Kết quả bóng đá trận Avai FC vs Sport Club do Recife, 05:30 ngày 20/08/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 20/08/2026
Avai FC
2 Kết thúc HT 0-0 1
Sport Club do Recife
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Estadio da Ressacada Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Avai FCSport Club do Recife
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joao Vitor Gobi
1'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (chân phải) — bị chặn
2'
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (đánh đầu) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - J.Paulo Vitor尔 (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Thayllon Roberth (chân phải) — bị chặn
14'
Phạt góc
15'
Phạt góc
16'
22'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
24'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonardo Alves Chu Franco (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Luiz Henrique Araujo Silva (chân trái) — chệch khung thành
35'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Allyson Aires dos Santos (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
43'
🔁 Thay người: vào Edson Lucas Pereira, ra Andre Felipinho
🎯 Dứt điểm - Luiz Henrique Araujo Silva (chân trái) — bị chặn
45+1'
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Jean Lucas, ra Leonardo Alves Chu Franco
46'
🟨 Thẻ vàng - Paulo Vitor
47'
🎯 Dứt điểm - Thayllon Roberth (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Felipe Vizeu do Carmo (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Paulo Vitor (chân phải) — chệch khung thành
53'
57'
🎯 Dứt điểm - Clayson Henrique da Silva Vieira (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Perotti (đánh đầu) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Marlon Douglas De Sales Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jean Lucas (chân phải) Post
64'
66'
BÀN THẮNG - Diego Hernandez 0-1, kiến tạo: Edson Lucas Pereira
66'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — vào lưới
67'
🔁 Thay người: vào Juan Matheus Alano Nascimento, ra Marlon Douglas De Sales Silva
🔁 Thay người: vào Gabriel Cipriano, ra Paulo Vitor
68'
🔁 Thay người: vào Romildo Del Piage de Souza, ra Allyson Aires dos Santos
69'
🎯 Dứt điểm - Felipe Vizeu do Carmo (chân phải) — bị chặn
72'
Phạt góc
73'
BÀN THẮNG - Romildo Del Piage de Souza 1-1
73'
🎯 Dứt điểm - William (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Maciel (đánh đầu) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Romildo Del Piage de Souza (chân trái) — vào lưới
73'
76'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Willian Osmar de Oliveira Silva (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Augusto Pucci De Freitas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Felipe Vizeu do Carmo (chân phải) — bị chặn
78'
Phạt góc
79'
81'
🎯 Dứt điểm - Diego Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - J.Paulo Vitor尔 (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Romildo Del Piage de Souza (chân phải) — chệch khung thành
82'
83'
🔁 Thay người: vào Ze Roberto Assuncao, ra Pedro Henrique Perotti
🎯 Dứt điểm - Jean Lucas (chân phải) — chệch khung thành
83'
83'
🔁 Thay người: vào Claudio Coelho Salvatico, ra Augusto
84'
🔁 Thay người: vào Luiz Eduardo Teodora da Silva, ra Clayson Henrique da Silva Vieira
🔁 Thay người: vào Leonardo Gamalho de Souza, ra Felipe Vizeu do Carmo
88'
🔁 Thay người: vào Douglas da Silva Teixeira, ra William
88'
BÀN THẮNG - Leonardo Gamalho de Souza 2-1
90'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Gamalho de Souza (chân phải) — vào lưới
90'
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Claudio Coelho Salvatico
90+6'
🎯 Dứt điểm - Juan Matheus Alano Nascimento (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Avai FC Phút Sport Club do Recife
43' ▲ Edson Lucas Pereira ▼ Andre Felipinho
HT 0-0
▲ Jean Lucas ▼ Leonardo Alves Chu Franco46'
Paulo Vitor 47'
66' 0 - 1 Diego Hernandez(Assists:Edson Lucas Pereira) (Kiến tạo: Edson Lucas Pereira)
67' ▲ Juan Matheus Alano Nascimento ▼ Marlon Douglas De Sales Silva
▲ Gabriel Cipriano ▼ Paulo Vitor68'
▲ Romildo Del Piage de Souza ▼ Allyson Aires dos Santos69'
Romildo Del Piage de Souza 1 - 1 73'
83' ▲ Ze Roberto Assuncao ▼ Pedro Henrique Perotti
83' ▲ Claudio Coelho Salvatico ▼ Augusto
84' ▲ Luiz Eduardo Teodora da Silva ▼ Clayson Henrique da Silva Vieira
▲ Leonardo Gamalho de Souza ▼ Felipe Vizeu do Carmo88'
▲ Douglas da Silva Teixeira ▼ William88'
Leonardo Gamalho de Souza 2 - 1 90'
90+3' Claudio Coelho Salvatico
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 00 14
Bại 22 43
Ghi bàn 35 1216
Mất bàn 44 1014
Điểm 33 1613

Chủ = Avai FC · Khách = Sport Club do Recife

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Avai FC (53)Hiệp 1 / Cả trậnSport Club do Recife (48)
13 (25%)Thắng/Thắng10 (21%)
1 (2%)Thắng/Hòa2 (4%)
8 (15%)Hòa/Thắng10 (21%)
8 (15%)Hòa/Hòa11 (23%)
7 (13%)Hòa/Bại3 (6%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (4%)
1 (2%)Bại/Hòa3 (6%)
14 (26%)Bại/Bại7 (15%)

Bảng xếp hạng

Avai FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25851227312916
Sân nhà1353514131815
Sân khách1232713181116
6 gần631275--

Sport Club do Recife

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2591153324388
Sân nhà135712214226
Sân khách124441110167
6 gần6240108--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Avai FC 5 (33%)Hòa 4 (27%)Sport Club do Recife 6 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D212/04/26Sport Club do Recife2-2 (1-1)Avai FC7-8-0.52.25H
BRA D208/09/24Avai FC0-2 (0-1)Sport Club do Recife8-8+0.252B
BRA D219/05/24Sport Club do Recife1-2 (1-0)Avai FC1-11-1.252.5T
BRA D230/09/23Avai FC2-2 (2-1)Sport Club do Recife5-9-0.252H
BRA D208/06/23Sport Club do Recife2-1 (1-0)Avai FC5-3-12.25B
BRA D111/09/17Sport Club do Recife0-1 (0-1)Avai FC9-3-12.25T
BRA D104/06/17Avai FC1-0 (1-0)Sport Club do Recife2-502.25T
BRA D115/10/15Sport Club do Recife3-0 (0-0)Avai FC9-0-0.752.25B
BRA D105/07/15Avai FC2-2 (2-1)Sport Club do Recife5-902.25H
BRA D209/10/13Avai FC1-0 (0-0)Sport Club do Recife-+0.252.5T
BRA D217/07/13Sport Club do Recife2-0 (1-0)Avai FC--0.752.5B
BRA D126/10/09Avai FC2-2 (1-2)Sport Club do Recife-+0.752.75H
BRA D120/07/09Sport Club do Recife1-3 (1-1)Avai FC--0.752.75T
BRA D203/09/06Sport Club do Recife2-0 (0-0)Avai FC---B
BRA D215/04/06Avai FC1-2 (1-1)Sport Club do Recife---B

Thành tích gần đây — Avai FC

TBBTHTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D216/08/26Operario Ferroviario PR1-2 (0-0)Avai FC6-0-0.752.25T
BRA D212/08/26Avai FC0-1 (0-1)CRB AL14-202.25B
BRA D229/07/26Juventude1-0 (0-0)Avai FC3-3-12.25B
BRA D222/07/26Avai FC2-1 (0-1)America MG3-3+0.252.25T
BRA D218/07/26Sao Bernardo1-1 (1-0)Avai FC9-2-0.52.25H
BRA D213/07/26Avai FC2-0 (1-0)Nautico (PE)6-502.25T
BRA D207/07/26Botafogo SP3-1 (1-0)Avai FC6-2-0.52.25B
BRA D229/06/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Avai FC8-3-0.52.25B
BRA D221/06/26Avai FC1-0 (1-0)Cuiaba1-13+0.252T
BRA D216/06/26Londrina PR3-2 (1-1)Avai FC10-6-0.252.25B
BRA D211/06/26Ceara2-1 (2-0)Avai FC8-0-0.752.5B
BSSC07/06/26Chapecoense SC3-0 (1-0)Avai FC10-4--B
BSSC04/06/26Avai FC3-0 (3-0)Chapecoense SC1-5+0.252T
BRA D231/05/26Avai FC1-2 (0-1)Criciuma3-9+0.252B
BSSC28/05/26Avai FC3-0 (1-0)Volta Redonda2-4+0.52.5T
BRA D225/05/26Avai FC0-2 (0-0)Goias1-6+0.252.25B
BSSC21/05/26Volta Redonda2-2 (1-1)Avai FC3-402H
BRA D218/05/26Vila Nova2-0 (2-0)Avai FC2-1-0.52.25B
BRA D211/05/26Avai FC0-0 (0-0)Fortaleza5-402.25H
BSSC07/05/26Avai FC2-0 (1-0)Sampaio Correa (RJ)6-2+12.5T

Thành tích gần đây — Sport Club do Recife

TTHHHHBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D215/08/26Sport Club do Recife2-1 (2-1)Londrina PR1-3+0.752.5T
BRA D209/08/26Vila Nova0-1 (0-1)Sport Club do Recife15-2-0.252.25T
BRA D228/07/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Cuiaba8-11+0.52H
BRA D223/07/26Goias1-1 (0-1)Sport Club do Recife8-2-0.252.25H
BRA D219/07/26Sport Club do Recife2-2 (1-1)Operario Ferroviario PR7-1+0.52.25H
BRA D211/07/26Sport Club do Recife3-3 (0-2)Botafogo SP7-2+0.52.25H
BRA D205/07/26Criciuma1-0 (1-0)Sport Club do Recife2-4-0.52.25B
BRA D229/06/26Fortaleza2-1 (1-0)Sport Club do Recife2-6-0.52.25B
BRA D219/06/26Sport Club do Recife1-1 (1-0)Atletico Clube Goianiense6-4+0.52.25H
BRA D214/06/26Sao Bernardo0-0 (0-0)Sport Club do Recife3-11-0.252.25H
BRA D211/06/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Athletic Club MG8-2+0.752.5H
BRA D231/05/26Sport Club do Recife2-0 (1-0)Nautico (PE)1-8+0.252.25T
BRA CNF28/05/26Sport Club do Recife0-2 (0-1)Fortaleza4-7+0.252.25B
BRA D224/05/26Juventude0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-2-0.252.25T
BRA CNF21/05/26Fortaleza1-2 (0-1)Sport Club do Recife3-2-0.752.25T
BRA D218/05/26Sport Club do Recife1-2 (0-1)CRB AL3-2+0.252.25B
BRA D210/05/26Ponte Preta1-3 (1-2)Sport Club do Recife11-202.25T
BRA CNF07/05/26Sport Club do Recife1-0 (0-0)ASA AL3-9+12.5T
BRA D204/05/26Sport Club do Recife2-0 (0-0)Ceara9-11+0.252T
BRA CNF30/04/26Fortaleza2-0 (0-0)Sport Club do Recife7-0-0.752.25B

Đội hình

Avai FCSport Club do Recife
22Joao Vittor94Bruno Ferreira Ventura Diniz3CAllyson Aires dos Santos38Jefferson Maciel40Reynaldo8Luiz Henrique Araujo Silva22Joao Vitor Cardoso de Souza25Paulo Vitor56William7Leonardo Alves Chu Franco11Felipe Vizeu do Carmo43Taillon26Thiago Couto Wenceslau3Marcelo Ajul33Kayky Almeida60Andre Felipinho68Augusto23CJose Gabriel dos Santos Silva29Willian Osmar de Oliveira Silva20Diego Hernandez25Clayson Henrique da Silva Vieira31Marlon Douglas De Sales Silva9Pedro Henrique Perotti

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
19
13
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
88
104
Tấn công nguy hiểm
62
29
Sút ngoài cầu môn
11
6
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
15
18
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
342
597
TL chuyền bóng thành công
82%
87%
Phạm lỗi
18
15
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
7
6
Quả ném biên
21
22
Cắt bóng
15
4
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
22
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.51
0.48
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B6
T6 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B2
T2 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Avai FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Sport Club do Recife (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Avai FC (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 3 (14%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Sport Club do Recife (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 2 (9%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUOO

Thời gian ghi bàn

74
0 Bàn
810
1 Bàn
66
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
710
B.thắng H1
1618
B.thắng H2
Avai FCSport Club do Recife

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
12
T/H
00
T/B
23
H/T
38
H/H
50
H/B
11
B/T
11
B/H
63
B/B
Avai FCSport Club do Recife

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
35
Thắng 1
37
Hòa
63
Thua 1
42
Thua 2+
Avai FCSport Club do Recife

Avai FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
43Taillon
Tiền đạo cánh phải
8.12/023/262
8Luiz Henrique Araujo Silva
Tiền vệ tấn công
7.72/041/424
40Reynaldo
Trung vệ
7.10/025/331
25Paulo Vitor
Tiền vệ phòng ngự
6.91/027/313🟨
94Bruno Ferreira Ventura Diniz
Thủ môn
6.70/018/230
22Joao Vitor Cardoso de Souza
Hậu vệ
6.62/024/300
56William
Hậu vệ
6.61/017/233
7Leonardo Alves Chu Franco
Tiền đạo cánh trái
6.41/07/80
38Jefferson Maciel
Trung vệ
6.21/123/321
11Felipe Vizeu do Carmo
Trung phong
5.93/016/170
3Allyson Aires dos Santos
Trung vệ
5.91/038/462
5Romildo Del Piage de Souza (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.912/13/51
10Jean Lucas (dự bị)
Tiền vệ tấn công
72/012/162
23Gabriel Cipriano (dự bị)
Tiền đạo
6.60/06/72
9Leonardo Gamalho de Souza (dự bị)
Trung phong
-11/11/30
36Douglas da Silva Teixeira (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/00/01

Sport Club do Recife

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Diego Hernandez
Tiền đạo cánh trái
7.815/137/430
3Marcelo Ajul
Hậu vệ
7.40/089/972
25Clayson Henrique da Silva Vieira
Tiền đạo
6.81/032/350
9Pedro Henrique Perotti
Tiền đạo
6.53/116/180
23Jose Gabriel dos Santos Silva
Tiền vệ
6.50/069/781
26Thiago Couto Wenceslau
Thủ môn
6.40/027/310
60Andre Felipinho
Hậu vệ
6.40/018/240
29Willian Osmar de Oliveira Silva
Tiền vệ
6.31/156/591
33Kayky Almeida
Trung vệ
6.20/084/990
31Marlon Douglas De Sales Silva
Tiền đạo
5.91/017/200
68Augusto
Tiền vệ
5.91/133/432
96Edson Lucas Pereira (dự bị)
Hậu vệ
7.310/026/322
8Juan Matheus Alano Nascimento (dự bị)
Tiền vệ phải
6.31/04/51
99Ze Roberto Assuncao (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/30
77Luiz Eduardo Teodora da Silva (dự bị)
Trung phong
-0/03/31
27Claudio Coelho Salvatico (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/07/70🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Avai FC Thông tin Sport Club do Recife
1923-9-1 Thành lập 1905-5-13
Estadio da Ressacada Sân nhà Adelmar da Costa Carvalho
15533 Sức chứa 45500
Cauan Almeida HLV
Florianopolis Khu vực Recife
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.552.852.300.832.250.790.900.000.80
Live2.20 ↓2.90 ↑2.65 ↑0.832.250.790.92 ↑0.250.78 ↓
EasybetsSớm2.803.102.450.902.250.830.71-0.251.05
Live1.06 ↓13.00 ↑301.00 ↑5.30 ↑3.500.02 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
VcbetSớm2.553.102.550.922.250.870.890.000.90
Live1.03 ↓8.00 ↑111.00 ↑3.25 ↑2.500.19 ↓0.63 ↓0.001.17 ↑
Mansion88Sớm2.813.152.270.942.250.880.76-0.251.08
Live1.03 ↓8.00 ↑250.00 ↑5.00 ↑3.500.12 ↓0.73 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm2.852.952.551.102.500.651.050.000.70
Live1.01 ↓14.00 ↑50.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.803.102.300.752.250.89---
Live1.01 ↓16.56 ↑100.00 ↑4.62 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm2.813.152.270.942.250.880.76-0.251.08
Live1.02 ↓8.80 ↑250.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.82 ↑0.001.08
CrownSớm2.853.202.400.972.250.891.110.000.78
Live8.50 ↑1.15 ↓11.00 ↑3.44 ↑2.500.17 ↓0.65 ↓0.001.29 ↑
SbobetSớm2.483.012.580.942.250.920.900.000.98
Live6.80 ↑1.19 ↓8.80 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓0.80 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm2.783.072.320.832.250.990.80-0.251.04
Live7.90 ↑1.17 ↓10.00 ↑7.10 ↑3.500.02 ↓0.76 ↓0.001.13 ↑
LadbrokesSớm2.753.102.301.002.500.70---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓---
18BetSớm2.903.252.300.812.250.920.75-0.250.99
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑11.14 ↑3.750.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.733.002.740.932.250.850.900.000.90
Live8.99 ↑1.14 ↓12.23 ↑4.08 ↑2.500.18 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
HK Jockey ClubSớm2.382.832.781.012.250.710.770.001.00
Live2.28 ↓2.84 ↑2.93 ↑1.012.250.711.05 ↑0.250.74 ↓
BwinSớm2.803.202.351.002.500.70---
Live1.03 ↓14.50 ↑126.00 ↑1.30 ↑2.500.53 ↓---
1xBetSớm2.913.152.271.022.500.701.050.000.68
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.05 ↑3.500.06 ↓1.10 ↑0.000.74 ↑
SNAISớm2.753.202.45------
Live2.35 ↓3.10 ↓3.00 ↑------
Bet 365Sớm2.573.102.570.982.250.830.900.000.90
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑10.00 ↑3.500.05 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.903.002.401.152.500.650.44-0.501.50
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑3.500.06 ↓1.01 ↑0.250.65 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Avai FC0102
Sport Club do Recife0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).