Kết quả bóng đá trận Aylesbury United vs Sittingbourne, 01:45 ngày 29/08/2026
FA Vase (Anh) · 01:45 ngày 29/08/2026
Aylesbury United 6 Kết thúc HT 1-3 4
Sittingbourne
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Aylesbury United | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Jaiden Chang-Brown | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 | |
| 38' | ⚽ 0 - 3 | |
| 1 - 3 ⚽ | 40' | |
| HT 1-3 | ||
| 2 - 3 ⚽ | 52' | |
| 54' | ||
| 3 - 3 ⚽ | 58' | |
| 4 - 3 ⚽ | 62' | |
| 64' | ||
| 73' | ||
| 5 - 3 ⚽ | 80' | |
| 81' | ||
| 6 - 3 ⚽ | 89' | |
| 90+6' | ⚽ 6 - 4 Joe Boachie | |
| FT 6-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 10 | 9 | 21 | 16 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 20 |
Chủ = Aylesbury United · Khách = Sittingbourne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aylesbury United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Aylesbury United
BBBBBTHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Aylesbury United | 2-3 (1-1) | Flackwell Heath | - | - | B |
| 21/03/26 | Hitchin Town | 3-1 (1-0) | Aylesbury United | - | - | B |
| 07/02/26 | Biggleswade FC | 2-1 (1-0) | Aylesbury United | -1 | 3 | B |
| 24/01/26 | Leighton Town | 2-1 (0-1) | Aylesbury United | - | - | B |
| 15/01/26 | Aylesbury United | 0-2 (0-2) | Hitchin Town | -1 | 3 | B |
| 27/11/25 | Aylesbury United | 2-0 (2-0) | Marlow | - | - | T |
| 20/11/25 | Aylesbury United | 1-1 (0-0) | Hadley | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/11/25 | Aylesbury United | 2-2 (0-1) | Welwyn Garden City | 0 | 2.75 | H |
| 30/10/25 | Beaconsfield SYCOB | 2-3 (1-0) | Aylesbury United | - | - | T |
| 16/10/25 | London Lions | 4-1 (1-1) | Aylesbury United | 0 | 3 | B |
| 02/10/25 | Aylesbury United | 0-1 (0-1) | Leighton Town | - | - | B |
| 06/09/25 | Stanway Rovers | 4-0 (2-0) | Aylesbury United | - | - | B |
| 16/07/25 | Tring Athletic | 1-1 (1-0) | Aylesbury United | - | - | H |
| 27/03/25 | Aylesbury United | 0-1 (0-1) | Leighton Town | - | - | B |
| 06/03/25 | Aylesbury United | 0-1 (0-0) | Stotfold FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/02/25 | Aylesbury United | 1-0 (1-0) | Northwood | +1 | 3 | T |
| 13/02/25 | Kidlington | 2-3 (1-2) | Aylesbury United | +0.5 | 3 | T |
| 23/01/25 | Aylesbury United | 1-3 (0-2) | Biggleswade FC | 0 | 3 | B |
| 05/12/24 | Aylesbury United | 1-3 (0-2) | Barton Rovers | 0 | 3 | B |
| 06/10/24 | Aylesbury United | 3-0 (2-0) | Ware | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sittingbourne
THBTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Erith Belvedere | 1-2 (0-0) | Sittingbourne | - | - | T |
| 22/07/26 | Tonbridge Angels | 2-2 (1-1) | Sittingbourne | -1.25 | 3 | H |
| 29/04/26 | Croydon Athletic | 2-0 (2-0) | Sittingbourne | 0 | 3 | B |
| 27/12/25 | Merstham | 1-2 (1-1) | Sittingbourne | - | - | T |
| 19/11/25 | Crowborough Athletic | 1-2 (1-0) | Sittingbourne | - | - | T |
| 15/11/25 | Ebbsfleet United | 1-1 (0-0) | Sittingbourne | - | - | H |
| 25/10/25 | Sittingbourne | 2-1 (1-0) | Cray Valley Paper Mills | - | - | T |
| 15/10/25 | Hastings United | 0-1 (0-1) | Sittingbourne | - | - | T |
| 04/10/25 | Sittingbourne | 1-0 (1-0) | Hashtag United | - | - | T |
| 20/09/25 | Crowborough Athletic | 1-6 (0-3) | Sittingbourne | - | - | T |
| 06/09/25 | Sittingbourne | 2-1 (1-0) | Faversham Town | - | - | T |
| 03/09/25 | Beckenham Town | 2-2 (1-1) | Sittingbourne | +0.75 | 3.5 | H |
| 30/08/25 | Sittingbourne | 1-2 (0-0) | Croydon Athletic | - | - | B |
| 23/07/25 | Cray Wanderers | 3-1 (2-0) | Sittingbourne | - | - | B |
| 12/07/25 | Sittingbourne | 0-1 (0-0) | Dagenham Redbridge | - | - | B |
| 09/07/25 | Hornchurch | 3-2 (1-2) | Sittingbourne | - | - | B |
| 30/04/25 | Sittingbourne | 4-2 (0-0) | Merstham | - | - | T |
| 01/03/25 | Sittingbourne | 0-3 (0-1) | Aldershot Town | -0.75 | 3 | B |
| 01/02/25 | Southend United | 0-1 (0-0) | Sittingbourne | -1.75 | 3.25 | T |
| 22/01/25 | Sittingbourne | 3-0 (1-0) | East Grinstead Town | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1915
Sút cầu môn
108
Tấn công
7772
Tấn công nguy hiểm
3833
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aylesbury United (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 2.31 bàn/trận
Sittingbourne (12 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 4 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aylesbury United (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 2 (40%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOO
Sittingbourne (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aylesbury United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 4.30 | 1.67 | 1.00 | 3.50 | 0.78 | 0.93 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 4.00 ↑ | 4.30 | 1.63 ↓ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.83 ↓ | -1.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.57 | 0.73 | 3.50 | 0.61 | 0.62 | -1.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.26 ↑ | 8.50 | 0.32 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.84 | 4.10 | 1.69 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.94 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.30 ↑ | 29.00 ↑ | 1.29 ↑ | 8.50 | 0.57 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.67 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 4.40 | 1.71 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 4.40 ↑ | 4.40 | 1.61 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.80 | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.86 | 4.20 | 1.64 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.95 ↑ | 20.36 ↑ | 2.64 ↑ | 9.50 | 0.25 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.66 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.10 ↑ | 9.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.56 | 4.33 | 1.69 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 48.00 ↑ | 5.11 ↑ | 9.50 | 0.13 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.33 | 1.67 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.50 ↑ | 9.50 | 0.15 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.62 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 9.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.