Kết quả bóng đá trận Bahia vs Internacional RS, 05:30 ngày 31/08/2026

Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 31/08/2026
Bahia
3 Kết thúc HT 3-1 2
Internacional RS
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Arena Fonte Nova Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

BahiaInternacional RS
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Paulo Cesar Zanovelli
2'
🎯 Dứt điểm - Braian Aguirre (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - David de Duarte Macedo (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
16'
BÀN THẮNG - Alan Patrick Lourenco 0-1, kiến tạo: Thiago Maia Alencar
16'
🎯 Dứt điểm - Alan Patrick Lourenco (chân trái) — vào lưới
BÀN THẮNG - Erick Da Costa Farias 1-1, kiến tạo: Nicolas Acevedo
23'
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (chân phải) — vào lưới
23'
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (đánh đầu) — bị cản phá
27'
35'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Felix Eduardo Torres Caicedo (đánh đầu) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Vitor Naum (chân trái) — chệch khung thành
39'
🟨 Thẻ vàng - Alexandro Bernabei
🟨 Thẻ vàng - Cristian Olivera
39'
40'
🚩 Việt vị
BÀN THẮNG - Erick Da Costa Farias 2-1, kiến tạo: Alejo Veliz
42'
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (chân phải) — vào lưới
42'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Maripan (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Erick Luis Conrado Carvalho 3-1
45+4'
🎯 Dứt điểm - Cristian Olivera (chân phải) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - Erick Luis Conrado Carvalho (chân phải) — vào lưới
45+4'
Hết hiệp 1 (3-1)
🎯 Dứt điểm - Cristian Olivera (chân trái) — bị chặn
51'
52'
BÀN THẮNG - Vitor Naum 3-2, kiến tạo: Alan Patrick Lourenco
52'
🎯 Dứt điểm - Vitor Naum (chân trái) — vào lưới
53'
🎯 Dứt điểm - Vitor Naum (chân phải) — chệch khung thành
54'
🟨 Thẻ vàng - Guillermo Maripan
🔁 Thay người: vào Ademir Santos, ra Cristian Olivera
56'
🔁 Thay người: vào Michel Araujo, ra Erick Luis Conrado Carvalho
56'
Phạt góc
57'
Phạt góc
58'
59'
🎯 Dứt điểm - Braian Aguirre (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ademir Santos (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Erick Da Costa Farias (chân trái) — chệch khung thành
60'
🚩 Việt vị
62'
64'
🔁 Thay người: vào Calebe Goncalves Ferreira da Silva, ra Thiago Maia Alencar
64'
🔁 Thay người: vào Antonio Sanabria, ra Alexandro Bernabei
🟨 Thẻ vàng - Roman Gomez
66'
🎯 Dứt điểm - Ademir Santos (chân trái) — bị chặn
67'
🟨 Thẻ vàng - Michel Araujo
72'
🔁 Thay người: vào Marcos Victor Ferreira da Silva, ra Roman Gomez
76'
76'
🔁 Thay người: vào Johan Carbonero, ra Alan Patrick Lourenco
76'
🔁 Thay người: vào Jose Carlos Ferreira Junior, ra Matheus Bahia
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (đánh đầu) — bị cản phá
77'
78'
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
79'
🔁 Thay người: vào Ruan Pablo Barbarosa Sousa, ra Erick Da Costa Farias
84'
🔁 Thay người: vào Caio Alexandre Souza e Silva, ra Rodrigo Nestor
84'
87'
🔁 Thay người: vào Niclas Eliasson, ra Vitor Naum
88'
🎯 Dứt điểm - Bruno Henriaque Corsini (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - David de Duarte Macedo
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ruan Pablo Barbarosa Sousa (chân phải) — bị chặn
90+1'
90+4'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Jose Carlos Ferreira Junior (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alejo Veliz (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Bahia Phút Internacional RS
16' 0 - 1 Alan Patrick Lourenco(Assists:Thiago Maia Alencar) (Kiến tạo: Thiago Maia Alencar)
16' 0 - 2 Alan Patrick (Kiến tạo: Thiago Maia Alencar)
19' Pezzolano P.
22'
Erick Da Costa Farias(Assists:Nicolas Acevedo) (Kiến tạo: Nicolas Acevedo) 1 - 2 23'
Erick Da Costa Farias (Kiến tạo: Nicolas Acevedo) 2 - 2 23'
39' Alexandro Bernabei
Cristian Olivera 39'
39' Bernabei A.
Olivera C. 39'
40' Bernabei A.
Olivera C. 40'
Erick Da Costa Farias(Assists:Alejo Veliz) (Kiến tạo: Alejo Veliz) 3 - 2 42'
Erick Da Costa Farias (Kiến tạo: Alejo Veliz) 4 - 2 42'
5 - 2 45'
Erick 6 - 2 45'
Erick Luis Conrado Carvalho 7 - 2 45+4'
HT 3-1
52' 7 - 3 Vitor Naum(Assists:Alan Patrick Lourenco) (Kiến tạo: Alan Patrick Lourenco)
52' 7 - 4 Vitor Naum (Kiến tạo: Alan Patrick Lourenco)
54' Guillermo Maripan
54' Maripan G.
▲ Ademir Santos ▼ Cristian Olivera56'
▲ Michel Araujo ▼ Erick Luis Conrado Carvalho56'
▲ Ademir 56'
▲ Michel Araujo 56'
64' ▲ Calebe Goncalves Ferreira da Silva ▼ Thiago Maia Alencar
64' ▲ Antonio Sanabria ▼ Alexandro Bernabei
64' ▲ Sanabria A.
64' ▲ Calebe
Roman Gomez 66'
R.Gómez 66'
Michel Araujo 72'
Michel Araujo 72'
▲ Marcos Victor Ferreira da Silva ▼ Roman Gomez76'
76' ▲ Johan Carbonero ▼ Alan Patrick Lourenco
76' ▲ Jose Carlos Ferreira Junior ▼ Matheus Bahia
76' ▲ Carbonero J.
▲ Marcos Victor Ferreira da Silva 76'
76' ▲ Juninho
▲ Ruan Pablo Barbarosa Sousa ▼ Erick Da Costa Farias84'
▲ Caio Alexandre Souza e Silva ▼ Rodrigo Nestor84'
▲ Barbarosa Sousa R. P. 84'
▲ Caio Alexandre 84'
87' ▲ Niclas Eliasson ▼ Vitor Naum
87' ▲ Eliasson N.
David Duarte 90'
David de Duarte Macedo 90+1'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 41
Hòa 12 55
Bại 01 14
Ghi bàn 82 168
Mất bàn 53 1011
Điểm 72 178

Chủ = Bahia · Khách = Internacional RS

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bahia (42)Hiệp 1 / Cả trậnInternacional RS (46)
15 (36%)Thắng/Thắng10 (22%)
2 (5%)Thắng/Hòa4 (9%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
3 (7%)Hòa/Thắng8 (17%)
6 (14%)Hòa/Hòa6 (13%)
5 (12%)Hòa/Bại1 (2%)
3 (7%)Bại/Thắng2 (4%)
4 (10%)Bại/Hòa2 (4%)
3 (7%)Bại/Bại12 (26%)

Bảng xếp hạng

Bahia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25101053730405
Sân nhà1356220132110
Sân khách125431717193
6 gần615075--

Internacional RS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6501145151
Sân nhà33008391
Sân khách32016262
6 gần614143--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Bahia 4 (20%)Hòa 5 (25%)Internacional RS 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D116/03/26Internacional RS0-1 (0-1)Bahia7-1-0.252.5T
BRA D109/11/25Internacional RS2-2 (1-0)Bahia6-5-0.252.25H
BRA D123/10/25Bahia1-0 (1-0)Internacional RS6-5+0.52.25T
CON CLA29/05/25Internacional RS2-1 (0-0)Bahia3-4-0.52.25B
CON CLA04/04/25Bahia1-1 (0-0)Internacional RS4-2+0.252.25H
BRA D128/07/24Bahia1-1 (1-0)Internacional RS4-2+0.52.25H
BRA D114/04/24Internacional RS2-1 (0-0)Bahia6-3-0.52.25B
BRA D119/10/23Bahia1-0 (1-0)Internacional RS5-3+0.252.25T
BRA D129/05/23Internacional RS2-0 (0-0)Bahia2-7-0.752.5B
BRA D127/09/21Internacional RS2-0 (1-0)Bahia8-7-0.52.25B
BRA D114/06/21Bahia0-1 (0-1)Internacional RS6-502.25B
BRA D128/12/20Bahia1-2 (0-1)Internacional RS6-702B
BRA D107/09/20Internacional RS2-2 (1-1)Bahia8-5-0.752.25H
BRA D127/10/19Bahia2-3 (0-0)Internacional RS6-4+0.252B
BRA D113/06/19Internacional RS3-1 (1-0)Bahia3-3-0.752.25B
BRA D123/08/18Bahia0-1 (0-1)Internacional RS3-5+0.252B
BRA D116/04/18Internacional RS2-0 (1-0)Bahia4-3-0.752.25B
BRA D126/10/14Internacional RS2-0 (2-0)Bahia6-5-12.25B
CON CSA05/09/14Bahia1-1 (0-1)Internacional RS4-4-0.252.25H
CON CSA28/08/14Internacional RS0-2 (0-1)Bahia5-4-12.25T

Thành tích gần đây — Bahia

THHHHHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D124/08/26Vitoria BA0-2 (0-0)Bahia7-702.5T
BRA D116/08/26Chapecoense SC3-3 (1-2)Bahia3-5+0.252.5H
BRA D110/08/26Bahia0-0 (0-0)Vasco da Gama4-6+0.52.5H
BRA D130/07/26Fluminense RJ0-0 (0-0)Bahia8-1-0.52.5H
BRA D127/07/26Bahia1-1 (1-1)Corinthians Paulista (SP)7-2+0.252.5H
BRA D122/07/26Atletico Mineiro1-1 (1-0)Bahia6-4-0.252.5H
BRA D118/07/26Bahia2-0 (2-0)Chapecoense SC10-6+1.253T
INT CF13/07/26Fluminense RJ2-0 (0-0)Bahia1-2-0.52.25B
INT CF04/07/26Bahia4-1 (1-1)Montevideo City Torque5-4--T
BRA D131/05/26Bahia2-1 (0-1)Botafogo RJ10-4+0.52.75T
BRA D126/05/26Coritiba PR3-2 (0-1)Bahia3-602.25B
BRA D118/05/26Bahia1-1 (0-0)Gremio (RS)7-3+0.52.5H
Copa do Brasil14/05/26Remo Belem (PA)2-1 (1-1)Bahia7-8+0.252.25B
BRA D110/05/26Bahia1-2 (1-1)Cruzeiro6-8+0.252.5B
BRA D104/05/26Sao Paulo2-2 (1-0)Bahia14-10-0.252.25H
BRA D126/04/26Bahia2-2 (0-2)Santos5-3+0.52.5H
Copa do Brasil23/04/26Bahia1-3 (1-1)Remo Belem (PA)10-2+12.5B
BRA D120/04/26Flamengo2-0 (1-0)Bahia6-1-12.5B
BRA D112/04/26Mirassol1-2 (1-0)Bahia8-4-0.252.5T
BRA D106/04/26Bahia1-2 (0-1)Palmeiras7-5-0.252.5B

Thành tích gần đây — Internacional RS

HHHHBTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa do Brasil28/08/26Internacional RS0-0 (0-0)Gremio (RS)7-2+0.52.25H
BRA D123/08/26Internacional RS0-0 (0-0)Atletico Mineiro6-5+0.252.5H
BRA D118/08/26Internacional RS1-1 (1-0)Remo Belem (PA)4-5+12.75H
BRA D110/08/26Palmeiras0-0 (0-0)Internacional RS5-2-0.752.5H
Copa do Brasil07/08/26Corinthians Paulista (SP)2-1 (1-0)Internacional RS9-1-0.52.25B
Copa do Brasil03/08/26Internacional RS2-0 (0-0)Corinthians Paulista (SP)4-5+0.252.25T
BRA D130/07/26Internacional RS1-1 (1-0)Flamengo2-3-0.252.5H
BRA D126/07/26Atletico Paranaense2-0 (1-0)Internacional RS3-7-0.52B
BRA D123/07/26Internacional RS1-2 (0-1)Cruzeiro5-7+0.252.25B
BRA D131/05/26Bragantino3-1 (2-0)Internacional RS6-1-0.252.25B
BRA D124/05/26Vitoria BA2-0 (1-0)Internacional RS4-602.25B
BRA D117/05/26Internacional RS4-1 (2-0)Vasco da Gama3-4+0.52.25T
Copa do Brasil13/05/26Internacional RS3-2 (2-1)Athletic Club MG3-6+1.52.5T
BRA D110/05/26Coritiba PR2-2 (1-0)Internacional RS3-802.25H
Brazil CUP07/05/26Brasil de Pelotas1-2 (0-0)Internacional RS5-15+0.52.25T
BRA D104/05/26Internacional RS2-0 (1-0)Fluminense RJ3-3+0.252.25T
BRA D126/04/26Botafogo RJ2-2 (0-0)Internacional RS3-5-0.252.25H
Copa do Brasil23/04/26Athletic Club MG1-2 (1-1)Internacional RS0-4+0.52.25T
BRA D119/04/26Internacional RS1-2 (0-2)Mirassol11-2+0.752.5B
BRA D112/04/26Internacional RS0-0 (0-0)Gremio (RS)8-2+0.52.5H

Đội hình

BahiaInternacional RS
1Ronaldo de Oliveira Strada21Santiago Ramos Mingo31Roman Gomez33David de Duarte Macedo46Luciano Batista da Silva Junior5CNicolas Acevedo11Rodrigo Nestor14Erick Luis Conrado Carvalho9Alejo Veliz16Erick Da Costa Farias99Cristian Olivera23Matheus Cunha3Guillermo Maripan4Felix Eduardo Torres Caicedo6Matheus Bahia26Alexandro Bernabei35Braian Aguirre8Bruno Henriaque Corsini16Ronaldo Da Silva Souza29Thiago Maia Alencar10CAlan Patrick Lourenco28Vitor Naum

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
13
12
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
107
97
Tấn công nguy hiểm
58
47
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
17
10
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
541
411
TL chuyền bóng thành công
88%
84%
Phạm lỗi
10
17
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
21
22
Cắt bóng
14
18
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
37
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.39
1.68
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11
T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bahia (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Internacional RS (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bahia (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Internacional RS (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (38%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (33%)Hòa 1 (4%)Xỉu 15 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUVO

Thời gian ghi bàn

38
0 Bàn
1010
1 Bàn
95
2 Bàn
20
3 Bàn
01
4+ Bàn
1710
B.thắng H1
1714
B.thắng H2
BahiaInternacional RS

Chi tiết về HT/FT

63
T/T
14
T/H
10
T/B
12
H/T
55
H/H
21
H/B
20
B/T
41
B/H
28
B/B
BahiaInternacional RS

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
23
Thắng 1
88
Hòa
43
Thua 1
33
Thua 2+
BahiaInternacional RS

Bahia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Erick Da Costa Farias
Tiền đạo
9.224/314/141
5Nicolas Acevedo
Tiền vệ
7.610/057/657
99Cristian Olivera
Tiền đạo
7.22/112/161🟨
14Erick Luis Conrado Carvalho
Tiền vệ
7.211/115/172
46Luciano Batista da Silva Junior
Hậu vệ
7.20/062/712
11Rodrigo Nestor
Tiền vệ
7.10/042/481
33David de Duarte Macedo
Hậu vệ
6.61/079/841🟨
9Alejo Veliz
Trung phong
6.612/18/111
1Ronaldo de Oliveira Strada
Thủ môn
6.40/025/351
21Santiago Ramos Mingo
Hậu vệ
6.40/050/551
31Roman Gomez
Hậu vệ
6.20/053/606🟨
7Ademir Santos (dự bị)
Tiền đạo
7.12/012/161
44Marcos Victor Ferreira da Silva (dự bị)
Hậu vệ
70/014/151
15Michel Araujo (dự bị)
Tiền đạo
6.70/018/191🟨
8Caio Alexandre Souza e Silva (dự bị)
Tiền vệ
6.60/06/70
77Ruan Pablo Barbarosa Sousa (dự bị)
Tiền đạo
6.61/07/81

Internacional RS

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Alan Patrick Lourenco
Tiền vệ
8.5111/126/281
6Matheus Bahia
Hậu vệ
70/042/4510
28Vitor Naum
Tiền đạo cánh trái
6.913/113/201
3Guillermo Maripan
Trung vệ
6.71/038/422🟨
8Bruno Henriaque Corsini
Tiền vệ
6.61/039/440
29Thiago Maia Alencar
Tiền vệ
6.610/024/331
16Ronaldo Da Silva Souza
Tiền vệ
6.50/048/495
4Felix Eduardo Torres Caicedo
Hậu vệ
6.31/131/367
23Matheus Cunha
Thủ môn
5.80/012/221
26Alexandro Bernabei
Hậu vệ
5.61/018/252🟨
35Braian Aguirre
Hậu vệ
5.52/022/312
18Jose Carlos Ferreira Junior (dự bị)
Hậu vệ
7.11/010/102
30Calebe Goncalves Ferreira da Silva (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/011/150
17Niclas Eliasson (dự bị)
Tiền vệ phải
6.70/01/10
7Johan Carbonero (dự bị)
Tiền đạo
6.71/05/50
19Antonio Sanabria (dự bị)
Trung phong
6.40/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bahia Thông tin Internacional RS
1931 Thành lập 1909-4-4
Arena Fonte Nova Sân nhà Estadio Beira-Rio
32157 Sức chứa 58306
Rogerio Ceni HLV Paulo Cesar Pezzolano Suarez
SALVADOR Khu vực Porto Alegre
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.883.403.350.812.500.910.880.500.90
Live1.80 ↓3.403.65 ↑0.812.500.910.80 ↓0.500.98 ↑
EasybetsSớm1.903.303.700.862.500.950.900.500.91
Live1.02 ↓15.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑5.500.11 ↓0.87 ↓0.000.98 ↑
VcbetSớm1.873.503.900.902.500.910.910.500.92
Live1.03 ↓10.00 ↑251.00 ↑2.70 ↑5.500.26 ↓0.79 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm1.883.553.750.862.500.980.900.500.96
Live1.02 ↓8.30 ↑300.00 ↑7.14 ↑5.500.06 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
InterwettenSớm1.953.403.850.852.500.850.900.500.80
Live1.01 ↓13.00 ↑85.00 ↑8.00 ↑5.500.02 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.863.403.900.932.500.75---
Live1.01 ↓19.85 ↑100.00 ↑6.73 ↑5.500.06 ↓---
12betSớm1.903.553.650.862.500.980.900.500.96
Live1.02 ↓8.30 ↑300.00 ↑7.69 ↑5.500.05 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
CrownSớm2.003.603.300.862.501.011.000.500.88
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑5.55 ↑5.500.04 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.953.293.520.902.500.980.950.500.95
Live1.06 ↓6.90 ↑105.00 ↑5.55 ↑5.500.08 ↓4.00 ↑0.250.15 ↓
WewbetSớm1.923.173.571.022.500.820.920.500.94
Live1.05 ↓8.05 ↑60.00 ↑6.65 ↑5.500.05 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.913.404.000.952.500.75---
Live1.02 ↓15.00 ↑101.00 ↑0.20 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm1.863.403.900.932.500.820.820.500.93
Live1.01 ↓33.00 ↑485.00 ↑14.59 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.59 ↑
PinnacleSớm2.053.513.490.842.500.971.050.500.78
Live1.21 ↓5.40 ↑30.29 ↑4.39 ↑5.500.17 ↓0.79 ↓0.001.06 ↑
HK Jockey ClubSớm1.733.254.000.972.500.741.090.750.70
Live1.67 ↓3.40 ↑4.15 ↑0.85 ↓2.500.85 ↑1.02 ↓0.750.79 ↑
BwinSớm1.933.404.100.932.500.75---
Live1.01 ↓23.00 ↑201.00 ↑0.95 ↑5.500.73 ↓---
1xBetSớm1.933.554.121.032.500.820.420.001.95
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑6.62 ↑5.500.09 ↓1.38 ↑0.000.64 ↓
SNAISớm1.903.603.75------
Live1.85 ↓3.603.75------
Bet 365Sớm1.903.403.901.032.500.830.930.500.93
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.25 ↑5.500.09 ↓1.40 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm1.913.303.801.002.500.750.850.500.83
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑5.500.01 ↓0.850.500.83

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Bahia+1/2100
Internacional RS-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).