Kết quả bóng đá trận Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka, 17:00 ngày 21/10/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 21/10/2026
Avispa Fukuoka 1 Kết thúc HT 0-0 2
Gamba Osaka
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Best Denki Stadium Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Avispa Fukuoka | Phút | |
| Yuma Tsujioka | 27' | |
| Maeda K. | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 6 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 14 | 13 |
| Điểm | 0 | 4 | 5 | 12 |
Chủ = Avispa Fukuoka · Khách = Gamba Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avispa Fukuoka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Avispa Fukuoka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 15 |
Gamba Osaka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 13 |
Đội hình
Avispa Fukuoka
Gamba Osaka
24Obata Y.5Kamijima T.15Yuma Tsujioka16Teppei Oka2Yuzawa M.11Miki T.29Maejima Y.55Maeda K.6Masato Shigemi25Kitajima Y.13Shu Morooka22Ichimori J.2Fukuoka S.4Nakatani S.21Hatsuse R.28Fujiwara S.13Abe S.27Rin Mito7Usami T.17Yamashita R.97Welton Felipe Paragua de Melo41Toshida Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Yuzawa M.
- 5Kamijima T.
- 6Masato Shigemi
- 11Miki T.
- 13Shu Morooka
- 15Yuma Tsujioka🟨 Thẻ vàng 27'
- 16Teppei Oka
- 24Obata Y.
- 25Kitajima Y.
- 29Maejima Y.
- 55Maeda K.🟨 Thẻ vàng 44'
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
20
Sút bóng
43
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
174244
TL chuyền bóng thành công
81%84%
Phạm lỗi
78
Việt vị
02
Quả ném biên
913
Chuyền dài
108
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avispa Fukuoka (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Gamba Osaka (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Avispa Fukuoka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1982 | Thành lập | 1980-8-1 |
| Best Denki Stadium | Sân nhà | Panasonic Stadium Suita |
| 22563 | Sức chứa | 21000 |
| Shinya Tsukahara | HLV | |
| Fukuoka City, Fukuoka Prefectu | Khu vực | Osaka |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.37 | 3.45 | 2.51 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.38 ↓ | 2.53 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.86 | 0.00 | 0.98 | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.60 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 506.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.60 | 0.88 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.35 | 2.58 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.04 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.35 | 2.58 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.04 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 3.65 | 2.62 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 3.17 | 2.56 | 0.92 | 2.50 | 0.96 | 0.94 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 140.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.60 | 0.84 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.59 | 3.45 | 2.69 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.89 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Avispa Fukuoka | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Gamba Osaka | 0 | 0 | 3 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).