Kết quả bóng đá trận Avondale U23 vs Hume City U23, 09:15 ngày 29/08/2026
NPL Victoria U23 (Úc) · 09:15 ngày 29/08/2026
Avondale U23 2 Kết thúc HT 1-0 0
Hume City U23
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Avondale U23 | Phút | |
| 3' | ||
| 3' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 3 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 53' | |
| 5 - 0 ⚽ | 53' | |
| 6 - 0 ⚽ | 54' | |
| 56' | ||
| 56' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 20 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 13 | 16 | 35 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 6 |
Chủ = Avondale U23 · Khách = Hume City U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avondale U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (35%) | Bại/Bại | 14 (56%) |
Bảng xếp hạng
Avondale U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13 | 3 | 10 | 57 | 42 | 42 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 21 | 20 | 6 |
| Sân khách | 13 | 7 | 1 | 5 | 34 | 21 | 22 | 5 |
Hume City U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 4 | 3 | 18 | 21 | 72 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 27 | 9 | 14 |
| Sân khách | 12 | 2 | 0 | 10 | 8 | 45 | 6 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
124
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
194
Sút cầu môn
82
Tấn công
7335
Tấn công nguy hiểm
8617
Sút ngoài cầu môn
112
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Việt vị
10
Quả ném biên
1911
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avondale U23 (26 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Hume City U23 (25 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 2.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Avondale U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.80 | 6.00 | 1.01 | 4.00 | 0.79 | 0.92 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.33 | 5.25 | 0.64 | 3.75 | 0.69 | 0.67 | 1.75 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.25 | 5.75 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 40.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.60 | 6.00 | 0.90 | 4.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.83 ↑ | 33.08 ↑ | 2.49 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 5.20 | 5.60 | 0.85 | 3.75 | 0.91 | 0.93 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.20 ↑ | 12.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.00 | 0.90 ↓ | 0.58 ↓ | 1.25 | 1.13 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 5.00 | 5.80 | 0.83 | 3.75 | 0.87 | 0.93 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 27.00 ↑ | 1.66 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 4.95 | 6.10 | 0.81 | 3.75 | 0.89 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.75 ↑ | 15.10 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.25 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 5.50 | 6.25 | 0.70 | 3.75 | 0.83 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.28 ↑ | 5.75 ↑ | 6.75 ↑ | 0.84 ↑ | 4.00 | 0.81 ↓ | 0.82 ↑ | 1.75 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.48 | 6.00 | 0.76 | 3.75 | 0.95 | 0.89 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.88 ↑ | 6.69 ↑ | 0.91 ↑ | 4.00 | 0.82 ↓ | 0.79 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 5.00 | 5.25 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.90 | 6.73 | 0.67 | 3.50 | 1.07 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.50 | 6.50 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Avondale U23 | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hume City U23 | -1 3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).