Kết quả bóng đá trận Azul Claro Numazu vs Briobecca Urayasu, 16:00 ngày 06/09/2026
Football League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 06/09/2026
Azul Claro Numazu 2 Kết thúc HT 1-0 1
Briobecca Urayasu
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Azul Claro Numazu | Phút | |
| 26' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 8 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 5 |
Chủ = Azul Claro Numazu · Khách = Briobecca Urayasu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Azul Claro Numazu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Azul Claro Numazu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 3 | 8 | 9 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 2 |
Briobecca Urayasu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 5 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
21
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Azul Claro Numazu (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Briobecca Urayasu (15 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Azul Claro Numazu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Masashi Nakayama | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 2.93 | 3.27 | 0.89 | 2.25 | 0.73 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.03 ↑ | 3.17 ↓ | 0.89 | 2.25 | 0.73 | 0.68 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.10 | 3.10 | 0.97 | 2.25 | 0.76 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.25 | 1.00 | 2.25 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.20 ↑ | 3.90 ↑ | 0.99 ↓ | 2.25 | 0.81 | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.25 | 0.96 | 2.25 | 0.78 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.20 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.25 | 0.96 | 2.25 | 0.78 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 219.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.20 | 3.15 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 2.93 | 3.03 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 95.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.10 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.00 | 0.90 | 2.25 | 0.68 | 0.81 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 303.00 ↑ | 7.03 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.75 | 1.01 | 2.25 | 0.72 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Azul Claro Numazu | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Briobecca Urayasu | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).