Kết quả bóng đá trận Avellino vs Vicenza, 02:00 ngày 30/08/2026
Serie B (Ý) · 02:00 ngày 30/08/2026
Avellino 3 Kết thúc HT 2-0 0
Vicenza
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Stadio Partenio Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Avellino | Phút | |
| Michele Besaggio(Assists:Andrea Favilli) (Kiến tạo: Andrea Favilli) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| M.Besaggio (Kiến tạo: Andrea Favilli) 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| Raffaele Russo(Assists:Andrea Favilli) (Kiến tạo: Andrea Favilli) 3 - 0 ⚽ | 16' | |
| R.Russo (Kiến tạo: Andrea Favilli) 4 - 0 ⚽ | 16' | |
| 30' | Gabriele Moncini | |
| 30' | Moncini G. | |
| Michele Besaggio | 38' | |
| M.Besaggio | 38' | |
| Armando Izzo | 45' | |
| Izzo A. | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Raul Talarico ▼ Marco Carraro | |
| 46' ⇄ | ▲ Lorenzo Caferri ▼ Alessandro Pietrelli | |
| 46' ⇄ | ▲ Claudio Morra ▼ Gabriele Moncini | |
| Brando Moruzzi(Assists:Andrea Favilli) (Kiến tạo: Andrea Favilli) 5 - 0 ⚽ | 46' | |
| 57' ⇄ | ▲ Nicola Ranti ▼ Maxime Leverbe | |
| ▲ Dimitrios Sounas ▼ Michele Besaggio | 64' ⇄ | |
| ▲ Walid Cheddira ▼ Andrea Favilli | 64' ⇄ | |
| ▲ Luca Di Maggio ▼ Luca Palmiero | 64' ⇄ | |
| Lorenco Simic | 66' | |
| 70' ⇄ | ▲ Tommaso Corazza ▼ Filippo Costa | |
| ▲ Tommaso Biasci ▼ Raffaele Russo | 77' ⇄ | |
| 79' | Nicola Ranti | |
| 83' | Loris Zonta | |
| ▲ Giacomo Faticanti ▼ Martin Palumbo | 83' ⇄ | |
| Giacomo Faticanti | 86' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 17 | 19 |
| Điểm | 4 | 2 | 14 | 13 |
Chủ = Avellino · Khách = Vicenza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avellino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Avellino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 13 | - | - |
Vicenza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Avellino 4 (25%)Hòa 5 (31%)Vicenza 7 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/24 | Vicenza | 2-1 (1-0) | Avellino | -0.25 | 2 | B |
| 29/05/24 | Avellino | 0-0 (0-0) | Vicenza | +0.25 | 2 | H |
| 25/02/17 | Avellino | 3-1 (2-0) | Vicenza | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/09/16 | Vicenza | 0-0 (0-0) | Avellino | -0.25 | 2 | H |
| 20/02/16 | Vicenza | 0-0 (0-0) | Avellino | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/10/15 | Avellino | 1-4 (1-3) | Vicenza | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/15 | Vicenza | 1-0 (1-0) | Avellino | -0.25 | 2 | B |
| 17/11/14 | Avellino | 0-1 (0-1) | Vicenza | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/09 | Avellino | 1-0 (0-0) | Vicenza | 0 | 2.25 | T |
| 27/09/08 | Vicenza | 3-0 (3-0) | Avellino | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/08 | Vicenza | 2-1 (0-1) | Avellino | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/11/07 | Avellino | 3-0 (0-0) | Vicenza | 0 | 2.25 | T |
| 21/05/06 | Avellino | 2-1 (0-1) | Vicenza | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/12/05 | Vicenza | 1-1 (1-1) | Avellino | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/03/04 | Vicenza | 2-2 (1-2) | Avellino | - | - | H |
| 05/10/03 | Avellino | 0-1 (0-1) | Vicenza | - | - | B |
Thành tích gần đây — Avellino
BBHBTTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 41/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Avellino | 1-2 (1-0) | Arezzo | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Monza | 3-0 (2-0) | Avellino | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Avellino | 1-1 (0-1) | Torino | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Lazio | 6-3 (3-1) | Avellino | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Avellino | 3-1 (0-1) | Real Forio 2014 | +5 | 5.5 | T |
| 27/07/26 | Sambenedettese | 0-5 (0-1) | Avellino | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Avellino | 3-1 (2-1) | Scafatese | - | - | T |
| 19/07/26 | Avellino | 24-0 (10-0) | Castel di Sangro | - | - | T |
| 13/05/26 | Catanzaro | 3-0 (1-0) | Avellino | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Avellino | 1-0 (1-0) | Modena | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Empoli | 1-0 (0-0) | Avellino | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Avellino | 2-0 (0-0) | Bari | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Mantova | 0-2 (0-0) | Avellino | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Avellino | 1-1 (0-0) | Catanzaro | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Avellino | -1 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Sampdoria | 2-1 (0-0) | Avellino | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Avellino | 3-2 (1-0) | SudTirol | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | ACD Virtus Entella | 1-2 (0-2) | Avellino | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Avellino | 1-0 (0-0) | Padova | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Venezia | 4-0 (3-0) | Avellino | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Vicenza
THTHBTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Vicenza | 3-2 (1-1) | Catanzaro | 0 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Vicenza | 1-1 (1-1) | Catania | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | Vicenza | 4-0 (2-0) | Luparense FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Genoa | 2-2 (1-0) | Vicenza | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Vicenza | 1-4 (0-2) | Benevento | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Arezzo | 2-5 (0-2) | Vicenza | - | - | T |
| 26/04/26 | Triestina | 1-6 (0-3) | Vicenza | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Vicenza | 0-0 (0-0) | US Pergolettese 1932 | +1.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Vicenza | 3-1 (2-1) | Novara | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Lecco | 2-0 (1-0) | Vicenza | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Vicenza | 1-1 (1-1) | Brescia | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Renate AC | 1-3 (1-0) | Vicenza | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | Vicenza | 2-1 (1-0) | Inter Milan U23 | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Giana | 1-3 (0-1) | Vicenza | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Vicenza | 2-3 (0-2) | Trento | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Albinoleffe | 0-1 (0-0) | Vicenza | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/02/26 | USD Virtus Verona | 0-1 (0-1) | Vicenza | +1 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Vicenza | 0-1 (0-0) | ASD Alcione | +1.25 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | Pro Vercelli | 1-2 (0-0) | Vicenza | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Vicenza | 0-0 (0-0) | AC Dolomiti Bellunesi | +1.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Avellino
Vicenza
50Tommaso Martinelli4Armando Izzo44Lorenco Simic56Patrick Enrici6CLuca Palmiero20Martin Palumbo27Brando Moruzzi29Tommaso Cancellotti39Michele Besaggio10Raffaele Russo99Andrea Favilli16Riccardo Gagno5Riccardo Marchizza6Maxime Leverbe14Giuseppe Cuomo4Marco Carraro26Giulio Pellizzari29Loris Zonta32CFilippo Costa99Alessandro Pietrelli11Gabriele Moncini24Filippo Alessio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 4Armando Izzo🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45'7.9
- 6Luca Palmiero C▼ Rời sân 64'7
- 10Raffaele Russo⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 77'7.8
- 20Martin Palumbo▼ Rời sân 83'7.2
- 27Brando Moruzzi⚽ Ghi bàn 46'8.5
- 29Tommaso Cancellotti7.2
- 39Michele Besaggio⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 11' · 🟨 Thẻ vàng 38' · 🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 64'7.4
- 44Lorenco Simic🟨 Thẻ vàng 66'8.3
- 50Tommaso Martinelli7.8
- 56Patrick Enrici7.4
- 99Andrea Favilli🎯 Kiến tạo 11' · 🎯 Kiến tạo 11' · 🎯 Kiến tạo 16' · 🎯 Kiến tạo 16' · 🎯 Kiến tạo 46' · ▼ Rời sân 64'8.5
Khách · 352
- 4Marco Carraro▼ Rời sân 46'6.4
- 5Riccardo Marchizza6
- 6Maxime Leverbe▼ Rời sân 57'6.4
- 11Gabriele Moncini🟨 Thẻ vàng 30' · 🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 46'5.9
- 14Giuseppe Cuomo6.8
- 16Riccardo Gagno6.7
- 24Filippo Alessio6.3
- 26Giulio Pellizzari6.1
- 29Loris Zonta🟨 Thẻ vàng 83'6.8
- 32Filippo Costa C▼ Rời sân 70'6.2
- 99Alessandro Pietrelli▼ Rời sân 46'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1018
Sút cầu môn
83
Tấn công
2474
Tấn công nguy hiểm
832
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
08
Đá phạt trực tiếp
1614
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
350473
TL chuyền bóng thành công
82%87%
Phạm lỗi
1416
Việt vị
01
Cứu thua
35
Tắc bóng
145
Quả ném biên
1122
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
48
Chuyền dài
2630
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.411.14
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B7T7 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avellino (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Vicenza (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Avellino (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Vicenza (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Avellino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Andrea Favilli Trung phong | 8.5 | 3 | 0/0 | 13/16 | 0 | ||
| 27Brando Moruzzi Hậu vệ trái | 8.5 | 1 | 2/1 | 18/26 | 5 | ||
| 44Lorenco Simic Trung vệ | 8.3 | 0/0 | 33/36 | 6 | 🟨 | ||
| 4Armando Izzo Trung vệ | 7.9 | 1/1 | 48/53 | 1 | 🟨 | ||
| 10Raffaele Russo Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 1/1 | 17/24 | 0 | ||
| 50Tommaso Martinelli Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 15/25 | 0 | |||
| 56Patrick Enrici Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 27/32 | 3 | |||
| 39Michele Besaggio Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 1/1 | 17/23 | 0 | 🟨 | |
| 29Tommaso Cancellotti Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 24/26 | 3 | |||
| 20Martin Palumbo Tiền vệ tấn công | 7.2 | 3/3 | 32/37 | 1 | |||
| 6Luca Palmiero Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 24/32 | 4 | |||
| 24Dimitrios Sounas (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 9Walid Cheddira (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 5/7 | 0 | |||
| 8Luca Di Maggio (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 14Tommaso Biasci (dự bị) Hộ công | 6.1 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 16Giacomo Faticanti (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 |
Vicenza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Loris Zonta Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 53/56 | 1 | 🟨 | ||
| 14Giuseppe Cuomo Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 57/64 | 0 | |||
| 16Riccardo Gagno Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 24/31 | 0 | |||
| 4Marco Carraro Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/0 | 34/40 | 2 | |||
| 6Maxime Leverbe Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 24/27 | 2 | |||
| 24Filippo Alessio Hộ công | 6.3 | 1/1 | 15/17 | 1 | |||
| 32Filippo Costa Tiền vệ trái | 6.2 | 1/0 | 27/37 | 0 | |||
| 26Giulio Pellizzari Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 27/32 | 1 | |||
| 5Riccardo Marchizza Trung vệ | 6 | 2/1 | 56/60 | 1 | |||
| 11Gabriele Moncini Trung phong | 5.9 | 1/0 | 8/9 | 0 | 🟨 | ||
| 99Alessandro Pietrelli Tiền vệ phải | 5.7 | 0/0 | 12/16 | 2 | |||
| 21Tommaso Corazza (dự bị) Tiền vệ trái | 7.3 | 2/0 | 12/13 | 0 | |||
| 28Lorenzo Caferri (dự bị) Tiền vệ phải | 7.1 | 1/0 | 38/40 | 1 | |||
| 7Nicola Ranti (dự bị) Hộ công | 6.6 | 1/0 | 12/12 | 1 | 🟨 | ||
| 44Raul Talarico (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 11/14 | 0 | |||
| 9Claudio Morra (dự bị) Trung phong | 5.9 | 2/1 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Avellino | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1902 |
| Stadio Partenio | Sân nhà | Stadio Romeo Menti |
| 26308 | Sức chứa | 12500 |
| Alessandro Nesta | HLV | Fabio Gallo |
| Avellino | Khu vực | City of Vicenza |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.10 | 2.80 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.76 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.80 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 0.76 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.10 | 2.90 | 0.98 | 2.25 | 0.86 | 0.76 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.85 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 70.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.70 | 0.92 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.70 ↑ | 100.00 ↑ | 5.51 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.41 | 3.10 | 2.90 | 0.98 | 2.25 | 0.86 | 0.76 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.15 | 2.79 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.75 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 19.50 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 2.98 | 2.76 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 0.79 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.60 ↑ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 3.26 | 2.87 | 0.98 | 2.25 | 0.86 | 0.81 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.70 ↑ | 26.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.62 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.55 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.09 | 2.97 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.26 ↑ | 30.23 ↑ | 4.41 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.70 | 1.25 | 2.50 | 0.62 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.25 ↑ | 2.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.75 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.75 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.68 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Avellino | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Vicenza | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).