Kết quả bóng đá trận Avondale FC (W) vs South Melbourne (W), 12:00 ngày 08/08/2026
VIC Ngoại hạng Nữ · 12:00 ngày 08/08/2026
Avondale FC (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
South Melbourne (W)
🟨 3 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Avondale FC (W) | Phút | |
| 25' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 57' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 13 | 6 | 35 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 11 | 10 |
| Điểm | 7 | 6 | 26 | 13 |
Chủ = Avondale FC (W) · Khách = South Melbourne (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avondale FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (36%) | Thắng/Thắng | 12 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Avondale FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 16 | 4 | 6 | 65 | 27 | 52 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 10 | 1 | 2 | 33 | 9 | 31 | 4 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 32 | 18 | 21 | 5 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 3 | - | - |
South Melbourne (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13 | 6 | 7 | 49 | 25 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 10 | 2 | 2 | 35 | 12 | 32 | 1 |
| Sân khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 14 | 13 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Avondale FC (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)South Melbourne (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | South Melbourne (W) | 2-1 (0-1) | Avondale FC (W) | -1 | 3 | B |
| 04/06/25 | Avondale FC (W) | 1-2 (0-0) | South Melbourne (W) | -1.25 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Avondale FC (W)
TTTTTTTHTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Heidelberg United (W) | 0-4 (0-4) | Avondale FC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Avondale FC (W) | 3-0 (0-0) | Preston Lions (W) | +1 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | Bentleigh Greens (W) | 0-3 (0-1) | Avondale FC (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Avondale FC (W) | 4-2 (2-0) | Essendon Royals (W) | +0.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | Melbourne City Youth(W) | 1-6 (0-3) | Avondale FC (W) | +2.75 | 4 | T |
| 20/06/26 | Avondale FC (W) | 2-0 (0-0) | Keilor Park (W) | +1 | 3 | T |
| 06/06/26 | Avondale FC (W) | 2-1 (0-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | +0.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | FC Bulleen Lions (W) | 3-3 (1-1) | Avondale FC (W) | -1 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Avondale FC (W) | 4-0 (1-0) | Alamein (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Avondale FC (W) | 1-3 (1-2) | Heidelberg United (W) | 0 | 3 | B |
| 16/05/26 | Avondale FC (W) | 0-1 (0-0) | Spring Hills FC (W) | +1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Boroondara Eagles (W) | 1-2 (1-0) | Avondale FC (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Avondale FC (W) | 1-0 (0-0) | Box Hill (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | South Melbourne (W) | 2-1 (0-1) | Avondale FC (W) | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Avondale FC (W) | 0-1 (0-0) | Heidelberg United (W) | +1 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | Preston Lions (W) | 1-1 (0-0) | Avondale FC (W) | +1.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Avondale FC (W) | 5-1 (2-1) | Bentleigh Greens (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Essendon Royals (W) | 3-1 (2-0) | Avondale FC (W) | +0.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Avondale FC (W) | 5-0 (2-0) | Melbourne City Youth(W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | Keilor Park (W) | 1-3 (1-1) | Avondale FC (W) | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — South Melbourne (W)
BHBTBTHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | South Melbourne (W) | 1-2 (0-1) | FC Bulleen Lions (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Alamein (W) | 1-1 (0-0) | South Melbourne (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | South Melbourne (W) | 0-1 (0-1) | Heidelberg United (W) | +1.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | South Melbourne (W) | 1-0 (1-0) | Spring Hills FC (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Boroondara Eagles (W) | 1-0 (0-0) | South Melbourne (W) | +1.25 | 3.25 | B |
| 30/06/26 | Bentleigh Greens (W) | 2-3 (1-2) | South Melbourne (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | South Melbourne (W) | 2-2 (1-1) | Box Hill (W) | +0.5 | 3 | H |
| 20/06/26 | South Melbourne (W) | 1-1 (1-0) | Melbourne Victory FC Youth(W) | +0.75 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | South Melbourne (W) | 2-1 (2-1) | Heidelberg United (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | South Melbourne (W) | 3-0 (1-0) | Preston Lions (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | South Melbourne (W) | 2-0 (2-0) | Bentleigh Greens (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Essendon Royals (W) | 4-1 (3-0) | South Melbourne (W) | +0.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | South Melbourne (W) | 9-2 (7-1) | Melbourne City Youth(W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Keilor Park (W) | 0-0 (0-0) | South Melbourne (W) | - | - | H |
| 24/04/26 | South Melbourne (W) | 2-1 (0-1) | Avondale FC (W) | +1 | 3 | T |
| 18/04/26 | FC Bulleen Lions (W) | 1-2 (0-1) | South Melbourne (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | South Melbourne (W) | 3-0 (1-0) | Alamein (W) | - | - | T |
| 08/04/26 | South Melbourne (W) | 1-0 (1-0) | Boroondara Eagles (W) | +1 | 3.5 | T |
| 27/03/26 | Spring Hills FC (W) | 1-0 (0-0) | South Melbourne (W) | +1 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Box Hill (W) | 1-0 (1-0) | South Melbourne (W) | +0.25 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
30
Sút bóng
56
Sút cầu môn
32
Tấn công
67102
Tấn công nguy hiểm
1945
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avondale FC (W) (28 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
South Melbourne (W) (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Avondale FC (W) (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (28%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUV
South Melbourne (W) (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (18%)Hòa 2 (12%)Bại 12 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Avondale FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.10 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 2.75 | 0.72 | 3.25 | 0.62 | 0.59 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 41.00 ↑ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.14 | 2.80 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.62 ↑ | 34.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.90 ↑ | 45.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.37 | 0.89 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 4.69 ↑ | 48.97 ↑ | 2.17 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 3.85 | 3.80 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.27 | 3.28 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.43 ↑ | 27.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.68 | 2.82 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 26.00 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.90 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 29.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.45 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 50.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.29 | 2.60 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.32 ↑ | 29.52 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.90 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 41.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.14 | 1.17 | 3.50 | 0.61 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.40 ↑ | 96.00 ↑ | 3.48 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.50 | 3.90 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.