Kết quả bóng đá trận Azam vs Pamba SC, 23:00 ngày 23/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 23:00 ngày 23/08/2026
Azam 2 Kết thúc HT 1-1 1
Pamba SC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Azam | Phút | |
| Henoc Molia 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 30' | ||
| 45+4' | ⚽ 1 - 1 Nonyem Okorocha | |
| HT 1-1 | ||
| Abdul Hamisi Suleiman 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| 66' | ||
| 73' | ||
| 80' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 16 |
| Điểm | 7 | 1 | 20 | 7 |
Chủ = Azam · Khách = Pamba SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Azam | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 9 (27%) |
Bảng xếp hạng
Azam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Pamba SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Azam 1 (25%)Hòa 2 (50%)Pamba SC 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Azam | 2-0 (0-0) | Pamba SC | - | - | T |
| 02/03/26 | Pamba SC | 2-2 (1-0) | Azam | - | - | H |
| 09/02/25 | Pamba SC | 1-0 (0-0) | Azam | - | - | B |
| 14/09/24 | Azam | 0-0 (0-0) | Pamba SC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Azam
THBTTBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Azam | 2-1 (2-0) | Tabora United FC | - | - | T |
| 15/08/26 | Polisi Tanzania FC | 1-1 (0-0) | Azam | - | - | H |
| 04/07/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Azam | - | - | B |
| 30/06/26 | Azam | 2-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Coastal Union | 0-2 (0-2) | Azam | - | - | T |
| 24/06/26 | Young Africans | 3-0 (1-0) | Azam | - | - | B |
| 21/06/26 | Azam | 2-2 (1-0) | Young Africans | - | - | H |
| 16/06/26 | Azam | 2-0 (2-0) | Mashujaa FC | - | - | T |
| 12/06/26 | Fountain Gate FC | 0-2 (0-1) | Azam | - | - | T |
| 26/05/26 | Azam | 3-0 (3-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 22/05/26 | Azam | 2-0 (1-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 17/05/26 | Mashujaa FC | 0-1 (0-1) | Azam | - | - | T |
| 14/05/26 | Azam | 2-0 (0-0) | Pamba SC | - | - | T |
| 08/05/26 | Tabora United FC | 4-1 (3-1) | Azam | - | - | B |
| 05/05/26 | Azam | 1-0 (1-0) | Namungo FC | - | - | T |
| 02/05/26 | Mtibwa Sugar | 0-3 (0-2) | Azam | - | - | T |
| 22/04/26 | KVZSC | 0-2 (0-1) | Azam | - | - | T |
| 17/04/26 | Azam | 3-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 09/04/26 | Mbeya City | 0-0 (0-0) | Azam | - | - | H |
| 05/04/26 | Azam | 0-0 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | H |
Thành tích gần đây — Pamba SC
BHBBBTBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Pamba SC | 1-2 (0-2) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 14/08/26 | Pamba SC | 1-1 (1-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | H |
| 30/06/26 | Coastal Union | 2-1 (1-0) | Pamba SC | - | - | B |
| 27/06/26 | Pamba SC | 1-2 (1-1) | JKT Tanzania | - | - | B |
| 24/06/26 | Pamba SC | 0-2 (0-1) | Mbeya City | - | - | B |
| 18/06/26 | Pamba SC | 4-0 (2-0) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 14/06/26 | Simba Sports Club | 2-1 (1-1) | Pamba SC | - | - | B |
| 26/05/26 | Pamba SC | 2-3 (0-1) | Tanzania Prisons | - | - | B |
| 20/05/26 | Kinondoni FC | 0-1 (0-0) | Pamba SC | - | - | T |
| 14/05/26 | Azam | 2-0 (0-0) | Pamba SC | - | - | B |
| 10/05/26 | Pamba SC | 0-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | H |
| 05/05/26 | Singida Black Stars | 3-1 (1-0) | Pamba SC | - | - | B |
| 30/04/26 | Fountain Gate FC | 1-2 (1-2) | Pamba SC | - | - | T |
| 17/04/26 | Tabora United FC | 1-0 (0-0) | Pamba SC | - | - | B |
| 08/04/26 | Pamba SC | 0-3 (0-2) | Young Africans | - | - | B |
| 04/04/26 | Mashujaa FC | 0-0 (0-0) | Pamba SC | - | - | H |
| 19/03/26 | Pamba SC | 1-1 (1-1) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 02/03/26 | Pamba SC | 2-2 (1-0) | Azam | - | - | H |
| 10/02/26 | Pamba SC | 1-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | T |
| 06/02/26 | Pamba SC | 3-0 (0-0) | Coastal Union | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
22
Sút bóng
155
Sút cầu môn
71
Tấn công
9580
Tấn công nguy hiểm
5748
Sút ngoài cầu môn
84
Đá phạt trực tiếp
1917
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
1618
Việt vị
11
Quả ném biên
1523
So Sánh Sức Mạnh
68 32
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Azam (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Pamba SC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Azam | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 4.10 | 10.00 | 0.70 | 2.50 | 0.63 | 0.70 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 1.86 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 4.90 | 11.00 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 1.55 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 4.70 | 11.00 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.67 ↑ | 100.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 4.55 | 12.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.05 ↑ | 23.00 ↑ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 4.80 | 11.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 4.60 | 11.00 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.31 ↑ | 4.50 ↓ | 9.00 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.75 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 4.72 | 8.64 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.98 ↑ | 30.78 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.23 | 4.80 | 11.50 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.10 | 8.90 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 45.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 4.75 | 11.00 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.33 | 12.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.