Kết quả bóng đá trận Avellino vs Real Forio 2014, 22:30 ngày 28/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 28/07/2026
Avellino 3 Kết thúc HT 0-1 1
Real Forio 2014
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Avellino | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| 2 - 1 ⚽ | 58' | |
| 3 - 1 ⚽ | 71' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 11 | 1 | 41 | 1 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 3 |
| Điểm | 9 | 0 | 22 | 0 |
Chủ = Avellino · Khách = Real Forio 2014
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avellino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (100%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Avellino
TTTBTBTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 38/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Sambenedettese | 0-5 (0-1) | Avellino | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Avellino | 3-1 (2-1) | Scafatese | - | - | T |
| 19/07/26 | Avellino | 24-0 (10-0) | Castel di Sangro | - | - | T |
| 13/05/26 | Catanzaro | 3-0 (1-0) | Avellino | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Avellino | 1-0 (1-0) | Modena | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Empoli | 1-0 (0-0) | Avellino | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Avellino | 2-0 (0-0) | Bari | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Mantova | 0-2 (0-0) | Avellino | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Avellino | 1-1 (0-0) | Catanzaro | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Avellino | -1 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Sampdoria | 2-1 (0-0) | Avellino | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Avellino | 3-2 (1-0) | SudTirol | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | ACD Virtus Entella | 1-2 (0-2) | Avellino | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Avellino | 1-0 (0-0) | Padova | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Venezia | 4-0 (3-0) | Avellino | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Avellino | 0-0 (0-0) | Juve Stabia | 0 | 2 | H |
| 22/02/26 | A.C. Reggiana 1919 | 1-1 (1-1) | Avellino | 0 | 2.25 | H |
| 16/02/26 | Avellino | 0-1 (0-0) | Pescara | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/02/26 | Avellino | 1-3 (0-2) | Frosinone | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Monza | 2-1 (0-0) | Avellino | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Real Forio 2014
TTT
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 12/7 (3 trận) Châu Á: 3/0/0 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/25 | Quarto 2012 | 4-6 (3-2) | Real Forio 2014 | - | - | T |
| 26/10/25 | Portici 1906 | 2-3 (2-1) | Real Forio 2014 | - | - | T |
| 03/01/18 | Real Forio 2014 | 3-1 (1-1) | FC Savoia 1908 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
203
Sút cầu môn
91
Tấn công
6036
Tấn công nguy hiểm
4216
Sút ngoài cầu môn
112
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avellino (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Real Forio 2014 (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Avellino | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | |
| Stadio Partenio | Sân nhà | |
| 26308 | Sức chứa | 0 |
| Alessandro Nesta | HLV | |
| Avellino | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.01 | 26.00 | 51.00 | 0.87 | 5.25 | 0.97 | 0.92 | 4.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↑ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.01 | 13.00 | 41.00 | 0.89 | 5.50 | 0.85 | 0.83 | 4.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↑ | 10.50 ↓ | 26.00 ↓ | 0.91 ↑ | 5.50 | 0.79 ↓ | 0.83 | 4.25 | 0.86 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.01 | 19.50 | 26.00 | 0.91 | 5.50 | 0.85 | 0.91 | 5.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 | 10.50 ↓ | 15.50 ↓ | 1.58 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.03 | 8.60 | 26.00 | 0.87 | 5.00 | 0.93 | 0.94 | 4.50 | 0.88 |
| Live | 1.29 ↑ | 4.96 ↓ | 6.70 ↓ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.03 | 17.00 | 21.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.03 | 17.00 | 21.00 | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 34.00 | 34.00 | 0.86 | 5.50 | 0.86 | 0.90 | 5.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.20 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.03 | 17.50 | 23.00 | 0.98 | 5.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.03 | 17.50 | 23.00 | 0.98 | 5.50 | 0.72 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.08 | 9.00 | 16.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 1.00 | 2.75 | 0.80 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.38 ↓ | 4.84 ↓ | 4.43 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 8.00 | 11.00 | 0.90 | 4.75 | 0.90 | 0.85 | 3.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.05 | 15.00 | 23.00 | 1.00 | 5.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 1.05 | 5.75 | 0.65 | 1.16 | 4.00 | 0.56 |
| Live | - | - | - | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 1.01 | 5.25 | 0.75 | 1.07 | 4.75 | 0.69 |
| Live | - | - | - | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.84 | 5.50 | 0.84 | 0.79 | 5.00 | 0.89 |
| Live | - | - | - | 2.39 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.