Kết quả bóng đá trận Bahlinger vs Magdeburg, 20:30 ngày 23/08/2026

Cúp Đức · 20:30 ngày 23/08/2026
Bahlinger
0 Kết thúc HT 0-3 4
Magdeburg
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Tường thuật trực tiếp

BahlingerMagdeburg
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felix Wagner
5'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Zukowski (chân phải) — vào lưới
5'
BÀN THẮNG - Mateusz Zukowski 0-1, kiến tạo: Luka Hyrylainen
7'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Zukowski (đánh đầu) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Zukowski (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Alex Echner
15'
18'
🎯 Dứt điểm - Luka Hyrylainen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Echner (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Holger Bux (chân phải) — chệch khung thành
30'
31'
BÀN THẮNG - Falko Michel 0-2, kiến tạo: Baris Atik
31'
🎯 Dứt điểm - Falko Michel (đánh đầu) — vào lưới
Yellow Card
35'
36'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Baris Atik (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Tobias Muller (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Hasan Pepic (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Rico Wehrle (chân phải) — bị cản phá
41'
44'
BÀN THẮNG - Mateusz Zukowski 0-3, kiến tạo: Baris Atik
44'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Zukowski (chân phải) — vào lưới
45+2'
🎯 Dứt điểm - Tony Reitz (chân trái) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-3)
52'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Tony Reitz (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Iyoha (chân trái) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Roko Simic, ra Tony Reitz
🎯 Dứt điểm - Marin Stefotic (chân phải) — chệch khung thành
61'
62'
🔁 Thay người: vào Magnus Baars, ra Emmanuel Iyoha
66'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Zukowski (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Zukowski (chân phải) — bị chặn
68'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Zukowski (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Pierre Nadjombe (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rico Wehrle (chân phải) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Marin Stefotic (chân phải) — bị cản phá
72'
Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Robert Geller, ra Rico Wehrle
74'
🔁 Thay người: vào Nikita Ebel, ra Hasan Pepic
74'
75'
🔁 Thay người: vào Eldin Dzogovic, ra Alexander Nollenberger
76'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Zukowski (đánh đầu) — bị cản phá
77'
BÀN THẮNG - Falko Michel 0-4, kiến tạo: Tobias Muller
77'
🎯 Dứt điểm - Falko Michel (chân trái) — vào lưới
79'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Christian Cernenchi, ra Holger Bux
79'
🟨 Thẻ vàng - Christian Cernenchi
82'
82'
🔁 Thay người: vào Richmond Tachie, ra Baris Atik
82'
🔁 Thay người: vào Kevin Manthey, ra Mateusz Zukowski
🔁 Thay người: vào Kolja Herrmann, ra Marin Stefotic
83'
🔁 Thay người: vào Silas Drumm, ra Marco Bauer
83'
85'
🎯 Dứt điểm - Richmond Tachie (chân trái) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (0-4)

Diễn biến trận đấu

Bahlinger Phút Magdeburg
5' 0 - 1 Mateusz Zukowski(Assists:Luka Hyrylainen) (Kiến tạo: Luka Hyrylainen)
Alex Echner 15'
31' 0 - 2 Falko Michel(Assists:Baris Atik) (Kiến tạo: Baris Atik)
Fabian Schmidt 35'
44' 0 - 3 Mateusz Zukowski(Assists:Baris Atik) (Kiến tạo: Baris Atik)
HT 0-3
61' ▲ Roko Simic ▼ Tony Reitz
62' ▲ Magnus Baars ▼ Emmanuel Iyoha
▲ Robert Geller ▼ Rico Wehrle74'
▲ Nikita Ebel ▼ Hasan Pepic74'
75' ▲ Eldin Dzogovic ▼ Alexander Nollenberger
77' 0 - 4 Falko Michel(Assists:Tobias Muller) (Kiến tạo: Tobias Muller)
▲ Christian Cernenchi ▼ Holger Bux79'
Christian Cernenchi 82'
82' ▲ Richmond Tachie ▼ Baris Atik
82' ▲ Kevin Manthey ▼ Mateusz Zukowski
▲ Kolja Herrmann ▼ Marin Stefotic83'
▲ Silas Drumm ▼ Marco Bauer83'
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 26
Hòa 20 41
Bại 11 43
Ghi bàn 38 1121
Mất bàn 76 2111
Điểm 26 1019

Chủ = Bahlinger · Khách = Magdeburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bahlinger (6)Hiệp 1 / Cả trậnMagdeburg (8)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (38%)
1 (17%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (25%)
1 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (13%)
1 (17%)Bại/Hòa1 (13%)
2 (33%)Bại/Bại1 (13%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Bahlinger 1 (100%)Hòa 0 (0%)Magdeburg 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/15Bahlinger3-1 (2-0)Magdeburg8-3-0.753T

Thành tích gần đây — Bahlinger

HHHBHTBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER BL15/08/26Pforzheim2-2 (2-1)Bahlinger---H
GER BL11/08/26Bahlinger1-1 (1-0)Karlsruher SC (Youth)---H
GER BL08/08/26Bahlinger0-0 (0-0)FV Ravensburg---H
GER Reg16/05/26TSV Steinbach Haiger4-2 (3-2)Bahlinger--1.53.75B
GER Reg09/05/26Bahlinger2-2 (0-2)Eintracht Trier---H
GER Reg02/05/26TSG Balingen1-2 (0-2)Bahlinger---T
GER Reg25/04/26Bahlinger0-2 (0-0)SG Sonnenhof Grossaspach--1.253.25B
GER Reg22/04/26SC Freiburg (Youth)4-0 (2-0)Bahlinger--0.753B
GER Reg18/04/26Bahlinger2-1 (1-1)Stuttgarter Kickers--0.52.75T
GER Reg11/04/26FSV Mainz 05 (Youth)1-1 (1-0)Bahlinger--1.53.25H
GER Reg04/04/26Bahlinger1-2 (1-0)Hessen Kassel--0.753B
GER Reg28/03/26Astoria Walldorf3-1 (1-1)Bahlinger--13B
GER Reg21/03/26FSV Frankfurt1-1 (0-1)Bahlinger--1.253H
GER Reg14/03/26Bahlinger2-2 (1-1)Freiberg--1.253H
GER Reg07/03/26SV Sandhausen1-1 (0-1)Bahlinger--13H
GER Reg04/03/26Bayern Alzenau2-0 (2-0)Bahlinger--0.53.25B
GER Reg28/02/26Bahlinger1-2 (0-2)SG Barockstadt--0.252.75B
INT CF14/02/26FC 08 Hombrug3-2 (1-2)Bahlinger---B
INT CF24/01/26Bahlinger1-2 (0-1)Grasshoppers U21---B
GER Reg06/12/25Bahlinger0-2 (0-1)FC 08 Hombrug--0.753B

Thành tích gần đây — Magdeburg

TBHTTBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D215/08/26VfL Osnabruck0-3 (0-2)Magdeburg3-10-0.253T
GER D208/08/26Magdeburg1-6 (0-4)Eintracht Braunschweig5-5+0.753B
INT CF01/08/26Magdeburg1-1 (0-1)West Ham United7-2-0.52.75H
INT CF18/07/26FC Schoningen080-4 (0-3)Magdeburg---T
INT CF12/07/26BSG Chemie Leipzig1-4 (1-1)Magdeburg1-3+1.753.25T
GER D217/05/26Magdeburg0-1 (0-0)Kaiserslautern3-0+0.53.25B
GER D209/05/26Holstein Kiel1-3 (0-2)Magdeburg10-6+0.253.25T
GER D203/05/26Magdeburg1-0 (0-0)Hertha Berlin1-7+0.253.25T
GER D226/04/26Nurnberg1-0 (1-0)Magdeburg3-5-0.253.25B
GER D218/04/26Magdeburg2-0 (2-0)Fortuna Dusseldorf7-6+0.253T
GER D212/04/26SC Paderborn 074-3 (3-2)Magdeburg4-7-0.53.25B
GER D204/04/26Magdeburg4-1 (2-0)VfL Bochum4-3+0.253T
GER D222/03/26Preuben Munster1-3 (0-1)Magdeburg6-302.75T
GER D214/03/26Magdeburg1-1 (0-0)Darmstadt8-103H
GER D207/03/26SV Elversberg1-0 (0-0)Magdeburg11-5-0.53B
GER D201/03/26Magdeburg1-3 (0-1)Karlsruher SC6-2+13.25B
GER D222/02/26Schalke 045-3 (2-1)Magdeburg4-2-0.52.75B
GER D215/02/26Magdeburg0-2 (0-1)Arminia Bielefeld4-4+0.253B
GER D207/02/26Greuther Furth4-5 (3-5)Magdeburg10-1+0.53T
GER D231/01/26Magdeburg1-2 (0-1)Hannover 966-303B

Đội hình

BahlingerMagdeburg
1Dennis Klose2Schmid F.2Fabian Schmidt5Laurin Tost25Rico Wuttke30Fynn Lienert6Holger Bux14Rico Wehrle11Alex Echner20Marco Bauer27CHasan Pepic7Marin Stefotic1CDominik Reimann3Anselmo Garcia McNulty5Tobias Muller17Alexander Nollenberger28Pierre Nadjombe14Tony Reitz21Falko Michel38Luka Hyrylainen8Emmanuel Iyoha22Mateusz Zukowski23Baris Atik

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
7
18
Sút cầu môn
2
9
Tấn công
86
91
Tấn công nguy hiểm
43
44
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
12
16
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
291
513
TL chuyền bóng thành công
68%
86%
Phạm lỗi
16
12
Việt vị
0
2
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
16
5
Quả ném biên
22
19
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
38
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.93
3.72
Cơ hội rõ rệt
0
8
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bahlinger (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Magdeburg (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Magdeburg (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
BahlingerMagdeburg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BahlingerMagdeburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

07
Thắng 2+
22
Thắng 1
82
Hòa
45
Thua 1
64
Thua 2+
BahlingerMagdeburg

Thông tin đội bóng

Bahlinger Thông tin Magdeburg
Thành lập 1945
Sân nhà Ernst-Grube-Stadion
0 Sức chứa 26400
Stefan Reisinger HLV Petrik Sander
Khu vực Magdeburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm16.009.001.010.824.000.800.81-3.250.89
Live16.009.001.010.824.000.800.81-3.250.89
EasybetsSớm23.0015.001.040.874.000.860.93-3.000.79
Live126.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓3.00 ↑4.500.09 ↓2.20 ↑0.000.17 ↓
VcbetSớm26.0010.501.040.954.250.830.89-3.000.90
Live41.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.85 ↑4.500.17 ↓0.24 ↓-0.253.05 ↑
Mansion88Sớm20.0014.001.020.954.000.850.95-3.000.85
Live20.0013.00 ↓1.024.00 ↑4.500.07 ↓0.13 ↓-0.253.44 ↑
InterwettenSớm30.0013.001.050.704.501.050.80-3.500.90
Live65.00 ↑16.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑4.500.08 ↓0.90 ↑-3.000.80 ↓
10BETSớm21.0014.001.050.955.000.80---
Live74.91 ↑14.81 ↑1.02 ↓4.98 ↑4.500.11 ↓---
12betSớm18.0012.001.020.954.000.850.95-3.000.85
Live20.00 ↑13.00 ↑1.024.54 ↑4.500.04 ↓2.63 ↑0.000.22 ↓
CrownSớm21.0012.001.030.894.000.910.82-3.251.00
Live16.50 ↓13.50 ↑1.01 ↓3.57 ↑4.500.08 ↓0.08 ↓-0.253.84 ↑
SbobetSớm23.009.601.050.924.000.901.05-3.000.79
Live44.00 ↑9.40 ↓1.01 ↓3.03 ↑4.500.19 ↓2.22 ↑0.000.29 ↓
WewbetSớm32.0010.501.030.824.750.940.93-3.500.85
Live29.00 ↓11.50 ↑1.04 ↑4.50 ↑4.500.10 ↓1.25 ↑0.000.68 ↓
LadbrokesSớm19.0013.001.040.102.505.00---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.04 ↓2.507.50 ↑---
18BetSớm28.0017.001.010.925.250.810.92-3.500.81
Live101.00 ↑34.00 ↑1.014.69 ↑4.500.12 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm23.6917.561.030.783.750.930.87-3.000.87
Live28.19 ↑18.50 ↑1.04 ↑0.99 ↑4.250.79 ↓0.90 ↑-3.250.88 ↑
BwinSớm26.0017.501.060.684.501.05---
Live276.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓0.75 ↑4.500.93 ↓---
1xBetSớm20.0013.001.050.704.501.100.90-3.500.85
Live63.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓3.68 ↑4.500.20 ↓0.37 ↓-0.252.15 ↑
SNAISớm30.0016.001.03------
Live33.00 ↑15.00 ↓1.03------
Bet 365Sớm21.0013.001.040.854.001.000.95-3.250.90
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑4.500.13 ↓0.21 ↓-0.253.25 ↑
William HillSớm51.0011.001.061.154.500.650.90-3.000.72
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑4.500.15 ↓0.76 ↓-3.250.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.