Kết quả bóng đá trận Baglan Dragons vs Swansea University, 20:30 ngày 09/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 09/08/2026
Baglan Dragons 0 Kết thúc HT 0-2 3
Swansea University
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Baglan Dragons | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Casey Coughlin | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Casey Coughlin | |
| HT 0-2 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 3 Casey Coughlin | |
| 80' | ||
| Tobias Jones ❌ Đá hỏng penalty | 90+3' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 12 | 8 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 16 | 12 |
| Điểm | 6 | 7 | 14 | 16 |
Chủ = Baglan Dragons · Khách = Swansea University
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Baglan Dragons | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Baglan Dragons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 11 | - | - |
Swansea University
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 1 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Baglan Dragons 0 (0%)Hòa 0 (0%)Swansea University 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/24 | Swansea University | 5-0 (0-0) | Baglan Dragons | - | - | B |
Thành tích gần đây — Baglan Dragons
HHBBHBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/23 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Trey Thomas Drossel | 0-0 (0-0) | Baglan Dragons | - | - | H |
| 18/04/26 | Baglan Dragons | 1-1 (1-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | H |
| 04/04/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (1-0) | Baglan Dragons | -2.75 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Baglan Dragons | 0-7 (0-2) | Carmarthen | - | - | B |
| 25/03/26 | Baglan Dragons | 0-0 (0-0) | Cwmbran Celtic | - | - | H |
| 21/03/26 | Ammanford | 1-0 (1-0) | Baglan Dragons | - | - | B |
| 18/03/26 | Treowen Stars | 4-1 (1-1) | Baglan Dragons | - | - | B |
| 14/03/26 | Baglan Dragons | 0-5 (0-2) | Caerau Ely | - | - | B |
| 07/03/26 | Newport City | 1-2 (1-1) | Baglan Dragons | - | - | T |
| 21/02/26 | Pontypridd | 2-0 (0-0) | Baglan Dragons | - | - | B |
| 18/02/26 | Trefelin | 3-0 (1-0) | Baglan Dragons | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Cardiff Draconians FC | 3-1 (1-1) | Baglan Dragons | - | - | B |
| 07/02/26 | Baglan Dragons | 0-1 (0-0) | Aberystwyth Town | - | - | B |
| 24/01/26 | Ynyshir Albions | 0-0 (0-0) | Baglan Dragons | - | - | H |
| 03/01/26 | Llantwit Major | 0-0 (0-0) | Baglan Dragons | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/12/25 | Baglan Dragons | 3-1 (3-1) | Afan Lido | - | - | T |
| 20/12/25 | Trey Thomas Drossel | 2-1 (1-1) | Baglan Dragons | - | - | B |
| 29/11/25 | Baglan Dragons | 0-3 (0-2) | Ammanford | - | - | B |
| 08/11/25 | Baglan Dragons | 2-1 (2-0) | Ynyshir Albions | - | - | T |
| 01/11/25 | Cwmbran Celtic | 0-1 (0-1) | Baglan Dragons | - | - | T |
Thành tích gần đây — Swansea University
TBTHBTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Llantwit Major | 0-3 (0-1) | Swansea University | - | - | T |
| 18/10/25 | Swansea University | 1-6 (1-1) | Trefelin | - | - | B |
| 20/09/25 | Abercarn United | 1-2 (1-0) | Swansea University | - | - | T |
| 23/07/25 | Briton Ferry Athletic | 1-1 (0-1) | Swansea University | - | - | H |
| 16/11/24 | Llanuwchllyn | 3-0 (0-0) | Swansea University | - | - | B |
| 26/10/24 | Aber Valley | 0-2 (0-1) | Swansea University | - | - | T |
| 21/09/24 | Swansea University | 5-0 (0-0) | Baglan Dragons | - | - | T |
| 17/07/24 | Swansea University | 1-2 (0-0) | Llanelli | - | - | B |
| 29/04/23 | Swansea University | 1-0 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 15/04/23 | Llanelli | 2-0 (0-0) | Swansea University | - | - | B |
| 07/04/23 | Cwmbran Celtic | 0-0 (0-0) | Swansea University | - | - | H |
| 25/03/23 | Trefelin | 2-2 (1-0) | Swansea University | - | - | H |
| 18/03/23 | Swansea University | 1-3 (1-1) | Afan Lido | - | - | B |
| 11/03/23 | Swansea University | 0-5 (0-3) | Carmarthen | - | - | B |
| 04/03/23 | Swansea University | 0-0 (0-0) | Goytre Utd | - | - | H |
| 25/02/23 | Swansea University | 1-1 (1-0) | Abergavenny | - | - | H |
| 18/02/23 | Ynyshir Albions | 2-1 (1-1) | Swansea University | - | - | B |
| 11/02/23 | Swansea University | 0-1 (0-0) | Llantwit Major | - | - | B |
| 28/01/23 | Swansea University | 2-1 (1-1) | Ammanford | 0 | 3.25 | T |
| 14/01/23 | Swansea University | 1-1 (0-1) | Taffs Well | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
19
Tấn công
9886
Tấn công nguy hiểm
6141
Sút ngoài cầu môn
96
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Baglan Dragons (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Swansea University (7 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Baglan Dragons | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.25 | 0.85 | 3.00 | 0.92 | 1.04 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.62 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.33 | 4.33 | 1.57 | 0.85 | 3.75 | 0.80 | 0.72 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.75 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.10 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.45 | 2.32 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 44.47 ↑ | 10.65 ↑ | 1.01 ↓ | 2.03 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.65 | 2.36 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.49 | 2.40 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 19.60 ↑ | 6.55 ↑ | 1.09 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.35 | 0.80 | 3.00 | 0.73 | 0.75 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 301.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 3.46 | 2.44 | 0.89 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 22.20 ↑ | 8.47 ↑ | 1.09 ↓ | 2.68 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.38 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.45 ↓ | 0.75 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.38 | 0.57 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Baglan Dragons | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Swansea University | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).