Kết quả bóng đá trận Austria Wien (W) vs MTK Hungaria FC (W), 21:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Austria Wien (W) Chưa định --:--:--
MTK Hungaria FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 5 | 16 |
| Điểm | 3 | 0 | 20 | 13 |
Chủ = Austria Wien (W) · Khách = MTK Hungaria FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Austria Wien (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 20 (50%) | Thắng/Thắng | 11 (42%) |
| 9 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 9 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Austria Wien (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)MTK Hungaria FC (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/01/26 | Austria Wien (W) | 3-0 (1-0) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Austria Wien (W)
HHHTTTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/5 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Austria Wien (W) | 2-2 (2-2) | Slavia Praha (W) | +0.5 | 3 | H |
| 30/05/26 | Austria Wien (W) | 1-1 (0-0) | St. Polten (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Austria Wien (W) | 0-0 (0-0) | Red Bull Salzburg (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Sturm Graz/Stattegg (W) | 1-2 (0-1) | Austria Wien (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Red Bull Salzburg (W) | 0-1 (0-0) | Austria Wien (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Austria Wien (W) | 3-1 (2-0) | Sturm Graz/Stattegg (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Red Bull Salzburg (W) | 0-0 (0-0) | Austria Wien (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | St. Polten (W) | 0-0 (0-0) | Austria Wien (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Austria Wien (W) | 2-0 (1-0) | Sturm Graz/Stattegg (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Union Kleinmunchen (W) | 0-5 (0-2) | Austria Wien (W) | - | - | T |
| 26/03/26 | Austria Wien (W) | 5-0 (1-0) | Sudburgenland (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Austria Wien (W) | 2-1 (1-0) | Neulengbach (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Red Bull Salzburg (W) | 0-1 (0-1) | Austria Wien (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | Austria Wien (W) | 1-1 (0-0) | Sparta Praha (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Austria Wien (W) | 4-0 (1-0) | Sudburgenland (W) | - | - | T |
| 11/02/26 | Sparta Praha (W) | 0-0 (0-0) | Austria Wien (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Austria Wien (W) | 2-1 (0-0) | St. Polten (W) | - | - | T |
| 30/01/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 0-3 (0-0) | Austria Wien (W) | - | - | T |
| 16/01/26 | Austria Wien (W) | 3-0 (1-0) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | T |
| 06/12/25 | Austria Wien (W) | 2-0 (1-0) | Sturm Graz/Stattegg (W) | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — MTK Hungaria FC (W)
BBBTBHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Gyori Dozsa (W) | 1-0 (1-0) | MTK Hungaria FC (W) | -0.25 | 3 | B |
| 23/05/26 | MTK Hungaria FC (W) | 1-2 (1-1) | Gyori Dozsa (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Szetomeharry (W) | 3-2 (2-1) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | MTK Hungaria FC (W) | 2-0 (2-0) | Ujpesti (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Ferencvarosi TC (W) | 5-1 (2-1) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | MTK Hungaria FC (W) | 2-2 (0-1) | Gyori Dozsa (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Budaorsi SC (W) | 0-4 (0-2) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | T |
| 01/04/26 | MTK Hungaria FC (W) | 0-2 (0-1) | Diosgyori VTK (W) | +2.5 | 3.75 | B |
| 27/03/26 | Victoria Boys (W) | 1-4 (0-2) | MTK Hungaria FC (W) | +2.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | MTK Hungaria FC (W) | 1-0 (1-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
| 13/03/26 | Pecsi MFC (W) | 0-3 (0-1) | MTK Hungaria FC (W) | +1.75 | 3 | T |
| 21/02/26 | Puskas Akademia (W) | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | H |
| 24/01/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 3-2 (2-0) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | B |
| 16/01/26 | Austria Wien (W) | 3-0 (1-0) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | B |
| 21/11/25 | MTK Hungaria FC (W) | 8-0 (3-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | MTK Hungaria FC (W) | 2-0 (0-0) | Szetomeharry (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Ujpesti (W) | 0-3 (0-2) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | MTK Hungaria FC (W) | 0-2 (0-1) | Ferencvarosi TC (W) | - | - | B |
| 15/10/25 | Gyori Dozsa (W) | 0-2 (0-0) | MTK Hungaria FC (W) | 0 | 3.25 | T |
| 11/10/25 | MTK Hungaria FC (W) | 5-1 (4-1) | Budaorsi SC (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
60 40
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Austria Wien (W) (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
MTK Hungaria FC (W) (26 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
MTK Hungaria FC (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Austria Wien (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.14 | 7.20 | 19.00 | 0.79 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 9.20 ↑ | 21.00 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.11 | 7.00 | 17.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↑ | 7.50 ↑ | 10.00 ↓ | 0.36 | 2.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.06 | 9.90 | 15.58 | 0.79 | 3.50 | 0.91 | 0.76 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↑ | 9.45 ↓ | 15.08 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.12 | 7.25 | 17.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↑ | 7.50 ↑ | 11.00 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.08 | 8.00 | 19.00 | 0.33 | 2.50 | 2.25 | 0.98 | 2.75 | 0.83 |
| Live | 1.08 | 8.40 ↑ | 14.70 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 8.00 | 19.00 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.98 | 2.75 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↑ | 7.50 ↓ | 19.00 | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.98 | 2.50 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.11 | 7.00 | 21.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.50 ↑ | 17.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.