Kết quả bóng đá trận Avai FC vs Atletico Clube Goianiense, 02:00 ngày 31/08/2026
Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 31/08/2026
Avai FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Atletico Clube Goianiense
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Estadio da Ressacada Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Avai FC | Phút | |
| Luiz Henrique | 45' | |
| Luiz Henrique Araujo Silva | 45+2' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Gabriel Cipriano ▼ Leonardo Alves Chu Franco | 46' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Bruno Jose de Souza ▼ Henrique Alves | |
| ▲ Isaias Pereira da Silva ▼ Guilherme Vargas | 59' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Gustavo Maia ▼ Geovany dos Santos Soares | |
| 64' | Junior Barreto | |
| 67' ⇄ | ▲ Joao Pedro Sousa Silva ▼ Gustavo Coutinho | |
| ▲ Leonardo Gamalho de Souza ▼ Felipe Vizeu do Carmo | 69' ⇄ | |
| ▲ Wenderson Oliveira ▼ Luiz Henrique Araujo Silva | 70' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Cristiano Claudinei Nogueira ▼ Leandro Vilela Sales Teixeira | |
| 78' ⇄ | ▲ Netinho ▼ Daniel Peixoto | |
| ▲ Carvalho Machado Silva Hyan ▼ Jean Lucas | 81' ⇄ | |
| 90+4' | ⚽ 0 - 1 Bruno Jose de Souza(Assists:Netinho) (Kiến tạo: Netinho) | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 10 | 6 |
| Điểm | 3 | 7 | 16 | 19 |
Chủ = Avai FC · Khách = Atletico Clube Goianiense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avai FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (25%) | Thắng/Thắng | 15 (30%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 4 (8%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 8 (15%) | Hòa/Hòa | 14 (28%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 14 (26%) | Bại/Bại | 5 (10%) |
Bảng xếp hạng
Avai FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 5 | 12 | 27 | 31 | 29 | 16 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 13 | 18 | 15 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 18 | 11 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Atletico Clube Goianiense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 9 | 6 | 28 | 23 | 39 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 18 | 12 | 22 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 10 | 11 | 17 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Avai FC 4 (20%)Hòa 6 (30%)Atletico Clube Goianiense 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/09/25 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-1) | Avai FC | -0.5 | 2 | B |
| 11/05/25 | Avai FC | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/09/23 | Avai FC | 0-2 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2 | B |
| 20/05/23 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Avai FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/10/22 | Avai FC | 1-2 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/06/22 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-1) | Avai FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/11/18 | Atletico Clube Goianiense | 2-2 (0-1) | Avai FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/18 | Avai FC | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/10/17 | Avai FC | 0-2 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/06/17 | Atletico Clube Goianiense | 3-1 (2-1) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/10/16 | Atletico Clube Goianiense | 3-0 (2-0) | Avai FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/06/16 | Avai FC | 1-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/10/14 | Atletico Clube Goianiense | 2-0 (0-0) | Avai FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/07/14 | Avai FC | 2-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/10/13 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-1) | Avai FC | 0 | 2.5 | B |
| 31/07/13 | Avai FC | 1-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/10/11 | Avai FC | 2-2 (1-2) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2.5 | H |
| 17/07/11 | Atletico Clube Goianiense | 0-1 (0-1) | Avai FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/11/10 | Avai FC | 3-0 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Avai FC
TTTBBTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Ponte Preta | 0-2 (0-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/08/26 | Avai FC | 2-1 (0-0) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Operario Ferroviario PR | 1-2 (0-0) | Avai FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 12/08/26 | Avai FC | 0-1 (0-1) | CRB AL | 0 | 2.25 | B |
| 29/07/26 | Juventude | 1-0 (0-0) | Avai FC | -1 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Avai FC | 2-1 (0-1) | America MG | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Sao Bernardo | 1-1 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Avai FC | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | T |
| 07/07/26 | Botafogo SP | 3-1 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Avai FC | 1-0 (1-0) | Cuiaba | +0.25 | 2 | T |
| 16/06/26 | Londrina PR | 3-2 (1-1) | Avai FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/06/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Avai FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Chapecoense SC | 3-0 (1-0) | Avai FC | - | - | B |
| 04/06/26 | Avai FC | 3-0 (3-0) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Avai FC | 1-2 (0-1) | Criciuma | +0.25 | 2 | B |
| 28/05/26 | Avai FC | 3-0 (1-0) | Volta Redonda | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Avai FC | 0-2 (0-0) | Goias | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Volta Redonda | 2-2 (1-1) | Avai FC | 0 | 2 | H |
| 18/05/26 | Vila Nova | 2-0 (2-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Clube Goianiense
THBHTTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-0 (2-0) | Botafogo SP | +0.5 | 2 | T |
| 19/08/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2.25 | H |
| 16/08/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-2 (0-1) | Vila Nova | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Nautico (PE) | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-1 (2-1) | Operario Ferroviario PR | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/07/26 | Cuiaba | 0-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | T |
| 19/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Gremio Novorizontino | 3-0 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-0 (2-0) | Ponte Preta | +1 | 2.25 | T |
| 19/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (1-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 3-3 (0-3) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/06/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2 | T |
| 31/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-1 (0-0) | Goias | +0.25 | 2 | H |
| 25/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-1 (0-0) | Sao Bernardo | +0.75 | 2 | B |
| 18/05/26 | Criciuma | 1-1 (0-0) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | H |
| 15/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Atletico Paranaense | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Ceara | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Goianiense | -0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Juventude | +0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-2 (1-0) | SE do Gama | +0.25 | 2 | B |
Đội hình
Avai FC
Atletico Clube Goianiense
94Bruno Ferreira Ventura Diniz3CAllyson Aires dos Santos15Guilherme Vargas40Reynaldo8Luiz Henrique Araujo Silva22Joao Vitor Cardoso de Souza25Paulo Vitor36Douglas da Silva Teixeira7Leonardo Alves Chu Franco10Jean Lucas11Felipe Vizeu do Carmo1Paulo Vitor2Warley Leandro da Silva3Adriano Martins4Junior Barreto6Guilherme Lopes da Silva5Leandro Vilela Sales Teixeira8Daniel Peixoto7Henrique Alves10Marrony da Silva Liberato11Geovany dos Santos Soares9CGustavo Coutinho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Allyson Aires dos Santos C6.6
- 7Leonardo Alves Chu Franco▼ Rời sân 46'6.6
- 8Luiz Henrique Araujo Silva🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 70'6.7
- 10Jean Lucas▼ Rời sân 81'6.4
- 11Felipe Vizeu do Carmo▼ Rời sân 69'5.3
- 15Guilherme Vargas▼ Rời sân 59'6.4
- 22Joao Vitor Cardoso de Souza6.7
- 25Paulo Vitor7
- 36Douglas da Silva Teixeira6.5
- 40Reynaldo6.8
- 94Bruno Ferreira Ventura Diniz6.4
Khách · 4231
- 1Paulo Vitor8.7
- 2Warley Leandro da Silva7.8
- 3Adriano Martins7.4
- 4Junior Barreto🟨 Thẻ vàng 64'7.6
- 5Leandro Vilela Sales Teixeira▼ Rời sân 78'7.3
- 6Guilherme Lopes da Silva7.9
- 7Henrique Alves▼ Rời sân 59'6.4
- 8Daniel Peixoto▼ Rời sân 78'6.9
- 9Gustavo Coutinho C▼ Rời sân 67'6.3
- 10Marrony da Silva Liberato7.4
- 11Geovany dos Santos Soares▼ Rời sân 59'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1617
Sút cầu môn
63
Tấn công
99113
Tấn công nguy hiểm
3255
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
1018
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
324447
TL chuyền bóng thành công
74%82%
Phạm lỗi
1810
Cứu thua
26
Tắc bóng
128
Quả ném biên
2635
Cắt bóng
917
Tạt bóng thành công
48
Chuyền dài
1444
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.760.66
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avai FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Atletico Clube Goianiense (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Avai FC (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 3 (13%)Bại 11 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Atletico Clube Goianiense (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (38%)Hòa 2 (8%)Xỉu 13 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Avai FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Paulo Vitor Tiền vệ phòng ngự | 7 | 4/3 | 18/27 | 6 | |||
| 40Reynaldo Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 24/27 | 3 | |||
| 8Luiz Henrique Araujo Silva Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 23/28 | 1 | 🟨 | ||
| 22Joao Vitor Cardoso de Souza Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 22/26 | 3 | |||
| 3Allyson Aires dos Santos Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 27/36 | 2 | |||
| 7Leonardo Alves Chu Franco Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 12/20 | 0 | |||
| 36Douglas da Silva Teixeira Hậu vệ trái | 6.5 | 2/0 | 20/26 | 4 | |||
| 94Bruno Ferreira Ventura Diniz Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 12/22 | 0 | |||
| 10Jean Lucas Tiền vệ tấn công | 6.4 | 4/2 | 19/28 | 0 | |||
| 15Guilherme Vargas Trung vệ | 6.4 | 1/1 | 19/28 | 1 | |||
| 11Felipe Vizeu do Carmo Trung phong | 5.3 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 9Leonardo Gamalho de Souza (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 95Wenderson Oliveira (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 20Isaias Pereira da Silva (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 3/0 | 5/8 | 0 | |||
| 23Gabriel Cipriano (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 7/10 | 1 | |||
| 18Carvalho Machado Silva Hyan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Atletico Clube Goianiense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Paulo Vitor Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 16/27 | 0 | |||
| 6Guilherme Lopes da Silva Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 30/40 | 5 | |||
| 2Warley Leandro da Silva Hậu vệ phải | 7.8 | 0/0 | 37/45 | 7 | |||
| 4Junior Barreto Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 63/71 | 3 | 🟨 | ||
| 10Marrony da Silva Liberato Tiền đạo | 7.4 | 2/0 | 25/33 | 3 | |||
| 3Adriano Martins Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 49/55 | 2 | |||
| 5Leandro Vilela Sales Teixeira Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 32/37 | 3 | |||
| 8Daniel Peixoto Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 23/26 | 2 | |||
| 11Geovany dos Santos Soares Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 15/17 | 0 | |||
| 7Henrique Alves Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 14/15 | 0 | |||
| 9Gustavo Coutinho Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 8/12 | 0 | |||
| 19Bruno Jose de Souza (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 3/1 | 8/14 | 0 | ||
| 17Netinho (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 1 | 2/0 | 19/20 | 0 | ||
| 20Gustavo Maia (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1/1 | 11/14 | 0 | |||
| 18Joao Pedro Sousa Silva (dự bị) Trung phong | 6.8 | 2/1 | 2/6 | 0 | |||
| 15Cristiano Claudinei Nogueira (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 13/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Avai FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-9-1 | Thành lập | 1937 |
| Estadio da Ressacada | Sân nhà | Estadio Serra Dourada |
| 15533 | Sức chứa | 50049 |
| Cauan Almeida | HLV | Eduardo Souza |
| Florianopolis | Khu vực | Goiás |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 2.90 | 2.58 | 0.92 | 2.25 | 0.70 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.52 ↑ | 2.90 | 2.30 ↓ | 0.92 | 2.25 | 0.70 | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.80 | 1.00 | 2.25 | 0.73 | 0.73 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 0.79 | 2.00 | 1.02 | 0.89 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.35 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 2.95 | 2.77 | 0.84 | 2.00 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.70 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.60 | 0.74 | 2.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 17.86 ↑ | 1.03 ↓ | 16.46 ↑ | 4.49 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 2.95 | 2.77 | 0.84 | 2.00 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.81 | 1.04 | 2.25 | 0.82 | 0.81 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 2.97 | 2.77 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 2.89 | 2.71 | 0.77 | 2.00 | 1.05 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.62 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.65 | 0.80 | 2.00 | 0.93 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 10.02 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.58 | 2.91 | 2.99 | 0.81 | 2.00 | 0.98 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 12.52 ↑ | 1.11 ↓ | 12.08 ↑ | 3.85 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.38 | 2.76 | 2.86 | 1.17 | 2.25 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 2.78 ↑ | 2.74 ↓ | 1.10 ↓ | 2.25 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 2.87 | 2.65 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | 1.01 | 2.25 | 0.72 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.52 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.00 ↓ | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.70 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.88 | 2.70 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.81 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Avai FC | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Atletico Clube Goianiense | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).