Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs Hapoel Beer Sheva, 23:45 ngày 15/10/2026
UEFA Europa League · 23:45 ngày 15/10/2026
AZ Alkmaar 2 Kết thúc HT 0-0 1
Hapoel Beer Sheva
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: AFAS Stadio Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| AZ Alkmaar | Phút | |
| 39' | Amador P. M. S. | |
| 40' | Amador P. M. S. | |
| Maikuma S. | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| Koopmeiners P. (Kiến tạo: Valdemar Andreasen) 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| Oufkir A. | 52' | |
| 52' | Peretz E. | |
| 53' ⇄ | ▲ Vitor M. ▼ | |
| 55' | ⚽ 1 - 1 A.Forson | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 11 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 17 |
Chủ = AZ Alkmaar · Khách = Hapoel Beer Sheva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AZ Alkmaar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 3 (16%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Đội hình
AZ Alkmaar
Hapoel Beer Sheva
28De Busser J.2Maikuma S.3Goes W.29Hoedt W.34de Wit M.6Koopmeiners P.17Andreasen V.21D.Kwakman11R.Daal18Kovacs B.24Oufkir A.1Marciano O.2Guy Mizrahi5Amador P. M. S.15Nachmias I.44Djibril Diop7Peretz E.17A.Forson25Lucas Ventura9Zahi Ahmed45Mohammed Abu Rumi66Zlatanovic I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Maikuma S.🟨 Thẻ vàng 45'
- 3Goes W.
- 6Koopmeiners P.⚽ Ghi bàn 49'
- 11R.Daal
- 17Andreasen V.🎯 Kiến tạo 49'
- 18Kovacs B.
- 21D.Kwakman
- 24Oufkir A.🟨 Thẻ vàng 52'
- 28De Busser J.
- 29Hoedt W.
- 34de Wit M.
Khách · 433
- 1Marciano O.
- 2Guy Mizrahi
- 5Amador P. M. S.🟨 Thẻ vàng 39' · 🟨 Thẻ vàng 40'
- 7Peretz E.🟨 Thẻ vàng 52'
- 9Zahi Ahmed🎯 Kiến tạo 55'
- 15Nachmias I.
- 17A.Forson⚽ Ghi bàn 55'
- 25Lucas Ventura
- 44Djibril Diop
- 45Mohammed Abu Rumi
- 66Zlatanovic I.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
111
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
60
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
403233
TL chuyền bóng thành công
86%72%
Phạm lỗi
811
Việt vị
01
Cứu thua
02
Quả ném biên
1110
Chuyền dài
149
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AZ Alkmaar (24 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hapoel Beer Sheva (28 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AZ Alkmaar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967-5-10 | Thành lập | 1949 |
| AFAS Stadio | Sân nhà | Turner Stadium |
| 17150 | Sức chứa | 12000 |
| Lee-Roy Echteld | HLV | Ran Kozuk |
| Alkmaar | Khu vực | Beer Sheva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.19 | 5.70 | 9.30 | 0.95 | 3.25 | 0.77 | 0.78 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.60 ↓ | 5.40 ↓ | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.34 | 5.50 | 8.30 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 203.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | 0.94 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.10 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.93 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.60 | 6.75 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 1.10 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.10 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.93 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 5.30 | 7.90 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.88 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.90 | 6.80 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 265.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.50 | 8.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.60 | 6.50 | 0.83 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.83 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 15.62 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.68 | 6.66 | 0.73 | 2.50 | 1.21 | 1.18 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.57 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.90 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AZ Alkmaar | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Hapoel Beer Sheva | -1 1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).