Kết quả bóng đá trận Avai FC vs CRB AL, 05:30 ngày 12/08/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 12/08/2026
Avai FC
0 Kết thúc HT 0-1 1
CRB AL
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 14 - 2
Địa điểm: Estadio da Ressacada Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

Avai FCCRB AL
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alex Gomes Stefano
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Daniel Penha (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Ze Ricardo (chân phải) — chệch khung thành
5'
5'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân trái) — bị chặn
6'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jean Lucas (chân phải) Post
11'
13'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Simonete Bressaneli
🎯 Dứt điểm - Wallison Nunes Silva (chân phải) — bị cản phá
20'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Felipe Vizeu do Carmo (chân phải) — bị cản phá
22'
Phạt góc
23'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Thayllon Roberth (chân trái) — bị chặn
23'
25'
🎯 Dứt điểm - Daniel Sampaio Simoes (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Belmonte Dada (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
29'
🎯 Dứt điểm - Felipe Vizeu do Carmo (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Douglas da Silva Teixeira (chân trái) — chệch khung thành
31'
34'
Phạt góc
34'
BÀN THẮNG - Matheus Simonete Bressaneli 0-1, kiến tạo: Thiago Fernandes Rodrigues
34'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân trái) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Matheus Simonete Bressaneli (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Wallison Nunes Silva (chân phải) — bị chặn
36'
38'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique de Castro Silva (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Daniel Sampaio Simoes (chân phải) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique de Castro Silva (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Belmonte Dada (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Felipe Vizeu do Carmo (chân trái) — bị cản phá
45+1'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào William, ra Douglas da Silva Teixeira
46'
🔁 Thay người: vào Leonardo Alves Chu Franco, ra Jean Lucas
46'
🎯 Dứt điểm - Ze Ricardo (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Daniel Penha (chân trái) — bị chặn
49'
Phạt góc
50'
🟨 Thẻ vàng - Wallison Nunes Silva
50'
🎯 Dứt điểm - Wallison Nunes Silva (đánh đầu) — bị cản phá
50'
53'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân trái) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Crystopher (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Thayllon Roberth (chân phải) — chệch khung thành
56'
Phạt góc
57'
58'
🎯 Dứt điểm - Lucas Lovat (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Mikael Filipe Viana de Sousa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thayllon Roberth (chân trái) — bị cản phá
62'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Ze Ricardo (chân trái) — bị chặn
63'
64'
🟨 Thẻ vàng - Thiago Fernandes Rodrigues
🟨 Thẻ vàng - Luiz Henrique Araujo Silva
64'
🎯 Dứt điểm - Wallison Nunes Silva (chân trái) — bị cản phá
68'
🔁 Thay người: vào Joao Vittor, ra Wallison Nunes Silva
70'
70'
🔁 Thay người: vào Patrick de Lucca, ra Crystopher
70'
🔁 Thay người: vào Geovane, ra Daniel Sampaio Simoes
🎯 Dứt điểm - Joao Vittor (chân trái) — chệch khung thành
71'
73'
🎯 Dứt điểm - Geovane (chân trái) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandes Rodrigues (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Carvalho Machado Silva Hyan, ra Luiz Henrique Araujo Silva
77'
80'
🔁 Thay người: vào Guilherme Nunes Rodrigues, ra Thiago Fernandes Rodrigues
80'
🔁 Thay người: vào Joao Joao Neto Martins, ra Mikael Filipe Viana de Sousa
81'
🎯 Dứt điểm - Geovane (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Carvalho Machado Silva Hyan (đánh đầu) — bị cản phá
83'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Thayllon Roberth (chân phải) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Felipe Vizeu do Carmo (chân phải) — bị chặn
85'
88'
🔁 Thay người: vào Luiz Gustavo Novaes Palhares,Luizao, ra Pedro Henrique de Castro Silva
🔁 Thay người: vào Gabriel Cipriano, ra Taillon
88'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Felipe Vizeu do Carmo (đánh đầu) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Maciel (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
Phạt góc
89'
Phạt góc
90+3'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Avai FC Phút CRB AL
13' Matheus Simonete Bressaneli
34' 0 - 1 Matheus Simonete Bressaneli(Assists:Thiago Fernandes Rodrigues) (Kiến tạo: Thiago Fernandes Rodrigues)
HT 0-1
▲ Leonardo Alves Chu Franco ▼ Jean Lucas46'
▲ William ▼ Douglas da Silva Teixeira46'
Wallison Nunes Silva 50'
64' Thiago Fernandes Rodrigues
Luiz Henrique Araujo Silva 64'
▲ Joao Vittor ▼ Wallison Nunes Silva70'
70' ▲ Patrick de Lucca ▼ Crystopher
70' ▲ Geovane ▼ Daniel Sampaio Simoes
▲ Carvalho Machado Silva Hyan ▼ Luiz Henrique Araujo Silva77'
80' ▲ Guilherme Nunes Rodrigues ▼ Thiago Fernandes Rodrigues
80' ▲ Joao Joao Neto Martins ▼ Mikael Filipe Viana de Sousa
88' ▲ Luiz Gustavo Novaes Palhares,Luizao ▼ Pedro Henrique de Castro Silva
▲ Gabriel Cipriano ▼ Taillon88'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 56
Hòa 01 13
Bại 10 41
Ghi bàn 43 1112
Mất bàn 30 109
Điểm 67 1621

Chủ = Avai FC · Khách = CRB AL

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Avai FC (50)Hiệp 1 / Cả trậnCRB AL (48)
13 (26%)Thắng/Thắng13 (27%)
1 (2%)Thắng/Hòa4 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
7 (14%)Hòa/Thắng9 (19%)
8 (16%)Hòa/Hòa7 (15%)
6 (12%)Hòa/Bại4 (8%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (2%)Bại/Hòa1 (2%)
13 (26%)Bại/Bại8 (17%)

Bảng xếp hạng

Avai FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23751125302616
Sân nhà1253414121812
Sân khách112271118818
6 gần621367--

CRB AL

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310673432366
Sân nhà1143418141515
Sân khách126331618211
6 gần641188--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Avai FC 13 (65%)Hòa 3 (15%)CRB AL 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D202/04/26CRB AL0-1 (0-0)Avai FC5-5-0.752.5T
BRA D204/10/25CRB AL1-0 (1-0)Avai FC4-6-0.252.25B
BRA D208/06/25Avai FC1-0 (0-0)CRB AL6-8+0.752T
BRA D201/09/24CRB AL1-2 (0-2)Avai FC12-2-0.252T
BRA D215/05/24Avai FC2-1 (2-0)CRB AL2-4+0.252T
BRA D212/11/23Avai FC1-1 (1-0)CRB AL6-3+0.252H
BRA D224/08/23CRB AL1-1 (1-0)Avai FC3-5-0.52H
BRA D226/09/21CRB AL1-2 (1-2)Avai FC10-1-0.252T
BRA D226/06/21Avai FC1-0 (1-0)CRB AL8-1+0.252.75T
BRA D230/12/20Avai FC0-1 (0-0)CRB AL8-7+0.252B
BRA D203/10/20CRB AL3-1 (1-0)Avai FC3-6-0.252B
BRA D205/09/18Avai FC1-0 (1-0)CRB AL6-4+0.52T
BRA D216/05/18CRB AL0-4 (0-3)Avai FC8-4-0.252.5T
BRA D214/09/16CRB AL1-2 (1-1)Avai FC9-3-0.52.25T
BRA D205/06/16Avai FC2-1 (1-1)CRB AL9-5+0.52.5T
BRA D214/10/12Avai FC1-0 (1-0)CRB AL-+1.252.75T
BRA D215/07/12CRB AL2-0 (0-0)Avai FC--0.252.75B
BRA D209/11/08CRB AL1-1 (1-1)Avai FC-+0.52.75H
BRA D203/08/08Avai FC5-1 (2-1)CRB AL-+1.53T
BRA D223/09/07Avai FC4-2 (2-1)CRB AL-+0.753T

Thành tích gần đây — Avai FC

BTHTBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D229/07/26Juventude1-0 (0-0)Avai FC3-3-12.25B
BRA D222/07/26Avai FC2-1 (0-1)America MG3-3+0.252.25T
BRA D218/07/26Sao Bernardo1-1 (1-0)Avai FC9-2-0.52.25H
BRA D213/07/26Avai FC2-0 (1-0)Nautico (PE)6-502.25T
BRA D207/07/26Botafogo SP3-1 (1-0)Avai FC6-2-0.52.25B
BRA D229/06/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Avai FC8-3-0.52.25B
BRA D221/06/26Avai FC1-0 (1-0)Cuiaba1-13+0.252T
BRA D216/06/26Londrina PR3-2 (1-1)Avai FC10-6-0.252.25B
BRA D211/06/26Ceara2-1 (2-0)Avai FC8-0-0.752.5B
BSSC07/06/26Chapecoense SC3-0 (1-0)Avai FC10-4--B
BSSC04/06/26Avai FC3-0 (3-0)Chapecoense SC1-5+0.252T
BRA D231/05/26Avai FC1-2 (0-1)Criciuma3-9+0.252B
BSSC28/05/26Avai FC3-0 (1-0)Volta Redonda2-4+0.52.5T
BRA D225/05/26Avai FC0-2 (0-0)Goias1-6+0.252.25B
BSSC21/05/26Volta Redonda2-2 (1-1)Avai FC3-402H
BRA D218/05/26Vila Nova2-0 (2-0)Avai FC2-1-0.52.25B
BRA D211/05/26Avai FC0-0 (0-0)Fortaleza5-402.25H
BSSC07/05/26Avai FC2-0 (1-0)Sampaio Correa (RJ)6-2+12.5T
BRA D204/05/26Avai FC3-3 (1-0)Gremio Novorizontino5-302H
BSSC30/04/26Gremio Novorizontino1-2 (1-1)Avai FC2-7-0.752.25T

Thành tích gần đây — CRB AL

TTTHBTHHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D228/07/26CRB AL2-0 (2-0)Vila Nova6-5+0.52.25T
BRA D223/07/26Ceara0-1 (0-1)CRB AL7-1-0.252.5T
BRA D217/07/26CRB AL2-1 (1-0)Nautico (PE)4-3+0.52.5T
BRA D213/07/26CRB AL2-2 (0-2)Goias6-1+0.52.5H
BRA D205/07/26Londrina PR5-0 (2-0)CRB AL2-1102.25B
BRA D201/07/26Botafogo SP0-1 (0-1)CRB AL11-602T
BRA D222/06/26CRB AL1-1 (1-0)Fortaleza7-7+0.252.25H
BRA D213/06/26Atletico Clube Goianiense3-3 (0-3)CRB AL13-3-0.252.25H
BRA D208/06/26CRB AL2-3 (1-1)Sao Bernardo8-0+0.752.5B
BRA D201/06/26Cuiaba2-0 (2-0)CRB AL7-302B
BRA D225/05/26CRB AL4-2 (1-2)Ponte Preta12-5+0.752.25T
BRA D218/05/26Sport Club do Recife1-2 (0-1)CRB AL3-2-0.252.25T
Copa do Brasil15/05/26CRB AL0-0 (0-0)Fortaleza3-8+0.252H
BRA D210/05/26CRB AL3-0 (2-0)Operario Ferroviario PR6-1+0.252.25T
BRA D204/05/26America MG1-2 (1-1)CRB AL3-4-0.252.25T
BRA CNF30/04/26CRB AL3-0 (2-0)Sousa PB7-6+0.52.25T
BRA D227/04/26Criciuma3-1 (2-0)CRB AL9-5-0.52.25B
Copa do Brasil23/04/26Fortaleza2-1 (1-1)CRB AL9-5-0.52.25B
BRA D219/04/26CRB AL0-1 (0-1)Juventude5-2+0.52.25B
BRA CNF16/04/26Fluminense PI0-0 (0-0)CRB AL2-2-0.252.25H

Đội hình

Avai FCCRB AL
11Vizeu F.94Bruno Ferreira Ventura Diniz2Wallison Nunes Silva36Douglas da Silva Teixeira38Jefferson Maciel40Reynaldo8Luiz Henrique Araujo Silva100CZe Ricardo10Jean Lucas11Felipe Vizeu do Carmo43Taillon14Daniel Penha1Vitor Caetano Ferreira2Kevin Peterson Dos Santos Silva22CMatheus Simonete Bressaneli33Lyncon36Lucas Lovat21Pedro Henrique de Castro Silva8Crystopher10Daniel Sampaio Simoes17Thiago Fernandes Rodrigues97Belmonte Dada28Mikael Filipe Viana de Sousa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
14
2
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
23
18
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
114
101
Tấn công nguy hiểm
47
35
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
8
10
Đá phạt trực tiếp
15
20
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
491
502
TL chuyền bóng thành công
85%
85%
Phạm lỗi
20
15
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
8
Tắc bóng
9
9
Quả ném biên
21
15
Cắt bóng
16
11
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
32
40
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.33
0.84
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4
T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1
T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Avai FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
CRB AL (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Avai FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 3 (15%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

CRB AL (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

64
0 Bàn
85
1 Bàn
58
2 Bàn
12
3 Bàn
01
4+ Bàn
718
B.thắng H1
1413
B.thắng H2
Avai FCCRB AL

Chi tiết về HT/FT

36
T/T
13
T/H
01
T/B
11
H/T
31
H/H
52
H/B
11
B/T
11
B/H
54
B/B
Avai FCCRB AL

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
35
Thắng 1
45
Hòa
53
Thua 1
43
Thua 2+
Avai FCCRB AL

Avai FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Daniel Penha
Tiền vệ tấn công
8.72/037/504
8Luiz Henrique Araujo Silva
Tiền vệ tấn công
7.50/059/601🟨
100Ze Ricardo
Tiền vệ phòng ngự
7.43/057/643
11Felipe Vizeu do Carmo
Trung phong
75/415/180
40Reynaldo
Trung vệ
70/054/572
10Jean Lucas
Tiền vệ tấn công
6.61/022/240
2Wallison Nunes Silva
Hậu vệ phải
6.54/330/331🟨
38Jefferson Maciel
Trung vệ
6.51/154/653
36Douglas da Silva Teixeira
Hậu vệ trái
6.51/022/243
43Taillon
Tiền đạo cánh phải
6.34/121/261
94Bruno Ferreira Ventura Diniz
Thủ môn
6.20/012/230
22Joao Vittor (dự bị)
Hậu vệ
6.91/08/82
18Carvalho Machado Silva Hyan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/12/41
56William (dự bị)
Hậu vệ
6.30/021/231
7Leonardo Alves Chu Franco (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.10/07/90
23Gabriel Cipriano (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/40

CRB AL

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Vitor Caetano Ferreira
Thủ môn
9.30/027/360
2Kevin Peterson Dos Santos Silva
Hậu vệ
9.10/049/534
22Matheus Simonete Bressaneli
Hậu vệ
8.211/155/622🟨
17Thiago Fernandes Rodrigues
Tiền đạo
7.814/050/582🟨
10Daniel Sampaio Simoes
Tiền vệ
7.62/234/380
21Pedro Henrique de Castro Silva
Tiền vệ
7.32/029/345
33Lyncon
Hậu vệ
7.30/050/531
36Lucas Lovat
Hậu vệ
6.81/050/573
28Mikael Filipe Viana de Sousa
Tiền đạo
6.83/09/131
8Crystopher
Tiền vệ
6.81/031/420
97Belmonte Dada
Tiền đạo
6.62/019/253
45Patrick de Lucca (dự bị)
Tiền vệ
6.70/014/140
9Joao Joao Neto Martins (dự bị)
Tiền đạo
6.60/05/50
18Geovane (dự bị)
Tiền vệ
6.62/03/40
50Luiz Gustavo Novaes Palhares,Luizao (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00
11Guilherme Nunes Rodrigues (dự bị)
Tiền đạo
-0/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Avai FC Thông tin CRB AL
1923-9-1 Thành lập 1912-9-20
Estadio da Ressacada Sân nhà
15533 Sức chứa 0
Cauan Almeida HLV Eduardo Barroca
Florianopolis Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.413.122.270.722.250.900.910.000.79
Live2.40 ↓3.05 ↓2.30 ↑0.82 ↑2.250.80 ↓0.86 ↓0.000.84 ↑
EasybetsSớm2.803.102.600.812.250.950.920.000.83
Live151.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓5.70 ↑1.500.03 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm2.603.102.500.822.250.980.940.000.85
Live101.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓2.90 ↑1.500.22 ↓0.46 ↓0.001.57 ↑
Mansion88Sớm2.543.202.410.862.250.961.020.000.82
Live250.00 ↑6.90 ↑1.05 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
InterwettenSớm2.703.002.651.052.500.700.850.000.85
Live80.00 ↑9.25 ↑1.03 ↓5.00 ↑1.500.07 ↓0.80 ↓0.000.90 ↑
10BETSớm2.413.102.650.762.250.88---
Live100.00 ↑11.84 ↑1.02 ↓5.51 ↑1.500.06 ↓---
12betSớm2.543.202.410.862.250.961.020.000.82
Live250.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
CrownSớm2.633.402.470.842.251.021.000.000.88
Live36.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.573.032.480.862.251.000.980.000.90
Live135.00 ↑7.10 ↑1.05 ↓9.09 ↑1.500.01 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm2.493.052.580.842.250.980.850.000.99
Live74.00 ↑10.40 ↑1.03 ↓5.85 ↑1.500.05 ↓0.02 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm2.403.102.601.052.500.67---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.453.252.650.812.250.920.810.000.92
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓9.88 ↑1.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.823.122.560.842.250.951.000.000.81
Live30.19 ↑5.38 ↑1.19 ↓4.03 ↑1.500.18 ↓0.50 ↓0.001.63 ↑
HK Jockey ClubSớm2.552.862.550.972.250.740.880.000.88
Live50.00 ↑6.90 ↑1.06 ↓4.15 ↑1.750.11 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
BwinSớm2.453.202.601.052.500.66---
Live126.00 ↑14.50 ↑1.02 ↓1.00 ↓1.500.70 ↑---
1xBetSớm2.453.202.701.032.500.700.800.000.90
Live468.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓6.31 ↑1.500.07 ↓0.46 ↓0.001.70 ↑
SNAISớm2.603.102.60------
Live2.602.90 ↓2.75 ↑------
Bet 365Sớm2.503.202.750.832.250.980.830.000.98
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑1.500.07 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm2.703.002.601.102.500.670.44-0.501.50
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑1.500.01 ↓1.63 ↑0.500.44 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Avai FC0200
CRB AL0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).