Kết quả bóng đá trận Ayeyawady Utd (W) vs Shan Utd (W), 16:30 ngày 09/08/2026
Giải VĐQG Nữ Myanmar · 16:30 ngày 09/08/2026
Ayeyawady Utd (W) 3 Kết thúc HT 2-0 0
Shan Utd (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Ayeyawady Utd (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 2-0 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 49' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 22 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 5 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 23 | 15 |
Chủ = Ayeyawady Utd (W) · Khách = Shan Utd (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ayeyawady Utd (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (64%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (38%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thành tích gần đây — Ayeyawady Utd (W)
THTTBTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Yangon City (W) | 0-3 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 27/07/26 | Yadanarbon FC (W) | 1-1 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 20/07/26 | Yangon United FC (W) | 0-1 (0-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 08/07/26 | Zwekapin FC (W) | 0-5 (0-3) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 30/06/26 | Ayeyawady Utd (W) | 1-2 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Thitsar Arman FC (W) | 0-4 (0-2) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Ispe FC (W) | 0-0 (0-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 27/01/26 | Ayeyawady Utd (W) | 3-2 (2-1) | Shan Utd (W) | - | - | T |
| 07/01/26 | Ayeyawady Utd (W) | 1-0 (1-0) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 03/01/26 | Yreo FC (W) | 2-3 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 26/12/25 | Ayeyawady Utd (W) | 2-1 (1-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 29/09/25 | Thitsar Arman FC (W) | 2-2 (0-2) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 25/09/25 | Myawady FC (W) | 0-2 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 18/09/25 | Ayeyawady Utd (W) | 4-0 (3-0) | Young Lionesses FC (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | Yangon United FC (W) | 1-1 (1-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 06/05/25 | Yangon Royals FC (W) | 0-5 (0-2) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 02/05/25 | Ayeyawady Utd (W) | 3-3 (1-2) | Ispe FC (W) | - | - | H |
| 28/04/25 | Ayeyawady Utd (W) | 6-0 (3-0) | Yreo FC (W) | - | - | T |
| 22/04/25 | Shan Utd (W) | 0-3 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | T |
| 30/10/24 | Ayeyawady Utd (W) | 0-2 (0-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
109
Sút cầu môn
63
Tấn công
138115
Tấn công nguy hiểm
8171
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ayeyawady Utd (W) (11 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Shan Utd (W) (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ayeyawady Utd (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.50 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.64 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.75 | 1.25 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 55.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.78 | 3.89 | 0.83 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.43 ↑ | 39.90 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.52 | 3.23 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.95 ↑ | 31.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.70 | 3.40 | 0.82 | 3.00 | 0.74 | 0.71 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.53 | 3.48 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.54 ↑ | 29.51 ↑ | 2.51 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.90 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 226.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.