Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar (Youth) vs FC Eindhoven, 01:00 ngày 11/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 11/08/2026
AZ Alkmaar (Youth)
0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Eindhoven
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

AZ Alkmaar (Youth)FC Eindhoven
1' Bắt đầu trận đấu
3'
🟨 Thẻ vàng - Rens Boon
🎯 Dứt điểm - Sem van Duijn (chân phải) — bị cản phá
6'
16'
🎯 Dứt điểm - Siegert Baartmans (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân trái) — bị cản phá
26'
Phạt góc
29'
40'
🎯 Dứt điểm - Xander Blomme (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Simons (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Amir Bryson, ra Rens Boon
50'
🎯 Dứt điểm - Mika de Jonge (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — bị cản phá
54'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — chệch khung thành
58'
Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Tycho de Wit, ra Sem van Duijn
62'
🔁 Thay người: vào Frej Elkjaer Andersen, ra Julian Sijbrands
62'
62'
🔁 Thay người: vào Niek Munsters, ra Xander Blomme
🎯 Dứt điểm - Sem van Duijn (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
66'
🎯 Dứt điểm - Niek Munsters (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Julian Oerip (chân trái) — chệch khung thành
66'
70'
🎯 Dứt điểm - Thijs Muller (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jerroldino Armantrading, ra Bendeguz Kovacs
71'
72'
🎯 Dứt điểm - Thijs Muller (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jerroldino Armantrading (chân phải) — bị cản phá
72'
Phạt góc
73'
75'
🎯 Dứt điểm - Amir Bryson (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Clint Essers (chân trái) — bị cản phá
77'
🔁 Thay người: vào Luc Netten, ra Thijs Muller
78'
🔁 Thay người: vào Emre Eksi, ra Guus Beaumont
82'
BÀN THẮNG - Owen Renfrum 0-1, kiến tạo: Niek Munsters
82'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Owen Renfrum (đánh đầu) — vào lưới
85'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Yoel van den Ban, ra Sam De Grand
85'
88'
🔁 Thay người: vào Lennon Smulders, ra Siegert Baartmans
90'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Julian Oerip
90+3'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

AZ Alkmaar (Youth) Phút FC Eindhoven
3' Rens Boon
HT 0-0
46' ▲ Amir Bryson ▼ Rens Boon
▲ Tycho de Wit ▼ Sem van Duijn62'
▲ Frej Elkjaer Andersen ▼ Julian Sijbrands62'
62' ▲ Niek Munsters ▼ Xander Blomme
▲ Jerroldino Armantrading ▼ Bendeguz Kovacs71'
77' ▲ Luc Netten ▼ Thijs Muller
78' ▲ Emre Eksi ▼ Guus Beaumont
82' 0 - 1 Owen Renfrum(Assists:Niek Munsters) (Kiến tạo: Niek Munsters)
▲ Yoel van den Ban ▼ Sam De Grand85'
88' ▲ Lennon Smulders ▼ Siegert Baartmans
Julian Oerip 90+3'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 72
Hòa 00 02
Bại 13 36
Ghi bàn 95 3212
Mất bàn 611 1621
Điểm 60 218

Chủ = AZ Alkmaar (Youth) · Khách = FC Eindhoven

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AZ Alkmaar (Youth) (12)Hiệp 1 / Cả trậnFC Eindhoven (12)
2 (17%)Thắng/Thắng1 (8%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (17%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
4 (33%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (17%)Hòa/Bại1 (8%)
2 (17%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (8%)Bại/Bại4 (33%)

Bảng xếp hạng

AZ Alkmaar (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng520399611
Sân nhà310234314
Sân khách21016537
6 gần6510216--

FC Eindhoven

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4103611317
Sân nhà200236018
Sân khách210135310
6 gần6123610--

Thành tích đối đầu (18 trận)

AZ Alkmaar (Youth) 4 (22%)Hòa 3 (17%)FC Eindhoven 11 (61%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D220/12/25FC Eindhoven3-2 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)6-502.75B
HOL D204/11/25AZ Alkmaar (Youth)0-2 (0-0)FC Eindhoven5-6+0.753B
HOL D203/05/25FC Eindhoven2-4 (1-2)AZ Alkmaar (Youth)2-7-0.253.25T
HOL D205/10/24AZ Alkmaar (Youth)2-3 (0-1)FC Eindhoven8-4+0.253B
HOL D202/03/24FC Eindhoven1-1 (0-0)AZ Alkmaar (Youth)3-702.75H
HOL D216/09/23AZ Alkmaar (Youth)0-0 (0-0)FC Eindhoven2-3+0.252.75H
HOL D218/03/23AZ Alkmaar (Youth)1-1 (0-0)FC Eindhoven3-6-0.252.75H
HOL D227/08/22FC Eindhoven1-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)7-2-0.753B
HOL D226/02/22AZ Alkmaar (Youth)1-3 (0-1)FC Eindhoven5-3-0.252.5B
HOL D227/11/21FC Eindhoven1-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)3-3-0.753B
HOL D202/02/21AZ Alkmaar (Youth)3-2 (0-1)FC Eindhoven5-4-0.253T
HOL D224/10/20FC Eindhoven3-0 (0-0)AZ Alkmaar (Youth)4-4-0.753.5B
HOL D225/02/20AZ Alkmaar (Youth)2-4 (1-4)FC Eindhoven4-203.25B
HOL D202/11/19FC Eindhoven2-1 (0-1)AZ Alkmaar (Youth)5-5-0.753.25B
HOL D227/04/19FC Eindhoven0-1 (0-0)AZ Alkmaar (Youth)11-3-0.753T
HOL D222/12/18AZ Alkmaar (Youth)1-2 (1-2)FC Eindhoven6-8+0.253B
HOL D217/02/18FC Eindhoven1-3 (1-3)AZ Alkmaar (Youth)4-4-0.753.25T
HOL D230/09/17AZ Alkmaar (Youth)1-2 (1-1)FC Eindhoven4-5+0.53B

Thành tích gần đây — AZ Alkmaar (Youth)

TTTTTHTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26IJsselmeervogels1-7 (0-2)AZ Alkmaar (Youth)---T
INT CF29/07/26Quick Boys1-4 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)3-6+0.253.5T
INT CF25/07/26Jong Sparta Rotterdam (Youth)2-3 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)5-9+0.54T
INT CF17/07/26AZ Alkmaar (Youth)3-0 (0-0)Jong Ajax (Youth)11-3+0.253.75T
INT CF11/07/26AZ Alkmaar (Youth)3-1 (1-1)Volendam---T
INT CF04/07/26RKC Waalwijk1-1 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)---H
HOL D225/04/26AZ Alkmaar (Youth)2-0 (1-0)Roda JC12-4-0.253.25T
HOL D218/04/26Willem II3-0 (2-0)AZ Alkmaar (Youth)8-8-13.5B
HOL D214/04/26AZ Alkmaar (Youth)0-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)7-8+0.753.75B
HOL D206/04/26De Graafschap5-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)9-2-0.753.75B
HOL D204/04/26AZ Alkmaar (Youth)2-0 (2-0)Helmond Sport6-2+0.53T
HOL D221/03/26SC Cambuur3-4 (1-1)AZ Alkmaar (Youth)11-2-1.253.5T
HOL D217/03/26AZ Alkmaar (Youth)1-1 (1-0)MVV Maastricht11-3+13.5H
HOL D214/03/26RKC Waalwijk2-1 (2-1)AZ Alkmaar (Youth)5-3-0.753.25B
HOL D210/03/26AZ Alkmaar (Youth)2-3 (1-2)Emmen7-2+0.253.25B
HOL D228/02/26Vitesse Arnhem2-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)7-1-0.53.25B
HOL D224/02/26AZ Alkmaar (Youth)2-2 (0-1)Den Bosch6-3+0.253.25H
HOL D214/02/26FC Oss0-3 (0-0)AZ Alkmaar (Youth)10-4-0.253T
HOL D210/02/26AZ Alkmaar (Youth)1-2 (0-1)Dordrecht4-403B
HOL D231/01/26ADO Den Haag1-4 (0-2)AZ Alkmaar (Youth)12-4-1.753.5T

Thành tích gần đây — FC Eindhoven

BBBHHTHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Red Star Waasland1-0 (1-0)FC Eindhoven3-0-0.753.25B
INT CF29/07/26PSV Eindhoven3-0 (2-0)FC Eindhoven6-3-1.53.75B
INT CF25/07/26Genk II4-2 (0-1)FC Eindhoven---B
INT CF18/07/26FC Eindhoven0-0 (0-0)Den Bosch5-603.25H
INT CF11/07/26Willem II2-2 (1-2)FC Eindhoven8-5-0.753H
INT CF09/07/26NAC Breda0-2 (0-2)FC Eindhoven8-12-0.753T
INT CF04/07/26De Treffers1-1 (0-1)FC Eindhoven5-803H
INT CF01/07/26FC Eindhoven3-1 (0-1)UNA11-0+23.5T
HOL D225/04/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Helmond Sport3-3+0.52.75T
HOL D218/04/26FC Utrecht (Youth)3-0 (2-0)FC Eindhoven3-11-0.253.25B
HOL D211/04/26FC Eindhoven1-3 (1-1)Roda JC5-503B
HOL D206/04/26ADO Den Haag4-0 (1-0)FC Eindhoven2-4-1.53.5B
HOL D204/04/26FC Eindhoven2-2 (0-0)De Graafschap3-503.5H
HOL D229/03/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Emmen4-7+0.253T
HOL D221/03/26FC Oss2-1 (0-1)FC Eindhoven9-8+0.253B
HOL D214/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (1-0)FC Eindhoven2-6-0.253.25T
HOL D207/03/26FC Eindhoven2-1 (1-0)Jong Ajax (Youth)3-4+0.753T
HOL D228/02/26RKC Waalwijk2-1 (1-1)FC Eindhoven7-9-0.52.75B
HOL D225/02/26SC Cambuur2-1 (0-1)FC Eindhoven7-4-1.253.25B
HOL D221/02/26FC Eindhoven3-2 (1-0)Almere City FC4-10-0.253T

Đội hình

AZ Alkmaar (Youth)FC Eindhoven
1Kiyani Zeggen2Jesper Zwart3Rion Ichihara4Billy van Duijl5Sam De Grand6Julian Sijbrands10Hessel de Wit7Ayoub Oufkir8CJulian Oerip11Sem van Duijn9Bendeguz Kovacs1Jort Borgmans4Junior Poortvliet5Rens Boon22CClint Essers44Owen Renfrum2Tyrese Simons6Guus Beaumont8Xander Blomme11Mika de Jonge10Thijs Muller19Siegert Baartmans

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
8
10
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
121
79
Tấn công nguy hiểm
61
43
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
541
376
TL chuyền bóng thành công
83%
74%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
12
24
Quả ném biên
23
20
Cắt bóng
7
12
Tạt bóng thành công
2
3
Chuyền dài
38
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.83
1.24
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B11
T11 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6
T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AZ Alkmaar (Youth) (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FC Eindhoven (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AZ Alkmaar (Youth)FC Eindhoven

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AZ Alkmaar (Youth)FC Eindhoven

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

82
Thắng 2+
25
Thắng 1
34
Hòa
34
Thua 1
45
Thua 2+
AZ Alkmaar (Youth)FC Eindhoven

AZ Alkmaar (Youth)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Rion Ichihara
Trung vệ
8.80/083/902
4Billy van Duijl
Trung vệ
7.60/071/812
6Julian Sijbrands
Tiền vệ
7.30/044/502
10Hessel de Wit
Tiền vệ
7.20/023/303
11Sem van Duijn
Tiền đạo
7.12/113/181
2Jesper Zwart
Hậu vệ phải
6.90/038/454
1Kiyani Zeggen
Thủ môn
6.70/029/400
8Julian Oerip
Tiền vệ
6.64/346/646🟨
7Ayoub Oufkir
Tiền đạo cánh phải
6.51/034/433
5Sam De Grand
Hậu vệ trái
60/040/460
9Bendeguz Kovacs
Tiền đạo
5.70/07/100
19Jerroldino Armantrading (dự bị)
Tiền đạo
6.71/13/31
22Tycho de Wit (dự bị)
Tiền đạo
6.60/07/91
20Yoel van den Ban (dự bị)
Tiền đạo
6.50/00/00
18Frej Elkjaer Andersen (dự bị)
Hậu vệ
6.30/012/120

FC Eindhoven

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Owen Renfrum
Hậu vệ
9.311/134/409
1Jort Borgmans
Thủ môn
8.80/018/300
4Junior Poortvliet
Hậu vệ
7.40/031/386
22Clint Essers
Hậu vệ
7.31/117/284
2Tyrese Simons
Tiền vệ
7.11/023/354
11Mika de Jonge
Tiền vệ
7.11/132/392
6Guus Beaumont
Tiền vệ
70/044/524
5Rens Boon
Hậu vệ
70/014/183🟨
8Xander Blomme
Tiền vệ trung tâm
6.71/010/145
19Siegert Baartmans
Tiền đạo
6.51/014/230
10Thijs Muller
Tiền vệ
6.32/019/211
14Niek Munsters (dự bị)
Tiền vệ
6.811/09/160
17Luc Netten (dự bị)
Hậu vệ
6.60/05/81
27Emre Eksi (dự bị)
Tiền đạo
6.50/00/22
13Amir Bryson (dự bị)
Hậu vệ
6.31/08/100
25Lennon Smulders (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AZ Alkmaar (Youth) Thông tin FC Eindhoven
1954-4-13 Thành lập 1909-11-16
Sân nhà Jan Louwers Stadion
0 Sức chứa 4600
Frank Peereboom HLV Maurice Verberne
Alkmaar Khu vực Eindhoven
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.013.812.730.883.250.840.840.250.94
Live1.66 ↓3.80 ↓3.90 ↑0.883.250.840.66 ↓0.501.12 ↑
EasybetsSớm2.163.902.800.893.250.860.810.250.94
Live501.00 ↑16.00 ↑1.04 ↓7.10 ↑1.500.03 ↓4.00 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm2.053.803.000.913.250.880.850.250.94
Live151.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓3.00 ↑1.500.21 ↓0.54 ↓0.001.46 ↑
Mansion88Sớm1.993.552.890.943.250.880.870.250.97
Live200.00 ↑7.40 ↑1.04 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm2.103.702.901.103.500.651.050.500.70
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑1.500.06 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm2.343.852.490.893.250.78---
Live100.00 ↑8.47 ↑1.05 ↓4.14 ↑1.500.11 ↓---
12betSớm1.993.552.890.943.250.880.870.250.97
Live200.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm2.063.902.800.923.250.880.860.250.96
Live51.00 ↑6.00 ↑1.02 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.043.572.840.963.250.900.900.250.98
Live65.00 ↑6.40 ↑1.08 ↓5.26 ↑1.500.09 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm2.423.842.540.963.250.840.850.000.97
Live68.00 ↑9.55 ↑1.04 ↓7.10 ↑1.500.02 ↓0.53 ↓0.001.53 ↑
LadbrokesSớm2.053.702.800.442.501.60---
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.353.902.500.923.250.800.800.000.92
Live205.00 ↑7.00 ↑1.08 ↓12.64 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.843.763.720.833.000.940.850.500.93
Live29.75 ↑5.04 ↑1.20 ↓3.19 ↑1.500.23 ↓0.53 ↓0.001.54 ↑
HK Jockey ClubSớm1.903.702.960.933.250.770.790.250.98
Live150.00 ↑5.90 ↑1.07 ↓3.30 ↑1.750.16 ↓0.98 ↑0.750.82 ↓
BwinSớm2.053.752.871.053.500.65---
Live91.00 ↑10.50 ↑1.05 ↓0.78 ↓0.500.82 ↑---
1xBetSớm2.383.802.500.903.250.810.800.000.90
Live501.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.90 ↑1.500.11 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
SNAISớm2.053.752.90------
Live2.053.752.90------
Bet 365Sớm2.353.752.500.983.250.830.830.000.98
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑1.500.18 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.403.602.501.153.500.650.950.500.75
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑1.500.02 ↓0.91 ↓0.750.81 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
AZ Alkmaar (Youth)0200
FC Eindhoven0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).