Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar (Youth) vs Volendam, 01:00 ngày 19/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 19/09/2026
AZ Alkmaar (Youth) 4 Kết thúc HT 2-0 1
Volendam
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| AZ Alkmaar (Youth) | Phút | |
| de Wit H. (Kiến tạo: Tycho de Wit) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Armantrading J. (Kiến tạo: Tycho de Wit) 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| 31' ⇄ | ▲ Payne D. ▼ | |
| 31' ⇄ | ▲ Plat A. ▼ | |
| 31' ⇄ | ▲ el Meftahi Y. ▼ | |
| Robbemond R. | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 22 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 18 | 17 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 15 |
Chủ = AZ Alkmaar (Youth) · Khách = Volendam
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AZ Alkmaar (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
AZ Alkmaar (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 9 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 | 7 |
Volendam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 5 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 18 |
Đội hình
AZ Alkmaar (Youth)
Volendam
1Kiyani Zeggen2Zwart J.3Natali A.4Andersen F. E.5Inge K.6Robbemond R.8Julian Oerip7Armantrading J.10de Wit H.11Tycho de Wit9Kovacs B.1Hidde Jurjus2Ugwu P.3Amevor M.15Kleijn M.25Blondeau L.8Huisman D.18N.Bukala7Doodeman N.10Niemeijer R.11Wolff K.9Veerman H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Kiyani Zeggen
- 2Zwart J.
- 3Natali A.
- 4Andersen F. E.
- 5Inge K.
- 6Robbemond R.🟨 Thẻ vàng 44'
- 7Armantrading J.⚽ Ghi bàn 30'
- 8Julian Oerip
- 9Kovacs B.
- 10de Wit H.⚽ Ghi bàn 17'
- 11Tycho de Wit🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 30'
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
70
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
192221
TL chuyền bóng thành công
83%78%
Phạm lỗi
86
Việt vị
21
Cứu thua
02
Quả ném biên
68
Chuyền dài
1813
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AZ Alkmaar (Youth) (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Volendam (21 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AZ Alkmaar (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954-4-13 | Thành lập | 1920-6-1 |
| Sân nhà | KRAS Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 6200 |
| Frank Peereboom | HLV | Erwin van de Looi |
| Alkmaar | Khu vực | Volendam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 4.05 | 2.20 | 0.78 | 3.50 | 0.94 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.47 ↑ | 3.98 ↓ | 2.14 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.35 | 0.80 | 3.50 | 0.95 | 0.97 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.50 ↑ | 14.00 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.87 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.20 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.83 ↓ | 4.75 | 0.97 ↑ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.55 | 2.27 | 0.88 | 3.50 | 0.94 | 1.01 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 52.00 ↑ | 0.87 ↓ | 4.75 | 1.01 ↑ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.35 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 40.00 ↑ | 0.50 ↓ | 4.50 | 1.40 ↑ | 1.10 | 0.00 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.55 | 2.27 | 0.88 | 3.50 | 0.94 | 1.01 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 0.73 ↓ | 4.75 | 1.17 ↑ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 4.00 | 2.21 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 23.00 ↑ | 0.79 ↓ | 4.75 | 1.07 ↑ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 3.66 | 2.21 | 0.92 | 3.50 | 0.94 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 30.00 ↑ | 0.82 ↓ | 4.75 | 1.06 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.70 | 2.15 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.25 | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 281.00 ↑ | 0.79 ↓ | 4.75 | 0.96 ↑ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.32 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | 0.94 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.72 ↓ | 4.75 | 1.13 ↑ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.10 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.78 ↓ | 4.75 | 1.03 ↑ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AZ Alkmaar (Youth) | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Volendam | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).