Kết quả bóng đá trận Bakirkoy Kadin (W) vs Hakkarigucu SK (W), 21:00 ngày 30/08/2026
1. Ligi Nữ (Thổ Nhĩ Kỳ) · 21:00 ngày 30/08/2026
Bakirkoy Kadin (W) 0 Kết thúc HT 0-0 2
Hakkarigucu SK (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Bakirkoy Kadin (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 1 | |
| 90+1' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 11 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 5 | 16 |
| Điểm | 6 | 9 | 9 | 19 |
Chủ = Bakirkoy Kadin (W) · Khách = Hakkarigucu SK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bakirkoy Kadin (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Bakirkoy Kadin (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 4 | - | - |
Hakkarigucu SK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Bakirkoy Kadin (W)
TTTTHT
Thắng 5 (83%)Hòa 1 (17%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/4 (6 trận) Châu Á: 5/1/0 T/X: 5/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/03/26 | Kayseri Kadin (W) | 0-5 (0-2) | Bakirkoy Kadin (W) | +0.25 | 3 | T |
| 08/02/26 | Bakirkoy Kadin (W) | 2-1 (2-0) | Haymanaspor (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/01/26 | Sakarya Yenikent Gunesspor (W) | 2-4 (2-2) | Bakirkoy Kadin (W) | - | - | T |
| 28/12/25 | Bakirkoy Kadin (W) | 3-0 (1-0) | Soma Zaferspor (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 21/12/25 | Dudulluspor (W) | 1-1 (1-0) | Bakirkoy Kadin (W) | - | - | H |
| 14/12/25 | Bakirkoy Kadin (W) | 5-0 (3-0) | Telsizspor (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hakkarigucu SK (W)
TTTHBTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | ALG Spor (W) | 0-3 (0-3) | Hakkarigucu SK (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Hakkarigucu SK (W) | 3-2 (1-0) | Fomget Genclik (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Cekmekoy (W) | 1-5 (1-3) | Hakkarigucu SK (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Hakkarigucu SK (W) | 1-1 (0-1) | Galatasaray SK (W) | - | - | H |
| 27/04/26 | Yuksekova Belediyespor (W) | 3-0 (0-0) | Hakkarigucu SK (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Hakkarigucu SK (W) | 3-0 (0-0) | Fatih Vatan Spor (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Trabzonspor (W) | 6-0 (2-0) | Hakkarigucu SK (W) | -1.5 | 3 | B |
| 28/03/26 | Hakkarigucu SK (W) | 7-1 (4-0) | 1207 Antalya Muratpasa (W) | - | - | T |
| 23/03/26 | Hakkarigucu SK (W) | 0-2 (0-1) | Unye Gucu FK (W) | - | - | B |
| 17/03/26 | Bornova Hitabspor (W) | 0-3 (0-0) | Hakkarigucu SK (W) | - | - | T |
| 12/03/26 | Hakkarigucu SK (W) | 2-1 (1-0) | Amedspor (W) | - | - | T |
| 20/02/26 | Hakkarigucu SK (W) | 0-1 (0-0) | Besiktas (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Fenerbahce SK (W) | 2-0 (1-0) | Hakkarigucu SK (W) | -3 | 4.25 | B |
| 08/02/26 | Hakkarigucu SK (W) | 3-0 (0-0) | Pendik Camlikspor (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | Giresun Sanayispor (W) | 0-0 (0-0) | Hakkarigucu SK (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/01/26 | Hakkarigucu SK (W) | 5-0 (3-0) | ALG Spor (W) | - | - | T |
| 28/12/25 | Fomget Genclik (W) | 2-1 (2-0) | Hakkarigucu SK (W) | -2 | 3 | B |
| 21/12/25 | Hakkarigucu SK (W) | 1-1 (0-0) | Cekmekoy (W) | - | - | H |
| 14/12/25 | Galatasaray SK (W) | 4-2 (1-0) | Hakkarigucu SK (W) | -2 | 3.5 | B |
| 07/12/25 | Hakkarigucu SK (W) | 0-1 (0-0) | Yuksekova Belediyespor (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Phạt góc (HT)
03
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bakirkoy Kadin (W) (4 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Hakkarigucu SK (W) (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bakirkoy Kadin (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 4.30 | 1.80 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.86 | 3.45 | 1.88 | 0.86 | 4.00 | 0.88 | 1.68 | 0.00 | 0.39 |
| Live | 8.65 ↑ | 3.65 ↑ | 1.45 ↓ | 2.96 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.14 ↓ | -0.50 | 3.73 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.