Kết quả bóng đá trận Azam vs Namungo FC, 23:00 ngày 07/09/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 23:00 ngày 07/09/2026
Azam 2 Kết thúc HT 1-0 0
Namungo FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Azam | Phút | |
| Hassan Mubiru 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 11 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 15 |
Chủ = Azam · Khách = Namungo FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Azam | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Azam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 3 |
Namungo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Sút bóng
53
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Azam (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Namungo FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Azam | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.24 | 4.90 | 7.70 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 4.10 | 9.00 | 0.70 | 2.50 | 0.63 | 0.59 | 1.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 46.00 ↑ | 0.86 ↑ | 1.50 | 0.51 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 4.50 | 9.50 | 0.82 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.22 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 4.80 | 10.00 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 4.80 | 11.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 4.70 | 9.50 | 0.82 | 2.50 | 0.75 | 0.76 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 4.90 | 10.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 54.00 ↑ | 5.46 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 4.75 | 9.50 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Azam | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Namungo FC | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).