Kết quả bóng đá trận Aviles Stadium CF vs UD Gijon Industrial, 00:00 ngày 28/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 28/08/2026
Aviles Stadium CF 0 Kết thúc HT 0-0 0
UD Gijon Industrial
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 5 | 10 | 13 |
Chủ = Aviles Stadium CF · Khách = UD Gijon Industrial
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aviles Stadium CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 13 (35%) | Hòa/Hòa | 9 (25%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (27%) | Bại/Bại | 9 (25%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Aviles Stadium CF 3 (50%)Hòa 2 (33%)UD Gijon Industrial 1 (17%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | UD Gijon Industrial | 1-1 (0-0) | Aviles Stadium CF | - | - | H |
| 12/10/25 | Aviles Stadium CF | 1-0 (1-0) | UD Gijon Industrial | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/24 | UD Gijon Industrial | 1-2 (1-1) | Aviles Stadium CF | 0 | 2.25 | T |
| 07/01/24 | Aviles Stadium CF | 2-1 (1-0) | UD Gijon Industrial | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/21 | Aviles Stadium CF | 1-1 (1-0) | UD Gijon Industrial | - | - | H |
| 29/11/20 | UD Gijon Industrial | 2-0 (0-0) | Aviles Stadium CF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Aviles Stadium CF
TBBHBBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Candas CF | 1-2 (0-0) | Aviles Stadium CF | - | - | T |
| 15/08/26 | Aviles Stadium CF | 0-1 (0-0) | UD Llanera | - | - | B |
| 10/05/26 | Aviles Stadium CF | 1-2 (0-1) | UD Llanera | - | - | B |
| 03/05/26 | Real Titanico Laviana | 2-2 (1-1) | Aviles Stadium CF | - | - | H |
| 26/04/26 | Aviles Stadium CF | 0-1 (0-1) | CD Llanes | - | - | B |
| 19/04/26 | Sporting de Gijon B | 5-0 (3-0) | Aviles Stadium CF | -1.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Aviles Stadium CF | 0-0 (0-0) | L Entregu CF | - | - | H |
| 02/04/26 | CD Colunga | 0-0 (0-0) | Aviles Stadium CF | - | - | H |
| 29/03/26 | Aviles Stadium CF | 2-0 (1-0) | CD Mosconia | - | - | T |
| 22/03/26 | UC Ceares | 0-2 (0-1) | Aviles Stadium CF | -0.75 | 2 | T |
| 15/03/26 | Aviles Stadium CF | 0-1 (0-0) | Caudal | - | - | B |
| 08/03/26 | Club Siero | 0-0 (0-0) | Aviles Stadium CF | - | - | H |
| 01/03/26 | Aviles Stadium CF | 1-0 (1-0) | SD Navarro CF | - | - | T |
| 22/02/26 | UD Gijon Industrial | 1-1 (0-0) | Aviles Stadium CF | - | - | H |
| 15/02/26 | Aviles Stadium CF | 3-0 (0-0) | CD Praviano | - | - | T |
| 08/02/26 | SD Lenense | 1-1 (1-0) | Aviles Stadium CF | -0.25 | 2 | H |
| 01/02/26 | Aviles Stadium CF | 0-0 (0-0) | EI San Martin | -0.25 | 2 | H |
| 25/01/26 | CD Covadonga | 3-0 (1-0) | Aviles Stadium CF | -2.25 | 3 | B |
| 18/01/26 | Aviles Stadium CF | 0-0 (0-0) | CD Tuilla | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/01/26 | UD Llanera | 3-0 (1-0) | Aviles Stadium CF | -2 | 3 | B |
Thành tích gần đây — UD Gijon Industrial
THTBTBBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | UD Gijon Industrial | 6-2 (3-1) | CD Colunga | - | - | T |
| 03/05/26 | CD Mosconia | 0-0 (0-0) | UD Gijon Industrial | - | - | H |
| 26/04/26 | UD Gijon Industrial | 2-1 (1-1) | UC Ceares | - | - | T |
| 19/04/26 | Caudal | 4-1 (0-0) | UD Gijon Industrial | - | - | B |
| 12/04/26 | UD Gijon Industrial | 3-1 (1-0) | Club Siero | - | - | T |
| 02/04/26 | SD Navarro CF | 2-1 (1-1) | UD Gijon Industrial | - | - | B |
| 29/03/26 | UD Gijon Industrial | 0-2 (0-1) | CD Tuilla | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | UD Gijon Industrial | 1-1 (1-0) | CD Praviano | 0 | 2 | H |
| 15/03/26 | SD Lenense | 2-2 (2-1) | UD Gijon Industrial | - | - | H |
| 08/03/26 | UD Gijon Industrial | 1-0 (0-0) | EI San Martin | - | - | T |
| 01/03/26 | CD Covadonga | 6-0 (3-0) | UD Gijon Industrial | - | - | B |
| 22/02/26 | UD Gijon Industrial | 1-1 (0-0) | Aviles Stadium CF | - | - | H |
| 15/02/26 | UD Llanera | 3-0 (2-0) | UD Gijon Industrial | - | - | B |
| 08/02/26 | UD Gijon Industrial | 3-2 (1-2) | Real Titanico Laviana | - | - | T |
| 01/02/26 | CD Llanes | 1-1 (1-0) | UD Gijon Industrial | - | - | H |
| 25/01/26 | UD Gijon Industrial | 2-3 (0-1) | Sporting de Gijon B | -1.25 | 2.5 | B |
| 18/01/26 | L Entregu CF | 1-1 (0-1) | UD Gijon Industrial | - | - | H |
| 11/01/26 | CD Colunga | 1-1 (0-0) | UD Gijon Industrial | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/01/26 | UD Gijon Industrial | 0-2 (0-0) | CD Mosconia | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/12/25 | UC Ceares | 1-0 (0-0) | UD Gijon Industrial | -0.75 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
103
Sút cầu môn
30
Tấn công
8391
Tấn công nguy hiểm
3845
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B1T1 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aviles Stadium CF (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
UD Gijon Industrial (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aviles Stadium CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.29 ↓ | 7.00 ↑ | 2.05 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.04 | 3.00 | 1.47 | 2.50 | 0.45 | 0.61 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 9.03 ↑ | 1.17 ↓ | 9.03 ↑ | 3.72 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.