Kết quả bóng đá trận Avondale FC vs Hume City, 12:00 ngày 29/08/2026
VIC Ngoại hạng · 12:00 ngày 29/08/2026
Avondale FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Hume City
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Avondale FC | Phút | |
| Adam Zimarino 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 63' | ||
| 63' | ||
| 77' | ||
| 77' | ||
| Blake Carpenter 3 - 0 ⚽ | 84' | |
| 4 - 0 ⚽ | 84' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 15 | 17 |
| Điểm | 9 | 6 | 16 | 16 |
Chủ = Avondale FC · Khách = Hume City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avondale FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (41%) | Thắng/Thắng | 11 (39%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Avondale FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 15 | 2 | 9 | 65 | 34 | 47 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 2 | 2 | 45 | 13 | 29 | 1 |
| Sân khách | 13 | 6 | 0 | 7 | 20 | 21 | 18 | 8 |
Hume City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 15 | 4 | 7 | 51 | 36 | 49 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 21 | 14 | 26 | 2 |
| Sân khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 30 | 22 | 23 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
96
Sút cầu môn
33
Tấn công
6870
Tấn công nguy hiểm
6847
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avondale FC (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Hume City (28 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Avondale FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zoran Markovski | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.79 | 3.38 | 3.06 | 0.83 | 3.25 | 0.79 | 0.79 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.50 ↑ | 2.68 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.50 | 0.87 | 3.25 | 0.88 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.50 | 0.88 | 3.25 | 0.89 | 0.80 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.75 | 3.35 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 56.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.95 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.60 | 2.85 | 0.76 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.12 ↑ | 55.79 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.75 | 3.35 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 4.15 | 3.50 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.80 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 3.67 | 3.43 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 40.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.76 | 3.00 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 38.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.40 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.90 | 0.79 | 3.00 | 0.90 | 0.79 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.75 ↑ | 52.00 ↑ | 4.59 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 7.07 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.77 | 3.46 | 0.84 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.72 ↑ | 30.32 ↑ | 3.02 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.91 | 3.85 | 2.85 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 50.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 2.00 | 1.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.50 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.95 | 3.01 | 1.00 | 3.25 | 0.74 | 0.76 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.90 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Avondale FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Hume City | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).