Kết quả bóng đá trận Bakirkoy Kadin (W) vs Sultanbeyli Gucu FK (W), 21:05 ngày 12/09/2026
1. Ligi Nữ (Thổ Nhĩ Kỳ) · 21:05 ngày 12/09/2026
Bakirkoy Kadin (W) 1 Kết thúc HT 0-1 4
Sultanbeyli Gucu FK (W)
🟨 2 - 0 🟥 1 - 1 ⛳ 0 - 12
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 4 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 11 | 12 |
| Điểm | 0 | 3 | 9 | 3 |
Chủ = Bakirkoy Kadin (W) · Khách = Sultanbeyli Gucu FK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bakirkoy Kadin (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 2 (67%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Bảng xếp hạng
Bakirkoy Kadin (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Sultanbeyli Gucu FK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 15 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bakirkoy Kadin (W) (6 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Sultanbeyli Gucu FK (W) (4 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bakirkoy Kadin (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 50.00 | 17.00 | 1.02 | 0.80 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↓ | 2.00 ↓ | 1.75 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.25 | 0.94 | 5.00 | 0.80 | 0.82 | -2.75 | 0.92 |
| Live | 41.00 ↑ | 14.70 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 5.50 | 1.20 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | -2.75 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.