Kết quả bóng đá trận Avellino vs Arezzo, 02:00 ngày 23/08/2026
Serie B (Ý) · 02:00 ngày 23/08/2026
Avellino 1 Kết thúc HT 1-0 2
Arezzo
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Stadio Partenio Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Avellino | Phút | |
| 8' | Gennaro Iaccarino | |
| ▲ Andrea Favilli ▼ Daniel Fila | 12' ⇄ | |
| Raffaele Russo(Assists:Martin Palumbo) (Kiến tạo: Martin Palumbo) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 1-0 | ||
| Michele Besaggio | 54' | |
| 56' | ⚽ 1 - 1 Pietro Cianci | |
| 63' | Mattia Sala | |
| ▲ Luca Di Maggio ▼ Martin Palumbo | 63' ⇄ | |
| ▲ Dimitrios Sounas ▼ Michele Besaggio | 64' ⇄ | |
| ▲ Marco Sala ▼ Brando Moruzzi | 64' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Shaka Mawuli Eklu ▼ Mattia Sala | |
| 77' ⇄ | ▲ Emiliano Pattarello ▼ Alessandro Arena | |
| 77' ⇄ | ▲ Muhamed Varela Djamanca ▼ Pietro Cianci | |
| Luca Palmiero | 78' | |
| 82' ⇄ | ▲ Mattia Viviani ▼ Gennaro Iaccarino | |
| ▲ Luca Pandolfi ▼ Tommaso Biasci | 83' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 Artur Ionita(Assists:Samuele Righetti) (Kiến tạo: Samuele Righetti) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 17 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 10 |
Chủ = Avellino · Khách = Arezzo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avellino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (17%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Avellino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 12 | - | - |
Arezzo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Avellino 0 (0%)Hòa 0 (0%)Arezzo 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/06 | Avellino | 0-2 (0-0) | Arezzo | 0 | 2 | B |
| 26/10/05 | Arezzo | 3-1 (0-0) | Avellino | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Avellino
BHBTTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 40/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Monza | 3-0 (2-0) | Avellino | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Avellino | 1-1 (0-1) | Torino | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Lazio | 6-3 (3-1) | Avellino | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Avellino | 3-1 (0-1) | Real Forio 2014 | +5 | 5.5 | T |
| 27/07/26 | Sambenedettese | 0-5 (0-1) | Avellino | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Avellino | 3-1 (2-1) | Scafatese | - | - | T |
| 19/07/26 | Avellino | 24-0 (10-0) | Castel di Sangro | - | - | T |
| 13/05/26 | Catanzaro | 3-0 (1-0) | Avellino | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Avellino | 1-0 (1-0) | Modena | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Empoli | 1-0 (0-0) | Avellino | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Avellino | 2-0 (0-0) | Bari | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Mantova | 0-2 (0-0) | Avellino | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Avellino | 1-1 (0-0) | Catanzaro | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Avellino | -1 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Sampdoria | 2-1 (0-0) | Avellino | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Avellino | 3-2 (1-0) | SudTirol | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | ACD Virtus Entella | 1-2 (0-2) | Avellino | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Avellino | 1-0 (0-0) | Padova | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Venezia | 4-0 (3-0) | Avellino | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Avellino | 0-0 (0-0) | Juve Stabia | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Arezzo
BTHBBHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Cagliari | 1-0 (1-0) | Arezzo | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Arezzo | 2-0 (1-0) | Brescia | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | Parma | 1-1 (1-1) | Arezzo | -0.75 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Arezzo | 1-3 (1-0) | Albinoleffe | - | - | B |
| 27/07/26 | Atalanta | 3-2 (0-2) | Arezzo | - | - | B |
| 25/07/26 | Arezzo | 1-1 (0-0) | US Folgore Caratese | - | - | H |
| 22/07/26 | Napoli | 1-3 (0-1) | Arezzo | -2 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Benevento | 1-0 (1-0) | Arezzo | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Arezzo | 2-5 (0-2) | Vicenza | - | - | B |
| 26/04/26 | Arezzo | 3-1 (1-0) | Sassari Torres | +1.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Asd Pineto Calcio | 1-4 (0-1) | Arezzo | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Arezzo | 2-0 (1-0) | Livorno | +1.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Sambenedettese | 0-0 (0-0) | Arezzo | +0.75 | 2.25 | H |
| 31/03/26 | Arezzo | 1-2 (1-1) | Ascoli | +0.25 | 2 | B |
| 21/03/26 | A.S.D. Bra | 0-4 (0-1) | Arezzo | +1 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Arezzo | 1-1 (0-1) | Perugia | +0.75 | 2 | H |
| 10/03/26 | Nuovo Campobasso | 0-1 (0-0) | Arezzo | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Arezzo | 1-2 (1-1) | Ternana | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Arezzo | 1-1 (0-1) | Ravenna | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Gubbio | 0-1 (0-0) | Arezzo | +0.5 | 2 | T |
Đội hình
Avellino
Arezzo
50Tommaso Martinelli4Armando Izzo27Brando Moruzzi29Tommaso Cancellotti44Lorenco Simic6CLuca Palmiero39Michele Besaggio10Raffaele Russo14Tommaso Biasci20Martin Palumbo11Daniel Fila14Alessandro Nunziante5Julian Illanes Minucci6Alessandro Renzi13Matteo Gilli37Samuele Righetti16Mattia Sala17CArtur Ionita21Camillo Tavernelli78Gennaro Iaccarino30Alessandro Arena71Pietro Cianci
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Armando Izzo7.1
- 6Luca Palmiero C🟨 Thẻ vàng 78'6.7
- 10Raffaele Russo⚽ Ghi bàn 15'8.8
- 11Daniel Fila▼ Rời sân 12'6.2
- 14Tommaso Biasci▼ Rời sân 83'6.4
- 20Martin Palumbo🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 63'6.6
- 27Brando Moruzzi▼ Rời sân 64'6
- 29Tommaso Cancellotti7
- 39Michele Besaggio🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 64'6
- 44Lorenco Simic7.5
- 50Tommaso Martinelli6.1
Khách · 442
- 5Julian Illanes Minucci6.7
- 6Alessandro Renzi6.8
- 13Matteo Gilli7.3
- 14Alessandro Nunziante7.2
- 16Mattia Sala🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 66'7.1
- 17Artur Ionita C⚽ Ghi bàn 90'7.3
- 21Camillo Tavernelli6.9
- 30Alessandro Arena▼ Rời sân 77'7.4
- 37Samuele Righetti🎯 Kiến tạo 90'8.7
- 71Pietro Cianci⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 77'6.6
- 78Gennaro Iaccarino🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 82'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
33
Tấn công
9179
Tấn công nguy hiểm
4854
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
552353
TL chuyền bóng thành công
88%81%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
02
Cứu thua
12
Tắc bóng
47
Quả ném biên
1222
Cắt bóng
612
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
3233
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.691.51
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
56 44
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avellino (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Arezzo (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Avellino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Raffaele Russo Tiền đạo cánh trái | 8.8 | 1 | 3/1 | 37/45 | 2 | ||
| 44Lorenco Simic Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 73/75 | 3 | |||
| 4Armando Izzo Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 84/95 | 1 | |||
| 29Tommaso Cancellotti Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 44/47 | 1 | |||
| 6Luca Palmiero Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 70/82 | 2 | 🟨 | ||
| 20Martin Palumbo Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1 | 0/0 | 26/32 | 0 | ||
| 14Tommaso Biasci Hộ công | 6.4 | 2/0 | 15/19 | 1 | |||
| 11Daniel Fila Trung phong | 6.2 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 50Tommaso Martinelli Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 39Michele Besaggio Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 36/38 | 0 | 🟨 | ||
| 27Brando Moruzzi Hậu vệ trái | 6 | 1/0 | 19/20 | 0 | |||
| 8Luca Di Maggio (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 15/16 | 0 | |||
| 24Dimitrios Sounas (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 26/30 | 0 | |||
| 3Marco Sala (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 99Andrea Favilli (dự bị) Trung phong | 6 | 3/1 | 11/14 | 0 | |||
| 7Luca Pandolfi (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 1/1 | 0 |
Arezzo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Samuele Righetti Hậu vệ trái | 8.7 | 1 | 2/0 | 40/48 | 4 | ||
| 30Alessandro Arena Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 3/1 | 16/19 | 1 | |||
| 17Artur Ionita Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 1/1 | 29/34 | 1 | ||
| 13Matteo Gilli Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 27/36 | 3 | |||
| 14Alessandro Nunziante Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 9/25 | 0 | |||
| 16Mattia Sala Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/0 | 23/26 | 2 | 🟨 | ||
| 78Gennaro Iaccarino Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 32/35 | 2 | 🟨 | ||
| 21Camillo Tavernelli Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/0 | 33/37 | 0 | |||
| 6Alessandro Renzi Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 14/20 | 4 | |||
| 5Julian Illanes Minucci Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 39/44 | 1 | |||
| 71Pietro Cianci Trung phong | 6.6 | 1 | 2/1 | 8/10 | 0 | ||
| 10Emiliano Pattarello (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 11Muhamed Varela Djamanca (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 8Shaka Mawuli Eklu (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 23Mattia Viviani (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Avellino | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | |
| Stadio Partenio | Sân nhà | |
| 26308 | Sức chứa | 0 |
| Alessandro Nesta | HLV | Cristian Bucchi |
| Avellino | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.20 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 221.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.13 | 3.25 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.45 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.35 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.15 | 3.25 | 0.88 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.43 ↑ | 1.04 ↓ | 4.68 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.45 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.25 | 3.15 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.22 | 1.01 | 2.25 | 0.87 | 0.92 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.16 ↓ | 9.20 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.30 | 3.46 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.19 ↓ | 10.60 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.40 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.20 | 3.48 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 8.79 ↑ | 1.16 ↓ | 10.83 ↑ | 4.13 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.20 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.15 | 2.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.25 | 3.36 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.51 | 0.00 | 1.31 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.25 | 3.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.88 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.