Kết quả bóng đá trận Avangard vs FK Volna Nizhegorodskaya, 17:00 ngày 10/10/2026
Second League Hạng B Nga · 17:00 ngày 10/10/2026
Avangard 0 Kết thúc HT 0-0 0
FK Volna Nizhegorodskaya
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 8 |
| Điểm | 2 | 4 | 8 | 23 |
Chủ = Avangard · Khách = FK Volna Nizhegorodskaya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avangard | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 12 (46%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (27%) |
| 8 (28%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 7 (24%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Avangard
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 4 | 7 | 14 | 23 | 13 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 16 | 6 | 8 |
| Sân khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 7 | 7 | 6 |
FK Volna Nizhegorodskaya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 17 | 2 | 2 | 45 | 13 | 53 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 9 | 1 | 0 | 25 | 8 | 28 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 20 | 5 | 25 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
20
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
20%80%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avangard (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
FK Volna Nizhegorodskaya (29 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.66 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Avangard | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 10500 | Sức chứa | 0 |
| Igor Belyaev | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 5.80 | 4.00 | 1.37 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 5.80 | 4.00 | 1.37 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | -1.25 | 0.95 | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.10 | 1.42 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | 0.71 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 6.00 | 4.20 ↑ | 1.44 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.73 ↑ | -1.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.64 | 4.80 | 1.37 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 6.73 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 2.52 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.