Kết quả bóng đá trận Aveley vs Leatherhead, 21:00 ngày 12/09/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 12/09/2026
Aveley 1 Kết thúc HT 1-1 2
Leatherhead
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 22 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 18 | 17 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 15 |
Chủ = Aveley · Khách = Leatherhead
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aveley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 3 (17%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Aveley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 13 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 6 | 4 |
Leatherhead
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 8 | 3 | 18 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 3 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aveley (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Leatherhead (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aveley | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.15 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.60 | 3.40 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.05 | 0.72 | 2.75 | 0.81 | 0.85 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.90 ↑ | 3.40 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.60 | 3.24 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 0.51 | 0.00 | 1.31 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.72 ↑ | 3.46 ↑ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.97 ↓ | 1.08 ↑ | 0.75 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.70 ↑ | 3.40 ↑ | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aveley | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Leatherhead | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).