Kết quả bóng đá trận Austria Wien vs Rapid Wien, 23:00 ngày 01/11/2026

Bundesliga (Áo) · 23:00 ngày 01/11/2026
Austria Wien
0 Kết thúc HT 0-0 2
Rapid Wien
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 4℃~5℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 39
Hòa 00 10
Bại 30 61
Ghi bàn 311 2033
Mất bàn 70 189
Điểm 09 1027

Chủ = Austria Wien · Khách = Rapid Wien

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Austria Wien (26)Hiệp 1 / Cả trậnRapid Wien (25)
10 (38%)Thắng/Thắng14 (56%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (8%)
2 (8%)Hòa/Thắng5 (20%)
4 (15%)Hòa/Hòa2 (8%)
3 (12%)Hòa/Bại0 (0%)
6 (23%)Bại/Bại2 (8%)

Bảng xếp hạng

Austria Wien

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103251120294
Sân nhà511351245
Sân khách52126875

Rapid Wien

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103251016275
Sân nhà52035863
Sân khách51225856

Đội hình

Austria WienRapid Wien
1Sahin-Radlinger S.15Dragovic A.17L. Tae-Seok26Ranftl R.46Handl J.2Vorsager W.5Muller V.7Markovic V.10S.Šaljić19Eggestein J.30Fischer M.1Hedl N.6Raux Yao S.38Horn J.55Cvetkovic N.77Bolla B.18Seidl M.30Bajlicz N.8Adamsen T.10P.Dahl22Demir Y.9Kara E.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Sút bóng
6
4
Sút cầu môn
1
1
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
1
1
TL kiểm soát bóng
48%
52%
Chuyền bóng
162
180
TL chuyền bóng thành công
83%
89%
Phạm lỗi
8
3
Cứu thua
1
1
Quả ném biên
8
3
Chuyền dài
8
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Rapid Wien (30 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Austria Wien Thông tin Rapid Wien
1911 Thành lập 1899-1-1
Franz Horr Stadion Sân nhà Gerhard Hanappi Stadion
12200 Sức chứa 17500
Stephan Helm HLV Johannes Thorup
Wien Khu vực Vienna
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.154.201.550.783.000.940.93-0.750.85
Live4.153.88 ↓1.60 ↑0.94 ↑2.750.78 ↓0.84 ↓-0.750.94 ↑
EasybetsSớm4.804.101.600.823.000.920.77-1.000.97
Live126.00 ↑126.00 ↑1.02 ↓7.50 ↑2.500.05 ↓1.20 ↑0.000.66 ↓
VcbetSớm4.604.101.620.853.000.981.04-0.750.80
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓3.55 ↑2.500.19 ↓1.14 ↑0.000.70 ↓
Mansion88Sớm4.204.001.710.823.001.020.98-0.750.88
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓1.08 ↑0.000.82 ↓
InterwettenSớm5.004.301.601.253.500.600.80-1.000.95
Live45.00 ↑5.00 ↑1.20 ↓7.00 ↑2.500.04 ↓1.05 ↑-0.500.75 ↓
12betSớm4.204.001.710.823.001.020.98-0.750.88
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓1.08 ↑0.000.82 ↓
CrownSớm4.104.201.670.803.001.000.97-0.750.85
Live29.00 ↑6.30 ↑1.13 ↓7.69 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm4.133.891.660.863.001.000.97-0.750.91
Live24.00 ↑5.60 ↑1.13 ↓6.25 ↑2.500.06 ↓1.13 ↑0.000.78 ↓
LadbrokesSớm4.403.901.570.502.501.37---
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm4.804.001.580.803.000.920.80-1.000.93
Live401.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓9.38 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
1xBetSớm4.844.201.601.223.500.560.48-1.501.35
Live401.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.58 ↑2.500.08 ↓1.09 ↑0.000.78 ↓
Bet 365Sớm4.754.101.600.853.000.950.80-1.001.00
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑2.500.08 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Austria Wien-1001
Rapid Wien+1200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).