Kết quả bóng đá trận Austria Lustenau vs WSG Swarovski Tirol, 00:30 ngày 29/08/2026
Bundesliga (Áo) · 00:30 ngày 29/08/2026
Austria Lustenau 0 Kết thúc HT 0-1 4
WSG Swarovski Tirol
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 12
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Austria Lustenau | Phút | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Michael Oluwakorede Olakigbe | |
| HT 0-1 | ||
| Antonio Verinac | 46' | |
| 52' | ⚽ 0 - 2 Nikolai Baden Frederiksen(Assists:Michael Oluwakorede Olakigbe) (Kiến tạo: Michael Oluwakorede Olakigbe) | |
| 60' | ⚽ 0 - 3 Marc Striednig(Assists:Thomas Goiginger) (Kiến tạo: Thomas Goiginger) | |
| 64' | 📺 Drew Murray(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 66' | ⚽ 0 - 4 Nikolai Baden Frederiksen | |
| Phillip Böhm | 66' | |
| ▲ Lenn Jastremski ▼ Albin Gashi | 67' ⇄ | |
| ▲ Sacha Delaye ▼ Lord Afrifa | 67' ⇄ | |
| ▲ Precious Benjamin ▼ Antonio Verinac | 67' ⇄ | |
| 69' | Moritz Oswald | |
| 71' ⇄ | ▲ Lukas Hinterseer ▼ Nikolai Baden Frederiksen | |
| 71' ⇄ | ▲ Nemanja Celic ▼ Murat Satin | |
| ▲ Anilson Santiago ▼ Fabian Gmeiner | 74' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Raphael Gschosser ▼ Thomas Goiginger | |
| 78' ⇄ | ▲ Giorgi Bedianashvili ▼ Husein Balic | |
| ▲ Robin Voisine ▼ Niklas Pertlwieser | 86' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ David Jaunegg ▼ Drew Murray | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 13 | 12 |
| Điểm | 4 | 9 | 15 | 14 |
Chủ = Austria Lustenau · Khách = WSG Swarovski Tirol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Austria Lustenau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Austria Lustenau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 16 | 6 | 6 | 40 | 26 | 54 | 1 |
| Sân nhà | 14 | 10 | 3 | 1 | 22 | 9 | 33 | 1 |
| Sân khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 18 | 17 | 21 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
WSG Swarovski Tirol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 30 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 14 | 18 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 16 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Austria Lustenau 6 (30%)Hòa 7 (35%)WSG Swarovski Tirol 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Austria Lustenau | 0-6 (0-2) | WSG Swarovski Tirol | -0.75 | 3 | B |
| 27/06/25 | WSG Swarovski Tirol | 2-2 (0-1) | Austria Lustenau | -0.75 | 3 | H |
| 27/04/24 | WSG Swarovski Tirol | 0-0 (0-0) | Austria Lustenau | -0.75 | 2.5 | H |
| 30/03/24 | Austria Lustenau | 1-2 (0-1) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/02/24 | WSG Swarovski Tirol | 0-2 (0-0) | Austria Lustenau | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/09/23 | Austria Lustenau | 2-3 (0-2) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 3 | B |
| 20/05/23 | Austria Lustenau | 2-4 (0-2) | WSG Swarovski Tirol | 0 | 2.75 | B |
| 22/04/23 | WSG Swarovski Tirol | 0-2 (0-0) | Austria Lustenau | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/11/22 | Austria Lustenau | 4-3 (0-2) | WSG Swarovski Tirol | - | - | T |
| 15/10/22 | WSG Swarovski Tirol | 3-2 (3-0) | Austria Lustenau | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/07/22 | Austria Lustenau | 2-1 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | 0 | 2.5 | T |
| 14/01/22 | Austria Lustenau | 1-1 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 3 | H |
| 08/02/20 | Austria Lustenau | 1-1 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/19 | WSG Swarovski Tirol | 1-0 (0-0) | Austria Lustenau | -1 | 2.75 | B |
| 11/11/18 | Austria Lustenau | 1-1 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/05/18 | Austria Lustenau | 2-2 (1-1) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/03/18 | WSG Swarovski Tirol | 2-0 (1-0) | Austria Lustenau | 0 | 2.75 | B |
| 20/10/17 | Austria Lustenau | 2-0 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/08/17 | WSG Swarovski Tirol | 1-2 (0-1) | Austria Lustenau | 0 | 2.75 | T |
| 27/05/17 | WSG Swarovski Tirol | 2-2 (2-2) | Austria Lustenau | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Austria Lustenau
HTBHTBHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-1) | Austria Lustenau | -1.5 | 3 | H |
| 15/08/26 | Austria Lustenau | 2-1 (2-1) | Wolfsberger AC | -0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Grazer AK | 2-1 (1-0) | Austria Lustenau | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Austria Lustenau | 1-1 (1-1) | SV Ried | 0 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Kremser | 0-1 (0-0) | Austria Lustenau | +2.75 | 3.5 | T |
| 16/07/26 | Nurnberg (Youth) | 1-0 (0-0) | Austria Lustenau | +0.25 | 3 | B |
| 15/07/26 | SC Bregenz | 1-1 (0-1) | Austria Lustenau | +1 | 3 | H |
| 10/07/26 | Austria Lustenau | 1-0 (0-0) | Aarau | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Vaduz | 1-0 (1-0) | Austria Lustenau | - | - | B |
| 01/07/26 | Austria Lustenau | 0-0 (0-0) | Young Boys | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Austria Lustenau | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Austria Lustenau | 2-1 (1-0) | SKU Amstetten | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | SV Austria Salzburg | 2-2 (2-0) | Austria Lustenau | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Austria Lustenau | 2-0 (1-0) | SC Bregenz | +1 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | SK Austria Klagenfurt | 3-0 (2-0) | Austria Lustenau | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Austria Lustenau | 3-0 (1-0) | Rapid Vienna (Youth) | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Austria Lustenau | 3-0 (2-0) | St.Polten | 0 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Austria Wien (Youth) | 3-1 (2-0) | Austria Lustenau | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Austria Lustenau | 1-1 (1-1) | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Floridsdorfer AC | 0-2 (0-0) | Austria Lustenau | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — WSG Swarovski Tirol
BBHTBBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 27/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-3 (0-2) | Red Bull Salzburg | -1 | 3 | B |
| 08/08/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (1-1) | WSG Swarovski Tirol | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (1-1) | Sturm Graz | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | SC Wieselburg | 0-6 (0-2) | WSG Swarovski Tirol | - | - | T |
| 17/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-3 (2-1) | Hertha Berlin | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-2 (0-1) | Polissya Zhytomyr | 0 | 3 | B |
| 04/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-4 (0-1) | Qarabag | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | FC Zirl | 1-16 (1-9) | WSG Swarovski Tirol | - | - | T |
| 16/05/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Grazer AK | 4-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-0 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Rheindorf Altach | 0-0 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 5-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 3-1 (0-1) | Wolfsberger AC | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-5 (1-2) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-0 (2-0) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Austria Lustenau
WSG Swarovski Tirol
30Phillip Böhm3Danilo Soares7Fabian Gmeiner15Emmanuel Chukwu29Niklas Pertlwieser8CDion Kacuri11Dominik Weixelbraun17Albin Gashi20Lord Afrifa24Seydou Diarra39Antonio Verinac1Salko Hamzic28Oswald M.3David Gugganig5Drew Murray23CMarco Boras28Moritz Oswald6Marc Striednig11Murat Satin17Michael Oluwakorede Olakigbe18Husein Balic36Thomas Goiginger8Nikolai Baden Frederiksen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Danilo Soares6.9
- 7Fabian Gmeiner▼ Rời sân 74'5.9
- 8Dion Kacuri C6.3
- 11Dominik Weixelbraun5.8
- 15Emmanuel Chukwu5.8
- 17Albin Gashi▼ Rời sân 67'6.5
- 20Lord Afrifa▼ Rời sân 67'6.3
- 24Seydou Diarra5.6
- 29Niklas Pertlwieser▼ Rời sân 86'5.5
- 30Phillip Böhm🟨 Thẻ vàng 66'5.3
- 39Antonio Verinac🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 67'5.4
Khách · 4231
- 1Salko Hamzic7.3
- 3David Gugganig7.1
- 5Drew Murray▼ Rời sân 87'7.4
- 6Marc Striednig⚽ Ghi bàn 60'7.7
- 8Nikolai Baden Frederiksen⚽ Ghi bàn 52' · ⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 71'8.2
- 11Murat Satin▼ Rời sân 71'6.8
- 17Michael Oluwakorede Olakigbe⚽ Ghi bàn 42' · 🎯 Kiến tạo 52'9
- 18Husein Balic▼ Rời sân 78'6
- 23Marco Boras C8.1
- 28Oswald M.
- 28Moritz Oswald🟨 Thẻ vàng 69'7.7
- 36Thomas Goiginger🎯 Kiến tạo 60' · ▼ Rời sân 78'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
812
Phạt góc (HT)
55
Thẻ vàng
21
Sút bóng
814
Sút cầu môn
26
Tấn công
8076
Tấn công nguy hiểm
6755
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
406390
TL chuyền bóng thành công
82%84%
Phạm lỗi
129
Việt vị
11
Cứu thua
22
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
2218
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
3019
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.892.18
Cơ hội rõ rệt
26
So Sánh Sức Mạnh
60 40
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B4T4 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Austria Lustenau (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
WSG Swarovski Tirol (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Austria Lustenau (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
WSG Swarovski Tirol (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Austria Lustenau
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Danilo Soares Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 34/48 | 4 | |||
| 17Albin Gashi Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 16/18 | 2 | |||
| 8Dion Kacuri Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/1 | 48/53 | 2 | |||
| 20Lord Afrifa Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 19/21 | 3 | |||
| 7Fabian Gmeiner Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 26/32 | 1 | |||
| 11Dominik Weixelbraun Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 0/0 | 4/10 | 0 | |||
| 15Emmanuel Chukwu Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 46/52 | 1 | |||
| 24Seydou Diarra Tiền đạo cánh phải | 5.6 | 1/0 | 30/36 | 2 | |||
| 29Niklas Pertlwieser Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 40/49 | 2 | |||
| 39Antonio Verinac Trung phong | 5.4 | 1/0 | 8/10 | 0 | 🟨 | ||
| 30Phillip Böhm Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 32/38 | 0 | 🟨 | ||
| 19Sacha Delaye (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 21Anilson Santiago (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 9Lenn Jastremski (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 7/11 | 2 | |||
| 14Precious Benjamin (dự bị) Trung phong | 6.2 | 2/1 | 2/3 | 0 | |||
| 18Robin Voisine (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 8/8 | 0 |
WSG Swarovski Tirol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Michael Oluwakorede Olakigbe Tiền đạo cánh phải | 9 | 1 | 1 | 1/1 | 19/24 | 1 | |
| 8Nikolai Baden Frederiksen Trung phong | 8.2 | 2 | 6/3 | 8/9 | 0 | ||
| 23Marco Boras Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 45/50 | 4 | |||
| 28Moritz Oswald Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 0/0 | 48/50 | 4 | 🟨 | ||
| 6Marc Striednig Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 2/2 | 55/61 | 3 | ||
| 5Drew Murray Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 29/36 | 3 | |||
| 1Salko Hamzic Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 22/34 | 0 | |||
| 3David Gugganig Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 51/57 | 0 | |||
| 36Thomas Goiginger Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 1/0 | 11/13 | 1 | ||
| 11Murat Satin Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 17/22 | 3 | |||
| 18Husein Balic Tiền vệ trái | 6 | 1/0 | 8/14 | 0 | |||
| 32Raphael Gschosser (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 43Nemanja Celic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 2 | |||
| 39Giorgi Bedianashvili (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 16Lukas Hinterseer (dự bị) Trung phong | 5.9 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 27David Jaunegg (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Austria Lustenau | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | |
| Reichshof stadion | Sân nhà | |
| 8800 | Sức chứa | 0 |
| Markus Mader | HLV | Philipp Semlic |
| Lustenau | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.55 | 2.52 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.30 ↓ | 2.92 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.60 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 126.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.55 | 0.92 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.05 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.55 | 2.75 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.77 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.45 | 2.15 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.67 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 95.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.12 | 0.88 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.55 | 2.75 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.77 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.65 | 2.65 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 3.31 | 2.67 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 17.50 ↑ | 8.20 ↑ | 1.11 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.41 | 2.43 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.50 | 2.10 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.61 | 2.83 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 29.61 ↑ | 9.58 ↑ | 1.10 ↓ | 3.52 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.15 ↑ | 4.75 | 0.11 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.15 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.62 ↓ | 4.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.12 | 3.45 | 2.16 | 0.73 | 2.50 | 1.03 | 1.26 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.60 | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.68 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.98 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Austria Lustenau | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| WSG Swarovski Tirol | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).