Kết quả bóng đá trận B93 Copenhagen vs Roskilde, 00:00 ngày 08/08/2026

2.Liga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 08/08/2026
B93 Copenhagen
1 Kết thúc HT 0-1 2
Roskilde
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

B93 Copenhagen Phút Roskilde
1' 0 - 1
HT 0-1
1 - 1 51'
69'
69'
75'
77'
78' 1 - 2
90'
90+4'
90+5'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 12 36
Bại 10 41
Ghi bàn 48 1823
Mất bàn 53 2113
Điểm 45 1215

Chủ = B93 Copenhagen · Khách = Roskilde

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

B93 Copenhagen (18)Hiệp 1 / Cả trậnRoskilde (16)
2 (11%)Thắng/Thắng6 (38%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (22%)Hòa/Thắng1 (6%)
3 (17%)Hòa/Hòa3 (19%)
2 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (19%)
4 (22%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

B93 Copenhagen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52128876
Sân nhà21014234
Sân khách31114649
6 gần62221314--

Roskilde

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210573824354
Sân nhà117132811223
Sân khách113441013136
6 gần6141139--

Thành tích đối đầu (20 trận)

B93 Copenhagen 6 (30%)Hòa 8 (40%)Roskilde 6 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 7 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/01/26Roskilde1-0 (0-0)B93 Copenhagen---B
DEN D123/05/25B93 Copenhagen0-2 (0-2)Roskilde6-5+0.253B
DEN D105/04/25Roskilde2-3 (0-1)B93 Copenhagen7-2-0.52.75T
DEN D126/10/24B93 Copenhagen0-1 (0-1)Roskilde2-5+0.53B
DEN D127/07/24Roskilde1-2 (1-2)B93 Copenhagen8-103T
INT CF31/01/24B93 Copenhagen1-1 (0-0)Roskilde0-3+0.253.25H
DEN D218/03/23Roskilde1-3 (1-2)B93 Copenhagen1-6+0.52.75T
DEN D213/08/22B93 Copenhagen3-1 (2-1)Roskilde3-4--T
DAN Cup30/07/22B93 Copenhagen0-0 (0-0)Roskilde8-602.75H
INT CF16/01/21B93 Copenhagen1-1 (1-1)Roskilde---H
INT CF23/08/20B93 Copenhagen2-0 (0-0)Roskilde9-3--T
INT CF23/01/20Roskilde1-1 (0-0)B93 Copenhagen3-3--H
INT CF21/07/18Roskilde3-2 (1-0)B93 Copenhagen---B
DEN D217/04/14Roskilde1-0 (0-0)B93 Copenhagen4-1-1.253.25B
DEN D217/08/13B93 Copenhagen1-1 (1-0)Roskilde---H
INT CF09/02/10Roskilde2-2 (1-1)B93 Copenhagen---H
DEN D206/06/08Roskilde3-0 (2-0)B93 Copenhagen--1.253.25B
DEN D229/09/07B93 Copenhagen1-1 (0-0)Roskilde---H
DEN D221/04/07B93 Copenhagen1-1 (1-1)Roskilde---H
DEN D210/09/06Roskilde0-4 (0-2)B93 Copenhagen---T

Thành tích gần đây — B93 Copenhagen

BTHHTBHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup05/08/26Nykobing FC2-0 (0-0)B93 Copenhagen---B
DEN D201/08/26FA 20001-3 (0-2)B93 Copenhagen3-5+12.75T
INT CF25/07/26Naestved1-1 (1-1)B93 Copenhagen---H
INT CF18/07/26AB Copenhagen3-3 (1-2)B93 Copenhagen5-5-0.253.5H
INT CF14/07/26B93 Copenhagen3-1 (0-0)Holbaek---T
INT CF04/07/26Lyngby6-3 (3-2)B93 Copenhagen6-3-13.5B
DEN D130/05/26B93 Copenhagen2-2 (1-2)Aarhus Fremad9-3-0.53H
DEN D123/05/26Middelfart G og2-4 (2-2)B93 Copenhagen2-5+1.253T
DEN D116/05/26B93 Copenhagen1-1 (1-1)Aalborg5-2-0.253H
DEN D108/05/26Hobro3-3 (2-2)B93 Copenhagen7-6-0.52.75H
DEN D101/05/26Herfolge Boldklub Koge3-2 (1-2)B93 Copenhagen5-3-0.53B
DEN D126/04/26B93 Copenhagen2-1 (1-1)Middelfart G og13-5+1.253T
DEN D124/04/26Aalborg3-2 (1-1)B93 Copenhagen4-2-0.52.75B
DEN D118/04/26B93 Copenhagen1-2 (0-1)Herfolge Boldklub Koge4-303B
DEN D111/04/26Aarhus Fremad3-1 (0-0)B93 Copenhagen9-3-0.753.25B
DEN D103/04/26B93 Copenhagen0-2 (0-0)Hobro6-302.75B
DEN D121/03/26Kolding IF3-0 (2-0)B93 Copenhagen7-6-0.52.5B
DEN D114/03/26B93 Copenhagen2-0 (1-0)Herfolge Boldklub Koge1-8+0.252.75T
DEN D107/03/26Hillerod Fodbold0-1 (0-1)B93 Copenhagen2-8-0.753T
DEN D128/02/26B93 Copenhagen1-3 (1-2)Hvidovre IF6-6-0.252.75B

Thành tích gần đây — Roskilde

THHHBHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup04/08/26Handelsstandens0-5 (0-2)Roskilde---T
DEN D201/08/26Roskilde2-2 (2-1)Naestved6-602.5H
INT CF25/07/26Horsholm-Usserod IK3-3 (2-1)Roskilde3-4--H
INT CF18/07/26Fremad Amager2-2 (0-0)Roskilde4-202.75H
INT CF11/07/26Herfolge Boldklub Koge1-0 (1-0)Roskilde4-2-0.752.75B
INT CF07/07/26Roskilde1-1 (0-0)AB Copenhagen4-4--H
DEN D206/06/26Roskilde3-2 (0-1)HIK Hellerup7-4+1.253.25T
DEN D229/05/26Thisted FC1-2 (1-2)Roskilde6-102.5T
DEN D224/05/26Vendsyssel3-1 (2-1)Roskilde12-1-0.752.5B
DEN D216/05/26Roskilde0-1 (0-0)Naestved6-4+0.52.5B
DEN D213/05/26AB Copenhagen1-2 (0-1)Roskilde9-4-0.752.75T
DEN D208/05/26HIK Hellerup1-2 (0-0)Roskilde1-6+0.752.75T
DEN D202/05/26Roskilde2-3 (2-1)AB Copenhagen3-4-0.52.75B
DEN D225/04/26Roskilde0-1 (0-1)Thisted FC3-7--B
DEN D218/04/26Naestved0-0 (0-0)Roskilde4-8--H
DEN D211/04/26Roskilde1-1 (0-0)Vendsyssel5-5--H
DEN D206/04/26Vendsyssel3-0 (1-0)Roskilde2-6-0.252.25B
DEN D202/04/26Roskilde2-3 (1-0)Naestved4-6+0.52.5B
DEN D228/03/26AB Copenhagen2-0 (2-0)Roskilde5-8-0.752.75B
DEN D221/03/26Roskilde0-1 (0-1)Helsingor7-3+1.252.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
13
8
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
96
64
Tấn công nguy hiểm
45
29
Sút ngoài cầu môn
10
2
Đá phạt trực tiếp
16
16
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
2
4
Quả ném biên
31
12
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6
T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H6 B2
T2 H6 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

B93 Copenhagen (21 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Roskilde (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

B93 Copenhagen (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Roskilde (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
10
B.thắng H2
B93 CopenhagenRoskilde

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
B93 CopenhagenRoskilde

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
24
Thắng 1
56
Hòa
36
Thua 1
63
Thua 2+
B93 CopenhagenRoskilde

Thông tin đội bóng

B93 Copenhagen Thông tin Roskilde
1893-5-16 Thành lập 1906-8-6
Østerbro Stadion Sân nhà Roskilde Idraetspark
6000 Sức chứa 6000
Kasper Wellemberg Lorentzen HLV Anders Theil
Copenhagen Khu vực Roskilde
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.703.904.100.813.000.900.860.750.86
Live67.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓5.50 ↑3.500.03 ↓0.12 ↓0.003.30 ↑
VcbetSớm1.604.004.500.803.001.000.780.751.03
Live126.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓3.05 ↑3.500.22 ↓0.30 ↓0.002.25 ↑
Mansion88Sớm1.693.653.900.943.000.880.860.750.98
Live76.00 ↑4.85 ↑1.11 ↓3.84 ↑3.500.13 ↓2.50 ↑0.250.20 ↓
InterwettenSớm1.454.406.000.552.501.20---
Live100.00 ↑8.25 ↑1.04 ↓4.50 ↑3.500.09 ↓---
10BETSớm1.404.005.200.853.000.76---
Live33.76 ↑4.14 ↑1.20 ↓1.96 ↑3.500.31 ↓---
12betSớm1.653.704.100.943.000.880.860.750.98
Live76.00 ↑4.85 ↑1.11 ↓3.84 ↑3.500.13 ↓0.38 ↓0.001.72 ↑
CrownSớm1.584.054.150.903.000.900.800.751.02
Live26.00 ↑6.30 ↑1.08 ↓2.43 ↑3.500.21 ↓0.46 ↓0.001.56 ↑
SbobetSớm1.663.704.010.973.000.850.990.750.85
Live44.00 ↑5.40 ↑1.09 ↓2.94 ↑3.500.20 ↓0.43 ↓0.001.69 ↑
WewbetSớm1.454.315.600.933.000.831.001.250.78
Live31.00 ↑4.33 ↑1.15 ↓2.85 ↑3.500.15 ↓0.38 ↓0.001.78 ↑
LadbrokesSớm1.673.754.000.532.501.37---
Live1.673.754.000.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm1.464.305.750.913.000.800.981.250.73
Live54.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓6.21 ↑3.500.07 ↓0.42 ↓0.001.75 ↑
PinnacleSớm1.484.334.890.963.250.860.991.250.83
Live30.29 ↑5.37 ↑1.17 ↓3.02 ↑3.500.23 ↓0.38 ↓0.002.02 ↑
BwinSớm1.653.754.001.303.500.55---
Live26.00 ↑4.60 ↑1.17 ↓2.10 ↑3.500.30 ↓---
1xBetSớm1.464.305.740.552.501.241.161.500.59
Live96.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓3.82 ↑3.500.18 ↓2.74 ↑0.250.28 ↓
Bet 365Sớm1.454.335.250.833.000.980.800.751.00
Live151.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓5.80 ↑3.500.11 ↓0.21 ↓0.003.25 ↑
William HillSớm1.673.803.901.254.500.50---
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
B93 Copenhagen+3/4Chưa có trận cùng mức
Roskilde-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).