Kết quả bóng đá trận Avro FC vs leek Town, 01:45 ngày 27/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 27/08/2026
Avro FC 4 Kết thúc HT 2-2 4
leek Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Avro FC | Phút | |
| Taylor Dyson 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Dyson T. 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Dyson T. 3 - 0 ⚽ | 9' | |
| 14' | ⚽ 3 - 1 Lucas Weir | |
| 14' | ⚽ 3 - 2 | |
| 14' | ⚽ 3 - 3 Weir L. | |
| 23' | ⚽ 3 - 4 Hayden Campbell | |
| 23' | ⚽ 3 - 5 | |
| 23' | ⚽ 3 - 6 Hayden Campbell | |
| Harry Salt 4 - 6 ⚽ | 29' | |
| 5 - 6 ⚽ | 29' | |
| Salt H. 6 - 6 ⚽ | 29' | |
| HT 2-2 | ||
| 51' | ⚽ 6 - 7 Alex Panter | |
| 51' | ⚽ 6 - 8 Alex Panter | |
| 54' | ⚽ 6 - 9 Jack Griffiths | |
| 54' | ⚽ 6 - 10 Griffiths J. | |
| Sam Davidson 7 - 10 ⚽ | 65' | |
| Benito Lowe 8 - 10 ⚽ | 90+5' | |
| FT 4-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 22 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 21 | 21 |
| Điểm | 0 | 5 | 16 | 13 |
Chủ = Avro FC · Khách = leek Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avro FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 6 (35%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Avro FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6 | 1 | 1 | 26 | 16 | 19 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 15 | 9 | 10 | 1 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 7 | 9 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 7 | - | - |
leek Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 3 | 3 | 14 | 14 | 6 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 3 | 18 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 8 | 9 | 3 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Avro FC
TTBTTTTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 35/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-1) | Avro FC | - | - | T |
| 20/08/26 | Avro FC | 4-1 (1-1) | Workington | +1 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | Alfreton Town | 3-0 (1-0) | Avro FC | - | - | B |
| 12/08/26 | Bamber Bridge | 1-6 (0-2) | Avro FC | - | - | T |
| 08/08/26 | Avro FC | 2-1 (0-1) | Quorn | - | - | T |
| 01/08/26 | Blackburn Rovers U21 | 1-3 (0-0) | Avro FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Avro FC | 4-3 (2-2) | Halifax Town | - | - | T |
| 04/07/26 | Llandudno | 2-1 (0-1) | Avro FC | - | - | B |
| 29/04/26 | Avro FC | 1-1 (0-0) | Lower Breck | +1 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Avro FC | 13-0 (8-0) | Darlaston Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Avro FC | 2-1 (1-1) | Trafford | - | - | T |
| 25/03/26 | Kidsgrove Athletic | 3-1 (0-0) | Avro FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | Runcorn Linnets | 2-2 (1-1) | Avro FC | - | - | H |
| 15/01/26 | Darlaston Town | 1-0 (1-0) | Avro FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 13/11/25 | Lower Breck | 0-3 (0-2) | Avro FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/10/25 | Avro FC | 1-2 (0-2) | Runcorn Linnets | - | - | B |
| 15/10/25 | Witton Albion | 2-2 (1-1) | Avro FC | - | - | H |
| 09/10/25 | Avro FC | 4-0 (4-0) | Clitheroe | 0 | 2.75 | T |
| 11/09/25 | Avro FC | 2-1 (0-0) | Vauxhall Motors | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/09/25 | Avro FC | 1-3 (1-1) | Clitheroe | - | - | B |
Thành tích gần đây — leek Town
TBHHBHHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | leek Town | 4-1 (0-1) | Bamber Bridge | - | - | T |
| 19/08/26 | leek Town | 1-2 (1-1) | AFC Emley | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Stockton Town | 1-1 (1-1) | leek Town | - | - | H |
| 12/08/26 | FC United of Manchester | 1-1 (0-1) | leek Town | - | - | H |
| 08/08/26 | leek Town | 1-2 (1-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 01/08/26 | leek Town | 1-1 (1-1) | Runcorn Linnets | - | - | H |
| 25/07/26 | Stalybridge Celtic | 1-1 (0-1) | leek Town | - | - | H |
| 22/07/26 | Kidsgrove Athletic | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 15/07/26 | leek Town | 1-1 (1-1) | Macclesfield Town | -1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Workington | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 18/04/26 | leek Town | 3-2 (0-1) | Whitby Town | - | - | T |
| 11/04/26 | leek Town | 1-0 (0-0) | Prescot Cables | - | - | T |
| 06/04/26 | Stocksbridge Park Steels | 0-2 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 04/04/26 | leek Town | 3-2 (1-1) | Bamber Bridge | - | - | T |
| 28/03/26 | Morpeth Town | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 14/03/26 | leek Town | 0-2 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 07/03/26 | Ashton United | 0-1 (0-0) | leek Town | - | - | T |
| 28/02/26 | leek Town | 0-0 (0-0) | Stockton Town | - | - | H |
| 25/02/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (0-0) | leek Town | - | - | B |
| 21/02/26 | leek Town | 0-0 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
209
Sút cầu môn
66
Tấn công
13392
Tấn công nguy hiểm
6246
Sút ngoài cầu môn
143
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Việt vị
20
Quả ném biên
2922
So Sánh Sức Mạnh
55 45
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avro FC (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
leek Town (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 4 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Avro FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
leek Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Avro FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.60 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.00 | 3.60 | 0.66 | 2.25 | 0.67 | 0.60 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.88 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.25 | 3.55 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.10 ↓ | 3.44 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.55 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.25 ↓ | 3.50 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.40 | 3.20 | 0.71 | 2.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 95.63 ↑ | 6.47 ↑ | 1.10 ↓ | 2.67 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.25 | 3.55 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.10 ↓ | 3.44 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.25 | 3.45 | 0.74 | 2.25 | 0.96 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.03 ↓ | 2.38 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.08 | 3.50 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.61 | 3.65 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.47 ↑ | 1.14 ↓ | 2.56 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.00 | 3.90 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.60 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 22.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.54 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.91 | 4.05 | 0.90 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 30.76 ↑ | 5.76 ↑ | 1.14 ↓ | 2.67 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.00 | 3.90 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.25 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.56 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.39 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↑ | 0.00 | 1.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.00 | 3.80 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Avro FC | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| leek Town | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).