Kết quả bóng đá trận Bahia vs Internacional RS, 05:30 ngày 31/08/2026
Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 31/08/2026
Bahia 3 Kết thúc HT 3-1 2
Internacional RS
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Arena Fonte Nova Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Bahia
Internacional RS
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Paulo Cesar Zanovelli
2'
🎯 Dứt điểm - Braian Aguirre (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David de Duarte Macedo (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
⚽ BÀN THẮNG - Alan Patrick Lourenco 0-1, kiến tạo: Thiago Maia Alencar
16'
🎯 Dứt điểm - Alan Patrick Lourenco (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Erick Da Costa Farias 1-1, kiến tạo: Nicolas Acevedo
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (đánh đầu) — bị cản phá
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Felix Eduardo Torres Caicedo (đánh đầu) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Vitor Naum (chân trái) — chệch khung thành
39'
🟨 Thẻ vàng - Alexandro Bernabei
🟨 Thẻ vàng - Cristian Olivera
40'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Erick Da Costa Farias 2-1, kiến tạo: Alejo Veliz
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (chân phải) — vào lưới
45+1'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Maripan (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Erick Luis Conrado Carvalho 3-1
🎯 Dứt điểm - Cristian Olivera (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Erick Luis Conrado Carvalho (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
🎯 Dứt điểm - Cristian Olivera (chân trái) — bị chặn
52'
⚽ BÀN THẮNG - Vitor Naum 3-2, kiến tạo: Alan Patrick Lourenco
52'
🎯 Dứt điểm - Vitor Naum (chân trái) — vào lưới
53'
🎯 Dứt điểm - Vitor Naum (chân phải) — chệch khung thành
54'
🟨 Thẻ vàng - Guillermo Maripan
🔁 Thay người: vào Ademir Santos, ra Cristian Olivera
🔁 Thay người: vào Michel Araujo, ra Erick Luis Conrado Carvalho
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Braian Aguirre (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ademir Santos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
64'
🔁 Thay người: vào Calebe Goncalves Ferreira da Silva, ra Thiago Maia Alencar
64'
🔁 Thay người: vào Antonio Sanabria, ra Alexandro Bernabei
🟨 Thẻ vàng - Roman Gomez
🎯 Dứt điểm - Ademir Santos (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Michel Araujo
🔁 Thay người: vào Marcos Victor Ferreira da Silva, ra Roman Gomez
76'
🔁 Thay người: vào Johan Carbonero, ra Alan Patrick Lourenco
76'
🔁 Thay người: vào Jose Carlos Ferreira Junior, ra Matheus Bahia
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (đánh đầu) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ruan Pablo Barbarosa Sousa, ra Erick Da Costa Farias
🔁 Thay người: vào Caio Alexandre Souza e Silva, ra Rodrigo Nestor
87'
🔁 Thay người: vào Niclas Eliasson, ra Vitor Naum
88'
🎯 Dứt điểm - Bruno Henriaque Corsini (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - David de Duarte Macedo
🎯 Dứt điểm - Ruan Pablo Barbarosa Sousa (chân phải) — bị chặn
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Jose Carlos Ferreira Junior (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Bahia | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Alan Patrick Lourenco(Assists:Thiago Maia Alencar) (Kiến tạo: Thiago Maia Alencar) | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Alan Patrick (Kiến tạo: Thiago Maia Alencar) | |
| 19' | Pezzolano P. | |
| 22' | ||
| Erick Da Costa Farias(Assists:Nicolas Acevedo) (Kiến tạo: Nicolas Acevedo) 1 - 2 ⚽ | 23' | |
| Erick Da Costa Farias (Kiến tạo: Nicolas Acevedo) 2 - 2 ⚽ | 23' | |
| 39' | Alexandro Bernabei | |
| Cristian Olivera | 39' | |
| 39' | Bernabei A. | |
| Olivera C. | 39' | |
| 40' | Bernabei A. | |
| Olivera C. | 40' | |
| Erick Da Costa Farias(Assists:Alejo Veliz) (Kiến tạo: Alejo Veliz) 3 - 2 ⚽ | 42' | |
| Erick Da Costa Farias (Kiến tạo: Alejo Veliz) 4 - 2 ⚽ | 42' | |
| 5 - 2 ⚽ | 45' | |
| Erick 6 - 2 ⚽ | 45' | |
| Erick Luis Conrado Carvalho 7 - 2 ⚽ | 45+4' | |
| HT 3-1 | ||
| 52' | ⚽ 7 - 3 Vitor Naum(Assists:Alan Patrick Lourenco) (Kiến tạo: Alan Patrick Lourenco) | |
| 52' | ⚽ 7 - 4 Vitor Naum (Kiến tạo: Alan Patrick Lourenco) | |
| 54' | Guillermo Maripan | |
| 54' | Maripan G. | |
| ▲ Ademir Santos ▼ Cristian Olivera | 56' ⇄ | |
| ▲ Michel Araujo ▼ Erick Luis Conrado Carvalho | 56' ⇄ | |
| ▲ Ademir ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ Michel Araujo ▼ | 56' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Calebe Goncalves Ferreira da Silva ▼ Thiago Maia Alencar | |
| 64' ⇄ | ▲ Antonio Sanabria ▼ Alexandro Bernabei | |
| 64' ⇄ | ▲ Sanabria A. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Calebe ▼ | |
| Roman Gomez | 66' | |
| R.Gómez | 66' | |
| Michel Araujo | 72' | |
| Michel Araujo | 72' | |
| ▲ Marcos Victor Ferreira da Silva ▼ Roman Gomez | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Johan Carbonero ▼ Alan Patrick Lourenco | |
| 76' ⇄ | ▲ Jose Carlos Ferreira Junior ▼ Matheus Bahia | |
| 76' ⇄ | ▲ Carbonero J. ▼ | |
| ▲ Marcos Victor Ferreira da Silva ▼ | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Juninho ▼ | |
| ▲ Ruan Pablo Barbarosa Sousa ▼ Erick Da Costa Farias | 84' ⇄ | |
| ▲ Caio Alexandre Souza e Silva ▼ Rodrigo Nestor | 84' ⇄ | |
| ▲ Barbarosa Sousa R. P. ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Caio Alexandre ▼ | 84' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Niclas Eliasson ▼ Vitor Naum | |
| 87' ⇄ | ▲ Eliasson N. ▼ | |
| David Duarte | 90' | |
| David de Duarte Macedo | 90+1' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 11 |
| Điểm | 7 | 2 | 17 | 8 |
Chủ = Bahia · Khách = Internacional RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bahia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (36%) | Thắng/Thắng | 10 (22%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 8 (17%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (7%) | Bại/Bại | 12 (26%) |
Bảng xếp hạng
Bahia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 10 | 5 | 37 | 30 | 40 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 6 | 2 | 20 | 13 | 21 | 10 |
| Sân khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 17 | 19 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 7 | 5 | - | - |
Internacional RS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bahia 4 (20%)Hòa 5 (25%)Internacional RS 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/26 | Internacional RS | 0-1 (0-1) | Bahia | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/11/25 | Internacional RS | 2-2 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/10/25 | Bahia | 1-0 (1-0) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/05/25 | Internacional RS | 2-1 (0-0) | Bahia | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/25 | Bahia | 1-1 (0-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/07/24 | Bahia | 1-1 (1-0) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/04/24 | Internacional RS | 2-1 (0-0) | Bahia | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/10/23 | Bahia | 1-0 (1-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/05/23 | Internacional RS | 2-0 (0-0) | Bahia | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/09/21 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Bahia | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/06/21 | Bahia | 0-1 (0-1) | Internacional RS | 0 | 2.25 | B |
| 28/12/20 | Bahia | 1-2 (0-1) | Internacional RS | 0 | 2 | B |
| 07/09/20 | Internacional RS | 2-2 (1-1) | Bahia | -0.75 | 2.25 | H |
| 27/10/19 | Bahia | 2-3 (0-0) | Internacional RS | +0.25 | 2 | B |
| 13/06/19 | Internacional RS | 3-1 (1-0) | Bahia | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/08/18 | Bahia | 0-1 (0-1) | Internacional RS | +0.25 | 2 | B |
| 16/04/18 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Bahia | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/10/14 | Internacional RS | 2-0 (2-0) | Bahia | -1 | 2.25 | B |
| 05/09/14 | Bahia | 1-1 (0-1) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/08/14 | Internacional RS | 0-2 (0-1) | Bahia | -1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Bahia
THHHHHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Vitoria BA | 0-2 (0-0) | Bahia | 0 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Chapecoense SC | 3-3 (1-2) | Bahia | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/08/26 | Bahia | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/07/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Bahia | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Bahia | 1-1 (1-1) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/07/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Bahia | 2-0 (2-0) | Chapecoense SC | +1.25 | 3 | T |
| 13/07/26 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Bahia | 4-1 (1-1) | Montevideo City Torque | - | - | T |
| 31/05/26 | Bahia | 2-1 (0-1) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | Coritiba PR | 3-2 (0-1) | Bahia | 0 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Bahia | 1-1 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Bahia | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Bahia | 1-2 (1-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Sao Paulo | 2-2 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Bahia | 2-2 (0-2) | Santos | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Bahia | 1-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Flamengo | 2-0 (1-0) | Bahia | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Mirassol | 1-2 (1-0) | Bahia | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Bahia | 1-2 (0-1) | Palmeiras | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Internacional RS
HHHHBTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/08/26 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/08/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Remo Belem (PA) | +1 | 2.75 | H |
| 10/08/26 | Palmeiras | 0-0 (0-0) | Internacional RS | -0.75 | 2.5 | H |
| 07/08/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-1 (1-0) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | Internacional RS | 2-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Flamengo | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Internacional RS | -0.5 | 2 | B |
| 23/07/26 | Internacional RS | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Bragantino | 3-1 (2-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Internacional RS | 4-1 (2-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Internacional RS | 3-2 (2-1) | Athletic Club MG | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Coritiba PR | 2-2 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Brasil de Pelotas | 1-2 (0-0) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Athletic Club MG | 1-2 (1-1) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Internacional RS | 1-2 (0-2) | Mirassol | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Bahia
Internacional RS
1Ronaldo de Oliveira Strada21Santiago Ramos Mingo31Roman Gomez33David de Duarte Macedo46Luciano Batista da Silva Junior5CNicolas Acevedo11Rodrigo Nestor14Erick Luis Conrado Carvalho9Alejo Veliz16Erick Da Costa Farias99Cristian Olivera23Matheus Cunha3Guillermo Maripan4Felix Eduardo Torres Caicedo6Matheus Bahia26Alexandro Bernabei35Braian Aguirre8Bruno Henriaque Corsini16Ronaldo Da Silva Souza29Thiago Maia Alencar10CAlan Patrick Lourenco28Vitor Naum
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Ronaldo de Oliveira Strada6.4
- 5Nicolas Acevedo C🎯 Kiến tạo 23' · 🎯 Kiến tạo 23'7.6
- 9Alejo Veliz🎯 Kiến tạo 42' · 🎯 Kiến tạo 42'6.6
- 11Rodrigo Nestor▼ Rời sân 84'7.1
- 14Erick Luis Conrado Carvalho⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+4' · ▼ Rời sân 56'7.2
- 16Erick Da Costa Farias⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 84'9.2
- 21Santiago Ramos Mingo6.4
- 31Roman Gomez🟨 Thẻ vàng 66' · 🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 76'6.2
- 33David de Duarte Macedo🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'6.6
- 46Luciano Batista da Silva Junior7.2
- 99Cristian Olivera🟨 Thẻ vàng 39' · 🟨 Thẻ vàng 39' · 🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 56'7.2
Khách · 532
- 3Guillermo Maripan🟨 Thẻ vàng 54' · 🟨 Thẻ vàng 54'6.7
- 4Felix Eduardo Torres Caicedo6.3
- 6Matheus Bahia▼ Rời sân 76'7
- 8Bruno Henriaque Corsini6.6
- 10Alan Patrick Lourenco C⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 16' · 🎯 Kiến tạo 52' · 🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 76'8.5
- 16Ronaldo Da Silva Souza6.5
- 23Matheus Cunha5.8
- 26Alexandro Bernabei🟨 Thẻ vàng 39' · 🟨 Thẻ vàng 39' · 🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 64'5.6
- 28Vitor Naum⚽ Ghi bàn 52' · ⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 87'6.9
- 29Thiago Maia Alencar🎯 Kiến tạo 16' · 🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 64'6.6
- 35Braian Aguirre5.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
63
Tấn công
10797
Tấn công nguy hiểm
5847
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1710
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
541411
TL chuyền bóng thành công
88%84%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
21
Cứu thua
14
Tắc bóng
118
Quả ném biên
2122
Cắt bóng
1418
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
3731
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.391.68
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bahia (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Internacional RS (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bahia (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Internacional RS (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (38%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (33%)Hòa 1 (4%)Xỉu 15 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bahia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Erick Da Costa Farias Tiền đạo | 9.2 | 2 | 4/3 | 14/14 | 1 | ||
| 5Nicolas Acevedo Tiền vệ | 7.6 | 1 | 0/0 | 57/65 | 7 | ||
| 99Cristian Olivera Tiền đạo | 7.2 | 2/1 | 12/16 | 1 | 🟨 | ||
| 14Erick Luis Conrado Carvalho Tiền vệ | 7.2 | 1 | 1/1 | 15/17 | 2 | ||
| 46Luciano Batista da Silva Junior Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 62/71 | 2 | |||
| 11Rodrigo Nestor Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 42/48 | 1 | |||
| 33David de Duarte Macedo Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 79/84 | 1 | 🟨 | ||
| 9Alejo Veliz Trung phong | 6.6 | 1 | 2/1 | 8/11 | 1 | ||
| 1Ronaldo de Oliveira Strada Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 25/35 | 1 | |||
| 21Santiago Ramos Mingo Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 50/55 | 1 | |||
| 31Roman Gomez Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 53/60 | 6 | 🟨 | ||
| 7Ademir Santos (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 2/0 | 12/16 | 1 | |||
| 44Marcos Victor Ferreira da Silva (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 15Michel Araujo (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 18/19 | 1 | 🟨 | ||
| 8Caio Alexandre Souza e Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 77Ruan Pablo Barbarosa Sousa (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 7/8 | 1 |
Internacional RS
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Alan Patrick Lourenco Tiền vệ | 8.5 | 1 | 1 | 1/1 | 26/28 | 1 | |
| 6Matheus Bahia Hậu vệ | 7 | 0/0 | 42/45 | 10 | |||
| 28Vitor Naum Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 3/1 | 13/20 | 1 | ||
| 3Guillermo Maripan Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 38/42 | 2 | 🟨 | ||
| 8Bruno Henriaque Corsini Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 39/44 | 0 | |||
| 29Thiago Maia Alencar Tiền vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 24/33 | 1 | ||
| 16Ronaldo Da Silva Souza Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 48/49 | 5 | |||
| 4Felix Eduardo Torres Caicedo Hậu vệ | 6.3 | 1/1 | 31/36 | 7 | |||
| 23Matheus Cunha Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 12/22 | 1 | |||
| 26Alexandro Bernabei Hậu vệ | 5.6 | 1/0 | 18/25 | 2 | 🟨 | ||
| 35Braian Aguirre Hậu vệ | 5.5 | 2/0 | 22/31 | 2 | |||
| 18Jose Carlos Ferreira Junior (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 10/10 | 2 | |||
| 30Calebe Goncalves Ferreira da Silva (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 17Niclas Eliasson (dự bị) Tiền vệ phải | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Johan Carbonero (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 19Antonio Sanabria (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bahia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | 1909-4-4 |
| Arena Fonte Nova | Sân nhà | Estadio Beira-Rio |
| 32157 | Sức chứa | 58306 |
| Rogerio Ceni | HLV | Paulo Cesar Pezzolano Suarez |
| SALVADOR | Khu vực | Porto Alegre |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.35 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.40 | 3.65 ↑ | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.70 | 0.86 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.55 | 3.75 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 85.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.90 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.85 ↑ | 100.00 ↑ | 6.73 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.65 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.30 | 0.86 | 2.50 | 1.01 | 1.00 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.29 | 3.52 | 0.90 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 105.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.17 | 3.57 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.05 ↑ | 60.00 ↑ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.90 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 485.00 ↑ | 14.59 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.51 | 3.49 | 0.84 | 2.50 | 0.97 | 1.05 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.40 ↑ | 30.29 ↑ | 4.39 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.00 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 1.09 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.40 ↑ | 4.15 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 1.02 ↓ | 0.75 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.40 | 4.10 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.95 ↑ | 5.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.55 | 4.12 | 1.03 | 2.50 | 0.82 | 0.42 | 0.00 | 1.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.90 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.25 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bahia | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Internacional RS | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).