Kết quả bóng đá trận Austria Lustenau vs Wolfsberger AC, 22:00 ngày 15/08/2026

Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 15/08/2026
Austria Lustenau
2 Kết thúc HT 2-1 1
Wolfsberger AC
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Austria Lustenau Phút Wolfsberger AC
Antonio Verinac(Assists:Dominik Weixelbraun) (Kiến tạo: Dominik Weixelbraun) 1 - 0 23'
Antonio Verinac 2 - 0 32'
41' Marco Schabauer
45+4' 2 - 1 Giacomo Vrioni(Assists:Donis Avdijaj) (Kiến tạo: Donis Avdijaj)
45+5'📺 Giacomo Vrioni(Reason:Penalty cancelled) VAR
HT 2-1
46' ▲ Matteo Kitz ▼ Cheick Diabate
46' ▲ Phillip Verhounig ▼ Marco Schabauer
46' ▲ Rene Renner ▼ Aaron Sky Schwarz
▲ Lukas Ibertsberger ▼ Albin Gashi63'
▲ Sacha Delaye ▼ Danilo Soares63'
67' ▲ Karamoko Sankara ▼ Donis Avdijaj
▲ Precious Benjamin ▼ Antonio Verinac76'
77' ▲ Markus Pink ▼ Otar Mamageishvili
▲ Pius Grabher ▼ Dion Kacuri82'
▲ Lenn Jastremski ▼ Dominik Weixelbraun82'
Lenn Jastremski 83'
Fabian Gmeiner 90+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 36
Hòa 11 43
Bại 11 31
Ghi bàn 45 834
Mất bàn 43 811
Điểm 44 1321

Chủ = Austria Lustenau · Khách = Wolfsberger AC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Austria Lustenau (16)Hiệp 1 / Cả trậnWolfsberger AC (15)
3 (19%)Thắng/Thắng9 (60%)
2 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (19%)Hòa/Thắng1 (7%)
3 (19%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (19%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Austria Lustenau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2816664026541
Sân nhà141031229331
Sân khách146351817213
6 gần622255--

Wolfsberger AC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22751031322610
Sân nhà114341614159
Sân khách113261518119
6 gần6420204--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Austria Lustenau 3 (18%)Hòa 8 (47%)Wolfsberger AC 6 (35%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D123/04/24Austria Lustenau1-2 (0-0)Wolfsberger AC7-4-0.52.5B
AUT D120/04/24Wolfsberger AC1-1 (1-1)Austria Lustenau3-2-12.5H
AUT D111/11/23Austria Lustenau2-3 (0-1)Wolfsberger AC4-3-0.753B
AUT D112/08/23Wolfsberger AC1-1 (0-0)Austria Lustenau9-2-0.52.75H
AUT D106/06/23Wolfsberger AC1-1 (0-0)Austria Lustenau4-5-0.52.75H
AUT D113/05/23Wolfsberger AC2-2 (2-2)Austria Lustenau4-2-0.52.75H
AUT D115/04/23Austria Lustenau1-3 (1-0)Wolfsberger AC2-10-0.252.5B
AUT D112/03/23Wolfsberger AC0-1 (0-0)Austria Lustenau9-5-0.753T
AUT D101/10/22Austria Lustenau1-3 (1-1)Wolfsberger AC4-3-0.252.75B
AUT D205/05/12Austria Lustenau2-2 (1-1)Wolfsberger AC-+0.252.75H
AUT D217/03/12Wolfsberger AC1-2 (0-0)Austria Lustenau--0.52.75T
AUT D214/10/11Austria Lustenau1-1 (0-1)Wolfsberger AC-+0.253H
AUT D201/08/11Wolfsberger AC3-3 (2-0)Austria Lustenau--0.252.75H
AUT D226/04/11Austria Lustenau3-0 (0-0)Wolfsberger AC-+0.52.75T
AUT D220/11/10Wolfsberger AC4-2 (2-1)Austria Lustenau--0.252.75B
AUT D225/09/10Wolfsberger AC0-0 (0-0)Austria Lustenau--0.52.75H
AUT D216/07/10Austria Lustenau0-1 (0-1)Wolfsberger AC-+0.753B

Thành tích gần đây — Austria Lustenau

BHTBHTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D108/08/26Grazer AK2-1 (1-0)Austria Lustenau5-6-0.52.5B
AUT D102/08/26Austria Lustenau1-1 (1-1)SV Ried4-902.25H
AUT CUP25/07/26Kremser0-1 (0-0)Austria Lustenau2-5+2.753.5T
INT CF16/07/26Nurnberg (Youth)1-0 (0-0)Austria Lustenau2-4+0.253B
INT CF15/07/26SC Bregenz1-1 (0-1)Austria Lustenau3-3+13H
INT CF10/07/26Austria Lustenau1-0 (0-0)Aarau3-5+0.52.75T
INT CF04/07/26Vaduz1-0 (1-0)Austria Lustenau---B
INT CF01/07/26Austria Lustenau0-0 (0-0)Young Boys3-12-0.52.75H
INT CF26/06/26Austria Lustenau2-0 (1-0)FC Wil 19006-3+0.753.25T
AUT D214/05/26Austria Lustenau2-1 (1-0)SKU Amstetten3-4+0.752.5T
AUT D208/05/26SV Austria Salzburg2-2 (2-0)Austria Lustenau7-7+0.52.5H
AUT D203/05/26Austria Lustenau2-0 (1-0)SC Bregenz6-7+12.75T
AUT D224/04/26SK Austria Klagenfurt3-0 (2-0)Austria Lustenau2-4+0.52.5B
AUT D217/04/26Austria Lustenau3-0 (1-0)Rapid Vienna (Youth)2-4+0.752.75T
AUT D211/04/26Austria Lustenau3-0 (2-0)St.Polten3-602.25T
AUT D206/04/26Austria Wien (Youth)3-1 (2-0)Austria Lustenau4-5+0.252.5B
AUT D204/04/26Austria Lustenau1-1 (1-1)Trenkwalder Admira Wacker0-402.25H
AUT D221/03/26Floridsdorfer AC0-2 (0-0)Austria Lustenau4-6-0.252.25T
AUT D214/03/26Sturm Graz (Youth)0-1 (0-0)Austria Lustenau2-3+0.252.5T
AUT D207/03/26Austria Lustenau0-3 (0-2)First Wien 18942-1+0.52.5B

Thành tích gần đây — Wolfsberger AC

HTTTTHHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 35/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D109/08/26Wolfsberger AC1-1 (0-0)Red Bull Salzburg4-8-0.53H
AUT D102/08/26Wolfsberger AC3-0 (1-0)Austria Wien5-3+0.252.5T
AUT CUP25/07/26FC Lauterach1-5 (0-3)Wolfsberger AC---T
INT CF20/07/26Atus Velden0-4 (0-2)Wolfsberger AC1-15+3.255T
INT CF17/07/26Wolfsberger AC6-1 (3-0)Kapfenberg4-5+1.53.25T
INT CF13/07/26Wolfsberger AC1-1 (0-1)Hradec Kralove2-1+0.253H
INT CF10/07/26Wolfsberger AC3-3 (2-2)Metalist 1925 Kharkiv3-4+0.53H
INT CF03/07/26Wolfsberger AC8-2 (5-2)Trenkwalder Admira Wacker13-1+1.53T
INT CF30/06/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)FK Zeleznicar Pancevo2-0+0.752.75T
INT CF27/06/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)Nyiregyhaza2-2+0.52.75T
AUT D119/05/26SV Ried2-1 (0-0)Wolfsberger AC3-3-0.252.5B
AUT D116/05/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)WSG Swarovski Tirol4-4+0.252.5T
AUT D109/05/26SV Ried0-1 (0-1)Wolfsberger AC7-5-0.252.5T
AUT D104/05/26Rheindorf Altach1-4 (1-2)Wolfsberger AC7-4-0.252.5T
AUT D125/04/26Wolfsberger AC1-0 (0-0)Grazer AK5-8+0.252.5T
AUT D121/04/26FC Blau Weiss Linz3-0 (1-0)Wolfsberger AC5-3-0.252.5B
AUT D118/04/26Wolfsberger AC0-0 (0-0)FC Blau Weiss Linz5-11+0.252.5H
AUT D111/04/26Wolfsberger AC0-0 (0-0)SV Ried7-502.5H
AUT D104/04/26WSG Swarovski Tirol3-1 (0-1)Wolfsberger AC5-702.5B
AUT D121/03/26Wolfsberger AC1-1 (1-1)Rheindorf Altach12-2+0.252.25H

Đội hình

Austria LustenauWolfsberger AC
27CDomenik Schierl3Danilo Soares7Fabian Gmeiner15Emmanuel Chukwu29Niklas Pertlwieser8Dion Kacuri11Dominik Weixelbraun17Albin Gashi20Lord Afrifa24Seydou Diarra39Antonio Verinac1Lukas Gutlbauer6Raffael Behounek15Cheick Diabate37CNicolas Wimmer11Aaron Sky Schwarz19Otar Mamageishvili30Marco Sulzner31Fabian Wohlmuth10Donis Avdijaj17Marco Schabauer9Giacomo Vrioni

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
19
14
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
60
116
Tấn công nguy hiểm
28
58
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
299
504
TL chuyền bóng thành công
73%
83%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
0
4
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
12
10
Quả ném biên
14
28
Cắt bóng
6
5
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
25
50
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.88
1.33
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B6
T6 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B5
T5 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Austria Lustenau (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Wolfsberger AC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Austria Lustenau (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Wolfsberger AC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Austria LustenauWolfsberger AC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Austria LustenauWolfsberger AC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

59
Thắng 2+
42
Thắng 1
56
Hòa
31
Thua 1
32
Thua 2+
Austria LustenauWolfsberger AC

Thông tin đội bóng

Austria Lustenau Thông tin Wolfsberger AC
1914 Thành lập 1946
Reichshof stadion Sân nhà Lavanttal Arena
8800 Sức chứa 0
Markus Mader HLV Thomas Silberberger
Lustenau Khu vực Austria
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.083.312.010.912.500.810.77-0.501.01
Live3.10 ↑3.312.00 ↓0.90 ↓2.750.82 ↑0.78 ↑-0.501.00 ↓
EasybetsSớm3.303.202.070.992.500.830.78-0.501.05
Live1.04 ↓19.00 ↑501.00 ↑7.60 ↑3.500.05 ↓0.03 ↓-0.254.50 ↑
VcbetSớm3.503.402.000.962.500.870.79-0.501.06
Live1.03 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.40 ↑3.500.20 ↓1.27 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm3.353.402.050.992.500.850.81-0.501.05
Live1.05 ↓8.30 ↑250.00 ↑12.50 ↑3.500.01 ↓1.49 ↑0.000.59 ↓
InterwettenSớm3.553.502.050.852.500.900.75-0.501.05
Live1.03 ↓12.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.75-0.501.05
10BETSớm3.453.401.990.832.500.84---
Live1.02 ↓11.18 ↑100.00 ↑2.25 ↑3.500.33 ↓---
12betSớm3.353.402.050.992.500.850.81-0.501.05
Live1.05 ↓8.00 ↑250.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓1.49 ↑0.000.59 ↓
CrownSớm3.353.552.010.952.500.850.81-0.501.01
Live1.04 ↓11.50 ↑36.00 ↑5.55 ↑3.500.06 ↓0.06 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm3.233.152.111.042.500.840.80-0.501.11
Live1.07 ↓6.80 ↑210.00 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓0.11 ↓-0.255.26 ↑
WewbetSớm3.203.162.050.962.500.900.83-0.501.05
Live1.04 ↓9.35 ↑78.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm3.253.252.000.852.500.85---
Live1.01 ↓11.00 ↑56.00 ↑0.13 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm3.503.501.900.812.500.920.81-0.500.92
Live1.01 ↓16.00 ↑67.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.713.501.970.902.500.900.84-0.500.98
Live1.21 ↓5.21 ↑29.33 ↑4.22 ↑3.500.18 ↓1.52 ↑0.000.56 ↓
HK Jockey ClubSớm3.053.252.010.812.500.89---
Live3.00 ↓3.30 ↑2.010.88 ↑2.750.82 ↓---
BwinSớm3.403.402.050.852.500.83---
Live1.05 ↓11.50 ↑126.00 ↑0.82 ↓3.500.88 ↑---
1xBetSớm3.493.402.090.862.500.861.500.000.47
Live1.07 ↓9.00 ↑141.00 ↑4.60 ↑3.500.16 ↓1.43 ↓0.000.59 ↑
SNAISớm3.403.502.00------
Live3.403.502.00------
Bet 365Sớm3.303.251.950.902.500.900.78-0.501.03
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm3.403.302.000.852.500.850.98-0.250.75
Live1.08 ↓8.00 ↑71.00 ↑3.80 ↑3.500.15 ↓0.75 ↓-0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.