Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar (Youth) vs FC Eindhoven, 01:00 ngày 11/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 11/08/2026
AZ Alkmaar (Youth) 0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Eindhoven
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
AZ Alkmaar (Youth)
FC Eindhoven
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
3'
🟨 Thẻ vàng - Rens Boon
🎯 Dứt điểm - Sem van Duijn (chân phải) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Siegert Baartmans (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Xander Blomme (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Simons (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Amir Bryson, ra Rens Boon
50'
🎯 Dứt điểm - Mika de Jonge (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tycho de Wit, ra Sem van Duijn
🔁 Thay người: vào Frej Elkjaer Andersen, ra Julian Sijbrands
62'
🔁 Thay người: vào Niek Munsters, ra Xander Blomme
🎯 Dứt điểm - Sem van Duijn (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Niek Munsters (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân trái) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Thijs Muller (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jerroldino Armantrading, ra Bendeguz Kovacs
72'
🎯 Dứt điểm - Thijs Muller (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jerroldino Armantrading (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Amir Bryson (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Clint Essers (chân trái) — bị cản phá
77'
🔁 Thay người: vào Luc Netten, ra Thijs Muller
78'
🔁 Thay người: vào Emre Eksi, ra Guus Beaumont
82'
⚽ BÀN THẮNG - Owen Renfrum 0-1, kiến tạo: Niek Munsters
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Owen Renfrum (đánh đầu) — vào lưới
85'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Yoel van den Ban, ra Sam De Grand
88'
🔁 Thay người: vào Lennon Smulders, ra Siegert Baartmans
90'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Julian Oerip
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| AZ Alkmaar (Youth) | Phút | |
| 3' | Rens Boon | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Amir Bryson ▼ Rens Boon | |
| ▲ Tycho de Wit ▼ Sem van Duijn | 62' ⇄ | |
| ▲ Frej Elkjaer Andersen ▼ Julian Sijbrands | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Niek Munsters ▼ Xander Blomme | |
| ▲ Jerroldino Armantrading ▼ Bendeguz Kovacs | 71' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Luc Netten ▼ Thijs Muller | |
| 78' ⇄ | ▲ Emre Eksi ▼ Guus Beaumont | |
| 82' | ⚽ 0 - 1 Owen Renfrum(Assists:Niek Munsters) (Kiến tạo: Niek Munsters) | |
| ▲ Yoel van den Ban ▼ Sam De Grand | 85' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Lennon Smulders ▼ Siegert Baartmans | |
| Julian Oerip | 90+3' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 32 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 11 | 16 | 21 |
| Điểm | 6 | 0 | 21 | 8 |
Chủ = AZ Alkmaar (Youth) · Khách = FC Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AZ Alkmaar (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
AZ Alkmaar (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 9 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 6 | - | - |
FC Eindhoven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
AZ Alkmaar (Youth) 4 (22%)Hòa 3 (17%)FC Eindhoven 11 (61%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/12/25 | FC Eindhoven | 3-2 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | 0 | 2.75 | B |
| 04/11/25 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-2 (0-0) | FC Eindhoven | +0.75 | 3 | B |
| 03/05/25 | FC Eindhoven | 2-4 (1-2) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.25 | 3.25 | T |
| 05/10/24 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-3 (0-1) | FC Eindhoven | +0.25 | 3 | B |
| 02/03/24 | FC Eindhoven | 1-1 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | 0 | 2.75 | H |
| 16/09/23 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-0 (0-0) | FC Eindhoven | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/03/23 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-1 (0-0) | FC Eindhoven | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/08/22 | FC Eindhoven | 1-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.75 | 3 | B |
| 26/02/22 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-3 (0-1) | FC Eindhoven | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/11/21 | FC Eindhoven | 1-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.75 | 3 | B |
| 02/02/21 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-2 (0-1) | FC Eindhoven | -0.25 | 3 | T |
| 24/10/20 | FC Eindhoven | 3-0 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.75 | 3.5 | B |
| 25/02/20 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-4 (1-4) | FC Eindhoven | 0 | 3.25 | B |
| 02/11/19 | FC Eindhoven | 2-1 (0-1) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/04/19 | FC Eindhoven | 0-1 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.75 | 3 | T |
| 22/12/18 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-2 (1-2) | FC Eindhoven | +0.25 | 3 | B |
| 17/02/18 | FC Eindhoven | 1-3 (1-3) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.75 | 3.25 | T |
| 30/09/17 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-2 (1-1) | FC Eindhoven | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — AZ Alkmaar (Youth)
TTTTTHTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | IJsselmeervogels | 1-7 (0-2) | AZ Alkmaar (Youth) | - | - | T |
| 29/07/26 | Quick Boys | 1-4 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.25 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 2-3 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.5 | 4 | T |
| 17/07/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.25 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-1 (1-1) | Volendam | - | - | T |
| 04/07/26 | RKC Waalwijk | 1-1 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | - | - | H |
| 25/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-0 (1-0) | Roda JC | -0.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Willem II | 3-0 (2-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -1 | 3.5 | B |
| 14/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.75 | 3.75 | B |
| 06/04/26 | De Graafschap | 5-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.75 | 3.75 | B |
| 04/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-0 (2-0) | Helmond Sport | +0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | SC Cambuur | 3-4 (1-1) | AZ Alkmaar (Youth) | -1.25 | 3.5 | T |
| 17/03/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-1 (1-0) | MVV Maastricht | +1 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | RKC Waalwijk | 2-1 (2-1) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/03/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-3 (1-2) | Emmen | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Vitesse Arnhem | 2-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/02/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-2 (0-1) | Den Bosch | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/02/26 | FC Oss | 0-3 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.25 | 3 | T |
| 10/02/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-2 (0-1) | Dordrecht | 0 | 3 | B |
| 31/01/26 | ADO Den Haag | 1-4 (0-2) | AZ Alkmaar (Youth) | -1.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Eindhoven
BBBHHTHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Red Star Waasland | 1-0 (1-0) | FC Eindhoven | -0.75 | 3.25 | B |
| 29/07/26 | PSV Eindhoven | 3-0 (2-0) | FC Eindhoven | -1.5 | 3.75 | B |
| 25/07/26 | Genk II | 4-2 (0-1) | FC Eindhoven | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Eindhoven | 0-0 (0-0) | Den Bosch | 0 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Willem II | 2-2 (1-2) | FC Eindhoven | -0.75 | 3 | H |
| 09/07/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | FC Eindhoven | -0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | De Treffers | 1-1 (0-1) | FC Eindhoven | 0 | 3 | H |
| 01/07/26 | FC Eindhoven | 3-1 (0-1) | UNA | +2 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | FC Eindhoven | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | FC Utrecht (Youth) | 3-0 (2-0) | FC Eindhoven | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | FC Eindhoven | 1-3 (1-1) | Roda JC | 0 | 3 | B |
| 06/04/26 | ADO Den Haag | 4-0 (1-0) | FC Eindhoven | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | FC Eindhoven | 2-2 (0-0) | De Graafschap | 0 | 3.5 | H |
| 29/03/26 | FC Eindhoven | 1-0 (0-0) | Emmen | +0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | FC Oss | 2-1 (0-1) | FC Eindhoven | +0.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-2 (1-0) | FC Eindhoven | -0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | FC Eindhoven | 2-1 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.75 | 3 | T |
| 28/02/26 | RKC Waalwijk | 2-1 (1-1) | FC Eindhoven | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | SC Cambuur | 2-1 (0-1) | FC Eindhoven | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | FC Eindhoven | 3-2 (1-0) | Almere City FC | -0.25 | 3 | T |
Đội hình
AZ Alkmaar (Youth)
FC Eindhoven
1Kiyani Zeggen2Jesper Zwart3Rion Ichihara4Billy van Duijl5Sam De Grand6Julian Sijbrands10Hessel de Wit7Ayoub Oufkir8CJulian Oerip11Sem van Duijn9Bendeguz Kovacs1Jort Borgmans4Junior Poortvliet5Rens Boon22CClint Essers44Owen Renfrum2Tyrese Simons6Guus Beaumont8Xander Blomme11Mika de Jonge10Thijs Muller19Siegert Baartmans
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Kiyani Zeggen6.7
- 2Jesper Zwart6.9
- 3Rion Ichihara8.8
- 4Billy van Duijl7.6
- 5Sam De Grand▼ Rời sân 85'6
- 6Julian Sijbrands▼ Rời sân 62'7.3
- 7Ayoub Oufkir6.5
- 8Julian Oerip C🟨 Thẻ vàng 90+3'6.6
- 9Bendeguz Kovacs▼ Rời sân 71'5.7
- 10Hessel de Wit7.2
- 11Sem van Duijn▼ Rời sân 62'7.1
Khách · 442
- 1Jort Borgmans8.8
- 2Tyrese Simons7.1
- 4Junior Poortvliet7.4
- 5Rens Boon🟨 Thẻ vàng 3' · ▼ Rời sân 46'7
- 6Guus Beaumont▼ Rời sân 78'7
- 8Xander Blomme▼ Rời sân 62'6.7
- 10Thijs Muller▼ Rời sân 77'6.3
- 11Mika de Jonge7.1
- 19Siegert Baartmans▼ Rời sân 88'6.5
- 22Clint Essers C7.3
- 44Owen Renfrum⚽ Ghi bàn 82'9.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
810
Sút cầu môn
53
Tấn công
12179
Tấn công nguy hiểm
6143
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
541376
TL chuyền bóng thành công
83%74%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
01
Cứu thua
15
Tắc bóng
1224
Quả ném biên
2320
Cắt bóng
712
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
3826
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.831.24
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B11T11 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AZ Alkmaar (Youth) (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FC Eindhoven (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AZ Alkmaar (Youth)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Rion Ichihara Trung vệ | 8.8 | 0/0 | 83/90 | 2 | |||
| 4Billy van Duijl Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 71/81 | 2 | |||
| 6Julian Sijbrands Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 44/50 | 2 | |||
| 10Hessel de Wit Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 23/30 | 3 | |||
| 11Sem van Duijn Tiền đạo | 7.1 | 2/1 | 13/18 | 1 | |||
| 2Jesper Zwart Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 38/45 | 4 | |||
| 1Kiyani Zeggen Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 29/40 | 0 | |||
| 8Julian Oerip Tiền vệ | 6.6 | 4/3 | 46/64 | 6 | 🟨 | ||
| 7Ayoub Oufkir Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 34/43 | 3 | |||
| 5Sam De Grand Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 40/46 | 0 | |||
| 9Bendeguz Kovacs Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 19Jerroldino Armantrading (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 3/3 | 1 | |||
| 22Tycho de Wit (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 20Yoel van den Ban (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 18Frej Elkjaer Andersen (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 12/12 | 0 |
FC Eindhoven
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Owen Renfrum Hậu vệ | 9.3 | 1 | 1/1 | 34/40 | 9 | ||
| 1Jort Borgmans Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 18/30 | 0 | |||
| 4Junior Poortvliet Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 31/38 | 6 | |||
| 22Clint Essers Hậu vệ | 7.3 | 1/1 | 17/28 | 4 | |||
| 2Tyrese Simons Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 23/35 | 4 | |||
| 11Mika de Jonge Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 32/39 | 2 | |||
| 6Guus Beaumont Tiền vệ | 7 | 0/0 | 44/52 | 4 | |||
| 5Rens Boon Hậu vệ | 7 | 0/0 | 14/18 | 3 | 🟨 | ||
| 8Xander Blomme Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 10/14 | 5 | |||
| 19Siegert Baartmans Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 14/23 | 0 | |||
| 10Thijs Muller Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 19/21 | 1 | |||
| 14Niek Munsters (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1 | 1/0 | 9/16 | 0 | ||
| 17Luc Netten (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 27Emre Eksi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/2 | 2 | |||
| 13Amir Bryson (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 25Lennon Smulders (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AZ Alkmaar (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954-4-13 | Thành lập | 1909-11-16 |
| Sân nhà | Jan Louwers Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 4600 |
| Frank Peereboom | HLV | Maurice Verberne |
| Alkmaar | Khu vực | Eindhoven |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.81 | 2.73 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.80 ↓ | 3.90 ↑ | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.66 ↓ | 0.50 | 1.12 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.90 | 2.80 | 0.89 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 501.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.00 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.55 | 2.89 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.90 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.85 | 2.49 | 0.89 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.47 ↑ | 1.05 ↓ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.55 | 2.89 | 0.94 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.90 | 2.80 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 51.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.57 | 2.84 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 65.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.08 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.84 | 2.54 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 68.00 ↑ | 9.55 ↑ | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.90 | 2.50 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 205.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.64 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.76 | 3.72 | 0.83 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 29.75 ↑ | 5.04 ↑ | 1.20 ↓ | 3.19 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.90 | 3.70 | 2.96 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.79 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 3.30 ↑ | 1.75 | 0.16 ↓ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.87 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.80 | 2.50 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.75 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AZ Alkmaar (Youth) | 0 | 2 | 0 | 0 |
| FC Eindhoven | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).