Kết quả bóng đá trận AVS Futebol SAD vs Feirense, 20:00 ngày 30/08/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 20:00 ngày 30/08/2026
AVS Futebol SAD 2 Kết thúc HT 0-0 0
Feirense
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Estadio do CD das Aves Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| AVS Futebol SAD | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Babatunde Jimoh Akinsola ▼ Guilherme Neiva | 58' ⇄ | |
| ▲ Ruan Assis ▼ Abdoulaye Keita | 58' ⇄ | |
| Andrey 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 66' ⇄ | ▲ Adriel ▼ Mohamed Lamine Diaby | |
| 66' ⇄ | ▲ Isaac Souza Valenca ▼ Piri | |
| ▲ Jorge Meireles ▼ Andrey | 70' ⇄ | |
| Ruan Assis | 73' | |
| 78' ⇄ | ▲ Tiago Castro ▼ Gui Meira | |
| 82' ⇄ | ▲ Pedro Henrique de Oliveira da Silva ▼ Joao Oliveira | |
| 83' ⇄ | ▲ Arthur Viana ▼ Alexandre Xavier Pereira Guedes | |
| ▲ Davi Schuindt ▼ Mateus Cardoso Francisco | 86' ⇄ | |
| ▲ Hiago Souza Lima Santos ▼ Roni | 86' ⇄ | |
| (Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 88' | |
| Hiago Souza Lima Santos | 90+1' | |
| Rodrigo Pinho 2 - 0 ⚽ | 90+7' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 13 | 13 |
| Điểm | 5 | 0 | 13 | 7 |
Chủ = AVS Futebol SAD · Khách = Feirense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AVS Futebol SAD | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 4 (36%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
AVS Futebol SAD
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Feirense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
AVS Futebol SAD 2 (100%)Hòa 0 (0%)Feirense 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/24 | AVS Futebol SAD | 1-0 (1-0) | Feirense | +1 | 2.5 | T |
| 29/10/23 | Feirense | 1-2 (1-1) | AVS Futebol SAD | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — AVS Futebol SAD
HHBHTTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | GD Chaves | 2-2 (1-0) | AVS Futebol SAD | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/08/26 | FC Felgueiras | 1-1 (0-0) | AVS Futebol SAD | 0 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | AVS Futebol SAD | 0-1 (0-0) | Sporting CP B | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | AVS Futebol SAD | 1-1 (0-1) | Clube Desportivo Trofense | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | AVS Futebol SAD | 3-0 (0-0) | Vianense | - | - | T |
| 25/07/26 | Pacos de Ferreira | 0-2 (0-0) | AVS Futebol SAD | - | - | T |
| 22/07/26 | AVS Futebol SAD | 2-4 (0-0) | Paredes | - | - | B |
| 18/07/26 | Moreirense | 2-2 (0-0) | AVS Futebol SAD | - | - | H |
| 14/07/26 | Maritimo | 2-0 (0-0) | AVS Futebol SAD | - | - | B |
| 11/07/26 | AVS Futebol SAD | 0-1 (0-0) | GD Chaves | - | - | B |
| 16/05/26 | Moreirense | 0-0 (0-0) | AVS Futebol SAD | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | AVS Futebol SAD | 3-1 (1-0) | FC Porto | -1.75 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Nacional da Madeira | 1-2 (1-1) | AVS Futebol SAD | -1 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | AVS Futebol SAD | 1-1 (0-0) | Sporting CP | -2.25 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | Rio Ave | 2-2 (1-1) | AVS Futebol SAD | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | AVS Futebol SAD | 1-1 (1-1) | Vitoria Guimaraes | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Gil Vicente | 3-0 (2-0) | AVS Futebol SAD | -1.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | CD Tondela | 0-0 (0-0) | AVS Futebol SAD | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | AVS Futebol SAD | 0-1 (0-0) | Santa Clara | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Alverca | 0-0 (0-0) | AVS Futebol SAD | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Feirense
BBHHTHHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Feirense | 0-1 (0-1) | Porto B | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Academica Coimbra | 1-0 (1-0) | Feirense | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Feirense | 0-0 (0-0) | FC Felgueiras | +0.25 | 2 | H |
| 01/08/26 | U. Lamas | 2-2 (2-2) | Feirense | - | - | H |
| 01/08/26 | Feirense | 2-0 (0-0) | Casa Pia AC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Feirense | 0-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | H |
| 17/05/26 | Uniao Leiria | 2-2 (1-0) | Feirense | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Feirense | 1-2 (1-0) | Oliveirense | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Pacos de Ferreira | 1-2 (1-2) | Feirense | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Feirense | 0-0 (0-0) | SCU Torreense | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Viseu | 3-0 (1-0) | Feirense | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Feirense | 1-0 (1-0) | Vizela | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | SC Farense | 0-1 (0-0) | Feirense | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Feirense | 1-2 (1-1) | Sporting CP B | 0 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Feirense | 1-0 (1-0) | Penafiel | +0.25 | 2 | T |
| 10/03/26 | SL Benfica B | 3-0 (1-0) | Feirense | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/03/26 | Feirense | 0-0 (0-0) | FC Felgueiras | +0.25 | 2 | H |
| 23/02/26 | Lusitania FC | 1-0 (0-0) | Feirense | 0 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Feirense | 1-0 (0-0) | GD Chaves | 0 | 2 | T |
| 08/02/26 | Leixoes | 2-1 (1-0) | Feirense | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
AVS Futebol SAD
Feirense
1Dani Rebollo6Ponck6Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck12Leonardo Rivas26Bernardo Conde97Mateus Cardoso Francisco70CRoni78Andrey88Fernando Almeida7Guilherme Neiva9Rodrigo Pinho10Abdoulaye Keita26Diego Altube Suarez2Gustavo4CAntonio Leal14Pedro Manuel da Mota Pinto15Diego Moreno22Samad Popoola24Mohamed Lamine Diaby77Gui Meira19Alexandre Xavier Pereira Guedes20Joao Oliveira47Piri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Dani Rebollo
- 6Ponck
- 6Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck
- 7Guilherme Neiva▼ Rời sân 58'
- 9Rodrigo Pinho⚽ Ghi bàn 90+7'
- 10Abdoulaye Keita▼ Rời sân 58'
- 12Leonardo Rivas
- 26Bernardo Conde
- 70Roni C▼ Rời sân 86'
- 78Andrey⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 70'
- 88Fernando Almeida
- 97Mateus Cardoso Francisco▼ Rời sân 86'
Khách · 433
- 2Gustavo
- 4Antonio Leal C
- 14Pedro Manuel da Mota Pinto
- 15Diego Moreno
- 19Alexandre Xavier Pereira Guedes▼ Rời sân 83'
- 20Joao Oliveira▼ Rời sân 82'
- 22Samad Popoola
- 24Mohamed Lamine Diaby▼ Rời sân 66'
- 26Diego Altube Suarez
- 47Piri▼ Rời sân 66'
- 77Gui Meira▼ Rời sân 78'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
74
Tấn công
92116
Tấn công nguy hiểm
5363
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
06
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
128
Việt vị
23
Quả ném biên
2236
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AVS Futebol SAD (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Feirense (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AVS Futebol SAD (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Feirense (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AVS Futebol SAD | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1918-3-19 | |
| Estadio do CD das Aves | Sân nhà | Estadio Marcolino de Castro |
| 0 | Sức chứa | 4667 |
| Joao Henriques | HLV | Ricardo Miguel Moreira da Costa |
| Khu vực | Santa Maria da Feira |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.20 | 3.20 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 0.78 | 2.00 | 1.05 | 0.82 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.10 | 3.10 | 0.80 | 2.00 | 1.02 | 0.91 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.25 | 4.60 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 0.25 ↓ | 1.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.10 | 4.40 | 0.94 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.47 ↑ | 100.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.10 | 3.10 | 0.80 | 2.00 | 1.02 | 0.91 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.15 | 3.10 | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.60 ↑ | 31.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 2.92 | 2.96 | 0.74 | 2.00 | 1.06 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.20 ↑ | 55.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.21 | 4.11 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.35 ↑ | 48.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.10 | 3.90 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.25 | 4.40 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.79 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.22 | 3.52 | 0.78 | 2.00 | 1.00 | 0.79 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.17 ↑ | 29.78 ↑ | 3.24 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.10 | 3.90 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.10 | 4.53 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.30 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 473.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.00 ↓ | 3.10 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.60 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.40 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.75 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.