Kết quả bóng đá trận Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds, 17:00 ngày 02/09/2026

J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 02/09/2026
Avispa Fukuoka
Sắp đá --:--:--
Urawa Red Diamonds
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Best Denki Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 34
Hòa 20 22
Bại 10 54
Ghi bàn 27 1322
Mất bàn 32 1422
Điểm 29 1114

Chủ = Avispa Fukuoka · Khách = Urawa Red Diamonds

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Avispa Fukuoka (8)Hiệp 1 / Cả trậnUrawa Red Diamonds (9)
1 (13%)Thắng/Thắng3 (33%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (11%)
2 (25%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (13%)Hòa/Bại2 (22%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
3 (38%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Avispa Fukuoka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410366315
Sân nhà210131311
Sân khách200235015

Urawa Red Diamonds

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4103813317
Sân nhà210146314
Sân khách200247017

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Avispa Fukuoka (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Urawa Red Diamonds (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Avispa Fukuoka Thông tin Urawa Red Diamonds
1982 Thành lập 1992-3-10
Best Denki Stadium Sân nhà Saitama Stadium 2002
22563 Sức chứa 63700
Shinya Tsukahara HLV Cho Kwi Jea
Fukuoka City, Fukuoka Prefectu Khu vực Urawa
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.353.003.001.072.250.771.090.250.74
Live2.38 ↑3.003.001.04 ↓2.250.79 ↑1.07 ↓0.250.77 ↑
VcbetSớm2.253.103.301.042.250.760.940.250.90
Live2.45 ↑3.20 ↑3.00 ↓1.042.250.82 ↑1.11 ↑0.250.77 ↓
Mansion88Sớm2.143.103.151.082.250.780.950.250.93
Live2.40 ↑3.102.79 ↓1.06 ↓2.250.81 ↑1.12 ↑0.250.78 ↓
InterwettenSớm2.502.953.051.302.500.550.700.001.05
Live2.45 ↓3.05 ↑3.00 ↓1.302.500.550.700.001.05
10BETSớm2.412.953.000.712.000.98---
Live2.40 ↓3.05 ↑3.000.98 ↑2.250.74 ↓---
12betSớm2.143.103.151.082.250.780.950.250.93
Live2.40 ↑3.102.79 ↓1.06 ↓2.250.81 ↑1.12 ↑0.250.78 ↓
CrownSớm2.303.203.301.082.250.790.960.250.92
Live2.40 ↑3.30 ↑3.00 ↓1.05 ↓2.250.82 ↑0.78 ↓0.001.11 ↑
SbobetSớm2.303.012.990.812.001.071.050.250.85
Live2.36 ↑3.03 ↑2.86 ↓1.01 ↑2.250.87 ↓0.55 ↓-0.251.53 ↑
WewbetSớm2.213.083.111.062.250.760.940.250.90
Live2.35 ↑3.16 ↑2.92 ↓1.01 ↓2.250.83 ↑1.06 ↑0.250.80 ↓
LadbrokesSớm2.372.872.871.372.500.50---
Live2.30 ↓3.00 ↑2.80 ↓1.25 ↓2.500.57 ↑---
18BetSớm2.353.052.950.742.001.020.680.001.11
Live2.40 ↑3.15 ↑2.951.02 ↑2.250.78 ↓1.06 ↑0.250.75 ↓
PinnacleSớm2.473.023.090.812.001.001.100.250.75
Live2.473.24 ↑2.98 ↓1.06 ↑2.250.81 ↓1.13 ↑0.250.77 ↑
HK Jockey ClubSớm2.423.052.550.842.250.860.830.000.93
Live2.36 ↓3.052.62 ↑0.842.250.860.79 ↓0.000.98 ↑
BwinSớm2.453.003.001.372.500.51---
Live2.37 ↓3.20 ↑2.95 ↓1.25 ↓2.500.55 ↑---
1xBetSớm2.303.173.361.072.250.770.930.250.89
Live2.50 ↑3.15 ↓3.04 ↓1.04 ↓2.250.79 ↑1.09 ↑0.250.76 ↓
SNAISớm2.303.103.10------
Live2.35 ↑3.103.00 ↓------
Bet 365Sớm2.402.853.001.052.250.750.730.001.08
Live2.45 ↑3.00 ↑3.10 ↑1.03 ↓2.250.78 ↑1.05 ↑0.250.75 ↓
William HillSớm2.252.903.201.302.500.550.840.250.79
Live2.38 ↑3.00 ↑3.00 ↓1.25 ↓2.500.60 ↑0.96 ↑0.250.69 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Avispa Fukuoka0101
Urawa Red Diamonds0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).