Kết quả bóng đá trận Avai FC vs Sport Club do Recife, 05:30 ngày 20/08/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 20/08/2026
Avai FC 2 Kết thúc HT 0-0 1
Sport Club do Recife
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Estadio da Ressacada Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Avai FC
Sport Club do Recife
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joao Vitor Gobi
1'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân phải) — bị chặn
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (đánh đầu) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - J.Paulo Vitor尔 (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thayllon Roberth (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
24'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonardo Alves Chu Franco (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luiz Henrique Araujo Silva (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Allyson Aires dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🔁 Thay người: vào Edson Lucas Pereira, ra Andre Felipinho
🎯 Dứt điểm - Luiz Henrique Araujo Silva (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Jean Lucas, ra Leonardo Alves Chu Franco
🟨 Thẻ vàng - Paulo Vitor
🎯 Dứt điểm - Thayllon Roberth (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felipe Vizeu do Carmo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Paulo Vitor (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Clayson Henrique da Silva Vieira (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (đánh đầu) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Marlon Douglas De Sales Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jean Lucas (chân phải) Post
66'
⚽ BÀN THẮNG - Diego Hernandez 0-1, kiến tạo: Edson Lucas Pereira
66'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — vào lưới
67'
🔁 Thay người: vào Juan Matheus Alano Nascimento, ra Marlon Douglas De Sales Silva
🔁 Thay người: vào Gabriel Cipriano, ra Paulo Vitor
🔁 Thay người: vào Romildo Del Piage de Souza, ra Allyson Aires dos Santos
🎯 Dứt điểm - Felipe Vizeu do Carmo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Romildo Del Piage de Souza 1-1
🎯 Dứt điểm - William (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jefferson Maciel (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Romildo Del Piage de Souza (chân trái) — vào lưới
76'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Willian Osmar de Oliveira Silva (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Augusto Pucci De Freitas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Felipe Vizeu do Carmo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - J.Paulo Vitor尔 (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Romildo Del Piage de Souza (chân phải) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Ze Roberto Assuncao, ra Pedro Henrique Perotti
🎯 Dứt điểm - Jean Lucas (chân phải) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Claudio Coelho Salvatico, ra Augusto
84'
🔁 Thay người: vào Luiz Eduardo Teodora da Silva, ra Clayson Henrique da Silva Vieira
🔁 Thay người: vào Leonardo Gamalho de Souza, ra Felipe Vizeu do Carmo
🔁 Thay người: vào Douglas da Silva Teixeira, ra William
⚽ BÀN THẮNG - Leonardo Gamalho de Souza 2-1
🎯 Dứt điểm - Leonardo Gamalho de Souza (chân phải) — vào lưới
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Claudio Coelho Salvatico
90+6'
🎯 Dứt điểm - Juan Matheus Alano Nascimento (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Avai FC | Phút | |
| 43' ⇄ | ▲ Edson Lucas Pereira ▼ Andre Felipinho | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Jean Lucas ▼ Leonardo Alves Chu Franco | 46' ⇄ | |
| Paulo Vitor | 47' | |
| 66' | ⚽ 0 - 1 Diego Hernandez(Assists:Edson Lucas Pereira) (Kiến tạo: Edson Lucas Pereira) | |
| 67' ⇄ | ▲ Juan Matheus Alano Nascimento ▼ Marlon Douglas De Sales Silva | |
| ▲ Gabriel Cipriano ▼ Paulo Vitor | 68' ⇄ | |
| ▲ Romildo Del Piage de Souza ▼ Allyson Aires dos Santos | 69' ⇄ | |
| Romildo Del Piage de Souza 1 - 1 ⚽ | 73' | |
| 83' ⇄ | ▲ Ze Roberto Assuncao ▼ Pedro Henrique Perotti | |
| 83' ⇄ | ▲ Claudio Coelho Salvatico ▼ Augusto | |
| 84' ⇄ | ▲ Luiz Eduardo Teodora da Silva ▼ Clayson Henrique da Silva Vieira | |
| ▲ Leonardo Gamalho de Souza ▼ Felipe Vizeu do Carmo | 88' ⇄ | |
| ▲ Douglas da Silva Teixeira ▼ William | 88' ⇄ | |
| Leonardo Gamalho de Souza 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| 90+3' | Claudio Coelho Salvatico | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 10 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 16 | 13 |
Chủ = Avai FC · Khách = Sport Club do Recife
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avai FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (25%) | Thắng/Thắng | 10 (21%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 10 (21%) |
| 8 (15%) | Hòa/Hòa | 11 (23%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 14 (26%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Bảng xếp hạng
Avai FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 5 | 12 | 27 | 31 | 29 | 16 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 13 | 18 | 15 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 18 | 11 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Sport Club do Recife
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 11 | 5 | 33 | 24 | 38 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 7 | 1 | 22 | 14 | 22 | 6 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 10 | 16 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Avai FC 5 (33%)Hòa 4 (27%)Sport Club do Recife 6 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Sport Club do Recife | 2-2 (1-1) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/09/24 | Avai FC | 0-2 (0-1) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2 | B |
| 19/05/24 | Sport Club do Recife | 1-2 (1-0) | Avai FC | -1.25 | 2.5 | T |
| 30/09/23 | Avai FC | 2-2 (2-1) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2 | H |
| 08/06/23 | Sport Club do Recife | 2-1 (1-0) | Avai FC | -1 | 2.25 | B |
| 11/09/17 | Sport Club do Recife | 0-1 (0-1) | Avai FC | -1 | 2.25 | T |
| 04/06/17 | Avai FC | 1-0 (1-0) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | T |
| 15/10/15 | Sport Club do Recife | 3-0 (0-0) | Avai FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/07/15 | Avai FC | 2-2 (2-1) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | H |
| 09/10/13 | Avai FC | 1-0 (0-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/07/13 | Sport Club do Recife | 2-0 (1-0) | Avai FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/10/09 | Avai FC | 2-2 (1-2) | Sport Club do Recife | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/07/09 | Sport Club do Recife | 1-3 (1-1) | Avai FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 03/09/06 | Sport Club do Recife | 2-0 (0-0) | Avai FC | - | - | B |
| 15/04/06 | Avai FC | 1-2 (1-1) | Sport Club do Recife | - | - | B |
Thành tích gần đây — Avai FC
TBBTHTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Operario Ferroviario PR | 1-2 (0-0) | Avai FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 12/08/26 | Avai FC | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2.25 | B |
| 29/07/26 | Juventude | 1-0 (0-0) | Avai FC | -1 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Avai FC | 2-1 (0-1) | America MG | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Avai FC | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | T |
| 07/07/26 | Botafogo SP | 3-1 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Avai FC | 1-0 (1-0) | Cuiaba | +0.25 | 2 | T |
| 16/06/26 | Londrina PR | 3-2 (1-1) | Avai FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/06/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Avai FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Chapecoense SC | 3-0 (1-0) | Avai FC | - | - | B |
| 04/06/26 | Avai FC | 3-0 (3-0) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Avai FC | 1-2 (0-1) | Criciuma | +0.25 | 2 | B |
| 28/05/26 | Avai FC | 3-0 (1-0) | Volta Redonda | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Avai FC | 0-2 (0-0) | Goias | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Volta Redonda | 2-2 (1-1) | Avai FC | 0 | 2 | H |
| 18/05/26 | Vila Nova | 2-0 (2-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Avai FC | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Avai FC | 2-0 (1-0) | Sampaio Correa (RJ) | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Sport Club do Recife
TTHHHHBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Sport Club do Recife | 2-1 (2-1) | Londrina PR | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Vila Nova | 0-1 (0-1) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/07/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Cuiaba | +0.5 | 2 | H |
| 23/07/26 | Goias | 1-1 (0-1) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Sport Club do Recife | 2-2 (1-1) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Sport Club do Recife | 3-3 (0-2) | Botafogo SP | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Sport Club do Recife | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Fortaleza | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Sao Bernardo | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Sport Club do Recife | 0-2 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Juventude | 0-1 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Fortaleza | 1-2 (0-1) | Sport Club do Recife | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Sport Club do Recife | 1-2 (0-1) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Ponte Preta | 1-3 (1-2) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Sport Club do Recife | 1-0 (0-0) | ASA AL | +1 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (0-0) | Ceara | +0.25 | 2 | T |
| 30/04/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Sport Club do Recife | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Avai FC
Sport Club do Recife
22Joao Vittor94Bruno Ferreira Ventura Diniz3CAllyson Aires dos Santos38Jefferson Maciel40Reynaldo8Luiz Henrique Araujo Silva22Joao Vitor Cardoso de Souza25Paulo Vitor56William7Leonardo Alves Chu Franco11Felipe Vizeu do Carmo43Taillon26Thiago Couto Wenceslau3Marcelo Ajul33Kayky Almeida60Andre Felipinho68Augusto23CJose Gabriel dos Santos Silva29Willian Osmar de Oliveira Silva20Diego Hernandez25Clayson Henrique da Silva Vieira31Marlon Douglas De Sales Silva9Pedro Henrique Perotti
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Allyson Aires dos Santos C▼ Rời sân 69'5.9
- 7Leonardo Alves Chu Franco▼ Rời sân 46'6.4
- 8Luiz Henrique Araujo Silva7.7
- 11Felipe Vizeu do Carmo▼ Rời sân 88'5.9
- 22Joao Vitor Cardoso de Souza6.6
- 22Joao Vittor
- 25Paulo Vitor🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 68'6.9
- 38Jefferson Maciel6.2
- 40Reynaldo7.1
- 43Taillon8.1
- 56William▼ Rời sân 88'6.6
- 94Bruno Ferreira Ventura Diniz6.7
Khách · 4231
- 3Marcelo Ajul7.4
- 9Pedro Henrique Perotti▼ Rời sân 83'6.5
- 20Diego Hernandez⚽ Ghi bàn 66'7.8
- 23Jose Gabriel dos Santos Silva C6.5
- 25Clayson Henrique da Silva Vieira▼ Rời sân 84'6.8
- 26Thiago Couto Wenceslau6.4
- 29Willian Osmar de Oliveira Silva6.3
- 31Marlon Douglas De Sales Silva▼ Rời sân 67'5.9
- 33Kayky Almeida6.2
- 60Andre Felipinho▼ Rời sân 43'6.4
- 68Augusto▼ Rời sân 83'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1913
Sút cầu môn
34
Tấn công
88104
Tấn công nguy hiểm
6229
Sút ngoài cầu môn
116
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1518
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
342597
TL chuyền bóng thành công
82%87%
Phạm lỗi
1815
Cứu thua
31
Tắc bóng
76
Quả ném biên
2122
Cắt bóng
154
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2216
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.510.48
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B6T6 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B2T2 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avai FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Avai FC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 3 (14%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Sport Club do Recife (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 2 (9%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Avai FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43Taillon Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 2/0 | 23/26 | 2 | |||
| 8Luiz Henrique Araujo Silva Tiền vệ tấn công | 7.7 | 2/0 | 41/42 | 4 | |||
| 40Reynaldo Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 25/33 | 1 | |||
| 25Paulo Vitor Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 27/31 | 3 | 🟨 | ||
| 94Bruno Ferreira Ventura Diniz Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 22Joao Vitor Cardoso de Souza Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 24/30 | 0 | |||
| 56William Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 17/23 | 3 | |||
| 7Leonardo Alves Chu Franco Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 38Jefferson Maciel Trung vệ | 6.2 | 1/1 | 23/32 | 1 | |||
| 11Felipe Vizeu do Carmo Trung phong | 5.9 | 3/0 | 16/17 | 0 | |||
| 3Allyson Aires dos Santos Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 38/46 | 2 | |||
| 5Romildo Del Piage de Souza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 2/1 | 3/5 | 1 | ||
| 10Jean Lucas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 2/0 | 12/16 | 2 | |||
| 23Gabriel Cipriano (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 9Leonardo Gamalho de Souza (dự bị) Trung phong | - | 1 | 1/1 | 1/3 | 0 | ||
| 36Douglas da Silva Teixeira (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Sport Club do Recife
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Diego Hernandez Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 5/1 | 37/43 | 0 | ||
| 3Marcelo Ajul Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 89/97 | 2 | |||
| 25Clayson Henrique da Silva Vieira Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 32/35 | 0 | |||
| 9Pedro Henrique Perotti Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 16/18 | 0 | |||
| 23Jose Gabriel dos Santos Silva Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 69/78 | 1 | |||
| 26Thiago Couto Wenceslau Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 27/31 | 0 | |||
| 60Andre Felipinho Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 29Willian Osmar de Oliveira Silva Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 56/59 | 1 | |||
| 33Kayky Almeida Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 84/99 | 0 | |||
| 31Marlon Douglas De Sales Silva Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 17/20 | 0 | |||
| 68Augusto Tiền vệ | 5.9 | 1/1 | 33/43 | 2 | |||
| 96Edson Lucas Pereira (dự bị) Hậu vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 26/32 | 2 | ||
| 8Juan Matheus Alano Nascimento (dự bị) Tiền vệ phải | 6.3 | 1/0 | 4/5 | 1 | |||
| 99Ze Roberto Assuncao (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 77Luiz Eduardo Teodora da Silva (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 27Claudio Coelho Salvatico (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 7/7 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Avai FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-9-1 | Thành lập | 1905-5-13 |
| Estadio da Ressacada | Sân nhà | Adelmar da Costa Carvalho |
| 15533 | Sức chứa | 45500 |
| Cauan Almeida | HLV | |
| Florianopolis | Khu vực | Recife |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 2.85 | 2.30 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.20 ↓ | 2.90 ↑ | 2.65 ↑ | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.45 | 0.90 | 2.25 | 0.83 | 0.71 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.55 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.89 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 3.15 | 2.27 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.76 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 250.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 2.95 | 2.55 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.30 | 0.75 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.56 ↑ | 100.00 ↑ | 4.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 3.15 | 2.27 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.76 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.08 | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.40 | 0.97 | 2.25 | 0.89 | 1.11 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.15 ↓ | 11.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 3.01 | 2.58 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.19 ↓ | 8.80 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 3.07 | 2.32 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.30 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.75 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.14 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.73 | 3.00 | 2.74 | 0.93 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 8.99 ↑ | 1.14 ↓ | 12.23 ↑ | 4.08 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.38 | 2.83 | 2.78 | 1.01 | 2.25 | 0.71 | 0.77 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.28 ↓ | 2.84 ↑ | 2.93 ↑ | 1.01 | 2.25 | 0.71 | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.35 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 126.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.91 | 3.15 | 2.27 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.05 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.10 ↓ | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.57 | 3.10 | 2.57 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.40 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Avai FC | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sport Club do Recife | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).