Kết quả bóng đá trận Avellino vs Vicenza, 02:00 ngày 30/08/2026

Serie B (Ý) · 02:00 ngày 30/08/2026
Avellino
3 Kết thúc HT 2-0 0
Vicenza
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Stadio Partenio Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Avellino Phút Vicenza
Michele Besaggio(Assists:Andrea Favilli) (Kiến tạo: Andrea Favilli) 1 - 0 ⚽11'
M.Besaggio (Kiến tạo: Andrea Favilli) 2 - 0 ⚽11'
Raffaele Russo(Assists:Andrea Favilli) (Kiến tạo: Andrea Favilli) 3 - 0 ⚽16'
R.Russo (Kiến tạo: Andrea Favilli) 4 - 0 ⚽16'
30' Gabriele Moncini
30' Moncini G.
Michele Besaggio 38'
M.Besaggio 38'
Armando Izzo 45'
Izzo A. 45'
HT 2-0
46' ⇄▲ Raul Talarico ▼ Marco Carraro
46' ⇄▲ Lorenzo Caferri ▼ Alessandro Pietrelli
46' ⇄▲ Claudio Morra ▼ Gabriele Moncini
Brando Moruzzi(Assists:Andrea Favilli) (Kiến tạo: Andrea Favilli) 5 - 0 ⚽46'
57' ⇄▲ Nicola Ranti ▼ Maxime Leverbe
▲ Dimitrios Sounas ▼ Michele Besaggio64' ⇄
▲ Walid Cheddira ▼ Andrea Favilli64' ⇄
▲ Luca Di Maggio ▼ Luca Palmiero64' ⇄
Lorenco Simic 66'
70' ⇄▲ Tommaso Corazza ▼ Filippo Costa
▲ Tommaso Biasci ▼ Raffaele Russo77' ⇄
79' Nicola Ranti
83' Loris Zonta
▲ Giacomo Faticanti ▼ Martin Palumbo83' ⇄
Giacomo Faticanti 86'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 43
Hòa 12 24
Bại 11 43
Ghi bàn 34 1920
Mất bàn 45 1719
Điểm 42 1413

Chủ = Avellino · Khách = Vicenza

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Avellino (12)Hiệp 1 / Cả trậnVicenza (8)
5 (42%)Thắng/Thắng1 (13%)
2 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (8%)Hòa/Hòa3 (38%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (13%)
2 (17%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Avellino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21014238
Sân nhà21014231
Sân khách000000015
6 gần62131313--

Vicenza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21016632
Sân nhà10011403
Sân khách11005231
6 gần63211611--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Avellino 4 (25%)Hòa 5 (31%)Vicenza 7 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC03/06/24Vicenza2-1 (1-0)Avellino3-9-0.252B
ITA SC29/05/24Avellino0-0 (0-0)Vicenza10-2+0.252H
ITA D225/02/17Avellino3-1 (2-0)Vicenza3-9+0.252.25T
ITA D224/09/16Vicenza0-0 (0-0)Avellino3-2-0.252H
ITA D220/02/16Vicenza0-0 (0-0)Avellino3-6-0.252.25H
ITA D203/10/15Avellino1-4 (1-3)Vicenza5-4+0.252.25B
ITA D211/04/15Vicenza1-0 (1-0)Avellino0-1-0.252B
ITA D217/11/14Avellino0-1 (0-1)Vicenza5-3+0.52.25B
ITA D221/02/09Avellino1-0 (0-0)Vicenza-02.25T
ITA D227/09/08Vicenza3-0 (3-0)Avellino--0.752.5B
ITA D212/04/08Vicenza2-1 (0-1)Avellino--0.752.25B
ITA D210/11/07Avellino3-0 (0-0)Vicenza-02.25T
ITA D221/05/06Avellino2-1 (0-1)Vicenza-+0.52.25T
ITA D217/12/05Vicenza1-1 (1-1)Avellino--0.52.25H
ITA D205/03/04Vicenza2-2 (1-2)Avellino---H
ITA D205/10/03Avellino0-1 (0-1)Vicenza---B

Thành tích gần đây — Avellino

BBHBTTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 41/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D223/08/26Avellino1-2 (1-0)Arezzo4-2+0.252.25B
ITA Cup15/08/26Monza3-0 (2-0)Avellino5-1-0.752.5B
INT CF09/08/26Avellino1-1 (0-1)Torino5-3-0.752.5H
INT CF01/08/26Lazio6-3 (3-1)Avellino5-5-0.752.75B
INT CF28/07/26Avellino3-1 (0-1)Real Forio 201411-1+55.5T
INT CF27/07/26Sambenedettese0-5 (0-1)Avellino3-3+1.252.75T
INT CF22/07/26Avellino3-1 (2-1)Scafatese---T
INT CF19/07/26Avellino24-0 (10-0)Castel di Sangro---T
ITA D213/05/26Catanzaro3-0 (1-0)Avellino6-5-0.252.25B
ITA D209/05/26Avellino1-0 (1-0)Modena6-0+0.52.25T
ITA D201/05/26Empoli1-0 (0-0)Avellino4-2-0.252.25B
ITA D225/04/26Avellino2-0 (0-0)Bari8-4+0.52.25T
ITA D218/04/26Mantova0-2 (0-0)Avellino10-2-0.252.25T
ITA D211/04/26Avellino1-1 (0-0)Catanzaro6-102.25H
ITA D206/04/26Palermo2-0 (1-0)Avellino1-0-12.5B
ITA D222/03/26Sampdoria2-1 (0-0)Avellino9-3-0.52.25B
ITA D219/03/26Avellino3-2 (1-0)SudTirol2-202.25T
ITA D215/03/26ACD Virtus Entella1-2 (0-2)Avellino7-5-0.252.25T
ITA D207/03/26Avellino1-0 (0-0)Padova9-3+0.252.25T
ITA D204/03/26Venezia4-0 (3-0)Avellino3-0-1.52.75B

Thành tích gần đây — Vicenza

THTHBTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D222/08/26Vicenza3-2 (1-1)Catanzaro10-602.25T
ITA Cup09/08/26Vicenza1-1 (1-1)Catania3-5+0.752.25H
INT CF03/08/26Vicenza4-0 (2-0)Luparense FC---T
INT CF25/07/26Genoa2-2 (1-0)Vicenza1-6-0.752.75H
ITA SC17/05/26Vicenza1-4 (0-2)Benevento4-1+0.252.25B
ITA SC02/05/26Arezzo2-5 (0-2)Vicenza2-5--T
ITA SC26/04/26Triestina1-6 (0-3)Vicenza1-10+0.752.75T
ITA SC19/04/26Vicenza0-0 (0-0)US Pergolettese 19325-3+1.52.75H
ITA SC11/04/26Vicenza3-1 (2-1)Novara4-8+0.752.5T
ITA SC04/04/26Lecco2-0 (1-0)Vicenza1-6+0.252.25B
ITA SC29/03/26Vicenza1-1 (1-1)Brescia5-6+0.52.25H
ITA SC21/03/26Renate AC1-3 (1-0)Vicenza2-4+0.252.25T
ITA SC17/03/26Vicenza2-1 (1-0)Inter Milan U233-6+0.752.25T
ITA SC07/03/26Giana1-3 (0-1)Vicenza0-7+0.752.25T
ITA SC04/03/26Vicenza2-3 (0-2)Trento6-3+0.52.25B
ITA SC28/02/26Albinoleffe0-1 (0-0)Vicenza2-3+0.752.25T
ITA SC24/02/26USD Virtus Verona0-1 (0-1)Vicenza2-8+12.5T
ITA SC15/02/26Vicenza0-1 (0-0)ASD Alcione10-5+1.252.5B
ITA SC12/02/26Pro Vercelli1-2 (0-0)Vicenza7-2+0.752.25T
ITA SC08/02/26Vicenza0-0 (0-0)AC Dolomiti Bellunesi13-0+1.52.75H

Đội hình

AvellinoVicenza
50Tommaso Martinelli4Armando Izzo44Lorenco Simic56Patrick Enrici6CLuca Palmiero20Martin Palumbo27Brando Moruzzi29Tommaso Cancellotti39Michele Besaggio10Raffaele Russo99Andrea Favilli16Riccardo Gagno5Riccardo Marchizza6Maxime Leverbe14Giuseppe Cuomo4Marco Carraro26Giulio Pellizzari29Loris Zonta32CFilippo Costa99Alessandro Pietrelli11Gabriele Moncini24Filippo Alessio

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
10
18
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
24
74
Tấn công nguy hiểm
8
32
Sút ngoài cầu môn
2
7
Cản bóng
0
8
Đá phạt trực tiếp
16
14
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
350
473
TL chuyền bóng thành công
82%
87%
Phạm lỗi
14
16
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
14
5
Quả ném biên
11
22
Cắt bóng
9
7
Tạt bóng thành công
4
8
Chuyền dài
26
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.41
1.14
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B7
T7 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Avellino (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Vicenza (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Avellino (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Vicenza (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
02
B.thắng H2
AvellinoVicenza

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AvellinoVicenza

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
45
Thắng 1
25
Hòa
32
Thua 1
52
Thua 2+
AvellinoVicenza

Avellino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Andrea Favilli
Trung phong
8.530/013/160
27Brando Moruzzi
Hậu vệ trái
8.512/118/265
44Lorenco Simic
Trung vệ
8.30/033/366🟨
4Armando Izzo
Trung vệ
7.91/148/531🟨
10Raffaele Russo
Tiền đạo cánh trái
7.811/117/240
50Tommaso Martinelli
Thủ môn
7.80/015/250
56Patrick Enrici
Trung vệ
7.40/027/323
39Michele Besaggio
Tiền vệ trung tâm
7.411/117/230🟨
29Tommaso Cancellotti
Hậu vệ phải
7.20/024/263
20Martin Palumbo
Tiền vệ tấn công
7.23/332/371
6Luca Palmiero
Tiền vệ phòng ngự
71/024/324
24Dimitrios Sounas (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/06/60
9Walid Cheddira (dự bị)
Trung phong
6.71/15/70
8Luca Di Maggio (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/04/40
14Tommaso Biasci (dự bị)
Hộ công
6.10/02/20
16Giacomo Faticanti (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/01/10🟨

Vicenza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Loris Zonta
Tiền vệ trung tâm
6.81/053/561🟨
14Giuseppe Cuomo
Trung vệ
6.81/057/640
16Riccardo Gagno
Thủ môn
6.70/024/310
4Marco Carraro
Tiền vệ phòng ngự
6.42/034/402
6Maxime Leverbe
Trung vệ
6.40/024/272
24Filippo Alessio
Hộ công
6.31/115/171
32Filippo Costa
Tiền vệ trái
6.21/027/370
26Giulio Pellizzari
Tiền vệ trung tâm
6.11/027/321
5Riccardo Marchizza
Trung vệ
62/156/601
11Gabriele Moncini
Trung phong
5.91/08/90🟨
99Alessandro Pietrelli
Tiền vệ phải
5.70/012/162
21Tommaso Corazza (dự bị)
Tiền vệ trái
7.32/012/130
28Lorenzo Caferri (dự bị)
Tiền vệ phải
7.11/038/401
7Nicola Ranti (dự bị)
Hộ công
6.61/012/121🟨
44Raul Talarico (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.52/011/140
9Claudio Morra (dự bị)
Trung phong
5.92/13/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Avellino Thông tin Vicenza
1912 Thành lập 1902
Stadio Partenio Sân nhà Stadio Romeo Menti
26308 Sức chứa 12500
Alessandro Nesta HLV Fabio Gallo
Avellino Khu vực City of Vicenza
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.443.102.800.982.250.830.760.001.07
Live1.03 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.50 ↑3.500.02 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm2.403.102.800.952.250.870.760.001.07
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑4.25 ↑3.500.14 ↓0.97 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm2.413.102.900.982.250.860.760.001.11
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓0.03 ↓-0.257.69 ↑
InterwettenSớm2.553.102.851.202.500.600.750.000.95
Live1.01 ↓14.00 ↑70.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.503.152.700.922.250.76---
Live1.01 ↓12.70 ↑100.00 ↑5.51 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm2.413.102.900.982.250.860.760.001.11
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.04 ↓-0.257.14 ↑
CrownSớm2.363.152.790.962.250.840.750.001.07
Live1.01 ↓16.00 ↑19.50 ↑5.88 ↑3.500.03 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm2.362.982.761.012.250.850.790.001.09
Live1.07 ↓8.60 ↑20.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓1.06 ↑0.000.84 ↓
WewbetSớm2.553.262.870.982.250.860.810.001.05
Live1.08 ↓8.70 ↑26.00 ↑7.10 ↑3.500.02 ↓1.21 ↑0.000.70 ↓
LadbrokesSớm2.453.002.621.202.500.60---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.25 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm2.653.102.550.732.001.010.920.000.81
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.503.092.970.952.250.850.750.001.09
Live1.10 ↓9.26 ↑30.23 ↑4.41 ↑3.500.17 ↓1.11 ↑0.000.77 ↓
BwinSớm2.553.102.751.202.500.58---
Live1.01 ↓126.00 ↑351.00 ↑0.93 ↓3.500.75 ↑---
1xBetSớm2.603.202.701.252.500.620.850.000.90
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑7.94 ↑3.500.07 ↓1.10 ↑0.000.75 ↓
SNAISớm2.503.102.90------
Live2.45 ↓3.25 ↑2.80 ↓------
Bet 365Sớm2.503.102.751.002.250.800.800.001.00
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑9.00 ↑3.500.06 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.503.002.751.252.500.600.680.001.00
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑3.500.03 ↓0.92 ↑0.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Avellino0010
Vicenza0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).