Kết quả bóng đá trận Bahlinger vs Magdeburg, 20:30 ngày 23/08/2026
Cúp Đức · 20:30 ngày 23/08/2026
Bahlinger 0 Kết thúc HT 0-3 4
Magdeburg
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Tường thuật trực tiếp
Bahlinger
Magdeburg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felix Wagner
5'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Zukowski (chân phải) — vào lưới
5'
⚽ BÀN THẮNG - Mateusz Zukowski 0-1, kiến tạo: Luka Hyrylainen
7'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Zukowski (đánh đầu) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Zukowski (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Alex Echner
18'
🎯 Dứt điểm - Luka Hyrylainen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Echner (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Holger Bux (chân phải) — chệch khung thành
31'
⚽ BÀN THẮNG - Falko Michel 0-2, kiến tạo: Baris Atik
31'
🎯 Dứt điểm - Falko Michel (đánh đầu) — vào lưới
Yellow Card
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Baris Atik (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Tobias Muller (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hasan Pepic (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rico Wehrle (chân phải) — bị cản phá
44'
⚽ BÀN THẮNG - Mateusz Zukowski 0-3, kiến tạo: Baris Atik
44'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Zukowski (chân phải) — vào lưới
45+2'
🎯 Dứt điểm - Tony Reitz (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Tony Reitz (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Iyoha (chân trái) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Roko Simic, ra Tony Reitz
🎯 Dứt điểm - Marin Stefotic (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Magnus Baars, ra Emmanuel Iyoha
66'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Zukowski (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Zukowski (chân phải) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Zukowski (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Pierre Nadjombe (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rico Wehrle (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marin Stefotic (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Robert Geller, ra Rico Wehrle
🔁 Thay người: vào Nikita Ebel, ra Hasan Pepic
75'
🔁 Thay người: vào Eldin Dzogovic, ra Alexander Nollenberger
76'
🎯 Dứt điểm - Mateusz Zukowski (đánh đầu) — bị cản phá
77'
⚽ BÀN THẮNG - Falko Michel 0-4, kiến tạo: Tobias Muller
77'
🎯 Dứt điểm - Falko Michel (chân trái) — vào lưới
79'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Christian Cernenchi, ra Holger Bux
🟨 Thẻ vàng - Christian Cernenchi
82'
🔁 Thay người: vào Richmond Tachie, ra Baris Atik
82'
🔁 Thay người: vào Kevin Manthey, ra Mateusz Zukowski
🔁 Thay người: vào Kolja Herrmann, ra Marin Stefotic
🔁 Thay người: vào Silas Drumm, ra Marco Bauer
85'
🎯 Dứt điểm - Richmond Tachie (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)
Diễn biến trận đấu
| Bahlinger | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Mateusz Zukowski(Assists:Luka Hyrylainen) (Kiến tạo: Luka Hyrylainen) | |
| Alex Echner | 15' | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Falko Michel(Assists:Baris Atik) (Kiến tạo: Baris Atik) | |
| Fabian Schmidt | 35' | |
| 44' | ⚽ 0 - 3 Mateusz Zukowski(Assists:Baris Atik) (Kiến tạo: Baris Atik) | |
| HT 0-3 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Roko Simic ▼ Tony Reitz | |
| 62' ⇄ | ▲ Magnus Baars ▼ Emmanuel Iyoha | |
| ▲ Robert Geller ▼ Rico Wehrle | 74' ⇄ | |
| ▲ Nikita Ebel ▼ Hasan Pepic | 74' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Eldin Dzogovic ▼ Alexander Nollenberger | |
| 77' | ⚽ 0 - 4 Falko Michel(Assists:Tobias Muller) (Kiến tạo: Tobias Muller) | |
| ▲ Christian Cernenchi ▼ Holger Bux | 79' ⇄ | |
| Christian Cernenchi | 82' | |
| 82' ⇄ | ▲ Richmond Tachie ▼ Baris Atik | |
| 82' ⇄ | ▲ Kevin Manthey ▼ Mateusz Zukowski | |
| ▲ Kolja Herrmann ▼ Marin Stefotic | 83' ⇄ | |
| ▲ Silas Drumm ▼ Marco Bauer | 83' ⇄ | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 21 | 11 |
| Điểm | 2 | 6 | 10 | 19 |
Chủ = Bahlinger · Khách = Magdeburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bahlinger | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Bahlinger 1 (100%)Hòa 0 (0%)Magdeburg 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/15 | Bahlinger | 3-1 (2-0) | Magdeburg | -0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Bahlinger
HHHBHTBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Pforzheim | 2-2 (2-1) | Bahlinger | - | - | H |
| 11/08/26 | Bahlinger | 1-1 (1-0) | Karlsruher SC (Youth) | - | - | H |
| 08/08/26 | Bahlinger | 0-0 (0-0) | FV Ravensburg | - | - | H |
| 16/05/26 | TSV Steinbach Haiger | 4-2 (3-2) | Bahlinger | -1.5 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Bahlinger | 2-2 (0-2) | Eintracht Trier | - | - | H |
| 02/05/26 | TSG Balingen | 1-2 (0-2) | Bahlinger | - | - | T |
| 25/04/26 | Bahlinger | 0-2 (0-0) | SG Sonnenhof Grossaspach | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | SC Freiburg (Youth) | 4-0 (2-0) | Bahlinger | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Bahlinger | 2-1 (1-1) | Stuttgarter Kickers | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 1-1 (1-0) | Bahlinger | -1.5 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Bahlinger | 1-2 (1-0) | Hessen Kassel | -0.75 | 3 | B |
| 28/03/26 | Astoria Walldorf | 3-1 (1-1) | Bahlinger | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | FSV Frankfurt | 1-1 (0-1) | Bahlinger | -1.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Bahlinger | 2-2 (1-1) | Freiberg | -1.25 | 3 | H |
| 07/03/26 | SV Sandhausen | 1-1 (0-1) | Bahlinger | -1 | 3 | H |
| 04/03/26 | Bayern Alzenau | 2-0 (2-0) | Bahlinger | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Bahlinger | 1-2 (0-2) | SG Barockstadt | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | FC 08 Hombrug | 3-2 (1-2) | Bahlinger | - | - | B |
| 24/01/26 | Bahlinger | 1-2 (0-1) | Grasshoppers U21 | - | - | B |
| 06/12/25 | Bahlinger | 0-2 (0-1) | FC 08 Hombrug | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Magdeburg
TBHTTBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | VfL Osnabruck | 0-3 (0-2) | Magdeburg | -0.25 | 3 | T |
| 08/08/26 | Magdeburg | 1-6 (0-4) | Eintracht Braunschweig | +0.75 | 3 | B |
| 01/08/26 | Magdeburg | 1-1 (0-1) | West Ham United | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | FC Schoningen08 | 0-4 (0-3) | Magdeburg | - | - | T |
| 12/07/26 | BSG Chemie Leipzig | 1-4 (1-1) | Magdeburg | +1.75 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Magdeburg | 0-1 (0-0) | Kaiserslautern | +0.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Holstein Kiel | 1-3 (0-2) | Magdeburg | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Magdeburg | 1-0 (0-0) | Hertha Berlin | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Nurnberg | 1-0 (1-0) | Magdeburg | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Magdeburg | 2-0 (2-0) | Fortuna Dusseldorf | +0.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | SC Paderborn 07 | 4-3 (3-2) | Magdeburg | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Magdeburg | 4-1 (2-0) | VfL Bochum | +0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Preuben Munster | 1-3 (0-1) | Magdeburg | 0 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Magdeburg | 1-1 (0-0) | Darmstadt | 0 | 3 | H |
| 07/03/26 | SV Elversberg | 1-0 (0-0) | Magdeburg | -0.5 | 3 | B |
| 01/03/26 | Magdeburg | 1-3 (0-1) | Karlsruher SC | +1 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Schalke 04 | 5-3 (2-1) | Magdeburg | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Magdeburg | 0-2 (0-1) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 3 | B |
| 07/02/26 | Greuther Furth | 4-5 (3-5) | Magdeburg | +0.5 | 3 | T |
| 31/01/26 | Magdeburg | 1-2 (0-1) | Hannover 96 | 0 | 3 | B |
Đội hình
Bahlinger
Magdeburg
1Dennis Klose2Schmid F.2Fabian Schmidt5Laurin Tost25Rico Wuttke30Fynn Lienert6Holger Bux14Rico Wehrle11Alex Echner20Marco Bauer27CHasan Pepic7Marin Stefotic1CDominik Reimann3Anselmo Garcia McNulty5Tobias Muller17Alexander Nollenberger28Pierre Nadjombe14Tony Reitz21Falko Michel38Luka Hyrylainen8Emmanuel Iyoha22Mateusz Zukowski23Baris Atik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Dennis Klose
- 2Schmid F.
- 2Fabian Schmidt🟨 Thẻ vàng 35'
- 5Laurin Tost
- 6Holger Bux▼ Rời sân 79'
- 7Marin Stefotic▼ Rời sân 83'
- 11Alex Echner🟨 Thẻ vàng 15'
- 14Rico Wehrle▼ Rời sân 74'
- 20Marco Bauer▼ Rời sân 83'
- 25Rico Wuttke
- 27Hasan Pepic C▼ Rời sân 74'
- 30Fynn Lienert
Khách · 433
- 1Dominik Reimann C
- 3Anselmo Garcia McNulty
- 5Tobias Muller🎯 Kiến tạo 77'
- 8Emmanuel Iyoha▼ Rời sân 62'
- 14Tony Reitz▼ Rời sân 61'
- 17Alexander Nollenberger▼ Rời sân 75'
- 21Falko Michel⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 77'
- 22Mateusz Zukowski⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 82'
- 23Baris Atik🎯 Kiến tạo 31' · 🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 82'
- 28Pierre Nadjombe
- 38Luka Hyrylainen🎯 Kiến tạo 5'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
30
Sút bóng
718
Sút cầu môn
29
Tấn công
8691
Tấn công nguy hiểm
4344
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
291513
TL chuyền bóng thành công
68%86%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
02
Cứu thua
42
Tắc bóng
165
Quả ném biên
2219
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
3827
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.933.72
Cơ hội rõ rệt
08
So Sánh Sức Mạnh
33 67
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bahlinger (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Magdeburg (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Magdeburg (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bahlinger | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Sân nhà | Ernst-Grube-Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 26400 |
| Stefan Reisinger | HLV | Petrik Sander |
| Khu vực | Magdeburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 16.00 | 9.00 | 1.01 | 0.82 | 4.00 | 0.80 | 0.81 | -3.25 | 0.89 |
| Live | 16.00 | 9.00 | 1.01 | 0.82 | 4.00 | 0.80 | 0.81 | -3.25 | 0.89 | |
| Easybets | Sớm | 23.00 | 15.00 | 1.04 | 0.87 | 4.00 | 0.86 | 0.93 | -3.00 | 0.79 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 26.00 | 10.50 | 1.04 | 0.95 | 4.25 | 0.83 | 0.89 | -3.00 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 3.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 20.00 | 14.00 | 1.02 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.95 | -3.00 | 0.85 |
| Live | 20.00 | 13.00 ↓ | 1.02 | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 30.00 | 13.00 | 1.05 | 0.70 | 4.50 | 1.05 | 0.80 | -3.50 | 0.90 |
| Live | 65.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | -3.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 21.00 | 14.00 | 1.05 | 0.95 | 5.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 74.91 ↑ | 14.81 ↑ | 1.02 ↓ | 4.98 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 18.00 | 12.00 | 1.02 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.95 | -3.00 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Crown | Sớm | 21.00 | 12.00 | 1.03 | 0.89 | 4.00 | 0.91 | 0.82 | -3.25 | 1.00 |
| Live | 16.50 ↓ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 23.00 | 9.60 | 1.05 | 0.92 | 4.00 | 0.90 | 1.05 | -3.00 | 0.79 |
| Live | 44.00 ↑ | 9.40 ↓ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 32.00 | 10.50 | 1.03 | 0.82 | 4.75 | 0.94 | 0.93 | -3.50 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↓ | 11.50 ↑ | 1.04 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 19.00 | 13.00 | 1.04 | 0.10 | 2.50 | 5.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 28.00 | 17.00 | 1.01 | 0.92 | 5.25 | 0.81 | 0.92 | -3.50 | 0.81 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 | 4.69 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 23.69 | 17.56 | 1.03 | 0.78 | 3.75 | 0.93 | 0.87 | -3.00 | 0.87 |
| Live | 28.19 ↑ | 18.50 ↑ | 1.04 ↑ | 0.99 ↑ | 4.25 | 0.79 ↓ | 0.90 ↑ | -3.25 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 26.00 | 17.50 | 1.06 | 0.68 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 4.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 20.00 | 13.00 | 1.05 | 0.70 | 4.50 | 1.10 | 0.90 | -3.50 | 0.85 |
| Live | 63.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.68 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 30.00 | 16.00 | 1.03 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 15.00 ↓ | 1.03 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 21.00 | 13.00 | 1.04 | 0.85 | 4.00 | 1.00 | 0.95 | -3.25 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 51.00 | 11.00 | 1.06 | 1.15 | 4.50 | 0.65 | 0.90 | -3.00 | 0.72 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.76 ↓ | -3.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.