Kết quả bóng đá trận AZ Alkmaar vs ADO Den Haag, 02:00 ngày 09/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 02:00 ngày 09/08/2026
AZ Alkmaar 2 Kết thúc HT 0-0 0
ADO Den Haag
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Địa điểm: AFAS Stadio Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
AZ Alkmaar
ADO Den Haag
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Erwin Blank
1'
🎯 Dứt điểm - Evan Rottier (chân phải) — chệch khung thành
2'
⛳ Phạt góc
3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Finn de Bruin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dave Kwakman (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lewis Schouten (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ro-Zangelo Daal (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dave Kwakman (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Elijah Dijkstra
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mexx Meerdink (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mexx Meerdink (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Finn de Bruin (chân phải) — bị chặn
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Pascal Mulder (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Sekou Sylla (chân trái) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Illaijh de Ruijter, ra Jalen Hawkins
57'
🔁 Thay người: vào Mylian Jimenez, ra Finn de Bruin
🔁 Thay người: vào Calvin Stengs, ra Patati Weslley
🔁 Thay người: vào Troy Parrott, ra Mexx Meerdink
⚽ BÀN THẮNG - Ro-Zangelo Daal 1-0
61'
🎯 Dứt điểm - Mylian Jimenez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ro-Zangelo Daal (chân phải) — vào lưới
63'
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Nigel Thomas, ra Daryl van Mieghem
64'
🔁 Thay người: vào Jesse Bal, ra Evan Rottier
⚽ BÀN THẮNG - Calvin Stengs 2-0, kiến tạo: Kees Smit
🎯 Dứt điểm - Calvin Stengs (chân phải) — vào lưới
70'
🎯 Dứt điểm - Yannick Eduardo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Hessel de Wit, ra Kees Smit
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Mees de Wit, ra Mateo Chávez
74'
🟨 Thẻ vàng - Juho Kilo
77'
⛳ Phạt góc
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Mylian Jimenez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ayoub Oufkir, ra Ro-Zangelo Daal
🎯 Dứt điểm - Troy Parrott (chân phải) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Lasse Wilhelm, ra Pascal Mulder
87'
🚩 Việt vị
87'
🎯 Dứt điểm - Nigel Thomas (chân phải) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Yannick Eduardo (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| AZ Alkmaar | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Elijah Dijkstra(Assists:Ro-Zangelo Daal) (Kiến tạo: Ro-Zangelo Daal) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| Elijah Dijkstra(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 23' | |
| HT 0-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Illaijh de Ruijter ▼ Jalen Hawkins | |
| 57' ⇄ | ▲ Mylian Jimenez ▼ Finn de Bruin | |
| ▲ Calvin Stengs ▼ Patati Weslley | 57' ⇄ | |
| ▲ Troy Parrott ▼ Mexx Meerdink | 57' ⇄ | |
| Ro-Zangelo Daal 3 - 0 ⚽ | 61' | |
| 64' ⇄ | ▲ Nigel Thomas ▼ Daryl van Mieghem | |
| 64' ⇄ | ▲ Jesse Bal ▼ Evan Rottier | |
| Calvin Stengs(Assists:Kees Smit) (Kiến tạo: Kees Smit) 4 - 0 ⚽ | 68' | |
| ▲ Hessel de Wit ▼ Kees Smit | 72' ⇄ | |
| ▲ Mees de Wit ▼ Mateo Chávez | 73' ⇄ | |
| 74' | Juho Kilo | |
| ▲ Ayoub Oufkir ▼ Ro-Zangelo Daal | 81' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Lasse Wilhelm ▼ Pascal Mulder | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 1 | 28 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 10 | 12 |
| Điểm | 9 | 1 | 23 | 11 |
Chủ = AZ Alkmaar · Khách = ADO Den Haag
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AZ Alkmaar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 2 (22%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
AZ Alkmaar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | - | - |
ADO Den Haag
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AZ Alkmaar 13 (65%)Hòa 3 (15%)ADO Den Haag 4 (20%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/21 | AZ Alkmaar | 2-1 (0-0) | ADO Den Haag | +2.25 | 3.5 | T |
| 26/10/20 | ADO Den Haag | 2-2 (0-1) | AZ Alkmaar | +0.75 | 3 | H |
| 29/08/20 | ADO Den Haag | 1-0 (1-0) | AZ Alkmaar | +1 | 3.25 | B |
| 08/03/20 | AZ Alkmaar | 4-0 (2-0) | ADO Den Haag | +2 | 3.5 | T |
| 22/09/19 | ADO Den Haag | 0-1 (0-0) | AZ Alkmaar | +1 | 3.25 | T |
| 13/04/19 | AZ Alkmaar | 2-3 (0-1) | ADO Den Haag | +1.75 | 3.25 | B |
| 11/11/18 | ADO Den Haag | 0-1 (0-0) | AZ Alkmaar | +0.5 | 3 | T |
| 01/04/18 | ADO Den Haag | 0-3 (0-3) | AZ Alkmaar | +0.75 | 3 | T |
| 20/08/17 | AZ Alkmaar | 2-0 (1-0) | ADO Den Haag | +1.25 | 3 | T |
| 19/03/17 | AZ Alkmaar | 4-0 (3-0) | ADO Den Haag | +1.25 | 3 | T |
| 30/10/16 | ADO Den Haag | 0-1 (0-0) | AZ Alkmaar | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/04/16 | ADO Den Haag | 1-2 (1-1) | AZ Alkmaar | +0.5 | 3 | T |
| 05/12/15 | AZ Alkmaar | 0-1 (0-1) | ADO Den Haag | +0.75 | 3 | B |
| 18/04/15 | AZ Alkmaar | 3-1 (1-0) | ADO Den Haag | +0.75 | 3 | T |
| 28/09/14 | ADO Den Haag | 2-3 (1-1) | AZ Alkmaar | 0 | 2.75 | T |
| 27/04/14 | ADO Den Haag | 2-1 (1-0) | AZ Alkmaar | 0 | 3 | B |
| 03/11/13 | AZ Alkmaar | 2-0 (1-0) | ADO Den Haag | +1.25 | 3 | T |
| 10/03/13 | AZ Alkmaar | 1-1 (1-1) | ADO Den Haag | +0.75 | 3 | H |
| 11/11/12 | ADO Den Haag | 2-2 (1-1) | AZ Alkmaar | +0.25 | 3 | H |
| 09/02/12 | ADO Den Haag | 0-6 (0-1) | AZ Alkmaar | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — AZ Alkmaar
TTTHBTHHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | PSV Eindhoven | 0-4 (0-1) | AZ Alkmaar | -1.25 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | AZ Alkmaar | 3-2 (0-2) | Olympiakos Piraeus | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | AZ Alkmaar | 4-0 (2-0) | Racing Genk | +0.5 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Zulte-Waregem | 1-1 (1-0) | AZ Alkmaar | +0.75 | 3 | H |
| 15/07/26 | AZ Alkmaar | 0-1 (0-0) | Anderlecht | - | - | B |
| 11/07/26 | AZ Alkmaar | 2-1 (0-1) | Almere City FC | - | - | T |
| 04/07/26 | AZ Alkmaar | 3-3 (1-1) | KAA Gent | +0.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | AZ Alkmaar | 3-3 (2-0) | NAC Breda | +1.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Feyenoord | 1-1 (0-1) | AZ Alkmaar | -0.75 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (1-1) | FC Twente Enschede | 0 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Go Ahead Eagles | 0-0 (0-0) | AZ Alkmaar | +0.25 | 3 | H |
| 19/04/26 | AZ Alkmaar | 5-1 (1-0) | NEC Nijmegen | 0 | 3 | T |
| 16/04/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | AZ Alkmaar | 3-0 (2-0) | SC Heerenveen | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-0 (0-0) | AZ Alkmaar | 0 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | AZ Alkmaar | 2-0 (2-0) | Fortuna Sittard | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Groningen | 3-0 (1-0) | AZ Alkmaar | 0 | 3 | B |
| 20/03/26 | AC Sparta Prague | 0-4 (0-1) | AZ Alkmaar | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | AZ Alkmaar | 4-0 (2-0) | Heracles Almelo | +1.25 | 3 | T |
| 13/03/26 | AZ Alkmaar | 2-1 (1-0) | AC Sparta Prague | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — ADO Den Haag
HTTTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | ADO Den Haag | 0-0 (0-0) | Asteras Tripolis | +1 | 3 | H |
| 24/07/26 | ADO Den Haag | 4-0 (2-0) | KVSK Lommel | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Mechelen | 2-3 (1-0) | ADO Den Haag | - | - | T |
| 04/07/26 | Blantyre Rackow Ottawa | 1-5 (0-2) | ADO Den Haag | - | - | T |
| 25/04/26 | Den Bosch | 1-3 (0-1) | ADO Den Haag | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | ADO Den Haag | 5-1 (1-0) | RKC Waalwijk | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Dordrecht | 1-0 (0-0) | ADO Den Haag | +0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | ADO Den Haag | 4-0 (1-0) | FC Eindhoven | +1.5 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | ADO Den Haag | 4-2 (2-2) | Jong Ajax (Youth) | +2.25 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | De Graafschap | 1-2 (0-1) | ADO Den Haag | +0.5 | 3.5 | T |
| 18/03/26 | ADO Den Haag | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | +1.75 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Emmen | 0-1 (0-1) | ADO Den Haag | +1 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Almere City FC | 1-0 (0-0) | ADO Den Haag | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | ADO Den Haag | 1-0 (1-0) | VVV Venlo | +1.75 | 3.5 | T |
| 25/02/26 | Willem II | 0-1 (0-1) | ADO Den Haag | +0.5 | 3 | T |
| 21/02/26 | Helmond Sport | 1-3 (1-1) | ADO Den Haag | +1 | 3.25 | T |
| 14/02/26 | ADO Den Haag | 3-0 (0-0) | MVV Maastricht | +2.5 | 4 | T |
| 07/02/26 | Roda JC | 0-3 (0-2) | ADO Den Haag | +0.5 | 3 | T |
| 31/01/26 | ADO Den Haag | 1-4 (0-2) | AZ Alkmaar (Youth) | +1.75 | 3.5 | B |
| 27/01/26 | ADO Den Haag | 0-0 (0-0) | Vitesse Arnhem | +1.25 | 3.25 | H |
Đội hình
AZ Alkmaar
ADO Den Haag
28Jari De Busser3Wouter Goes15Mateo Chávez16Lewis Schouten22Elijah Dijkstra6CPeer Koopmeiners21Dave Kwakman7Patati Weslley10Kees Smit11Ro-Zangelo Daal35Mexx Meerdink1Kilian Nikiema3Pascal Mulder4Matteo Waem15Milan Hokke18Sekou Sylla7CDaryl van Mieghem16Finn de Bruin17Jalen Hawkins25Juho Kilo11Evan Rottier46Yannick Eduardo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Wouter Goes7.1
- 6Peer Koopmeiners C7.1
- 7Patati Weslley▼ Rời sân 57'6.6
- 10Kees Smit🎯 Kiến tạo 68' · ▼ Rời sân 72'7.9
- 11Ro-Zangelo Daal⚽ Ghi bàn 61' · 🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 81'9.2
- 15Mateo Chávez▼ Rời sân 73'7
- 16Lewis Schouten7.4
- 21Dave Kwakman7.2
- 22Elijah Dijkstra⚽ Ghi bàn 22'6.8
- 28Jari De Busser6.7
- 35Mexx Meerdink▼ Rời sân 57'6.7
Khách · 442
- 1Kilian Nikiema7
- 3Pascal Mulder▼ Rời sân 85'6.3
- 4Matteo Waem6.3
- 7Daryl van Mieghem C▼ Rời sân 64'6.4
- 11Evan Rottier▼ Rời sân 64'6.5
- 15Milan Hokke6.7
- 16Finn de Bruin▼ Rời sân 57'6.8
- 17Jalen Hawkins▼ Rời sân 57'6.8
- 18Sekou Sylla5.9
- 25Juho Kilo🟨 Thẻ vàng 74'7.3
- 46Yannick Eduardo6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
40
Tấn công
9581
Tấn công nguy hiểm
5733
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
149
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
470406
TL chuyền bóng thành công
82%81%
Phạm lỗi
914
Việt vị
41
Cứu thua
12
Tắc bóng
1111
Quả ném biên
2116
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
17
Chuyền dài
2635
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.670.95
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AZ Alkmaar (14 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
ADO Den Haag (7 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AZ Alkmaar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Ro-Zangelo Daal Tiền vệ | 9.2 | 1 | 2/1 | 27/32 | 0 | ||
| 10Kees Smit Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 0/0 | 27/35 | 1 | ||
| 16Lewis Schouten Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 62/67 | 4 | |||
| 21Dave Kwakman Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/0 | 31/35 | 3 | |||
| 6Peer Koopmeiners Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 47/53 | 5 | |||
| 3Wouter Goes Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 57/65 | 2 | |||
| 15Mateo Chávez Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 23/30 | 2 | |||
| 22Elijah Dijkstra Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 35/41 | 0 | |||
| 28Jari De Busser Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 25/39 | 0 | |||
| 35Mexx Meerdink Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 4/7 | 1 | |||
| 7Patati Weslley Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 3/1 | 24/31 | 3 | |||
| 34Mees de Wit (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 14Calvin Stengs (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 1/1 | 12/16 | 0 | ||
| 24Ayoub Oufkir (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 75Hessel de Wit (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 9Troy Parrott (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 4/6 | 0 |
ADO Den Haag
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Juho Kilo Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 50/56 | 5 | 🟨 | ||
| 1Kilian Nikiema Thủ môn | 7 | 0/0 | 31/45 | 0 | |||
| 17Jalen Hawkins Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 5/13 | 1 | |||
| 16Finn de Bruin Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 15/17 | 2 | |||
| 15Milan Hokke Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 29/38 | 4 | |||
| 46Yannick Eduardo Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 12/14 | 0 | |||
| 11Evan Rottier Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 7/12 | 1 | |||
| 7Daryl van Mieghem Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 4Matteo Waem Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 51/57 | 4 | |||
| 3Pascal Mulder Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 50/56 | 6 | |||
| 18Sekou Sylla Hậu vệ trái | 5.9 | 1/0 | 19/29 | 2 | |||
| 27Nigel Thomas (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/0 | 13/15 | 0 | |||
| 22Lasse Wilhelm (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 2 | |||
| 14Mylian Jimenez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/0 | 21/24 | 1 | |||
| 9Jesse Bal (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 10Illaijh de Ruijter (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AZ Alkmaar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967-5-10 | Thành lập | 1905-2-1 |
| AFAS Stadio | Sân nhà | ADO Den Haag Stadion |
| 17150 | Sức chứa | 15000 |
| Lee-Roy Echteld | HLV | Robin Peter |
| Alkmaar | Khu vực | Den Haag |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.65 | 5.50 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.94 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.65 | 6.15 ↑ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.30 | 6.00 | 0.82 | 3.00 | 0.99 | 1.01 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.20 ↓ | 6.20 ↑ | 1.02 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.75 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.45 | 5.30 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 1.04 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.30 | 4.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 65.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.30 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.02 ↑ | 100.00 ↑ | 7.56 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.45 | 5.30 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 1.04 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.80 | 5.50 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 1.06 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 4.29 | 5.40 | 0.88 | 3.00 | 1.00 | 1.08 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.30 ↑ | 19.50 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.87 | 4.12 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.65 ↑ | 30.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.33 | 5.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.40 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.79 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.52 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.44 | 5.43 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.59 ↑ | 30.37 ↑ | 4.18 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.36 | 4.45 | 5.70 | 0.98 | 3.25 | 0.73 | 0.97 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.80 ↑ | 26.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.75 | 0.13 ↓ | 0.77 ↓ | 1.25 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.60 | 5.00 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 4.37 | 4.57 | 1.40 | 3.50 | 0.60 | 1.63 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.33 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.38 | 0.84 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.