Kết quả bóng đá trận Avondale FC (W) vs Boroondara Eagles (W), 11:00 ngày 06/09/2026

VIC Ngoại hạng Nữ · 11:00 ngày 06/09/2026
Avondale FC (W)
5 Kết thúc HT 1-1 3
Boroondara Eagles (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Avondale FC (W) Phút Boroondara Eagles (W)
8' 0 - 1 Kanako Higuchi
1 - 1 15'
HT 1-1
48'
Sloane Young 2 - 1 55'
59' 2 - 2
3 - 2 73'
4 - 2 74'
78' 4 - 3 Sarah Brunner
5 - 3 80'
Keane A. 6 - 3 80'
Hannah Wilkinson 7 - 3 87'
Wilkinson H. 8 - 3 87'
9 - 3 88'
88'
90'
FT 5-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 84
Hòa 12 22
Bại 01 04
Ghi bàn 138 3518
Mất bàn 710 1119
Điểm 72 2614

Chủ = Avondale FC (W) · Khách = Boroondara Eagles (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Avondale FC (W) (28)Hiệp 1 / Cả trậnBoroondara Eagles (W) (27)
10 (36%)Thắng/Thắng8 (30%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
6 (21%)Hòa/Thắng5 (19%)
2 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (11%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (11%)Bại/Bại8 (30%)

Bảng xếp hạng

Avondale FC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2616466527523
Sân nhà131012339314
Sân khách136343218215

Boroondara Eagles (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2614395340456
Sân nhà137242319237
Sân khách137153021224

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
14
7
Sút cầu môn
5
4
Sút ngoài cầu môn
9
3
TL kiểm soát bóng
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Avondale FC (W) (28 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Boroondara Eagles (W) (27 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)5 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Avondale FC (W) Thông tin Boroondara Eagles (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.404.106.501.013.250.790.871.250.97
Live1.08 ↓51.00 ↑151.00 ↑3.70 ↑8.500.09 ↓0.53 ↓0.001.46 ↑
VcbetSớm1.294.205.500.673.500.660.621.250.72
Live1.01 ↓9.00 ↑31.00 ↑0.84 ↑7.500.52 ↓0.28 ↓0.001.39 ↑
Mansion88Sớm1.404.355.700.793.000.970.891.250.87
Live1.08 ↓5.60 ↑83.00 ↑5.88 ↑8.500.02 ↓0.24 ↓0.002.08 ↑
InterwettenSớm1.534.305.000.853.500.80---
Live1.07 ↓9.00 ↑100.00 ↑2.40 ↑8.500.27 ↓---
12betSớm1.404.355.700.793.000.970.891.250.87
Live1.06 ↓5.90 ↑97.00 ↑8.33 ↑8.500.01 ↓0.26 ↓0.002.17 ↑
CrownSớm1.334.455.700.813.000.890.791.250.91
Live1.03 ↓7.50 ↑23.00 ↑3.03 ↑8.500.03 ↓3.12 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.443.715.301.042.750.760.951.000.85
Live1.04 ↓5.50 ↑105.00 ↑4.76 ↑8.500.07 ↓0.35 ↓0.001.81 ↑
LadbrokesSớm1.364.606.000.502.501.45---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.57 ↑2.501.15 ↓---
18BetSớm1.394.405.500.793.500.740.741.250.78
Live1.04 ↓7.75 ↑81.00 ↑7.43 ↑8.500.02 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.374.906.430.853.500.850.921.500.78
Live1.08 ↓7.94 ↑41.00 ↑3.03 ↑8.500.22 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
Bet 365Sớm1.364.755.750.903.500.900.981.500.83
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑3.25 ↑8.500.21 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.