Kết quả bóng đá trận Austria Lustenau vs Wolfsberger AC, 22:00 ngày 15/08/2026
Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 15/08/2026
Austria Lustenau 2 Kết thúc HT 2-1 1
Wolfsberger AC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Austria Lustenau | Phút | |
| Antonio Verinac(Assists:Dominik Weixelbraun) (Kiến tạo: Dominik Weixelbraun) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Antonio Verinac 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| 41' | Marco Schabauer | |
| 45+4' | ⚽ 2 - 1 Giacomo Vrioni(Assists:Donis Avdijaj) (Kiến tạo: Donis Avdijaj) | |
| 45+5' | 📺 Giacomo Vrioni(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Matteo Kitz ▼ Cheick Diabate | |
| 46' ⇄ | ▲ Phillip Verhounig ▼ Marco Schabauer | |
| 46' ⇄ | ▲ Rene Renner ▼ Aaron Sky Schwarz | |
| ▲ Lukas Ibertsberger ▼ Albin Gashi | 63' ⇄ | |
| ▲ Sacha Delaye ▼ Danilo Soares | 63' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Karamoko Sankara ▼ Donis Avdijaj | |
| ▲ Precious Benjamin ▼ Antonio Verinac | 76' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Markus Pink ▼ Otar Mamageishvili | |
| ▲ Pius Grabher ▼ Dion Kacuri | 82' ⇄ | |
| ▲ Lenn Jastremski ▼ Dominik Weixelbraun | 82' ⇄ | |
| Lenn Jastremski | 83' | |
| Fabian Gmeiner | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 8 | 34 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 8 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 21 |
Chủ = Austria Lustenau · Khách = Wolfsberger AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Austria Lustenau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (60%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Austria Lustenau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 16 | 6 | 6 | 40 | 26 | 54 | 1 |
| Sân nhà | 14 | 10 | 3 | 1 | 22 | 9 | 33 | 1 |
| Sân khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 18 | 17 | 21 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Wolfsberger AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 31 | 32 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 14 | 15 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 18 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 20 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Austria Lustenau 3 (18%)Hòa 8 (47%)Wolfsberger AC 6 (35%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/24 | Austria Lustenau | 1-2 (0-0) | Wolfsberger AC | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/04/24 | Wolfsberger AC | 1-1 (1-1) | Austria Lustenau | -1 | 2.5 | H |
| 11/11/23 | Austria Lustenau | 2-3 (0-1) | Wolfsberger AC | -0.75 | 3 | B |
| 12/08/23 | Wolfsberger AC | 1-1 (0-0) | Austria Lustenau | -0.5 | 2.75 | H |
| 06/06/23 | Wolfsberger AC | 1-1 (0-0) | Austria Lustenau | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/05/23 | Wolfsberger AC | 2-2 (2-2) | Austria Lustenau | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/04/23 | Austria Lustenau | 1-3 (1-0) | Wolfsberger AC | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/03/23 | Wolfsberger AC | 0-1 (0-0) | Austria Lustenau | -0.75 | 3 | T |
| 01/10/22 | Austria Lustenau | 1-3 (1-1) | Wolfsberger AC | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/05/12 | Austria Lustenau | 2-2 (1-1) | Wolfsberger AC | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/03/12 | Wolfsberger AC | 1-2 (0-0) | Austria Lustenau | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/10/11 | Austria Lustenau | 1-1 (0-1) | Wolfsberger AC | +0.25 | 3 | H |
| 01/08/11 | Wolfsberger AC | 3-3 (2-0) | Austria Lustenau | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/11 | Austria Lustenau | 3-0 (0-0) | Wolfsberger AC | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/11/10 | Wolfsberger AC | 4-2 (2-1) | Austria Lustenau | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/09/10 | Wolfsberger AC | 0-0 (0-0) | Austria Lustenau | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/07/10 | Austria Lustenau | 0-1 (0-1) | Wolfsberger AC | +0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Austria Lustenau
BHTBHTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Grazer AK | 2-1 (1-0) | Austria Lustenau | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Austria Lustenau | 1-1 (1-1) | SV Ried | 0 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Kremser | 0-1 (0-0) | Austria Lustenau | +2.75 | 3.5 | T |
| 16/07/26 | Nurnberg (Youth) | 1-0 (0-0) | Austria Lustenau | +0.25 | 3 | B |
| 15/07/26 | SC Bregenz | 1-1 (0-1) | Austria Lustenau | +1 | 3 | H |
| 10/07/26 | Austria Lustenau | 1-0 (0-0) | Aarau | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Vaduz | 1-0 (1-0) | Austria Lustenau | - | - | B |
| 01/07/26 | Austria Lustenau | 0-0 (0-0) | Young Boys | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Austria Lustenau | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Austria Lustenau | 2-1 (1-0) | SKU Amstetten | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | SV Austria Salzburg | 2-2 (2-0) | Austria Lustenau | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Austria Lustenau | 2-0 (1-0) | SC Bregenz | +1 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | SK Austria Klagenfurt | 3-0 (2-0) | Austria Lustenau | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Austria Lustenau | 3-0 (1-0) | Rapid Vienna (Youth) | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Austria Lustenau | 3-0 (2-0) | St.Polten | 0 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Austria Wien (Youth) | 3-1 (2-0) | Austria Lustenau | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Austria Lustenau | 1-1 (1-1) | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Floridsdorfer AC | 0-2 (0-0) | Austria Lustenau | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Sturm Graz (Youth) | 0-1 (0-0) | Austria Lustenau | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Austria Lustenau | 0-3 (0-2) | First Wien 1894 | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Wolfsberger AC
HTTTTHHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 35/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (0-0) | Red Bull Salzburg | -0.5 | 3 | H |
| 02/08/26 | Wolfsberger AC | 3-0 (1-0) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | FC Lauterach | 1-5 (0-3) | Wolfsberger AC | - | - | T |
| 20/07/26 | Atus Velden | 0-4 (0-2) | Wolfsberger AC | +3.25 | 5 | T |
| 17/07/26 | Wolfsberger AC | 6-1 (3-0) | Kapfenberg | +1.5 | 3.25 | T |
| 13/07/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (0-1) | Hradec Kralove | +0.25 | 3 | H |
| 10/07/26 | Wolfsberger AC | 3-3 (2-2) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.5 | 3 | H |
| 03/07/26 | Wolfsberger AC | 8-2 (5-2) | Trenkwalder Admira Wacker | +1.5 | 3 | T |
| 30/06/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | SV Ried | 2-1 (0-0) | Wolfsberger AC | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | SV Ried | 0-1 (0-1) | Wolfsberger AC | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Rheindorf Altach | 1-4 (1-2) | Wolfsberger AC | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Wolfsberger AC | 1-0 (0-0) | Grazer AK | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-0 (1-0) | Wolfsberger AC | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Wolfsberger AC | 0-0 (0-0) | FC Blau Weiss Linz | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Wolfsberger AC | 0-0 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 3-1 (0-1) | Wolfsberger AC | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (1-1) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Austria Lustenau
Wolfsberger AC
27CDomenik Schierl3Danilo Soares7Fabian Gmeiner15Emmanuel Chukwu29Niklas Pertlwieser8Dion Kacuri11Dominik Weixelbraun17Albin Gashi20Lord Afrifa24Seydou Diarra39Antonio Verinac1Lukas Gutlbauer6Raffael Behounek15Cheick Diabate37CNicolas Wimmer11Aaron Sky Schwarz19Otar Mamageishvili30Marco Sulzner31Fabian Wohlmuth10Donis Avdijaj17Marco Schabauer9Giacomo Vrioni
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Danilo Soares▼ Rời sân 63'
- 7Fabian Gmeiner🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 8Dion Kacuri▼ Rời sân 82'
- 11Dominik Weixelbraun🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 82'
- 15Emmanuel Chukwu
- 17Albin Gashi▼ Rời sân 63'
- 20Lord Afrifa
- 24Seydou Diarra
- 27Domenik Schierl C
- 29Niklas Pertlwieser
- 39Antonio Verinac⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 76'
Khách · 3421
- 1Lukas Gutlbauer
- 6Raffael Behounek
- 9Giacomo Vrioni⚽ Ghi bàn 45+4'
- 10Donis Avdijaj🎯 Kiến tạo 45+4' · ▼ Rời sân 67'
- 11Aaron Sky Schwarz▼ Rời sân 46'
- 15Cheick Diabate▼ Rời sân 46'
- 17Marco Schabauer🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 46'
- 19Otar Mamageishvili▼ Rời sân 77'
- 30Marco Sulzner
- 31Fabian Wohlmuth
- 37Nicolas Wimmer C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1914
Sút cầu môn
64
Tấn công
60116
Tấn công nguy hiểm
2858
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
299504
TL chuyền bóng thành công
73%83%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
04
Cứu thua
34
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
1428
Cắt bóng
65
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2550
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.881.33
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B6T6 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B5T5 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Austria Lustenau (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Wolfsberger AC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Austria Lustenau (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Wolfsberger AC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Austria Lustenau | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | 1946 |
| Reichshof stadion | Sân nhà | Lavanttal Arena |
| 8800 | Sức chứa | 0 |
| Markus Mader | HLV | Thomas Silberberger |
| Lustenau | Khu vực | Austria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 3.31 | 2.01 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.77 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.31 | 2.00 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.78 ↑ | -0.50 | 1.00 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.07 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 2.00 | 0.96 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.40 | 2.05 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.30 ↑ | 250.00 ↑ | 12.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.50 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.75 | -0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.40 | 1.99 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.18 ↑ | 100.00 ↑ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.40 | 2.05 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.55 | 2.01 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.23 | 3.15 | 2.11 | 1.04 | 2.50 | 0.84 | 0.80 | -0.50 | 1.11 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.80 ↑ | 210.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.20 | 3.16 | 2.05 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.35 ↑ | 78.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.90 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.71 | 3.50 | 1.97 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.21 ↑ | 29.33 ↑ | 4.22 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.01 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.30 ↑ | 2.01 | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.49 | 3.40 | 2.09 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 1.50 | 0.00 | 0.47 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 141.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.43 ↓ | 0.00 | 0.59 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.40 | 3.50 | 2.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.50 | 2.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.