Kết quả bóng đá trận Avai FC vs Atletico Clube Goianiense, 02:00 ngày 31/08/2026

Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 31/08/2026
Avai FC
0 Kết thúc HT 0-0 1
Atletico Clube Goianiense
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Estadio da Ressacada Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Avai FC Phút Atletico Clube Goianiense
Luiz Henrique 45'
Luiz Henrique Araujo Silva 45+2'
HT 0-0
▲ Gabriel Cipriano ▼ Leonardo Alves Chu Franco46'
59' ▲ Bruno Jose de Souza ▼ Henrique Alves
▲ Isaias Pereira da Silva ▼ Guilherme Vargas59'
59' ▲ Gustavo Maia ▼ Geovany dos Santos Soares
64' Junior Barreto
67' ▲ Joao Pedro Sousa Silva ▼ Gustavo Coutinho
▲ Leonardo Gamalho de Souza ▼ Felipe Vizeu do Carmo69'
▲ Wenderson Oliveira ▼ Luiz Henrique Araujo Silva70'
78' ▲ Cristiano Claudinei Nogueira ▼ Leandro Vilela Sales Teixeira
78' ▲ Netinho ▼ Daniel Peixoto
▲ Carvalho Machado Silva Hyan ▼ Jean Lucas81'
90+4' 0 - 1 Bruno Jose de Souza(Assists:Netinho) (Kiến tạo: Netinho)
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 55
Hòa 01 14
Bại 20 41
Ghi bàn 36 1212
Mất bàn 42 106
Điểm 37 1619

Chủ = Avai FC · Khách = Atletico Clube Goianiense

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Avai FC (53)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico Clube Goianiense (50)
13 (25%)Thắng/Thắng15 (30%)
1 (2%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại4 (8%)
8 (15%)Hòa/Thắng6 (12%)
8 (15%)Hòa/Hòa14 (28%)
7 (13%)Hòa/Bại2 (4%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa4 (8%)
14 (26%)Bại/Bại5 (10%)

Bảng xếp hạng

Avai FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng25851227312916
Sân nhà1353514131815
Sân khách1232713181116
6 gần640285--

Atletico Clube Goianiense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2510962823397
Sân nhà136431812227
Sân khách124531011176
6 gần632184--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Avai FC 4 (20%)Hòa 6 (30%)Atletico Clube Goianiense 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D227/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Avai FC6-1-0.52.25B
BRA D217/09/25Atletico Clube Goianiense2-1 (1-1)Avai FC7-1-0.52B
BRA D211/05/25Avai FC0-0 (0-0)Atletico Clube Goianiense6-4+0.252.25H
BRA D203/09/23Avai FC0-2 (0-1)Atletico Clube Goianiense7-402B
BRA D220/05/23Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Avai FC6-3-0.752.25H
BRA D102/10/22Avai FC1-2 (0-1)Atletico Clube Goianiense11-3+0.252.25B
BRA D109/06/22Atletico Clube Goianiense2-1 (1-1)Avai FC8-6-0.752.25B
BRA D207/11/18Atletico Clube Goianiense2-2 (0-1)Avai FC5-4-0.252.25H
BRA D218/07/18Avai FC0-0 (0-0)Atletico Clube Goianiense10-3+0.52.25H
BRA D102/10/17Avai FC0-2 (0-0)Atletico Clube Goianiense7-3+0.52.25B
BRA D115/06/17Atletico Clube Goianiense3-1 (2-1)Avai FC7-2-0.52.25B
BRA D209/10/16Atletico Clube Goianiense3-0 (2-0)Avai FC9-3-0.252.5B
BRA D222/06/16Avai FC1-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense5-5-0.252.25H
BRA D215/10/14Atletico Clube Goianiense2-0 (0-0)Avai FC4-5-0.252.5B
BRA D216/07/14Avai FC2-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense-+0.752.5T
BRA D230/10/13Atletico Clube Goianiense2-1 (1-1)Avai FC-02.5B
BRA D231/07/13Avai FC1-0 (0-0)Atletico Clube Goianiense-+0.252.5T
BRA D113/10/11Avai FC2-2 (1-2)Atletico Clube Goianiense-02.5H
BRA D117/07/11Atletico Clube Goianiense0-1 (0-1)Avai FC--0.52.75T
BRA D122/11/10Avai FC3-0 (1-0)Atletico Clube Goianiense-+0.52.75T

Thành tích gần đây — Avai FC

TTTBBTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D224/08/26Ponte Preta0-2 (0-0)Avai FC6-4+0.52.25T
BRA D220/08/26Avai FC2-1 (0-0)Sport Club do Recife6-302.25T
BRA D216/08/26Operario Ferroviario PR1-2 (0-0)Avai FC6-0-0.752.25T
BRA D212/08/26Avai FC0-1 (0-1)CRB AL14-202.25B
BRA D229/07/26Juventude1-0 (0-0)Avai FC3-3-12.25B
BRA D222/07/26Avai FC2-1 (0-1)America MG3-3+0.252.25T
BRA D218/07/26Sao Bernardo1-1 (1-0)Avai FC9-2-0.52.25H
BRA D213/07/26Avai FC2-0 (1-0)Nautico (PE)6-502.25T
BRA D207/07/26Botafogo SP3-1 (1-0)Avai FC6-2-0.52.25B
BRA D229/06/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Avai FC8-3-0.52.25B
BRA D221/06/26Avai FC1-0 (1-0)Cuiaba1-13+0.252T
BRA D216/06/26Londrina PR3-2 (1-1)Avai FC10-6-0.252.25B
BRA D211/06/26Ceara2-1 (2-0)Avai FC8-0-0.752.5B
BSSC07/06/26Chapecoense SC3-0 (1-0)Avai FC10-4--B
BSSC04/06/26Avai FC3-0 (3-0)Chapecoense SC1-5+0.252T
BRA D231/05/26Avai FC1-2 (0-1)Criciuma3-9+0.252B
BSSC28/05/26Avai FC3-0 (1-0)Volta Redonda2-4+0.52.5T
BRA D225/05/26Avai FC0-2 (0-0)Goias1-6+0.252.25B
BSSC21/05/26Volta Redonda2-2 (1-1)Avai FC3-402H
BRA D218/05/26Vila Nova2-0 (2-0)Avai FC2-1-0.52.25B

Thành tích gần đây — Atletico Clube Goianiense

THBHTTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D226/08/26Atletico Clube Goianiense3-0 (2-0)Botafogo SP7-5+0.52T
BRA D219/08/26Londrina PR0-0 (0-0)Atletico Clube Goianiense7-502.25H
BRA D216/08/26Atletico Clube Goianiense0-2 (0-1)Vila Nova15-3+0.52.25B
BRA D210/08/26Nautico (PE)1-1 (1-0)Atletico Clube Goianiense5-5-0.252.5H
BRA D228/07/26Atletico Clube Goianiense3-1 (2-1)Operario Ferroviario PR3-2+0.52.25T
BRA D224/07/26Cuiaba0-1 (0-0)Atletico Clube Goianiense8-2-0.52T
BRA D219/07/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Athletic Club MG8-1+0.52.25H
BRA D213/07/26Atletico Clube Goianiense1-0 (1-0)Fortaleza1-11+0.252.25T
BRA D205/07/26Gremio Novorizontino3-0 (1-0)Atletico Clube Goianiense5-6-0.52.5B
BRA D229/06/26Atletico Clube Goianiense2-0 (2-0)Ponte Preta3-5+12.25T
BRA D219/06/26Sport Club do Recife1-1 (1-0)Atletico Clube Goianiense6-4-0.52.25H
BRA D213/06/26Atletico Clube Goianiense3-3 (0-3)CRB AL13-3+0.252.25H
BRA D209/06/26America MG1-2 (1-1)Atletico Clube Goianiense8-202T
BRA D231/05/26Atletico Clube Goianiense1-1 (0-0)Goias9-2+0.252H
BRA D225/05/26Atletico Clube Goianiense0-1 (0-0)Sao Bernardo8-4+0.752B
BRA D218/05/26Criciuma1-1 (0-0)Atletico Clube Goianiense7-9-0.52H
Copa do Brasil15/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Atletico Paranaense4-1-0.252.25H
BRA D210/05/26Ceara0-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense11-1-0.52T
BRA D204/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Juventude5-1+0.252H
BCW C30/04/26Atletico Clube Goianiense1-2 (1-0)SE do Gama2-9+0.252B

Đội hình

Avai FCAtletico Clube Goianiense
94Bruno Ferreira Ventura Diniz3CAllyson Aires dos Santos15Guilherme Vargas40Reynaldo8Luiz Henrique Araujo Silva22Joao Vitor Cardoso de Souza25Paulo Vitor36Douglas da Silva Teixeira7Leonardo Alves Chu Franco10Jean Lucas11Felipe Vizeu do Carmo1Paulo Vitor2Warley Leandro da Silva3Adriano Martins4Junior Barreto6Guilherme Lopes da Silva5Leandro Vilela Sales Teixeira8Daniel Peixoto7Henrique Alves10Marrony da Silva Liberato11Geovany dos Santos Soares9CGustavo Coutinho

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
17
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
99
113
Tấn công nguy hiểm
32
55
Sút ngoài cầu môn
5
8
Cản bóng
5
6
Đá phạt trực tiếp
10
18
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
324
447
TL chuyền bóng thành công
74%
82%
Phạm lỗi
18
10
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
12
8
Quả ném biên
26
35
Cắt bóng
9
17
Tạt bóng thành công
4
8
Chuyền dài
14
44
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.76
0.66
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10
T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Avai FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Atletico Clube Goianiense (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Avai FC (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 3 (13%)Bại 11 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Atletico Clube Goianiense (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (38%)Hòa 2 (8%)Xỉu 13 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Thời gian ghi bàn

77
0 Bàn
810
1 Bàn
84
2 Bàn
13
3 Bàn
00
4+ Bàn
714
B.thắng H1
2013
B.thắng H2
Avai FCAtletico Clube Goianiense

Chi tiết về HT/FT

37
T/T
10
T/H
02
T/B
42
H/T
36
H/H
51
H/B
10
B/T
13
B/H
63
B/B
Avai FCAtletico Clube Goianiense

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
44
Thắng 1
29
Hòa
62
Thua 1
42
Thua 2+
Avai FCAtletico Clube Goianiense

Avai FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Paulo Vitor
Tiền vệ phòng ngự
74/318/276
40Reynaldo
Trung vệ
6.80/024/273
8Luiz Henrique Araujo Silva
Tiền vệ tấn công
6.70/023/281🟨
22Joao Vitor Cardoso de Souza
Hậu vệ
6.71/022/263
3Allyson Aires dos Santos
Trung vệ
6.60/027/362
7Leonardo Alves Chu Franco
Tiền đạo cánh trái
6.60/012/200
36Douglas da Silva Teixeira
Hậu vệ trái
6.52/020/264
94Bruno Ferreira Ventura Diniz
Thủ môn
6.40/012/220
10Jean Lucas
Tiền vệ tấn công
6.44/219/280
15Guilherme Vargas
Trung vệ
6.41/119/281
11Felipe Vizeu do Carmo
Trung phong
5.30/015/190
9Leonardo Gamalho de Souza (dự bị)
Trung phong
6.50/07/80
95Wenderson Oliveira (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/07/80
20Isaias Pereira da Silva (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.53/05/80
23Gabriel Cipriano (dự bị)
Tiền đạo
6.41/07/101
18Carvalho Machado Silva Hyan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/30

Atletico Clube Goianiense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Paulo Vitor
Thủ môn
8.70/016/270
6Guilherme Lopes da Silva
Hậu vệ
7.90/030/405
2Warley Leandro da Silva
Hậu vệ phải
7.80/037/457
4Junior Barreto
Trung vệ
7.60/063/713🟨
10Marrony da Silva Liberato
Tiền đạo
7.42/025/333
3Adriano Martins
Hậu vệ
7.40/049/552
5Leandro Vilela Sales Teixeira
Tiền vệ
7.30/032/373
8Daniel Peixoto
Hậu vệ
6.92/023/262
11Geovany dos Santos Soares
Tiền đạo
6.61/015/170
7Henrique Alves
Tiền vệ
6.41/014/150
9Gustavo Coutinho
Tiền đạo
6.32/08/120
19Bruno Jose de Souza (dự bị)
Tiền đạo
7.813/18/140
17Netinho (dự bị)
Tiền vệ
7.412/019/200
20Gustavo Maia (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.31/111/140
18Joao Pedro Sousa Silva (dự bị)
Trung phong
6.82/12/60
15Cristiano Claudinei Nogueira (dự bị)
Tiền vệ
6.71/013/150

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Avai FC Thông tin Atletico Clube Goianiense
1923-9-1 Thành lập 1937
Estadio da Ressacada Sân nhà Estadio Serra Dourada
15533 Sức chứa 50049
Cauan Almeida HLV Eduardo Souza
Florianopolis Khu vực Goiás
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.252.902.580.922.250.700.720.000.98
Live2.52 ↑2.902.30 ↓0.922.250.700.68 ↓-0.251.02 ↑
EasybetsSớm2.603.002.801.002.250.730.730.001.02
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑5.90 ↑0.500.02 ↓1.10 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm2.602.902.600.792.001.020.890.000.90
Live15.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑4.35 ↑0.500.15 ↓0.94 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm2.382.952.770.842.000.980.780.001.06
Live11.00 ↑1.09 ↓11.00 ↑7.69 ↑0.500.05 ↓0.89 ↑0.001.01 ↓
InterwettenSớm2.652.952.701.302.500.550.850.000.85
Live23.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm2.552.952.600.742.000.90---
Live17.86 ↑1.03 ↓16.46 ↑4.49 ↑0.500.09 ↓---
12betSớm2.382.952.770.842.000.980.780.001.06
Live11.00 ↑1.09 ↓11.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.88 ↑0.001.02 ↓
CrownSớm2.453.152.811.042.250.820.810.001.07
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.352.972.771.062.250.800.780.001.11
Live10.50 ↑1.09 ↓11.50 ↑5.00 ↑0.500.10 ↓0.90 ↑0.001.00 ↓
WewbetSớm2.492.892.710.772.001.050.810.001.03
Live13.50 ↑1.09 ↓11.50 ↑7.65 ↑0.500.01 ↓1.08 ↑0.000.80 ↓
LadbrokesSớm2.602.802.621.372.500.53---
Live19.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.653.002.650.802.000.930.860.000.86
Live33.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑10.02 ↑0.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.582.912.990.812.000.980.760.001.06
Live12.52 ↑1.11 ↓12.08 ↑3.85 ↑0.500.19 ↓0.96 ↑0.000.88 ↓
HK Jockey ClubSớm2.382.762.861.172.250.61---
Live2.45 ↑2.78 ↑2.74 ↓1.10 ↓2.250.65 ↑---
BwinSớm2.652.872.651.352.500.52---
Live26.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑1.45 ↑0.500.47 ↓---
1xBetSớm2.603.002.601.012.250.720.850.000.85
Live21.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑4.52 ↑0.500.13 ↓1.05 ↑0.000.77 ↓
SNAISớm2.603.102.60------
Live2.50 ↓3.00 ↓2.80 ↑------
Bet 365Sớm2.703.002.700.802.001.000.900.000.90
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑11.00 ↑0.500.04 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.702.882.701.402.500.500.810.000.83
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑0.500.03 ↓0.91 ↑0.000.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Avai FC0201
Atletico Clube Goianiense0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).