Kết quả bóng đá trận Avai FC vs Athletic Club MG, 02:00 ngày 19/10/2026
Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 19/10/2026
Avai FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Athletic Club MG
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Estadio da Ressacada Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Avai FC | Phút | |
| 7' | Zeca | |
| Joao Vitor Cardoso de Souza | 7' | |
| 31' | J.Miguel | |
| D.Teixeira | 34' | |
| 36' | 📺 Lucas Belezi Barbosa VAR | |
| Wenderson | 40' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 6 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 13 | 14 |
| Điểm | 7 | 2 | 8 | 10 |
Chủ = Avai FC · Khách = Athletic Club MG
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Avai FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (15%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 5 (11%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 8 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 10 (16%) | Hòa/Hòa | 11 (23%) |
| 10 (16%) | Hòa/Bại | 7 (15%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 14 (23%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Bảng xếp hạng
Avai FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 5 | 12 | 27 | 31 | 29 | 16 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 14 | 13 | 18 | 15 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 18 | 11 | 16 |
Athletic Club MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 10 | 7 | 26 | 27 | 34 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 12 | 13 | 19 | 12 |
| Sân khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 14 | 14 | 15 | 8 |
Đội hình
Avai FC
Athletic Club MG
94Bruno3Allyson22Joao Vitor Cardoso de Souza36D.Teixeira38Jefferson Maciel8Luiz Henrique77Ze Ricardo10Jean Lucas14Penha D.95Wenderson19Suassuna C.1Polli L.4Lucas Belezi Barbosa6Zeca19Torres J.22Diogo Batista5Negrucci Berdague F.11Max14Yago Santos16J.Miguel17Kauan Rodrigues9Carlinhos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Allyson
- 8Luiz Henrique
- 10Jean Lucas
- 14Penha D.
- 19Suassuna C.
- 22Joao Vitor Cardoso de Souza🟨 Thẻ vàng 7'
- 36D.Teixeira🟨 Thẻ vàng 34'
- 38Jefferson Maciel
- 77Ze Ricardo
- 94Bruno
- 95Wenderson🟨 Thẻ vàng 40'
Khách · 4141
- 1Polli L.
- 4Lucas Belezi Barbosa
- 5Negrucci Berdague F.
- 6Zeca🟨 Thẻ vàng 7'
- 9Carlinhos
- 11Max
- 14Yago Santos
- 16J.Miguel🟨 Thẻ vàng 31'
- 17Kauan Rodrigues
- 19Torres J.
- 22Diogo Batista
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
32
Sút bóng
121
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
71
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
210227
TL chuyền bóng thành công
80%78%
Phạm lỗi
94
Việt vị
10
Cứu thua
02
Quả ném biên
2410
Chuyền dài
1412
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Avai FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Athletic Club MG (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Avai FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-9-1 | Thành lập | |
| Estadio da Ressacada | Sân nhà | |
| 15533 | Sức chứa | 0 |
| Cauan Almeida | HLV | Alessandro de Souza,Alex |
| Florianopolis | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 2.98 | 2.93 | 0.66 | 2.00 | 0.96 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.99 ↓ | 2.98 | 2.95 ↑ | 0.68 ↑ | 2.00 | 0.94 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 0.76 | 2.00 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.30 | 0.77 | 2.00 | 1.04 | 0.85 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.10 | 3.35 | 1.06 | 2.25 | 0.76 | 0.85 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.40 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.10 | 3.35 | 1.06 | 2.25 | 0.76 | 0.85 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.10 | 3.40 | 1.07 | 2.25 | 0.79 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.20 | 0.78 | 2.00 | 1.08 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.50 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.25 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 10.02 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.24 | 0.56 | 1.75 | 1.27 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 8.47 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.40 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Avai FC | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Athletic Club MG | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).