Kết quả bóng đá trận Austria Wien (W) vs LASK Linz (W), 00:30 ngày 15/08/2026

Frauen Bundesliga (Áo) · 00:30 ngày 15/08/2026
Austria Wien (W)
2 Kết thúc HT 0-0 0
LASK Linz (W)
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Austria Wien (W) Phút LASK Linz (W)
45+3'
45+3'
HT 0-0
Pfanner P. (Assist:Hanshaw V.) 1 - 0 63'
Pfattner E. (Assist:Uka M.) 2 - 0 65'
89' Szabova S.
90+1' Sterrer M.
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 11 33
Bại 12 24
Ghi bàn 92 2310
Mất bàn 36 913
Điểm 41 1812

Chủ = Austria Wien (W) · Khách = LASK Linz (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Austria Wien (W) (14)Hiệp 1 / Cả trậnLASK Linz (W) (10)
7 (50%)Thắng/Thắng2 (20%)
3 (21%)Hòa/Thắng2 (20%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (10%)
1 (7%)Hòa/Bại2 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
1 (7%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Austria Wien (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng181710525521
Sân nhà9900314271
Sân khách9810211251
6 gần6321126--

LASK Linz (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1862101830207
Sân nhà920781967
Sân khách94231011146
6 gần622277--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Austria Wien (W) 4 (100%)Hòa 0 (0%)LASK Linz (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AFB02/11/25Austria Wien (W)3-1 (3-0)LASK Linz (W)8-4--T
AFB23/08/25LASK Linz (W)0-1 (0-0)Austria Wien (W)---T
AFB23/11/24LASK Linz (W)0-2 (0-1)Austria Wien (W)3-4--T
AFB01/09/24Austria Wien (W)6-0 (4-0)LASK Linz (W)5-1--T

Thành tích gần đây — Austria Wien (W)

TTBTHHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC08/08/26Austria Wien (W)5-0 (2-0)Farul Constanta (W)11-3--T
UEFA WUC05/08/26Austria Wien (W)3-2 (3-1)ZNK Hajduk Split (W)8-4+3.254.25T
AFB01/08/26Austria Wien (W)0-1 (0-1)St. Polten (W)4-0--B
INT CF25/07/26Austria Wien (W)1-0 (1-0)MTK Hungaria FC (W)---T
INT CF17/07/26Austria Wien (W)2-2 (2-2)Slavia Praha (W)7-3+0.53H
AFB30/05/26Austria Wien (W)1-1 (0-0)St. Polten (W)5-7--H
AFB23/05/26Austria Wien (W)0-0 (0-0)Red Bull Salzburg (W)14-0--H
AFB17/05/26Sturm Graz/Stattegg (W)1-2 (0-1)Austria Wien (W)---T
AUT CW14/05/26Red Bull Salzburg (W)0-1 (0-0)Austria Wien (W)2-14--T
AFB09/05/26Austria Wien (W)3-1 (2-0)Sturm Graz/Stattegg (W)5-2--T
AFB03/05/26Red Bull Salzburg (W)0-0 (0-0)Austria Wien (W)---H
AFB26/04/26St. Polten (W)0-0 (0-0)Austria Wien (W)2-7+0.252.5H
AUT CW04/04/26Austria Wien (W)2-0 (1-0)Sturm Graz/Stattegg (W)8-5--T
AFB29/03/26Union Kleinmunchen (W)0-5 (0-2)Austria Wien (W)5-8--T
AFB26/03/26Austria Wien (W)5-0 (1-0)Sudburgenland (W)15-2--T
AFB21/03/26Austria Wien (W)2-1 (1-0)Neulengbach (W)9-1--T
AFB14/03/26Red Bull Salzburg (W)0-1 (0-1)Austria Wien (W)---T
UEFA W EL19/02/26Austria Wien (W)1-1 (0-0)Sparta Praha (W)6-6+0.52.5H
AUT CW14/02/26Austria Wien (W)4-0 (1-0)Sudburgenland (W)12-1--T
UEFA W EL11/02/26Sparta Praha (W)0-0 (0-0)Austria Wien (W)8-2-0.252.75H

Thành tích gần đây — LASK Linz (W)

BTHTBHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AFB07/08/26LASK Linz (W)0-2 (0-1)Sturm Graz/Stattegg (W)2-6-0.753B
AFB01/08/26Union Kleinmunchen (W)2-3 (1-1)LASK Linz (W)---T
INT CF25/07/26LASK Linz (W)0-0 (0-0)1.FSV Mainz 05 (W)---H
AFB23/05/26LASK Linz (W)2-0 (0-0)Sudburgenland (W)---T
AFB16/05/26First Vienna (W)3-2 (0-1)LASK Linz (W)8-7--B
AFB09/05/26LASK Linz (W)0-0 (0-0)Vorderland (W)---H
AFB03/05/26Union Kleinmunchen (W)0-1 (0-1)LASK Linz (W)---T
AUT CW04/04/26Red Bull Salzburg (W)2-0 (0-0)LASK Linz (W)4-3--B
AFB28/03/26LASK Linz (W)2-3 (1-2)First Vienna (W)--0.753B
AFB21/03/26St. Polten (W)3-0 (2-0)LASK Linz (W)---B
AFB14/03/26Sudburgenland (W)0-1 (0-1)LASK Linz (W)1-2--T
AFB22/02/26LASK Linz (W)1-2 (0-2)Vorderland (W)---B
AUT CW14/02/26Austria Klagenfurt (W)0-2 (0-1)LASK Linz (W)5-4--T
INT CF31/01/26FC Viktoria Plzen (W)1-2 (0-0)LASK Linz (W)---T
INT CF17/01/26Wacker Innsbruck (W)0-3 (0-3)LASK Linz (W)0-5--T
AFB07/12/25Union Kleinmunchen (W)3-0 (1-0)LASK Linz (W)---B
AFB22/11/25LASK Linz (W)1-2 (0-1)Neulengbach (W)---B
AFB08/11/25Red Bull Salzburg (W)0-0 (0-0)LASK Linz (W)---H
AFB02/11/25Austria Wien (W)3-1 (3-0)LASK Linz (W)8-4--B
AFB18/10/25Sturm Graz/Stattegg (W)0-1 (0-1)LASK Linz (W)8-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
18
2
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
115
59
Tấn công nguy hiểm
86
21
Sút ngoài cầu môn
13
1
Đá phạt trực tiếp
2
4
TL kiểm soát bóng
73%
27%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%
23%
Việt vị
1
0
Quả ném biên
19
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Austria Wien (W) (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
LASK Linz (W) (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

LASK Linz (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Austria Wien (W)LASK Linz (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Austria Wien (W)LASK Linz (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
65
Thắng 1
73
Hòa
14
Thua 1
05
Thua 2+
Austria Wien (W)LASK Linz (W)

Thông tin đội bóng

Austria Wien (W) Thông tin LASK Linz (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.098.0019.000.973.250.870.972.500.87
Live1.40 ↑21.00 ↑67.00 ↑5.30 ↑2.500.03 ↓2.90 ↑0.250.15 ↓
VcbetSớm1.137.0015.000.893.500.850.952.250.82
Live1.02 ↓10.00 ↑101.00 ↑1.16 ↑2.500.65 ↓2.05 ↑0.250.34 ↓
InterwettenSớm1.206.0012.000.853.500.801.202.500.55
Live1.30 ↑3.45 ↓33.00 ↑2.40 ↑2.500.22 ↓0.85 ↓2.500.80 ↑
10BETSớm1.057.0016.000.803.500.80---
Live1.30 ↑3.46 ↓36.84 ↑1.51 ↑2.500.45 ↓---
SbobetSớm1.096.8012.000.943.500.820.962.500.80
Live1.31 ↑2.81 ↓27.00 ↑3.44 ↑2.500.15 ↓2.04 ↑0.250.29 ↓
WewbetSớm1.146.3514.800.913.500.850.972.250.81
Live1.42 ↑3.10 ↓12.20 ↓1.49 ↑2.500.47 ↓0.96 ↓0.250.86 ↑
LadbrokesSớm1.147.5010.000.352.502.00---
Live1.01 ↓15.00 ↑51.00 ↑3.60 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm1.0210.5016.000.713.750.810.812.500.71
Live1.08 ↑8.50 ↓19.00 ↑0.82 ↑3.500.82 ↑0.80 ↓2.500.84 ↑
PinnacleSớm1.107.8112.080.833.500.860.782.250.93
Live1.03 ↓13.86 ↑24.12 ↑0.94 ↑3.750.78 ↓0.86 ↑2.750.85 ↓
BwinSớm1.147.5011.000.873.500.82---
Live1.01 ↓126.00 ↑226.00 ↑3.75 ↑2.500.15 ↓---
1xBetSớm1.0611.0017.000.252.502.751.203.500.59
Live1.01 ↓14.40 ↑44.00 ↑4.27 ↑2.500.14 ↓2.54 ↑0.250.27 ↓
Bet 365Sớm1.0413.0041.000.933.500.880.952.250.85
Live1.01 ↓21.00 ↑67.00 ↑5.40 ↑2.500.12 ↓0.04 ↓0.0012.00 ↑
William HillSớm1.117.5015.000.853.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑2.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.