Kết quả bóng đá trận Avro FC vs Quorn, 21:00 ngày 08/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Avro FC 2 Kết thúc HT 0-1 1
Quorn
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Avro FC | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Ethan Bojang | |
| HT 0-1 | ||
| Jack Atkinson 1 - 1 ⚽ | 60' | |
| Fitzpatrick D. 2 - 1 ⚽ | 75' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 29 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 17 |
| Điểm | 9 | 2 | 17 | 9 |
Chủ = Avro FC · Khách = Quorn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avro FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Avro FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 24 | 8 | - | - |
Quorn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 19 | 8 | 15 | 78 | 71 | 65 | 8 |
| Sân nhà | 21 | 10 | 3 | 8 | 34 | 28 | 33 | 10 |
| Sân khách | 21 | 9 | 5 | 7 | 44 | 43 | 32 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích gần đây — Avro FC
TTBHTTBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Blackburn Rovers U21 | 1-3 (0-0) | Avro FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Avro FC | 4-3 (2-2) | Halifax Town | - | - | T |
| 04/07/26 | Llandudno | 2-1 (0-1) | Avro FC | - | - | B |
| 29/04/26 | Avro FC | 1-1 (0-0) | Lower Breck | +1 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Avro FC | 13-0 (8-0) | Darlaston Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Avro FC | 2-1 (1-1) | Trafford | - | - | T |
| 25/03/26 | Kidsgrove Athletic | 3-1 (0-0) | Avro FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | Runcorn Linnets | 2-2 (1-1) | Avro FC | - | - | H |
| 15/01/26 | Darlaston Town | 1-0 (1-0) | Avro FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 13/11/25 | Lower Breck | 0-3 (0-2) | Avro FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/10/25 | Avro FC | 1-2 (0-2) | Runcorn Linnets | - | - | B |
| 15/10/25 | Witton Albion | 2-2 (1-1) | Avro FC | - | - | H |
| 09/10/25 | Avro FC | 4-0 (4-0) | Clitheroe | 0 | 2.75 | T |
| 11/09/25 | Avro FC | 2-1 (0-0) | Vauxhall Motors | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/09/25 | Avro FC | 1-3 (1-1) | Clitheroe | - | - | B |
| 03/09/25 | Nantwich Town | 2-0 (0-0) | Avro FC | - | - | B |
| 30/08/25 | Avro FC | 1-1 (0-1) | Nantwich Town | - | - | H |
| 23/08/25 | Avro FC | 1-2 (1-1) | Shifnal Town | - | - | B |
| 14/08/25 | Avro FC | 1-1 (1-1) | Bury | 0 | 2.5 | H |
| 02/08/25 | Avro FC | 2-0 (1-0) | Warrington Rylands | - | - | T |
Thành tích gần đây — Quorn
HHTBBHBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Quorn | 0-0 (0-0) | Banbury United | - | - | H |
| 25/07/26 | Quorn | 2-2 (1-0) | Harborough Town | - | - | H |
| 15/07/26 | Matlock Town | 1-3 (1-0) | Quorn | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Quorn | 1-2 (1-2) | Barwell | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Redditch United | 5-0 (2-0) | Quorn | - | - | B |
| 18/04/26 | Quorn | 2-2 (1-1) | Needham Market | - | - | H |
| 11/04/26 | Quorn | 1-2 (0-1) | Leiston FC | - | - | B |
| 06/04/26 | Stamford | 1-0 (1-0) | Quorn | - | - | B |
| 03/04/26 | Quorn | 1-0 (1-0) | Sudbury | - | - | T |
| 28/03/26 | Stratford Town | 2-2 (1-0) | Quorn | - | - | H |
| 21/03/26 | Kettering Town | 3-1 (1-1) | Quorn | - | - | B |
| 14/03/26 | Quorn | 2-0 (1-0) | Banbury United | - | - | T |
| 07/03/26 | Quorn | 1-0 (1-0) | Real Bedford | - | - | T |
| 04/03/26 | Bury Town | 4-4 (1-1) | Quorn | - | - | H |
| 28/02/26 | St Ives Town | 1-4 (1-1) | Quorn | - | - | T |
| 21/02/26 | Halesowen Town | 4-1 (2-0) | Quorn | - | - | B |
| 14/02/26 | Quorn | 1-0 (0-0) | Bishop's Stortford | - | - | T |
| 04/02/26 | Quorn | 2-0 (2-0) | Stamford | - | - | T |
| 31/01/26 | Quorn | 0-1 (0-0) | Alvechurch | - | - | B |
| 24/01/26 | Royston Town | 1-2 (0-1) | Quorn | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avro FC (19 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Quorn (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Avro FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.40 | 3.60 | 0.72 | 3.00 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.25 ↓ | 3.00 ↓ | 0.66 ↓ | 3.00 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.90 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 ↓ | 3.40 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.40 | 3.75 | 0.85 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↑ | 3.35 ↓ | 3.30 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.57 | 4.33 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.92 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.67 ↑ | 3.21 ↓ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.91 | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.25 ↓ | 3.50 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.00 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.20 ↓ | 3.60 ↓ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 4.12 | 3.48 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.94 ↑ | 2.95 ↓ | 3.96 ↑ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.25 ↓ | 3.50 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 4.09 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.30 ↓ | 3.47 ↓ | 0.65 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 1.14 ↑ | 0.75 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.80 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.90 ↑ | 3.10 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.95 ↓ | 0.93 | 0.50 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.