Kết quả bóng đá trận Babrungas vs Siauliai B, 19:00 ngày 07/11/2026
2.Hạng Litva · 19:00 ngày 07/11/2026
Babrungas 4 Hiệp 2 - 82' HT 3-1 1
Siauliai B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Babrungas | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 3-1 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 21 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 8 | 28 |
| Điểm | 7 | 0 | 23 | 7 |
Chủ = Babrungas · Khách = Siauliai B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Babrungas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 8 (26%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 8 (31%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 9 (35%) |
Bảng xếp hạng
Babrungas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 17 | 4 | 1 | 38 | 7 | 55 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 20 | 2 | 29 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 18 | 5 | 26 | 2 |
Siauliai B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 47 | 14 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 20 | 9 | 14 |
| Sân khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 8 | 27 | 5 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
20
Sút cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Babrungas (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Siauliai B (29 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Babrungas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.50 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.05 | 11.00 | 21.00 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 5.25 | 8.50 | 0.82 | 3.75 | 0.70 | 0.73 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 30.00 ↑ | 0.91 ↑ | 6.00 | 0.74 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 6.20 | 10.20 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 1.24 | 2.50 | 0.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.80 ↑ | 26.00 ↑ | 1.00 ↑ | 6.25 | 0.76 ↓ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 8.50 | 15.00 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.90 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↑ | 6.25 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.