Kết quả bóng đá trận Azul Claro Numazu vs Maruyasu Industries, 12:00 ngày 01/11/2026

Football League (Nhật Bản) · 12:00 ngày 01/11/2026
Azul Claro Numazu
4 Kết thúc HT 1-0 1
Maruyasu Industries
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Azul Claro Numazu Phút Maruyasu Industries
Kakeru Watai 21'
Watai K. 21'
Enric Martínez 1 - 0 ⚽43'
Martinez E. 2 - 0 ⚽43'
44' Yoshiatsu Oiji
44' Oiji Y.
HT 1-0
3 - 0 ⚽63'
Kotaro Tokunaga 4 - 0 ⚽63'
Yuya Mineda 5 - 0 ⚽73'
Yuya Mineda 6 - 0 ⚽73'
7 - 0 ⚽85'
Yusei Uchida 8 - 0 ⚽85'
89'⚽ 8 - 1
89'⚽ 8 - 2 Enomoto D.
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 21 51
Bại 02 17
Ghi bàn 73 1611
Mất bàn 48 1018
Điểm 51 177

Chủ = Azul Claro Numazu · Khách = Maruyasu Industries

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Azul Claro Numazu (17)Hiệp 1 / Cả trậnMaruyasu Industries (17)
4 (24%)Thắng/Thắng3 (18%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (12%)Hòa/Thắng1 (6%)
3 (18%)Hòa/Hòa3 (18%)
1 (6%)Hòa/Bại6 (35%)
2 (12%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa2 (12%)
3 (18%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

Azul Claro Numazu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng740389123
Sân nhà42024665
Sân khách32014362

Maruyasu Industries

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng724154124
Sân nhà31201055
Sân khách41214472

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
8
12
Sút cầu môn
6
5
Sút ngoài cầu môn
2
7
TL kiểm soát bóng
40%
60%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Azul Claro Numazu (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Maruyasu Industries (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Azul Claro Numazu Thông tin Maruyasu Industries
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Masashi Nakayama HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.583.523.830.812.500.810.990.750.71
Live1.83 ↑3.15 ↓3.18 ↓0.84 ↑2.500.78 ↓0.83 ↓0.500.87 ↑
EasybetsSớm1.773.403.800.932.500.880.850.500.95
Live1.05 ↓126.00 ↑126.00 ↑5.50 ↑5.500.11 ↓4.00 ↑0.250.09 ↓
VcbetSớm1.753.504.200.902.500.890.790.501.01
Live1.83 ↑3.40 ↓3.90 ↓0.93 ↑2.500.86 ↓0.86 ↑0.500.93 ↓
Mansion88Sớm1.803.403.700.882.500.880.800.500.96
Live1.02 ↓7.60 ↑145.00 ↑5.55 ↑5.500.08 ↓0.86 ↑0.000.98 ↑
InterwettenSớm1.773.454.000.852.500.80---
Live1.02 ↓16.00 ↑90.00 ↑5.00 ↑5.500.08 ↓---
12betSớm1.803.403.700.882.500.880.800.500.96
Live1.02 ↓7.70 ↑159.00 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓0.87 ↑0.000.97 ↑
CrownSớm1.833.453.550.902.500.860.830.500.93
Live1.01 ↓14.00 ↑23.00 ↑2.70 ↑4.500.17 ↓0.85 ↑0.000.97 ↑
SbobetSớm1.893.193.590.972.500.850.890.500.95
Live1.01 ↓9.20 ↑60.00 ↑4.00 ↑5.500.11 ↓0.91 ↑0.000.93 ↓
LadbrokesSớm1.803.403.750.852.500.83---
Live1.01 ↓56.00 ↑91.00 ↑0.80 ↓2.500.85 ↑---
18BetSớm1.813.403.800.822.500.780.750.500.85
Live1.03 ↓8.25 ↑101.00 ↑7.59 ↑5.500.02 ↓0.81 ↑0.000.83 ↓
1xBetSớm1.773.453.940.832.500.830.530.251.21
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑9.60 ↑5.500.02 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
Bet 365Sớm1.623.604.500.932.500.880.850.750.95
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑12.00 ↑5.500.04 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Azul Claro Numazu+3/4100
Maruyasu Industries-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).