Kết quả bóng đá trận Azam vs Tabora United FC, 01:00 ngày 21/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 01:00 ngày 21/08/2026
Azam 2 Kết thúc HT 2-0 1
Tabora United FC
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Azam | Phút | |
| Iddy Seleman Nado 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 29' | ||
| Abdul Hamisi Suleiman 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| 40' | ||
| HT 2-0 | ||
| 46' | ⚽ 2 - 1 | |
| 80' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 15 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 9 |
| Điểm | 7 | 2 | 18 | 9 |
Chủ = Azam · Khách = Tabora United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Azam | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 11 (31%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (23%) |
Bảng xếp hạng
Azam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Tabora United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Azam 2 (40%)Hòa 1 (20%)Tabora United FC 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Tabora United FC | 4-1 (3-1) | Azam | - | - | B |
| 29/01/26 | Azam | 2-0 (1-0) | Tabora United FC | - | - | T |
| 18/06/25 | Azam | 5-0 (4-0) | Tabora United FC | - | - | T |
| 13/12/24 | Tabora United FC | 2-1 (1-0) | Azam | - | - | B |
| 19/02/24 | Tabora United FC | 0-0 (0-0) | Azam | - | - | H |
Thành tích gần đây — Azam
HBTTBHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Polisi Tanzania FC | 1-1 (0-0) | Azam | - | - | H |
| 04/07/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Azam | - | - | B |
| 30/06/26 | Azam | 2-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Coastal Union | 0-2 (0-2) | Azam | - | - | T |
| 24/06/26 | Young Africans | 3-0 (1-0) | Azam | - | - | B |
| 21/06/26 | Azam | 2-2 (1-0) | Young Africans | - | - | H |
| 16/06/26 | Azam | 2-0 (2-0) | Mashujaa FC | - | - | T |
| 12/06/26 | Fountain Gate FC | 0-2 (0-1) | Azam | - | - | T |
| 26/05/26 | Azam | 3-0 (3-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 22/05/26 | Azam | 2-0 (1-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 17/05/26 | Mashujaa FC | 0-1 (0-1) | Azam | - | - | T |
| 14/05/26 | Azam | 2-0 (0-0) | Pamba SC | - | - | T |
| 08/05/26 | Tabora United FC | 4-1 (3-1) | Azam | - | - | B |
| 05/05/26 | Azam | 1-0 (1-0) | Namungo FC | - | - | T |
| 02/05/26 | Mtibwa Sugar | 0-3 (0-2) | Azam | - | - | T |
| 22/04/26 | KVZSC | 0-2 (0-1) | Azam | - | - | T |
| 17/04/26 | Azam | 3-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 09/04/26 | Mbeya City | 0-0 (0-0) | Azam | - | - | H |
| 05/04/26 | Azam | 0-0 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 01/04/26 | Singida Black Stars | 1-2 (0-0) | Azam | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tabora United FC
HHBHHTBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/13 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | JKT Tanzania | 1-1 (0-1) | Tabora United FC | - | - | H |
| 30/06/26 | Mbeya City | 0-0 (0-0) | Tabora United FC | - | - | H |
| 27/06/26 | Young Africans | 3-0 (1-0) | Tabora United FC | - | - | B |
| 24/06/26 | Tabora United FC | 1-1 (0-0) | Coastal Union | - | - | H |
| 16/06/26 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Tabora United FC | - | - | H |
| 13/06/26 | Kinondoni FC | 0-1 (0-1) | Tabora United FC | - | - | T |
| 24/05/26 | Tabora United FC | 1-2 (1-2) | Fountain Gate FC | - | - | B |
| 20/05/26 | Tabora United FC | 2-1 (1-1) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 17/05/26 | Simba Sports Club | 4-0 (2-0) | Tabora United FC | - | - | B |
| 12/05/26 | Tabora United FC | 1-1 (1-1) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 08/05/26 | Tabora United FC | 4-1 (3-1) | Azam | - | - | T |
| 04/05/26 | Mashujaa FC | 1-0 (1-0) | Tabora United FC | - | - | B |
| 01/05/26 | Tanzania Prisons | 0-3 (0-1) | Tabora United FC | - | - | T |
| 17/04/26 | Tabora United FC | 1-0 (0-0) | Pamba SC | - | - | T |
| 12/04/26 | Namungo FC | 0-2 (0-1) | Tabora United FC | - | - | T |
| 09/04/26 | Tabora United FC | 0-0 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 05/04/26 | Tabora United FC | 2-0 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 22/03/26 | Simba Sports Club | 3-0 (1-0) | Tabora United FC | - | - | B |
| 18/03/26 | Tabora United FC | 0-0 (0-0) | Young Africans | - | - | H |
| 11/03/26 | Tabora United FC | 2-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
36
Thẻ vàng
11
Sút bóng
910
Sút cầu môn
62
Tấn công
199186
Tấn công nguy hiểm
142144
Sút ngoài cầu môn
38
Đá phạt trực tiếp
1518
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Việt vị
20
Quả ném biên
1913
So Sánh Sức Mạnh
61 39
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Azam (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Tabora United FC (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Azam | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 3.70 | 6.00 | 0.95 | 2.25 | 0.82 | 0.84 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.20 | 5.75 | 0.74 | 2.25 | 0.60 | 0.68 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.75 | 6.00 | 0.95 | 2.25 | 0.70 | 0.77 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.10 | 7.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.00 | 7.20 | 0.72 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.27 ↑ | 100.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 3.99 | 8.30 | 0.73 | 2.25 | 0.97 | 0.83 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.20 ↑ | 25.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.20 | 8.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.00 | 7.50 | 0.69 | 2.25 | 0.84 | 0.78 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.75 ↑ | 40.00 ↑ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 4.24 | 7.88 | 0.78 | 2.25 | 0.93 | 0.78 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.91 ↑ | 30.81 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 4.20 | 8.75 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 251.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 4.30 | 10.80 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.98 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 5.46 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.20 | 8.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.40 | 6.50 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.