Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs ADO Den Haag, 02:00 ngày 09/08/2026

Eredivisie (Hà Lan) · 02:00 ngày 09/08/2026
AZ Alkmaar
2 Kết thúc HT 0-0 0
ADO Den Haag
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 7
Địa điểm: AFAS Stadio Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

AZ AlkmaarADO Den Haag
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Erwin Blank
1'
🎯 Dứt điểm - Evan Rottier (chân phải) — chệch khung thành
2'
Phạt góc
3'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — bị cản phá
4'
Phạt góc
9'
10'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Finn de Bruin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dave Kwakman (chân trái) — bị chặn
11'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Lewis Schouten (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Ro-Zangelo Daal (chân phải) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Dave Kwakman (chân trái) — bị chặn
18'
Phạt góc
20'
Phạt góc
20'
Phạt góc
22'
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Elijah Dijkstra
22'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Mexx Meerdink (chân trái) — bị cản phá
32'
Phạt góc
33'
🚩 Việt vị
35'
🚩 Việt vị
44'
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — chệch khung thành
47'
🚩 Việt vị
48'
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Mexx Meerdink (chân trái) — chệch khung thành
52'
Phạt góc
54'
55'
🎯 Dứt điểm - Finn de Bruin (chân phải) — bị chặn
56'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Pascal Mulder (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Sekou Sylla (chân trái) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Illaijh de Ruijter, ra Jalen Hawkins
57'
🔁 Thay người: vào Mylian Jimenez, ra Finn de Bruin
🔁 Thay người: vào Calvin Stengs, ra Patati Weslley
57'
🔁 Thay người: vào Troy Parrott, ra Mexx Meerdink
57'
BÀN THẮNG - Ro-Zangelo Daal 1-0
61'
61'
🎯 Dứt điểm - Mylian Jimenez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ro-Zangelo Daal (chân phải) — vào lưới
61'
63'
Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Nigel Thomas, ra Daryl van Mieghem
64'
🔁 Thay người: vào Jesse Bal, ra Evan Rottier
BÀN THẮNG - Calvin Stengs 2-0, kiến tạo: Kees Smit
68'
🎯 Dứt điểm - Calvin Stengs (chân phải) — vào lưới
68'
70'
🎯 Dứt điểm - Yannick Eduardo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Hessel de Wit, ra Kees Smit
72'
🚩 Việt vị
72'
🔁 Thay người: vào Mees de Wit, ra Mateo Chávez
73'
74'
🟨 Thẻ vàng - Juho Kilo
77'
Phạt góc
79'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Mylian Jimenez (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Ayoub Oufkir, ra Ro-Zangelo Daal
81'
🎯 Dứt điểm - Troy Parrott (chân phải) — chệch khung thành
83'
85'
🔁 Thay người: vào Lasse Wilhelm, ra Pascal Mulder
87'
🚩 Việt vị
87'
🎯 Dứt điểm - Nigel Thomas (chân phải) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Yannick Eduardo (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

AZ Alkmaar Phút ADO Den Haag
1 - 0 22'
Elijah Dijkstra(Assists:Ro-Zangelo Daal) (Kiến tạo: Ro-Zangelo Daal) 2 - 0 22'
Elijah Dijkstra(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR23'
HT 0-0
57' ▲ Illaijh de Ruijter ▼ Jalen Hawkins
57' ▲ Mylian Jimenez ▼ Finn de Bruin
▲ Calvin Stengs ▼ Patati Weslley57'
▲ Troy Parrott ▼ Mexx Meerdink57'
Ro-Zangelo Daal 3 - 0 61'
64' ▲ Nigel Thomas ▼ Daryl van Mieghem
64' ▲ Jesse Bal ▼ Evan Rottier
Calvin Stengs(Assists:Kees Smit) (Kiến tạo: Kees Smit) 4 - 0 68'
▲ Hessel de Wit ▼ Kees Smit72'
▲ Mees de Wit ▼ Mateo Chávez73'
74' Juho Kilo
▲ Ayoub Oufkir ▼ Ro-Zangelo Daal81'
85' ▲ Lasse Wilhelm ▼ Pascal Mulder
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 107
Thắng 30 73
Hòa 01 22
Bại 02 12
Ghi bàn 101 2816
Mất bàn 16 1012
Điểm 91 2311

Chủ = AZ Alkmaar · Khách = ADO Den Haag

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AZ Alkmaar (9)Hiệp 1 / Cả trậnADO Den Haag (6)
3 (33%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (17%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (17%)
2 (22%)Bại/Thắng1 (17%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (17%)

Bảng xếp hạng

AZ Alkmaar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22006161
Sân nhà11002034
Sân khách11004132
6 gần6411145--

ADO Den Haag

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200216016
Sân nhà100114016
Sân khách100102017
6 gần6510205--

Thành tích đối đầu (20 trận)

AZ Alkmaar 13 (65%)Hòa 3 (15%)ADO Den Haag 4 (20%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D117/01/21AZ Alkmaar2-1 (0-0)ADO Den Haag17-0+2.253.5T
HOL D126/10/20ADO Den Haag2-2 (0-1)AZ Alkmaar3-8+0.753H
INT CF29/08/20ADO Den Haag1-0 (1-0)AZ Alkmaar1-6+13.25B
HOL D108/03/20AZ Alkmaar4-0 (2-0)ADO Den Haag6-2+23.5T
HOL D122/09/19ADO Den Haag0-1 (0-0)AZ Alkmaar1-2+13.25T
HOL D113/04/19AZ Alkmaar2-3 (0-1)ADO Den Haag6-4+1.753.25B
HOL D111/11/18ADO Den Haag0-1 (0-0)AZ Alkmaar7-3+0.53T
HOL D101/04/18ADO Den Haag0-3 (0-3)AZ Alkmaar7-7+0.753T
HOL D120/08/17AZ Alkmaar2-0 (1-0)ADO Den Haag8-8+1.253T
HOL D119/03/17AZ Alkmaar4-0 (3-0)ADO Den Haag4-9+1.253T
HOL D130/10/16ADO Den Haag0-1 (0-0)AZ Alkmaar0-4+0.252.75T
HOL D121/04/16ADO Den Haag1-2 (1-1)AZ Alkmaar6-4+0.53T
HOL D105/12/15AZ Alkmaar0-1 (0-1)ADO Den Haag5-1+0.753B
HOL D118/04/15AZ Alkmaar3-1 (1-0)ADO Den Haag10-3+0.753T
HOL D128/09/14ADO Den Haag2-3 (1-1)AZ Alkmaar3-602.75T
HOL D127/04/14ADO Den Haag2-1 (1-0)AZ Alkmaar4-703B
HOL D103/11/13AZ Alkmaar2-0 (1-0)ADO Den Haag10-6+1.253T
HOL D110/03/13AZ Alkmaar1-1 (1-1)ADO Den Haag-+0.753H
HOL D111/11/12ADO Den Haag2-2 (1-1)AZ Alkmaar-+0.253H
HOL D109/02/12ADO Den Haag0-6 (0-1)AZ Alkmaar-+0.53T

Thành tích gần đây — AZ Alkmaar

TTTHBTHHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DSC02/08/26PSV Eindhoven0-4 (0-1)AZ Alkmaar6-3-1.253.5T
INT CF25/07/26AZ Alkmaar3-2 (0-2)Olympiakos Piraeus6-2+0.252.75T
INT CF22/07/26AZ Alkmaar4-0 (2-0)Racing Genk1-0+0.53.25T
INT CF19/07/26Zulte-Waregem1-1 (1-0)AZ Alkmaar1-18+0.753H
INT CF15/07/26AZ Alkmaar0-1 (0-0)Anderlecht---B
INT CF11/07/26AZ Alkmaar2-1 (0-1)Almere City FC---T
INT CF04/07/26AZ Alkmaar3-3 (1-1)KAA Gent1-0+0.53.25H
HOL D117/05/26AZ Alkmaar3-3 (2-0)NAC Breda7-6+1.53.5H
HOL D110/05/26Feyenoord1-1 (0-1)AZ Alkmaar7-3-0.753.5H
HOL D103/05/26AZ Alkmaar2-2 (1-1)FC Twente Enschede4-303.25H
HOL D123/04/26Go Ahead Eagles0-0 (0-0)AZ Alkmaar5-10+0.253H
HOLC19/04/26AZ Alkmaar5-1 (1-0)NEC Nijmegen2-803T
UEFA ECL16/04/26AZ Alkmaar2-2 (0-0)FC Shakhtar Donetsk3-302.5H
HOL D112/04/26AZ Alkmaar3-0 (2-0)SC Heerenveen6-6+0.753.25T
UEFA ECL10/04/26FC Shakhtar Donetsk3-0 (0-0)AZ Alkmaar4-702.75B
HOL D105/04/26AZ Alkmaar2-0 (2-0)Fortuna Sittard10-6+1.53.25T
HOL D122/03/26Groningen3-0 (1-0)AZ Alkmaar2-703B
UEFA ECL20/03/26AC Sparta Prague0-4 (0-1)AZ Alkmaar5-7-0.252.5T
HOL D115/03/26AZ Alkmaar4-0 (2-0)Heracles Almelo7-3+1.253T
UEFA ECL13/03/26AZ Alkmaar2-1 (1-0)AC Sparta Prague8-2+0.252.5T

Thành tích gần đây — ADO Den Haag

HTTTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26ADO Den Haag0-0 (0-0)Asteras Tripolis5-3+13H
INT CF24/07/26ADO Den Haag4-0 (2-0)KVSK Lommel6-3+0.253T
INT CF18/07/26Mechelen2-3 (1-0)ADO Den Haag---T
INT CF04/07/26Blantyre Rackow Ottawa1-5 (0-2)ADO Den Haag---T
HOL D225/04/26Den Bosch1-3 (0-1)ADO Den Haag3-8+1.253.25T
HOL D218/04/26ADO Den Haag5-1 (1-0)RKC Waalwijk9-2+0.753T
HOL D212/04/26Dordrecht1-0 (0-0)ADO Den Haag8-5+0.53B
HOL D206/04/26ADO Den Haag4-0 (1-0)FC Eindhoven2-4+1.53.5T
HOL D204/04/26ADO Den Haag4-2 (2-2)Jong Ajax (Youth)8-5+2.253.5T
HOL D222/03/26De Graafschap1-2 (0-1)ADO Den Haag3-7+0.53.5T
HOL D218/03/26ADO Den Haag1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)5-3+1.753.5T
HOL D214/03/26Emmen0-1 (0-1)ADO Den Haag6-7+13.25T
HOL D207/03/26Almere City FC1-0 (0-0)ADO Den Haag3-4+0.53.25B
HOL D228/02/26ADO Den Haag1-0 (1-0)VVV Venlo8-2+1.753.5T
HOL D225/02/26Willem II0-1 (0-1)ADO Den Haag4-4+0.53T
HOL D221/02/26Helmond Sport1-3 (1-1)ADO Den Haag4-6+13.25T
HOL D214/02/26ADO Den Haag3-0 (0-0)MVV Maastricht14-1+2.54T
HOL D207/02/26Roda JC0-3 (0-2)ADO Den Haag6-3+0.53T
HOL D231/01/26ADO Den Haag1-4 (0-2)AZ Alkmaar (Youth)12-4+1.753.5B
HOL D227/01/26ADO Den Haag0-0 (0-0)Vitesse Arnhem9-2+1.253.25H

Đội hình

AZ AlkmaarADO Den Haag
28Jari De Busser3Wouter Goes15Mateo Chávez16Lewis Schouten22Elijah Dijkstra6CPeer Koopmeiners21Dave Kwakman7Patati Weslley10Kees Smit11Ro-Zangelo Daal35Mexx Meerdink1Kilian Nikiema3Pascal Mulder4Matteo Waem15Milan Hokke18Sekou Sylla7CDaryl van Mieghem16Finn de Bruin17Jalen Hawkins25Juho Kilo11Evan Rottier46Yannick Eduardo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
7
Phạt góc (HT)
7
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
12
10
Sút cầu môn
4
0
Tấn công
95
81
Tấn công nguy hiểm
57
33
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
14
9
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
470
406
TL chuyền bóng thành công
82%
81%
Phạm lỗi
9
14
Việt vị
4
1
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
11
11
Quả ném biên
21
16
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
1
7
Chuyền dài
26
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.67
0.95
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4
T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AZ Alkmaar (14 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
ADO Den Haag (7 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AZ AlkmaarADO Den Haag

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AZ AlkmaarADO Den Haag

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

79
Thắng 2+
36
Thắng 1
72
Hòa
12
Thua 1
21
Thua 2+
AZ AlkmaarADO Den Haag

AZ Alkmaar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Ro-Zangelo Daal
Tiền vệ
9.212/127/320
10Kees Smit
Tiền vệ trung tâm
7.910/027/351
16Lewis Schouten
Trung vệ
7.41/062/674
21Dave Kwakman
Tiền vệ trung tâm
7.22/031/353
6Peer Koopmeiners
Tiền vệ trung tâm
7.10/047/535
3Wouter Goes
Trung vệ
7.10/057/652
15Mateo Chávez
Hậu vệ trái
70/023/302
22Elijah Dijkstra
Hậu vệ phải
6.80/035/410
28Jari De Busser
Thủ môn
6.70/025/390
35Mexx Meerdink
Tiền đạo
6.72/14/71
7Patati Weslley
Tiền đạo cánh phải
6.63/124/313
34Mees de Wit (dự bị)
Hậu vệ trái
70/06/90
14Calvin Stengs (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.911/112/160
24Ayoub Oufkir (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/00/00
75Hessel de Wit (dự bị)
Tiền vệ
6.40/03/41
9Troy Parrott (dự bị)
Tiền đạo
6.21/04/60

ADO Den Haag

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Juho Kilo
Tiền vệ phòng ngự
7.30/050/565🟨
1Kilian Nikiema
Thủ môn
70/031/450
17Jalen Hawkins
Tiền đạo cánh phải
6.80/05/131
16Finn de Bruin
Tiền vệ
6.82/015/172
15Milan Hokke
Trung vệ
6.70/029/384
46Yannick Eduardo
Tiền đạo
6.62/012/140
11Evan Rottier
Tiền vệ tấn công
6.51/07/121
7Daryl van Mieghem
Tiền đạo cánh phải
6.40/010/140
4Matteo Waem
Trung vệ
6.30/051/574
3Pascal Mulder
Trung vệ
6.31/050/566
18Sekou Sylla
Hậu vệ trái
5.91/019/292
27Nigel Thomas (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
71/013/150
22Lasse Wilhelm (dự bị)
Hậu vệ
6.70/07/72
14Mylian Jimenez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.32/021/241
9Jesse Bal (dự bị)
Tiền đạo
6.30/03/40
10Illaijh de Ruijter (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.90/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AZ Alkmaar Thông tin ADO Den Haag
1967-5-10 Thành lập 1905-2-1
AFAS Stadio Sân nhà ADO Den Haag Stadion
17150 Sức chứa 15000
Lee-Roy Echteld HLV Robin Peter
Alkmaar Khu vực Den Haag
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.384.655.500.763.000.960.941.250.84
Live1.34 ↓4.656.15 ↑1.38 ↑2.500.32 ↓0.36 ↓0.001.40 ↑
EasybetsSớm1.474.306.000.823.000.991.011.250.80
Live1.48 ↑4.20 ↓6.20 ↑1.02 ↑2.750.84 ↓0.80 ↓1.001.06 ↑
VcbetSớm1.504.405.750.923.000.920.881.000.97
Live1.01 ↓51.00 ↑71.00 ↑3.40 ↑2.500.20 ↓0.48 ↓0.001.70 ↑
Mansion88Sớm1.504.455.300.823.001.041.041.250.84
Live1.01 ↓12.00 ↑200.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.42 ↓0.002.00 ↑
InterwettenSớm1.654.304.400.552.501.301.051.000.70
Live1.01 ↓21.00 ↑65.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.90 ↓1.500.80 ↑
10BETSớm1.614.204.300.843.000.86---
Live1.01 ↓41.02 ↑100.00 ↑7.56 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm1.504.455.300.823.001.041.041.250.84
Live1.01 ↓12.00 ↑200.00 ↑9.09 ↑2.500.04 ↓0.42 ↓0.002.00 ↑
CrownSớm1.514.805.500.833.001.031.061.250.82
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.464.295.400.883.001.001.081.250.82
Live1.14 ↓6.30 ↑19.50 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.35 ↓0.002.32 ↑
WewbetSớm1.623.874.120.893.000.910.820.751.00
Live1.12 ↓6.65 ↑30.00 ↑5.25 ↑2.500.09 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.554.335.500.532.501.30---
Live1.01 ↓61.00 ↑201.00 ↑7.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm1.624.204.400.863.000.880.790.750.96
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.52 ↑2.500.04 ↓13.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.524.445.430.903.000.900.851.000.96
Live1.14 ↓6.59 ↑30.37 ↑4.18 ↑2.500.17 ↓0.44 ↓0.001.87 ↑
HK Jockey ClubSớm1.364.455.700.983.250.730.971.250.80
Live1.09 ↓5.80 ↑26.00 ↑3.75 ↑2.750.13 ↓0.77 ↓1.251.04 ↑
BwinSớm1.574.605.001.303.500.53---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑0.80 ↓2.500.90 ↑---
1xBetSớm1.684.374.571.403.500.601.631.500.51
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.83 ↑2.500.11 ↓0.50 ↓0.001.76 ↑
SNAISớm1.454.756.00------
Live1.38 ↓5.00 ↑7.50 ↑------
Bet 365Sớm1.624.204.330.903.000.900.800.751.00
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.10 ↑2.500.09 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.554.205.000.552.501.380.841.000.80
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑2.500.07 ↓0.95 ↑1.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.