Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar (Youth) vs FC Utrecht (Youth), 01:00 ngày 01/09/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 01/09/2026
AZ Alkmaar (Youth)
2 Kết thúc HT 1-1 1
FC Utrecht (Youth)
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

AZ Alkmaar (Youth)FC Utrecht (Youth)
1' Bắt đầu trận đấu
1'
BÀN THẮNG - Emmanuel Chigozle Owen 0-1, kiến tạo: Bjorn Menzo
1'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Chigozle Owen (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Yoel van den Ban (chân trái) — bị chặn
6'
Phạt góc
7'
8'
Phạt góc
8'
Phạt góc
12'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jeremiah Esajas
13'
16'
🟨 Thẻ vàng - Viggo Plantinga
16'
🎯 Dứt điểm - Yousri Sbai (chân trái) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Chigozle Owen (chân trái) — bị cản phá
19'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Driss Laaouina (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Massien Ghaddari (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Ayoub Oufkir 1-1, kiến tạo: Julian Oerip
22'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân phải) — vào lưới
22'
🎯 Dứt điểm - Yoel van den Ban (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Frej Elkjaer Andersen (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Frej Elkjaer Andersen (chân phải) Post
26'
🎯 Dứt điểm - Hessel de Wit (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — chệch khung thành
30'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Yoel van den Ban (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Jesper Zwart (chân phải) — bị chặn
33'
34'
🟨 Thẻ vàng - Jamie Schuldes
Phạt góc
37'
37'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Menzo (chân phải) — bị cản phá
38'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Jamie Schuldes (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Menzo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hessel de Wit (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — chệch khung thành
41'
43'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Chigozle Owen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân phải) — bị chặn
44'
Hết hiệp 1 (1-1)
BÀN THẮNG - Hessel de Wit 2-1
46'
🔁 Thay người: vào Mathijs Menu, ra Jeremiah Esajas
46'
🎯 Dứt điểm - Hessel de Wit (chân trái) — vào lưới
46'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — chệch khung thành
54'
56'
🔁 Thay người: vào Jessey Sneijder, ra Driss Laaouina
56'
🔁 Thay người: vào Richie Omorowa, ra Per Kloosterboer
🎯 Dứt điểm - Hessel de Wit (chân phải) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Jesper Zwart (chân phải) — bị cản phá
60'
Phạt góc
63'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Rio Robbemond (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Rion Ichihara (chân phải) — chệch khung thành
63'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — chệch khung thành
65'
69'
🎯 Dứt điểm - Wessel Kooy (chân phải) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Ferdinand Pohl (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jerroldino Armantrading, ra Yoel van den Ban
73'
🔁 Thay người: vào Julian Sijbrands, ra Rio Robbemond
73'
Phạt góc
75'
75'
🔁 Thay người: vào Jerayno Hunte, ra Emmanuel Chigozle Owen
🔁 Thay người: vào Bohdan Budko, ra Hessel de Wit
79'
🎯 Dứt điểm - Bohdan Budko (chân trái) Post
80'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Bohdan Budko (chân phải) — bị cản phá
85'
🔁 Thay người: vào Kevin Toppenberg, ra Ayoub Oufkir
86'
87'
🔁 Thay người: vào Kenji Goes, ra Massien Ghaddari
87'
🔁 Thay người: vào Nana Gyamfi-Amoah, ra Ferdinand Pohl
88'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Jessey Sneijder (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Nana Gyamfi-Amoah
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

AZ Alkmaar (Youth) Phút FC Utrecht (Youth)
1' 0 - 1 Emmanuel Chigozle Owen(Assists:Bjorn Menzo) (Kiến tạo: Bjorn Menzo)
1' 0 - 2 Owen E. C. (Kiến tạo: Bjorn Menzo)
Jeremiah Esajas 13'
Jeremiah Esajas 13'
16' Viggo Plantinga
16' V.Plantinga
Ayoub Oufkir(Assists:Julian Oerip) (Kiến tạo: Julian Oerip) 1 - 2 22'
Oufkir A. (Kiến tạo: Julian Oerip) 2 - 2 22'
34' Jamie Schuldes
34' Schuldes J.
HT 1-1
Tycho de Wit 3 - 2 46'
▲ Mathijs Menu ▼ Jeremiah Esajas46'
56' ▲ Jessey Sneijder ▼ Driss Laaouina
56' ▲ Richie Omorowa ▼ Per Kloosterboer
▲ Jerroldino Armantrading ▼ Yoel van den Ban73'
▲ Julian Sijbrands ▼ Rio Robbemond73'
75' ▲ Jerayno Hunte ▼ Emmanuel Chigozle Owen
▲ Bohdan Budko ▼ Hessel de Wit79'
▲ Kevin Toppenberg ▼ Ayoub Oufkir86'
87' ▲ Kenji Goes ▼ Massien Ghaddari
87' ▲ Nana Gyamfi-Amoah ▼ Ferdinand Pohl
90+3' Nana Gyamfi-Amoah
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 70
Hòa 01 02
Bại 12 38
Ghi bàn 92 328
Mất bàn 64 1626
Điểm 61 212

Chủ = AZ Alkmaar (Youth) · Khách = FC Utrecht (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AZ Alkmaar (Youth) (12)Hiệp 1 / Cả trậnFC Utrecht (Youth) (9)
2 (17%)Thắng/Thắng0 (0%)
4 (33%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (11%)
2 (17%)Hòa/Bại3 (33%)
2 (17%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại5 (56%)

Bảng xếp hạng

AZ Alkmaar (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng520399611
Sân nhà310234314
Sân khách21016537
6 gần63031810--

FC Utrecht (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5005515020
Sân nhà200229020
Sân khách300336019
6 gần6006521--

Thành tích đối đầu (20 trận)

AZ Alkmaar (Youth) 10 (50%)Hòa 4 (20%)FC Utrecht (Youth) 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D213/12/25AZ Alkmaar (Youth)1-4 (0-2)FC Utrecht (Youth)4-4+0.53B
HOL D201/10/25FC Utrecht (Youth)0-0 (0-0)AZ Alkmaar (Youth)7-4+0.253H
HOL D208/03/25AZ Alkmaar (Youth)5-1 (1-1)FC Utrecht (Youth)10-9+13T
HOL D223/10/24FC Utrecht (Youth)0-1 (0-1)AZ Alkmaar (Youth)4-303T
HOL D213/02/24FC Utrecht (Youth)1-2 (0-1)AZ Alkmaar (Youth)4-402.75T
HOL D215/08/23AZ Alkmaar (Youth)1-0 (1-0)FC Utrecht (Youth)6-1+12.75T
HOL D218/04/23AZ Alkmaar (Youth)4-0 (2-0)FC Utrecht (Youth)0-2+0.53T
HOL D210/01/23FC Utrecht (Youth)0-2 (0-0)AZ Alkmaar (Youth)6-702.75T
HOL D219/03/22FC Utrecht (Youth)0-1 (0-1)AZ Alkmaar (Youth)8-2-0.252.75T
HOL D211/09/21AZ Alkmaar (Youth)0-1 (0-0)FC Utrecht (Youth)6-10+0.253B
INT CF26/06/21FC Utrecht (Youth)1-1 (0-0)AZ Alkmaar (Youth)1-3-0.53.25H
HOL D212/02/21AZ Alkmaar (Youth)3-2 (2-1)FC Utrecht (Youth)6-3+0.253.5T
HOL D215/09/20FC Utrecht (Youth)1-2 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)3-5-0.253.25T
INT CF15/08/20AZ Alkmaar (Youth)3-3 (3-1)FC Utrecht (Youth)8-7--H
HOL D223/11/19FC Utrecht (Youth)2-1 (2-1)AZ Alkmaar (Youth)4-1-0.253.25B
HOL D213/01/19FC Utrecht (Youth)1-3 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)8-503T
HOL D213/10/18AZ Alkmaar (Youth)2-2 (1-0)FC Utrecht (Youth)3-7+13.25H
HOL D231/03/18AZ Alkmaar (Youth)1-3 (0-3)FC Utrecht (Youth)6-6+13.25B
HOL D202/09/17FC Utrecht (Youth)1-0 (0-0)AZ Alkmaar (Youth)2-603.25B
HOL BD102/05/16AZ Alkmaar (Youth)0-2 (0-2)FC Utrecht (Youth)9-3+0.53.75B

Thành tích gần đây — AZ Alkmaar (Youth)

BBTBTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D229/08/26AZ Alkmaar (Youth)1-2 (0-1)MVV Maastricht5-4+0.753.5B
HOL D222/08/26Emmen3-1 (0-0)AZ Alkmaar (Youth)4-3-0.253.25B
HOL D218/08/26De Graafschap2-5 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)5-3-0.753.75T
HOL D211/08/26AZ Alkmaar (Youth)0-1 (0-0)FC Eindhoven5-3+0.253.25B
INT CF01/08/26IJsselmeervogels1-7 (0-2)AZ Alkmaar (Youth)---T
INT CF29/07/26Quick Boys1-4 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)3-6+0.253.5T
INT CF25/07/26Jong Sparta Rotterdam (Youth)2-3 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)5-9+0.54T
INT CF17/07/26AZ Alkmaar (Youth)3-0 (0-0)Jong Ajax (Youth)11-3+0.253.75T
INT CF11/07/26AZ Alkmaar (Youth)3-1 (1-1)Volendam---T
INT CF04/07/26RKC Waalwijk1-1 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)---H
HOL D225/04/26AZ Alkmaar (Youth)2-0 (1-0)Roda JC12-4-0.253.25T
HOL D218/04/26Willem II3-0 (2-0)AZ Alkmaar (Youth)8-8-13.5B
HOL D214/04/26AZ Alkmaar (Youth)0-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)7-8+0.753.75B
HOL D206/04/26De Graafschap5-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)9-2-0.753.75B
HOL D204/04/26AZ Alkmaar (Youth)2-0 (2-0)Helmond Sport6-2+0.53T
HOL D221/03/26SC Cambuur3-4 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)11-2-1.253.5T
HOL D217/03/26AZ Alkmaar (Youth)1-1 (1-0)MVV Maastricht11-3+13.5H
HOL D214/03/26RKC Waalwijk2-1 (2-1)AZ Alkmaar (Youth)5-3-0.753.25B
HOL D210/03/26AZ Alkmaar (Youth)2-3 (1-2)Emmen7-2+0.253.25B
HOL D228/02/26Vitesse Arnhem2-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)7-1-0.53.25B

Thành tích gần đây — FC Utrecht (Youth)

BBBBBBBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D229/08/26FC Oss2-1 (1-0)FC Utrecht (Youth)7-6-0.253B
HOL D225/08/26FC Utrecht (Youth)1-6 (0-5)Heracles Almelo2-7-0.753.25B
HOL D218/08/26FC Utrecht (Youth)1-3 (1-1)Vitesse Arnhem3-3-0.53B
HOL D209/08/26MVV Maastricht2-1 (1-1)FC Utrecht (Youth)3-503B
INT CF01/08/26Spakenburg3-0 (2-0)FC Utrecht (Youth)---B
INT CF26/07/26Borussia Dortmund (Youth)5-1 (2-0)FC Utrecht (Youth)--0.253.25B
INT CF03/07/26FC Utrecht (Youth)1-2 (0-1)Werder Bremen (Youth)7-5+0.253.25B
HOL D225/04/26Jong Ajax (Youth)0-2 (0-1)FC Utrecht (Youth)6-303.25T
HOL D221/04/26Den Bosch1-1 (1-0)FC Utrecht (Youth)5-10-0.53.25H
HOL D218/04/26FC Utrecht (Youth)3-0 (2-0)FC Eindhoven3-11+0.253.25T
HOL D214/04/26FC Utrecht (Youth)0-3 (0-2)Vitesse Arnhem5-403B
HOL D206/04/26FC Oss3-1 (0-1)FC Utrecht (Youth)6-403B
HOL D221/03/26FC Utrecht (Youth)3-1 (2-0)Dordrecht2-903T
HOL D218/03/26ADO Den Haag1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)5-3-1.753.5B
HOL D214/03/26FC Utrecht (Youth)1-0 (0-0)Helmond Sport2-4+0.753T
HOL D208/03/26SC Cambuur1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)8-3-1.253.25B
HOL D203/03/26Emmen1-0 (1-0)FC Utrecht (Youth)4-8-0.53B
HOL D228/02/26FC Utrecht (Youth)2-3 (2-1)Almere City FC3-8-0.253.25B
HOL D221/02/26De Graafschap1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)5-3-0.753.25B
HOL D217/02/26FC Utrecht (Youth)1-1 (1-0)Willem II2-803.25H

Đội hình

AZ Alkmaar (Youth)FC Utrecht (Youth)
1Kiyani Zeggen2Jesper Zwart3Rion Ichihara3Rion Ichihara4Frej Elkjaer Andersen5Jeremiah Esajas6Rio Robbemond8CJulian Oerip10Hessel de Wit7Ayoub Oufkir9Yoel van den Ban11Tycho de Wit1Kevin Gadellaa1Kevin Gadellaa2Yousri Sbai3Jamie Schuldes5Per Kloosterboer11CViggo Plantinga14Wessel Kooy6Ferdinand Pohl8Driss Laaouina10Massien Ghaddari7Bjorn Menzo9Emmanuel Chigozle Owen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
26
12
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
93
83
Tấn công nguy hiểm
71
32
Sút ngoài cầu môn
11
5
Cản bóng
9
2
Đá phạt trực tiếp
12
14
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
523
348
TL chuyền bóng thành công
85%
77%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
10
15
Quả ném biên
18
21
Cắt bóng
6
3
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
41
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.93
1.02
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6
T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AZ Alkmaar (Youth) (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FC Utrecht (Youth) (29 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

AZ Alkmaar (Youth) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU

FC Utrecht (Youth) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 2 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOV

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
24
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
12
B.thắng H1
62
B.thắng H2
AZ Alkmaar (Youth)FC Utrecht (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
22
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
AZ Alkmaar (Youth)FC Utrecht (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
21
Thắng 1
22
Hòa
48
Thua 1
56
Thua 2+
AZ Alkmaar (Youth)FC Utrecht (Youth)

AZ Alkmaar (Youth)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Tycho de Wit
Tiền đạo
8.512/123/273
7Ayoub Oufkir
Tiền đạo cánh phải
8.217/227/310
8Julian Oerip
Tiền vệ
7.914/056/610
3Rion Ichihara
Trung vệ
7.31/074/812
6Rio Robbemond
Tiền vệ phòng ngự
71/037/392
4Frej Elkjaer Andersen
Hậu vệ
72/052/654
2Jesper Zwart
Hậu vệ phải
72/143/516
10Hessel de Wit
Tiền vệ
6.72/123/301
9Yoel van den Ban
Tiền đạo
6.63/013/190
1Kiyani Zeggen
Thủ môn
6.60/032/490
5Jeremiah Esajas
Hậu vệ
6.30/020/201
20Bohdan Budko (dự bị)
Tiền vệ
72/15/61
14Mathijs Menu (dự bị)
Hậu vệ
70/024/250
21Julian Sijbrands (dự bị)
Tiền vệ
6.80/09/91
17Kevin Toppenberg (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/10
19Jerroldino Armantrading (dự bị)
Tiền đạo
6.50/08/90

FC Utrecht (Youth)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Emmanuel Chigozle Owen
Tiền đạo
7.713/29/102
6Ferdinand Pohl
Hậu vệ
7.31/120/273
7Bjorn Menzo
Tiền đạo
7.212/115/212
14Wessel Kooy
Trung vệ
71/040/453
1Kevin Gadellaa
Thủ môn
6.80/025/420
2Yousri Sbai
Hậu vệ phải
6.81/028/333
5Per Kloosterboer
Hậu vệ
6.70/028/301
8Driss Laaouina
Hậu vệ
6.71/011/162
3Jamie Schuldes
Hậu vệ
6.51/038/520
11Viggo Plantinga
Hậu vệ
6.50/025/343
10Massien Ghaddari
Hậu vệ
6.41/15/103
19Richie Omorowa (dự bị)
Trung phong
6.60/04/40
18Jessey Sneijder (dự bị)
Tiền vệ
6.31/010/130
20Jerayno Hunte (dự bị)
Tiền vệ
6.30/01/10
16Kenji Goes (dự bị)
Tiền vệ
-0/06/60
17Nana Gyamfi-Amoah (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AZ Alkmaar (Youth) Thông tin FC Utrecht (Youth)
1954-4-13 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Frank Peereboom HLV Mark Otten
Alkmaar Khu vực Utrecht
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.574.504.800.923.500.920.921.000.92
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑7.50 ↑3.500.02 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm1.504.605.000.873.500.920.831.000.97
Live1.02 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.50 ↑3.500.17 ↓0.67 ↓0.001.19 ↑
Mansion88Sớm1.624.104.300.943.500.880.931.000.91
Live1.02 ↓8.40 ↑300.00 ↑7.14 ↑3.500.06 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm1.604.304.400.803.500.900.901.000.80
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓1.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.584.404.400.803.500.87---
Live1.02 ↓14.88 ↑100.00 ↑5.59 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm1.614.104.350.943.500.880.931.000.91
Live1.02 ↓8.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
CrownSớm1.574.454.200.943.500.860.961.000.86
Live1.01 ↓15.00 ↑23.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.574.084.181.013.500.851.031.000.85
Live1.01 ↓9.00 ↑260.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm1.554.434.400.923.500.940.931.000.95
Live1.01 ↓12.30 ↑90.00 ↑6.25 ↑3.500.04 ↓0.68 ↓0.001.25 ↑
LadbrokesSớm1.554.204.330.332.502.00---
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑0.14 ↓2.503.50 ↑---
18BetSớm1.574.404.500.843.500.880.901.000.82
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑10.02 ↑3.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.754.103.730.933.500.830.960.750.81
Live1.20 ↓5.32 ↑29.22 ↑3.27 ↑3.500.23 ↓0.75 ↓0.001.10 ↑
HK Jockey ClubSớm1.564.104.000.903.500.800.820.750.95
Live1.564.25 ↑3.90 ↓0.84 ↓3.500.86 ↑0.85 ↑0.750.95
BwinSớm1.554.404.400.833.500.85---
Live1.01 ↓20.00 ↑176.00 ↑0.80 ↓3.500.80 ↓---
1xBetSớm1.514.504.730.823.500.881.201.500.60
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑4.83 ↑3.500.11 ↓0.65 ↓0.001.24 ↑
SNAISớm1.574.504.75------
Live1.60 ↑4.504.50 ↓------
Bet 365Sớm1.494.335.000.903.500.900.901.000.90
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.40 ↑3.500.10 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.554.334.750.853.500.850.851.000.87
Live1.03 ↓17.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑3.500.07 ↓0.850.750.87

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.