Kết quả bóng đá trận Backa Topola vs FK Spartak Zlatibor Voda, 02:00 ngày 20/08/2026

Prva Liga (Serbia) · 02:00 ngày 20/08/2026
Backa Topola
1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
FK Spartak Zlatibor Voda
🟨 0 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Backa Topola Phút FK Spartak Zlatibor Voda
Andreja Stojanovic 1 - 0 9'
Nikola Simic 13'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 33
Hòa 10 33
Bại 01 44
Ghi bàn 59 1519
Mất bàn 36 1721
Điểm 76 1212

Chủ = Backa Topola · Khách = FK Spartak Zlatibor Voda

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Backa Topola (10)Hiệp 1 / Cả trậnFK Spartak Zlatibor Voda (9)
2 (20%)Thắng/Thắng2 (22%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (10%)Hòa/Thắng1 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (22%)
2 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (20%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (20%)Bại/Bại4 (44%)

Bảng xếp hạng

Backa Topola

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32105373
Sân nhà21102143
Sân khách11003234
6 gần631298--

FK Spartak Zlatibor Voda

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32019665
Sân nhà21015435
Sân khách11004232
6 gần62131211--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Backa Topola 10 (56%)Hòa 7 (39%)FK Spartak Zlatibor Voda 1 (6%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D124/04/26FK Spartak Zlatibor Voda1-4 (1-1)Backa Topola2-9+0.52.25T
SER D109/12/25FK Spartak Zlatibor Voda1-2 (1-0)Backa Topola1-502.5T
SER D103/08/25Backa Topola2-0 (0-0)FK Spartak Zlatibor Voda6-5+1.252.5T
SER CUP12/03/25Backa Topola2-1 (0-1)FK Spartak Zlatibor Voda9-3+0.752.25T
SER D108/12/24FK Spartak Zlatibor Voda0-0 (0-0)Backa Topola5-5+0.252.5H
INT CF08/09/24Backa Topola1-0 (0-0)FK Spartak Zlatibor Voda---T
SER D104/08/24Backa Topola0-0 (0-0)FK Spartak Zlatibor Voda5-4+1.252.75H
SER D117/03/24FK Spartak Zlatibor Voda2-4 (0-2)Backa Topola5-4+0.52.25T
SER D108/10/23Backa Topola0-2 (0-0)FK Spartak Zlatibor Voda9-1+1.252.5B
SER D125/02/23Backa Topola2-2 (2-0)FK Spartak Zlatibor Voda5-2+12.5H
INT CF05/01/23Backa Topola4-1 (2-0)FK Spartak Zlatibor Voda2-7+13T
SER D127/08/22FK Spartak Zlatibor Voda0-0 (0-0)Backa Topola3-602.25H
SER D120/02/22Backa Topola2-1 (1-1)FK Spartak Zlatibor Voda2-2+0.752.75T
SER D111/09/21FK Spartak Zlatibor Voda0-0 (0-0)Backa Topola3-8-0.252.75H
SER D120/03/21FK Spartak Zlatibor Voda2-2 (1-0)Backa Topola1-602.5H
SER D126/09/20Backa Topola3-0 (2-0)FK Spartak Zlatibor Voda5-6+0.752.75T
SER D130/11/19Backa Topola2-2 (1-1)FK Spartak Zlatibor Voda7-4+0.752.5H
SER D105/08/19FK Spartak Zlatibor Voda1-2 (1-1)Backa Topola8-3-0.52.5T

Thành tích gần đây — Backa Topola

THTTBBHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D216/08/26Jedinstvo UB2-3 (0-2)Backa Topola7-6--T
SER D210/08/26Backa Topola1-1 (0-1)Habitpharm Javor7-4--H
SER D202/08/26Backa Topola1-0 (0-0)FK Vrsac12-4--T
INT CF08/07/26Backa Topola1-0 (1-0)Szeged Csanad---T
INT CF28/06/26Gyori ETO3-2 (2-1)Backa Topola---B
INT CF28/06/26Dunajska Streda2-1 (1-1)Backa Topola---B
SER D125/05/26IMT Novi Beograd1-1 (1-0)Backa Topola2-5+0.52.5H
SER D117/05/26Backa Topola1-2 (1-0)Radnicki Nis8-3+0.252.5B
SER D110/05/26Backa Topola6-1 (4-1)Habitpharm Javor4-3+0.752.5T
SER D104/05/26Radnicki 1923 Kragujevac2-2 (1-0)Backa Topola1-3-0.252.5H
SER D128/04/26Backa Topola1-2 (1-1)Mladost Lucani11-1+0.752.5B
SER D124/04/26FK Spartak Zlatibor Voda1-4 (1-1)Backa Topola2-9+0.52.25T
SER D119/04/26Backa Topola4-1 (2-1)FK Napredak Krusevac5-2+1.52.75T
SER D108/04/26Backa Topola1-3 (0-0)IMT Novi Beograd2-5+0.52.25B
SER D103/04/26FK Napredak Krusevac1-2 (0-2)Backa Topola7-4+0.752.5T
INT CF28/03/26Backa Topola2-2 (0-1)Borac Banja Luka---H
SER D122/03/26Backa Topola0-0 (0-0)Radnicki 1923 Kragujevac4-10+0.52.5H
SER D114/03/26Partizan Belgrade2-1 (2-1)Backa Topola2-8-0.752.75B
SER D107/03/26Backa Topola0-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo6-1+0.52.25H
SER D128/02/26Novi Pazar2-0 (1-0)Backa Topola3-6-0.52.5B

Thành tích gần đây — FK Spartak Zlatibor Voda

BTTHBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SER D215/08/26FK Spartak Zlatibor Voda2-4 (0-1)Teleoptik4-3--B
SER D209/08/26Metalac Gornji Milanovac2-4 (0-2)FK Spartak Zlatibor Voda5-3--T
SER D202/08/26FK Spartak Zlatibor Voda3-0 (1-0)Bor 19193-1--T
INT CF11/07/26Rodina Moscow2-2 (2-2)FK Spartak Zlatibor Voda---H
SER D125/05/26Radnicki Nis2-1 (0-0)FK Spartak Zlatibor Voda3-4-1.52.75B
SER D117/05/26FK Spartak Zlatibor Voda0-1 (0-1)IMT Novi Beograd4-2-0.752.25B
SER D110/05/26FK Spartak Zlatibor Voda0-3 (0-1)FK Napredak Krusevac3-3+0.52.75B
SER D104/05/26Mladost Lucani2-1 (2-1)FK Spartak Zlatibor Voda3-3-1.52.5B
SER D127/04/26Radnicki 1923 Kragujevac4-0 (2-0)FK Spartak Zlatibor Voda2-5-1.52.75B
SER D124/04/26FK Spartak Zlatibor Voda1-4 (1-1)Backa Topola2-9-0.52.25B
SER D119/04/26Habitpharm Javor1-0 (1-0)FK Spartak Zlatibor Voda6-4-0.52.25B
SER D110/04/26Crvena Zvezda3-2 (2-1)FK Spartak Zlatibor Voda9-0-3.254.25B
SER D104/04/26FK Spartak Zlatibor Voda1-2 (0-0)Habitpharm Javor4-502.25B
INT CF28/03/26FK Spartak Zlatibor Voda1-3 (1-2)Vojvodina Novi Sad8-2-13B
SER D120/03/26FK Spartak Zlatibor Voda1-3 (0-1)Radnik Surdulica3-5-0.252.25B
SER D114/03/26Radnicki Nis0-2 (0-1)FK Spartak Zlatibor Voda6-2-0.752.25T
SER D108/03/26FK Spartak Zlatibor Voda0-1 (0-0)IMT Novi Beograd0-4-0.252.25B
SER D101/03/26FK Napredak Krusevac1-1 (0-0)FK Spartak Zlatibor Voda3-702.5H
SER D122/02/26FK Spartak Zlatibor Voda3-3 (2-1)Radnicki 1923 Kragujevac2-2-0.52.5H
SER D114/02/26Partizan Belgrade2-1 (2-0)FK Spartak Zlatibor Voda2-4-2.253.5B

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
3
3
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
28
30
Tấn công nguy hiểm
6
11
Sút ngoài cầu môn
1
2
Đá phạt trực tiếp
7
6
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Phạm lỗi
6
6
Việt vị
0
1
Quả ném biên
6
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B1
T1 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1
T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Backa Topola (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
FK Spartak Zlatibor Voda (11 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Backa TopolaFK Spartak Zlatibor Voda

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Backa TopolaFK Spartak Zlatibor Voda

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
40
Thắng 1
63
Hòa
58
Thua 1
26
Thua 2+
Backa TopolaFK Spartak Zlatibor Voda

Thông tin đội bóng

Backa Topola Thông tin FK Spartak Zlatibor Voda
Thành lập 1945
Sân nhà Subotica City Stadium
0 Sức chứa 0
Darije Kalezic HLV Djordje Tutoric
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.623.604.800.892.750.881.011.000.77
Live1.73 ↑3.604.00 ↓0.99 ↑3.000.79 ↓0.79 ↓-0.500.99 ↑
VcbetSớm1.553.805.250.982.750.801.001.000.74
Live1.75 ↑3.40 ↓4.20 ↓0.92 ↓3.000.85 ↑0.79 ↓-0.500.94 ↑
Mansion88Sớm1.553.534.470.992.750.810.790.751.01
Live1.78 ↑2.95 ↓4.00 ↓0.89 ↓3.000.87 ↑0.78 ↓-0.500.98 ↓
InterwettenSớm1.633.604.700.702.500.950.951.000.70
Live1.75 ↑3.50 ↓4.30 ↓1.40 ↑3.500.47 ↓0.951.000.70
10BETSớm1.573.304.600.842.500.76---
Live1.74 ↑3.34 ↑4.25 ↓0.75 ↓3.000.89 ↑---
CrownSớm1.533.904.750.962.750.800.961.000.80
Live1.51 ↓3.85 ↓5.00 ↑0.86 ↓2.500.84 ↑0.91 ↓1.000.79 ↓
SbobetSớm1.503.614.770.962.750.800.961.000.80
Live1.78 ↑2.96 ↓3.99 ↓0.93 ↓3.000.83 ↑0.78 ↓-0.500.98 ↑
WewbetSớm1.593.724.520.892.750.810.730.750.97
Live1.75 ↑3.06 ↓3.57 ↓0.83 ↓3.000.91 ↑0.75 ↑-0.500.99 ↑
LadbrokesSớm1.603.704.600.732.501.00---
Live1.61 ↑3.20 ↓4.50 ↓0.44 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm1.543.504.900.812.500.710.640.750.90
Live1.73 ↑3.60 ↑4.20 ↓0.80 ↓3.000.84 ↑0.95 ↑-0.250.71 ↓
PinnacleSớm1.563.644.710.772.500.950.981.000.75
Live1.76 ↑3.26 ↓4.01 ↓0.91 ↑3.000.81 ↓0.76 ↓-0.500.96 ↑
BwinSớm1.583.704.600.722.500.98---
Live1.62 ↑3.20 ↓4.50 ↓1.15 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm1.643.704.740.792.500.920.780.751.03
Live1.79 ↑3.73 ↑4.14 ↓0.95 ↑3.000.85 ↓1.04 ↑-0.250.78 ↓
SNAISớm1.573.604.75------
Live1.50 ↓4.00 ↑5.50 ↑------
Bet 365Sớm1.573.605.000.902.750.901.031.000.78
Live1.72 ↑3.604.33 ↓0.93 ↑3.000.88 ↓0.98 ↓-0.250.73 ↓
William HillSớm1.573.504.800.732.500.95---
Live1.70 ↑3.25 ↓3.90 ↓0.44 ↓2.501.38 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.