Kết quả bóng đá trận Auxerre W vs RC Roubaix Wervicq (W), 20:00 ngày 04/10/2026
Hạng 2 Nữ Pháp · 20:00 ngày 04/10/2026
Auxerre W 0 Kết thúc HT 0-1 1
RC Roubaix Wervicq (W)
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 19 | 12 |
| Điểm | 6 | 7 | 9 | 11 |
Chủ = Auxerre W · Khách = RC Roubaix Wervicq (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Auxerre W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (37%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Auxerre W (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
RC Roubaix Wervicq (W) (7 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Auxerre W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.60 ↓ | 3.65 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.05 | 0.82 | 3.00 | 0.82 | 0.74 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.80 ↑ | 3.80 ↑ | 0.82 | 3.00 | 0.82 | 0.73 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.50 | 2.90 | 1.17 | 3.25 | 0.59 | 0.83 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Auxerre W | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| RC Roubaix Wervicq (W) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).