Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar (Youth) vs MVV Maastricht, 01:00 ngày 29/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 29/08/2026
AZ Alkmaar (Youth)
1 Kết thúc HT 0-1 2
MVV Maastricht
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

AZ Alkmaar (Youth)MVV Maastricht
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — bị cản phá
17'
Phạt góc
18'
Phạt góc
18'
26'
Phạt góc
26'
Phạt góc
27'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Lennerd Daneels (chân trái) — bị chặn
36'
BÀN THẮNG - Olivier Dumont 0-1, kiến tạo: Milan Hofland
36'
🎯 Dứt điểm - Olivier Dumont (đánh đầu) — vào lưới
37'
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julian Sijbrands (chân phải) — chệch khung thành
39'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Kovacs (chân trái) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Kovacs (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Yoel van den Ban, ra Melle Roede
46'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — bị cản phá
51'
54'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kevin Toppenberg, ra Bendeguz Kovacs
63'
🔁 Thay người: vào Kiani Inge, ra Sam De Grand
63'
64'
🔁 Thay người: vào Stan Van Dessel, ra Robert Klaasen
Phạt góc
71'
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Tycho de Wit (chân trái) — bị chặn
71'
73'
🔁 Thay người: vào Toni Vinogradac, ra Elias Sierra
74'
BÀN THẮNG - Noa el Hamdaoui 0-2, kiến tạo: Olivier Dumont
74'
🎯 Dứt điểm - Noa el Hamdaoui (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jesper Zwart (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Jerroldino Armantrading, ra Tycho de Wit
82'
BÀN THẮNG - Julian Oerip 1-2, kiến tạo: Andrea Natali
84'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — vào lưới
84'
🔁 Thay người: vào Frej Elkjaer Andersen, ra Julian Sijbrands
85'
87'
🔁 Thay người: vào Onesime Zimuangana, ra Noa el Hamdaoui
87'
🔁 Thay người: vào Naim Matoug, ra Delano Asante
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

AZ Alkmaar (Youth) Phút MVV Maastricht
36' 0 - 1
36' 0 - 2 Olivier Dumont(Assists:Milan Hofland) (Kiến tạo: Milan Hofland)
36' 0 - 3 Dumont O. (Kiến tạo: Milan Hofland)
HT 0-1
▲ Yoel van den Ban ▼ Melle Roede46'
▲ Kevin Toppenberg ▼ Bendeguz Kovacs63'
▲ Kiani Inge ▼ Sam De Grand63'
64' ▲ Stan Van Dessel ▼ Robert Klaasen
73' ▲ Toni Vinogradac ▼ Elias Sierra
74' 0 - 4 Noa el Hamdaoui(Assists:Olivier Dumont) (Kiến tạo: Olivier Dumont)
▲ Jerroldino Armantrading ▼ Tycho de Wit82'
Julian Oerip(Assists:Andrea Natali) (Kiến tạo: Andrea Natali) 1 - 4 84'
▲ Frej Elkjaer Andersen ▼ Julian Sijbrands85'
87' ▲ Onesime Zimuangana ▼ Noa el Hamdaoui
87' ▲ Naim Matoug ▼ Delano Asante
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 74
Hòa 01 03
Bại 11 33
Ghi bàn 93 3215
Mất bàn 68 1619
Điểm 64 2115

Chủ = AZ Alkmaar (Youth) · Khách = MVV Maastricht

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AZ Alkmaar (Youth) (12)Hiệp 1 / Cả trậnMVV Maastricht (14)
2 (17%)Thắng/Thắng1 (7%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (21%)
4 (33%)Hòa/Thắng4 (29%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (14%)
2 (17%)Hòa/Bại1 (7%)
2 (17%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

AZ Alkmaar (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng520399611
Sân nhà310234314
Sân khách21016537
6 gần64022010--

MVV Maastricht

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng440084122
Sân nhà22003165
Sân khách22005364
6 gần6312711--

Thành tích đối đầu (17 trận)

AZ Alkmaar (Youth) 7 (41%)Hòa 3 (18%)MVV Maastricht 7 (41%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D217/03/26AZ Alkmaar (Youth)1-1 (1-0)MVV Maastricht11-3+13.5H
HOL D222/11/25MVV Maastricht1-3 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)3-403.25T
HOL D215/03/25MVV Maastricht0-1 (0-0)AZ Alkmaar (Youth)1-8-0.253T
HOL D203/12/24AZ Alkmaar (Youth)2-3 (1-2)MVV Maastricht11-6+0.253.25B
HOL D204/05/24AZ Alkmaar (Youth)2-3 (1-2)MVV Maastricht5-2+0.53.25B
HOL D202/12/23MVV Maastricht4-0 (2-0)AZ Alkmaar (Youth)5-603B
HOL D229/04/23MVV Maastricht1-3 (0-0)AZ Alkmaar (Youth)2-1-0.253T
HOL D209/08/22AZ Alkmaar (Youth)3-1 (1-1)MVV Maastricht8-5+0.53T
HOL D215/03/22MVV Maastricht2-3 (0-1)AZ Alkmaar (Youth)8-603T
HOL D206/11/21AZ Alkmaar (Youth)0-1 (0-0)MVV Maastricht9-1+0.53B
HOL D212/03/21MVV Maastricht3-2 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)5-5-0.53.25B
HOL D203/10/20AZ Alkmaar (Youth)3-3 (2-1)MVV Maastricht6-6+0.53.25H
HOL D209/11/19AZ Alkmaar (Youth)3-2 (2-1)MVV Maastricht4-4+0.253T
HOL D220/04/19AZ Alkmaar (Youth)2-3 (0-1)MVV Maastricht8-303B
HOL D201/12/18MVV Maastricht1-1 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)8-7-13.25H
HOL D214/04/18AZ Alkmaar (Youth)3-1 (1-1)MVV Maastricht0-403.25T
HOL D216/12/17MVV Maastricht3-0 (0-0)AZ Alkmaar (Youth)1-2-1.253.5B

Thành tích gần đây — AZ Alkmaar (Youth)

BTBTTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D222/08/26Emmen3-1 (0-0)AZ Alkmaar (Youth)4-3-0.253.25B
HOL D218/08/26De Graafschap2-5 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)5-3-0.753.75T
HOL D211/08/26AZ Alkmaar (Youth)0-1 (0-0)FC Eindhoven5-3+0.253.25B
INT CF01/08/26IJsselmeervogels1-7 (0-2)AZ Alkmaar (Youth)---T
INT CF29/07/26Quick Boys1-4 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)3-6+0.253.5T
INT CF25/07/26Jong Sparta Rotterdam (Youth)2-3 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)5-9+0.54T
INT CF17/07/26AZ Alkmaar (Youth)3-0 (0-0)Jong Ajax (Youth)11-3+0.253.75T
INT CF11/07/26AZ Alkmaar (Youth)3-1 (1-1)Volendam---T
INT CF04/07/26RKC Waalwijk1-1 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)---H
HOL D225/04/26AZ Alkmaar (Youth)2-0 (1-0)Roda JC12-4-0.253.25T
HOL D218/04/26Willem II3-0 (2-0)AZ Alkmaar (Youth)8-8-13.5B
HOL D214/04/26AZ Alkmaar (Youth)0-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)7-8+0.753.75B
HOL D206/04/26De Graafschap5-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)9-2-0.753.75B
HOL D204/04/26AZ Alkmaar (Youth)2-0 (2-0)Helmond Sport6-2+0.53T
HOL D221/03/26SC Cambuur3-4 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)11-2-1.253.5T
HOL D217/03/26AZ Alkmaar (Youth)1-1 (1-0)MVV Maastricht11-3+13.5H
HOL D214/03/26RKC Waalwijk2-1 (2-1)AZ Alkmaar (Youth)5-3-0.753.25B
HOL D210/03/26AZ Alkmaar (Youth)2-3 (1-2)Emmen7-2+0.253.25B
HOL D228/02/26Vitesse Arnhem2-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)7-1-0.53.25B
HOL D224/02/26AZ Alkmaar (Youth)2-2 (0-1)Den Bosch6-3+0.253.25H

Thành tích gần đây — MVV Maastricht

BTTTHBBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/08/26Genk II6-0 (0-0)MVV Maastricht---B
HOL D222/08/26MVV Maastricht1-0 (0-0)Volendam5-2-0.53T
HOL D215/08/26FC Eindhoven2-3 (1-1)MVV Maastricht6-2-0.53.25T
HOL D209/08/26MVV Maastricht2-1 (1-1)FC Utrecht (Youth)3-503T
INT CF01/08/26MVV Maastricht1-1 (1-0)Patro Eisden2-803H
INT CF29/07/26Gent B1-0 (1-0)MVV Maastricht2-203.25B
INT CF25/07/26MVV Maastricht3-4 (2-3)Beveren---B
INT CF22/07/26EVV2-2 (1-2)MVV Maastricht5-8--H
INT CF18/07/26MVV Maastricht0-0 (0-0)Racing Union Luxemburg---H
INT CF14/07/26Seraing United0-0 (0-0)MVV Maastricht5-9-0.53.25H
INT CF12/07/26FC Viktoria koln1-4 (1-1)MVV Maastricht---T
INT CF08/07/26Meerssen2-1 (2-0)MVV Maastricht---B
HOL D225/04/26MVV Maastricht0-2 (0-0)FC Oss8-303B
HOL D218/04/26Vitesse Arnhem0-0 (0-0)MVV Maastricht9-1-1.253.5H
HOL D211/04/26MVV Maastricht0-0 (0-0)Helmond Sport1-7-0.253H
HOL D206/04/26Emmen2-1 (1-1)MVV Maastricht9-3-1.253.5B
HOL D204/04/26MVV Maastricht1-3 (0-2)RKC Waalwijk7-8-0.53.25B
HOL D222/03/26MVV Maastricht0-5 (0-2)Willem II1-2-0.753.25B
HOL D217/03/26AZ Alkmaar (Youth)1-1 (1-0)MVV Maastricht11-3-13.5H
HOL D214/03/26MVV Maastricht2-1 (0-0)VVV Venlo6-6-0.253T

Đội hình

AZ Alkmaar (Youth)MVV Maastricht
1Ismail Ka2Jesper Zwart3Andrea Natali4CMathijs Menu5Sam De Grand5Sam De Grand6Julian Sijbrands8Rio Robbemond10Julian Oerip7Melle Roede9Bendeguz Kovacs11Tycho de Wit1Hugo Wentges2Milan Hofland6Finn Dicke17Sil van der Wegen22Sven Bouland10Olivier Dumont16CRobert Klaasen18Elias Sierra7Lennerd Daneels21Delano Asante24Noa el Hamdaoui

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
8
4
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
120
80
Tấn công nguy hiểm
47
53
Sút ngoài cầu môn
3
0
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
575
404
TL chuyền bóng thành công
85%
79%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
6
15
Quả ném biên
15
14
Cắt bóng
5
13
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
45
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.3
0.27
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B7
T7 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AZ Alkmaar (Youth) (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
MVV Maastricht (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

AZ Alkmaar (Youth) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

MVV Maastricht (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOV

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
12
B.thắng H1
54
B.thắng H2
AZ Alkmaar (Youth)MVV Maastricht

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
13
H/T
00
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AZ Alkmaar (Youth)MVV Maastricht

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

71
Thắng 2+
24
Thắng 1
37
Hòa
34
Thua 1
54
Thua 2+
AZ Alkmaar (Youth)MVV Maastricht

AZ Alkmaar (Youth)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Julian Oerip
Tiền vệ
7.913/353/622
8Rio Robbemond
Tiền vệ phòng ngự
7.20/040/482
3Andrea Natali
Trung vệ
6.910/077/921
5Sam De Grand
Hậu vệ trái
6.70/029/320
4Mathijs Menu
Hậu vệ
6.60/070/791
6Julian Sijbrands
Tiền vệ
6.61/047/520
7Melle Roede
Tiền vệ
6.50/010/131
9Bendeguz Kovacs
Tiền đạo
6.52/013/140
11Tycho de Wit
Tiền đạo
6.51/018/211
2Jesper Zwart
Hậu vệ phải
6.41/044/512
1Ismail Ka
Thủ môn
6.10/040/510
17Kevin Toppenberg (dự bị)
Tiền đạo
6.80/015/171
18Frej Elkjaer Andersen (dự bị)
Hậu vệ
6.50/04/60
24Jerroldino Armantrading (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/61
19Yoel van den Ban (dự bị)
Tiền đạo
6.20/07/111
12Kiani Inge (dự bị)
Tiền đạo
6.20/017/201

MVV Maastricht

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Noa el Hamdaoui
Tiền vệ
7.912/214/142
10Olivier Dumont
Tiền vệ trung tâm
7.8111/124/334
21Delano Asante
Tiền đạo cánh phải
7.40/032/365
22Sven Bouland
Trung vệ
70/035/395
16Robert Klaasen
Tiền vệ phòng ngự
6.90/014/195
6Finn Dicke
Trung vệ
6.90/044/453
2Milan Hofland
Hậu vệ phải
6.910/021/303
17Sil van der Wegen
Tiền vệ trung tâm
6.80/046/554
7Lennerd Daneels
Tiền đạo cánh trái
6.71/025/347
18Elias Sierra
Tiền vệ trung tâm
6.70/034/391
1Hugo Wentges
Thủ môn
6.70/018/450
8Stan Van Dessel (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/08/91
9Toni Vinogradac (dự bị)
Trung phong
6.40/03/50
27Naim Matoug (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/12
29Onesime Zimuangana (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AZ Alkmaar (Youth) Thông tin MVV Maastricht
1954-4-13 Thành lập 1902-4-2
Sân nhà Stadion De Geusselt
0 Sức chứa 10000
Frank Peereboom HLV Andries Jonker
Alkmaar Khu vực Maastricht
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.754.003.270.933.500.790.980.750.80
Live1.88 ↑3.90 ↓2.95 ↓0.933.500.791.08 ↑0.750.70 ↓
EasybetsSớm1.713.704.400.923.500.820.890.750.86
Live501.00 ↑19.00 ↑1.04 ↓6.50 ↑3.500.01 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm1.754.103.700.973.500.830.970.750.83
Live176.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.15 ↑3.500.20 ↓0.68 ↓0.001.18 ↑
Mansion88Sớm1.773.703.500.983.500.840.960.750.88
Live251.00 ↑6.70 ↑1.06 ↓5.55 ↑3.500.09 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm1.604.504.300.903.500.800.901.000.80
Live100.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.02 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑
10BETSớm1.594.404.300.883.500.79---
Live69.06 ↑5.71 ↑1.12 ↓2.24 ↑3.500.28 ↓---
12betSớm1.773.703.500.983.500.840.960.750.88
Live292.00 ↑6.90 ↑1.05 ↓8.33 ↑3.500.04 ↓0.69 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm1.804.103.350.973.500.831.000.750.82
Live23.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.743.843.501.033.500.831.030.750.85
Live250.00 ↑8.40 ↑1.02 ↓6.25 ↑3.500.06 ↓0.90 ↓0.001.00 ↑
WewbetSớm1.754.043.610.963.500.900.940.750.94
Live63.00 ↑8.00 ↑1.07 ↓2.94 ↑3.500.22 ↓0.72 ↓0.001.19 ↑
LadbrokesSớm1.733.703.700.362.501.87---
Live46.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓1.30 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm1.614.404.200.853.500.880.991.000.75
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.674.254.000.933.500.830.850.750.92
Live14.46 ↑3.98 ↓1.35 ↓3.30 ↑3.500.22 ↓0.63 ↓0.001.28 ↑
HK Jockey ClubSớm1.604.003.850.823.250.88---
Live1.67 ↑3.95 ↓3.55 ↓0.77 ↓3.250.93 ↑---
BwinSớm1.753.803.800.903.500.78---
Live91.00 ↑9.50 ↑1.06 ↓0.78 ↓2.500.82 ↑---
1xBetSớm1.574.404.170.873.500.830.860.750.84
Live473.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.88 ↑3.500.11 ↓0.63 ↓0.001.29 ↑
SNAISớm1.724.003.75------
Live1.724.003.75------
Bet 365Sớm1.733.904.000.983.500.830.950.750.85
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑3.500.10 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.673.904.200.913.500.830.830.750.89
Live101.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓5.00 ↑3.500.10 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.