Kết quả bóng đá trận Avai FC vs CRB AL, 05:30 ngày 12/08/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 12/08/2026
Avai FC 0 Kết thúc HT 0-1 1
CRB AL
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 2
Địa điểm: Estadio da Ressacada Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Avai FC
CRB AL
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alex Gomes Stefano
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Penha (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ze Ricardo (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân trái) — bị chặn
6'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jean Lucas (chân phải) Post
13'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Simonete Bressaneli
🎯 Dứt điểm - Wallison Nunes Silva (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felipe Vizeu do Carmo (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thayllon Roberth (chân trái) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Daniel Sampaio Simoes (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Belmonte Dada (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Felipe Vizeu do Carmo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Douglas da Silva Teixeira (chân trái) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
34'
⚽ BÀN THẮNG - Matheus Simonete Bressaneli 0-1, kiến tạo: Thiago Fernandes Rodrigues
34'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân trái) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Matheus Simonete Bressaneli (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wallison Nunes Silva (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique de Castro Silva (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Daniel Sampaio Simoes (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique de Castro Silva (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Belmonte Dada (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Felipe Vizeu do Carmo (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào William, ra Douglas da Silva Teixeira
🔁 Thay người: vào Leonardo Alves Chu Franco, ra Jean Lucas
🎯 Dứt điểm - Ze Ricardo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Daniel Penha (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Wallison Nunes Silva
🎯 Dứt điểm - Wallison Nunes Silva (đánh đầu) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân trái) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Crystopher (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thayllon Roberth (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Lucas Lovat (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thayllon Roberth (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ze Ricardo (chân trái) — bị chặn
64'
🟨 Thẻ vàng - Thiago Fernandes Rodrigues
🟨 Thẻ vàng - Luiz Henrique Araujo Silva
🎯 Dứt điểm - Wallison Nunes Silva (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Joao Vittor, ra Wallison Nunes Silva
70'
🔁 Thay người: vào Patrick de Lucca, ra Crystopher
70'
🔁 Thay người: vào Geovane, ra Daniel Sampaio Simoes
🎯 Dứt điểm - Joao Vittor (chân trái) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Geovane (chân trái) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Carvalho Machado Silva Hyan, ra Luiz Henrique Araujo Silva
80'
🔁 Thay người: vào Guilherme Nunes Rodrigues, ra Thiago Fernandes Rodrigues
80'
🔁 Thay người: vào Joao Joao Neto Martins, ra Mikael Filipe Viana de Sousa
81'
🎯 Dứt điểm - Geovane (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carvalho Machado Silva Hyan (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thayllon Roberth (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Felipe Vizeu do Carmo (chân phải) — bị chặn
88'
🔁 Thay người: vào Luiz Gustavo Novaes Palhares,Luizao, ra Pedro Henrique de Castro Silva
🔁 Thay người: vào Gabriel Cipriano, ra Taillon
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felipe Vizeu do Carmo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jefferson Maciel (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Avai FC | Phút | |
| 13' | Matheus Simonete Bressaneli | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Matheus Simonete Bressaneli(Assists:Thiago Fernandes Rodrigues) (Kiến tạo: Thiago Fernandes Rodrigues) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Leonardo Alves Chu Franco ▼ Jean Lucas | 46' ⇄ | |
| ▲ William ▼ Douglas da Silva Teixeira | 46' ⇄ | |
| Wallison Nunes Silva | 50' | |
| 64' | Thiago Fernandes Rodrigues | |
| Luiz Henrique Araujo Silva | 64' | |
| ▲ Joao Vittor ▼ Wallison Nunes Silva | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Patrick de Lucca ▼ Crystopher | |
| 70' ⇄ | ▲ Geovane ▼ Daniel Sampaio Simoes | |
| ▲ Carvalho Machado Silva Hyan ▼ Luiz Henrique Araujo Silva | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Guilherme Nunes Rodrigues ▼ Thiago Fernandes Rodrigues | |
| 80' ⇄ | ▲ Joao Joao Neto Martins ▼ Mikael Filipe Viana de Sousa | |
| 88' ⇄ | ▲ Luiz Gustavo Novaes Palhares,Luizao ▼ Pedro Henrique de Castro Silva | |
| ▲ Gabriel Cipriano ▼ Taillon | 88' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 10 | 9 |
| Điểm | 6 | 7 | 16 | 21 |
Chủ = Avai FC · Khách = CRB AL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avai FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (26%) | Thắng/Thắng | 13 (27%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (14%) | Hòa/Thắng | 9 (19%) |
| 8 (16%) | Hòa/Hòa | 7 (15%) |
| 6 (12%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 13 (26%) | Bại/Bại | 8 (17%) |
Bảng xếp hạng
Avai FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 5 | 11 | 25 | 30 | 26 | 16 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 14 | 12 | 18 | 12 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 18 | 8 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
CRB AL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 6 | 7 | 34 | 32 | 36 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 14 | 15 | 15 |
| Sân khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 16 | 18 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Avai FC 13 (65%)Hòa 3 (15%)CRB AL 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/26 | CRB AL | 0-1 (0-0) | Avai FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/10/25 | CRB AL | 1-0 (1-0) | Avai FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/06/25 | Avai FC | 1-0 (0-0) | CRB AL | +0.75 | 2 | T |
| 01/09/24 | CRB AL | 1-2 (0-2) | Avai FC | -0.25 | 2 | T |
| 15/05/24 | Avai FC | 2-1 (2-0) | CRB AL | +0.25 | 2 | T |
| 12/11/23 | Avai FC | 1-1 (1-0) | CRB AL | +0.25 | 2 | H |
| 24/08/23 | CRB AL | 1-1 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2 | H |
| 26/09/21 | CRB AL | 1-2 (1-2) | Avai FC | -0.25 | 2 | T |
| 26/06/21 | Avai FC | 1-0 (1-0) | CRB AL | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/12/20 | Avai FC | 0-1 (0-0) | CRB AL | +0.25 | 2 | B |
| 03/10/20 | CRB AL | 3-1 (1-0) | Avai FC | -0.25 | 2 | B |
| 05/09/18 | Avai FC | 1-0 (1-0) | CRB AL | +0.5 | 2 | T |
| 16/05/18 | CRB AL | 0-4 (0-3) | Avai FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/09/16 | CRB AL | 1-2 (1-1) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/06/16 | Avai FC | 2-1 (1-1) | CRB AL | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/10/12 | Avai FC | 1-0 (1-0) | CRB AL | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/07/12 | CRB AL | 2-0 (0-0) | Avai FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/11/08 | CRB AL | 1-1 (1-1) | Avai FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/08/08 | Avai FC | 5-1 (2-1) | CRB AL | +1.5 | 3 | T |
| 23/09/07 | Avai FC | 4-2 (2-1) | CRB AL | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Avai FC
BTHTBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Juventude | 1-0 (0-0) | Avai FC | -1 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Avai FC | 2-1 (0-1) | America MG | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Avai FC | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | T |
| 07/07/26 | Botafogo SP | 3-1 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Avai FC | 1-0 (1-0) | Cuiaba | +0.25 | 2 | T |
| 16/06/26 | Londrina PR | 3-2 (1-1) | Avai FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/06/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Avai FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Chapecoense SC | 3-0 (1-0) | Avai FC | - | - | B |
| 04/06/26 | Avai FC | 3-0 (3-0) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Avai FC | 1-2 (0-1) | Criciuma | +0.25 | 2 | B |
| 28/05/26 | Avai FC | 3-0 (1-0) | Volta Redonda | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Avai FC | 0-2 (0-0) | Goias | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Volta Redonda | 2-2 (1-1) | Avai FC | 0 | 2 | H |
| 18/05/26 | Vila Nova | 2-0 (2-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Avai FC | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Avai FC | 2-0 (1-0) | Sampaio Correa (RJ) | +1 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Avai FC | 3-3 (1-0) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 30/04/26 | Gremio Novorizontino | 1-2 (1-1) | Avai FC | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — CRB AL
TTTHBTHHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | CRB AL | 2-0 (2-0) | Vila Nova | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | CRB AL | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | CRB AL | 2-1 (1-0) | Nautico (PE) | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | CRB AL | 2-2 (0-2) | Goias | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Londrina PR | 5-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2.25 | B |
| 01/07/26 | Botafogo SP | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2 | T |
| 22/06/26 | CRB AL | 1-1 (1-0) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-3 (0-3) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/06/26 | CRB AL | 2-3 (1-1) | Sao Bernardo | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Cuiaba | 2-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2 | B |
| 25/05/26 | CRB AL | 4-2 (1-2) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Sport Club do Recife | 1-2 (0-1) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | CRB AL | 0-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | H |
| 10/05/26 | CRB AL | 3-0 (2-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | America MG | 1-2 (1-1) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | CRB AL | 3-0 (2-0) | Sousa PB | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Criciuma | 3-1 (2-0) | CRB AL | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Fortaleza | 2-1 (1-1) | CRB AL | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | CRB AL | 0-1 (0-1) | Juventude | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Fluminense PI | 0-0 (0-0) | CRB AL | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Avai FC
CRB AL
11Vizeu F.94Bruno Ferreira Ventura Diniz2Wallison Nunes Silva36Douglas da Silva Teixeira38Jefferson Maciel40Reynaldo8Luiz Henrique Araujo Silva100CZe Ricardo10Jean Lucas11Felipe Vizeu do Carmo43Taillon14Daniel Penha1Vitor Caetano Ferreira2Kevin Peterson Dos Santos Silva22CMatheus Simonete Bressaneli33Lyncon36Lucas Lovat21Pedro Henrique de Castro Silva8Crystopher10Daniel Sampaio Simoes17Thiago Fernandes Rodrigues97Belmonte Dada28Mikael Filipe Viana de Sousa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Wallison Nunes Silva🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 70'6.5
- 8Luiz Henrique Araujo Silva🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 77'7.5
- 10Jean Lucas▼ Rời sân 46'6.6
- 11Vizeu F.
- 11Felipe Vizeu do Carmo7
- 14Daniel Penha8.7
- 36Douglas da Silva Teixeira▼ Rời sân 46'6.5
- 38Jefferson Maciel6.5
- 40Reynaldo7
- 43Taillon▼ Rời sân 88'6.3
- 94Bruno Ferreira Ventura Diniz6.2
- 100Ze Ricardo C7.4
Khách · 4141
- 1Vitor Caetano Ferreira9.3
- 2Kevin Peterson Dos Santos Silva9.1
- 8Crystopher▼ Rời sân 70'6.8
- 10Daniel Sampaio Simoes▼ Rời sân 70'7.6
- 17Thiago Fernandes Rodrigues🎯 Kiến tạo 34' · 🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 80'7.8
- 21Pedro Henrique de Castro Silva▼ Rời sân 88'7.3
- 22Matheus Simonete Bressaneli C⚽ Ghi bàn 34' · 🟨 Thẻ vàng 13'8.2
- 28Mikael Filipe Viana de Sousa▼ Rời sân 80'6.8
- 33Lyncon7.3
- 36Lucas Lovat6.8
- 97Belmonte Dada6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
142
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2318
Sút cầu môn
93
Tấn công
114101
Tấn công nguy hiểm
4735
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
810
Đá phạt trực tiếp
1520
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
491502
TL chuyền bóng thành công
85%85%
Phạm lỗi
2015
Việt vị
11
Cứu thua
28
Tắc bóng
99
Quả ném biên
2115
Cắt bóng
1611
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
3240
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.330.84
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avai FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
CRB AL (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Avai FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 3 (15%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
CRB AL (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Avai FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Daniel Penha Tiền vệ tấn công | 8.7 | 2/0 | 37/50 | 4 | |||
| 8Luiz Henrique Araujo Silva Tiền vệ tấn công | 7.5 | 0/0 | 59/60 | 1 | 🟨 | ||
| 100Ze Ricardo Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 3/0 | 57/64 | 3 | |||
| 11Felipe Vizeu do Carmo Trung phong | 7 | 5/4 | 15/18 | 0 | |||
| 40Reynaldo Trung vệ | 7 | 0/0 | 54/57 | 2 | |||
| 10Jean Lucas Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 22/24 | 0 | |||
| 2Wallison Nunes Silva Hậu vệ phải | 6.5 | 4/3 | 30/33 | 1 | 🟨 | ||
| 38Jefferson Maciel Trung vệ | 6.5 | 1/1 | 54/65 | 3 | |||
| 36Douglas da Silva Teixeira Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 22/24 | 3 | |||
| 43Taillon Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 4/1 | 21/26 | 1 | |||
| 94Bruno Ferreira Ventura Diniz Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 12/23 | 0 | |||
| 22Joao Vittor (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 8/8 | 2 | |||
| 18Carvalho Machado Silva Hyan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 2/4 | 1 | |||
| 56William (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 21/23 | 1 | |||
| 7Leonardo Alves Chu Franco (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 23Gabriel Cipriano (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
CRB AL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Vitor Caetano Ferreira Thủ môn | 9.3 | 0/0 | 27/36 | 0 | |||
| 2Kevin Peterson Dos Santos Silva Hậu vệ | 9.1 | 0/0 | 49/53 | 4 | |||
| 22Matheus Simonete Bressaneli Hậu vệ | 8.2 | 1 | 1/1 | 55/62 | 2 | 🟨 | |
| 17Thiago Fernandes Rodrigues Tiền đạo | 7.8 | 1 | 4/0 | 50/58 | 2 | 🟨 | |
| 10Daniel Sampaio Simoes Tiền vệ | 7.6 | 2/2 | 34/38 | 0 | |||
| 21Pedro Henrique de Castro Silva Tiền vệ | 7.3 | 2/0 | 29/34 | 5 | |||
| 33Lyncon Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 50/53 | 1 | |||
| 36Lucas Lovat Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 50/57 | 3 | |||
| 28Mikael Filipe Viana de Sousa Tiền đạo | 6.8 | 3/0 | 9/13 | 1 | |||
| 8Crystopher Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 31/42 | 0 | |||
| 97Belmonte Dada Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 19/25 | 3 | |||
| 45Patrick de Lucca (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 14/14 | 0 | |||
| 9Joao Joao Neto Martins (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 18Geovane (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 3/4 | 0 | |||
| 50Luiz Gustavo Novaes Palhares,Luizao (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 11Guilherme Nunes Rodrigues (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Avai FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-9-1 | Thành lập | 1912-9-20 |
| Estadio da Ressacada | Sân nhà | |
| 15533 | Sức chứa | 0 |
| Cauan Almeida | HLV | Eduardo Barroca |
| Florianopolis | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.41 | 3.12 | 2.27 | 0.72 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.05 ↓ | 2.30 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.60 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.50 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.94 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 3.20 | 2.41 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.65 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.10 | 2.65 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.84 ↑ | 1.02 ↓ | 5.51 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.54 | 3.20 | 2.41 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.47 | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 1.00 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.57 | 3.03 | 2.48 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 135.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.05 | 2.58 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 74.00 ↑ | 10.40 ↑ | 1.03 ↓ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.65 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.88 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 3.12 | 2.56 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 30.19 ↑ | 5.38 ↑ | 1.19 ↓ | 4.03 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.55 | 2.86 | 2.55 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 4.15 ↑ | 1.75 | 0.11 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.70 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 2.90 ↓ | 2.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.75 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.63 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Avai FC | 0 | 2 | 0 | 0 |
| CRB AL | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).