Kết quả bóng đá trận Ayutthaya United vs Ratchaburi FC, 19:10 ngày 06/09/2026
League 1 (Thái Lan) · 19:10 ngày 06/09/2026
Ayutthaya United 2 Kết thúc HT 1-1 1
Ratchaburi FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Ayutthaya United | Phút | |
| Hwang Hyun-Soo (Kiến tạo: Hirotaka Mita) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Willen | 10' | |
| 40' | Mendes B. | |
| 43' | ⚽ 1 - 1 Suengchitthawon T. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 10 | 28 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 23 | 8 |
| Điểm | 4 | 5 | 10 | 20 |
Chủ = Ayutthaya United · Khách = Ratchaburi FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ayutthaya United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Ayutthaya United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ratchaburi FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Đội hình
Ayutthaya United
Ratchaburi FC
1Warut Mekmusik2Hwang Hyun-Soo3Jamnongwat W.23Biaothungoi P.36Brito D.4Kerim Palic6Ewerton14Mita H.7Lucas Dias do Nascimento Serafim9Willen17Laptrakul C.99Kampol3Aggoun T.4Khemdee J.27Curran J.31Wermeskerken S. V.8Suengchitthawon T.37Srisuwan K.10Viera J.21Panya E.92Njiva Rakotoharimalala9Mendes B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Warut Mekmusik
- 2Hwang Hyun-Soo⚽ Ghi bàn 8'
- 3Jamnongwat W.
- 4Kerim Palic
- 6Ewerton
- 7Lucas Dias do Nascimento Serafim
- 9Willen🟨 Thẻ vàng 10'
- 14Mita H.🎯 Kiến tạo 8'
- 17Laptrakul C.
- 23Biaothungoi P.
- 36Brito D.
Khách · 4231
- 3Aggoun T.
- 4Khemdee J.
- 8Suengchitthawon T.⚽ Ghi bàn 43'
- 9Mendes B.🟨 Thẻ vàng 40'
- 10Viera J.
- 21Panya E.
- 27Curran J.
- 31Wermeskerken S. V.
- 37Srisuwan K.
- 92Njiva Rakotoharimalala
- 99Kampol
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Thẻ vàng
11
Sút bóng
95
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
106155
TL chuyền bóng thành công
60%76%
Phạm lỗi
65
Cứu thua
13
Quả ném biên
1110
Chuyền dài
89
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ayutthaya United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Ratchaburi FC (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ayutthaya United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jugkrit Siriwattanasart | HLV | Worrawoot Srimaka |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.78 | 3.22 | 1.96 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.74 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.03 ↑ | 3.25 ↑ | 1.85 ↓ | 0.66 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.10 | 1.87 | 0.99 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 1.83 | 0.74 | 2.75 | 0.60 | 0.61 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 34.00 ↑ | 1.67 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.96 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 1.00 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 151.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 2.90 | 1.95 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 75.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.75 | -0.50 | 0.90 | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.96 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 1.00 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.45 | 1.92 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.12 | 3.12 | 2.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 60.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.73 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.72 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.81 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.19 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.19 | 3.80 | 1.74 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.79 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 64.00 ↑ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.70 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ayutthaya United | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ratchaburi FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).