Kết quả bóng đá trận Austria Lustenau vs SV Ried, 22:00 ngày 02/08/2026

Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 02/08/2026
Austria Lustenau
1 Kết thúc HT 1-1 1
SV Ried
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

Austria LustenauSV Ried
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Harald Lechner
🎯 Dứt điểm - Sacha Delaye (chân phải) — bị cản phá
4'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Seydou Diarra (chân phải) — bị chặn
9'
13'
Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Samuel Chukwudi (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Evan Eghosa Aisowieren (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dion Kacuri (chân trái) — bị chặn
16'
18'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Jaedin Rhodes (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Yussef Nasrawe (chân trái) — chệch khung thành
22'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Jaedin Rhodes (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Dominik Weixelbraun 1-0, kiến tạo: Danilo Soares
26'
🎯 Dứt điểm - Dominik Weixelbraun (chân trái) — vào lưới
26'
34'
BÀN THẮNG - Jussef Nasrawe 1-1, kiến tạo: Ante Bajic
34'
🎯 Dứt điểm - Yussef Nasrawe (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Precious Benjamin (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
39'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Samuel Chukwudi (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Lukas Malicsek (chân phải) — chệch khung thành
42'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sacha Delaye (chân phải) — bị cản phá
44'
44'
🎯 Dứt điểm - Oliver Sorg (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Precious Benjamin (chân phải) — bị chặn
45'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Evan Eghosa Aisowieren (chân phải) — bị cản phá
45+2'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Danilo Soares
45+2'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Samuel Chukwudi (đánh đầu) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Lord Afrifa (chân trái) — bị chặn
48'
48'
🎯 Dứt điểm - Evan Eghosa Aisowieren (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Lord Afrifa (chân phải) — bị chặn
50'
Phạt góc
51'
56'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Jaedin Rhodes
🔁 Thay người: vào Antonio Verinac, ra Precious Benjamin
61'
63'
Phạt góc
64'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dominik Weixelbraun (chân trái) — bị chặn
65'
67'
🎯 Dứt điểm - Moegamat Yusuf Maart (chân phải) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Tobias Lund Jensen, ra Jussef Nasrawe
68'
🔁 Thay người: vào Fabian Rossdorfer, ra Oliver Sorg
🎯 Dứt điểm - Antonio Verinac (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Fabian Gmeiner (chân phải) — chệch khung thành
69'
71'
🎯 Dứt điểm - Ante Bajic (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Matthias Maak (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
74'
🔁 Thay người: vào Niama Sissoko, ra Evan Eghosa Aisowieren
74'
🎯 Dứt điểm - Evan Eghosa Aisowieren (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Fabian Rossdorfer (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Emmanuel Chukwu, ra Matthias Maak
75'
🔁 Thay người: vào Lenn Jastremski, ra Lord Afrifa
76'
77'
Phạt góc
77'
🟨 Thẻ vàng - Fabian Rossdorfer
77'
🎯 Dứt điểm - Samuel Chukwudi (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Seydou Diarra
79'
82'
🎯 Dứt điểm - Oliver Steurer (chân trái) — bị chặn
83'
🟨 Thẻ vàng - Tobias Lund Jensen
85'
🔁 Thay người: vào Martin Rasner, ra Moegamat Yusuf Maart
85'
🎯 Dứt điểm - Moegamat Yusuf Maart (chân phải) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Jonas Mayer, ra Stefan Schwab
🔁 Thay người: vào Pius Grabher, ra Sacha Delaye
87'
🔁 Thay người: vào Albin Gashi, ra Dominik Weixelbraun
87'
89'
🎯 Dứt điểm - Tobias Lund Jensen (chân trái) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Niama Sissoko (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Martin Rasner (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Jaedin Rhodes (chân trái) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Fabian Rossdorfer (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Austria Lustenau Phút SV Ried
Dominik Weixelbraun(Assists:Danilo Soares) (Kiến tạo: Danilo Soares) 1 - 0 26'
34' 1 - 1 Jussef Nasrawe(Assists:Ante Bajic) (Kiến tạo: Ante Bajic)
Danilo Soares 45+2'
HT 1-1
56' 1 - 2 Jaedin Rhodes(Assists:Evan Eghosa Aisowieren) (Kiến tạo: Evan Eghosa Aisowieren)
56'📺 Jaedin Rhodes(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
▲ Antonio Verinac ▼ Precious Benjamin61'
68' ▲ Tobias Lund Jensen ▼ Jussef Nasrawe
68' ▲ Fabian Rossdorfer ▼ Oliver Sorg
74' ▲ Niama Sissoko ▼ Evan Eghosa Aisowieren
▲ Emmanuel Chukwu ▼ Matthias Maak75'
▲ Lenn Jastremski ▼ Lord Afrifa76'
77' Fabian Rossdorfer
Seydou Diarra 79'
83' Tobias Lund Jensen
85' ▲ Martin Rasner ▼ Moegamat Yusuf Maart
86' ▲ Jonas Mayer ▼ Stefan Schwab
▲ Pius Grabher ▼ Sacha Delaye87'
▲ Albin Gashi ▼ Dominik Weixelbraun87'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 11 33
Bại 12 35
Ghi bàn 43 916
Mất bàn 47 722
Điểm 41 159

Chủ = Austria Lustenau · Khách = SV Ried

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Austria Lustenau (15)Hiệp 1 / Cả trậnSV Ried (15)
3 (20%)Thắng/Thắng4 (27%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (20%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (13%)Hòa/Bại3 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (20%)Bại/Bại4 (27%)

Bảng xếp hạng

Austria Lustenau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2816664026541
Sân nhà141031229331
Sân khách146351817213
6 gần622233--

SV Ried

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2284102630289
Sân nhà1143412131510
Sân khách114161417137
6 gần62221312--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Austria Lustenau 2 (10%)Hòa 10 (50%)SV Ried 8 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D221/04/25SV Ried1-1 (1-1)Austria Lustenau3-1-12.75H
AUT D218/10/24Austria Lustenau1-1 (1-1)SV Ried4-4-0.52.5H
AUT D106/05/23Austria Lustenau2-2 (1-0)SV Ried7-502.5H
AUT D129/04/23SV Ried4-4 (1-3)Austria Lustenau9-2-0.252.25H
AUT D123/10/22Austria Lustenau0-0 (0-0)SV Ried4-302.75H
AUT D130/07/22SV Ried1-0 (1-0)Austria Lustenau4-9-0.52.5B
AUT D229/02/20SV Ried1-0 (1-0)Austria Lustenau7-6-13B
AUT D203/08/19Austria Lustenau1-1 (1-0)SV Ried9-7+0.252.75H
AUT D218/05/19Austria Lustenau0-0 (0-0)SV Ried10-2-0.52.75H
AUT D228/10/18SV Ried1-0 (0-0)Austria Lustenau8-2-0.753B
AUT D220/04/18SV Ried2-0 (1-0)Austria Lustenau5-3-12.75B
AUT D202/12/17Austria Lustenau0-0 (0-0)SV Ried3-7-0.52.75H
AUT D215/09/17SV Ried3-1 (1-1)Austria Lustenau5-2-0.52.75B
AUT D229/07/17Austria Lustenau0-2 (0-1)SV Ried1-1002.75B
AUT CUP29/05/11Austria Lustenau0-2 (0-1)SV Ried--0.752.5B
AUT CUP01/04/10SV Ried1-1 (0-0)Austria Lustenau--12.75H
AUT D221/05/05Austria Lustenau1-1 (1-1)SV Ried--0.52.5H
AUT D212/03/05SV Ried2-1 (1-1)Austria Lustenau--0.53B
AUT D202/10/04Austria Lustenau3-0 (2-0)SV Ried---T
AUT D223/07/04SV Ried1-4 (1-2)Austria Lustenau---T

Thành tích gần đây — Austria Lustenau

TBHTBHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT CUP25/07/26Kremser0-1 (0-0)Austria Lustenau2-5+2.753.5T
INT CF16/07/26Nurnberg (Youth)1-0 (0-0)Austria Lustenau2-4+0.253B
INT CF15/07/26SC Bregenz1-1 (0-1)Austria Lustenau3-3+13H
INT CF10/07/26Austria Lustenau1-0 (0-0)Aarau3-5+0.52.75T
INT CF04/07/26Vaduz1-0 (1-0)Austria Lustenau---B
INT CF01/07/26Austria Lustenau0-0 (0-0)Young Boys3-12-0.52.75H
INT CF26/06/26Austria Lustenau2-0 (1-0)FC Wil 19006-3+0.753.25T
AUT D214/05/26Austria Lustenau2-1 (1-0)SKU Amstetten3-4+0.752.5T
AUT D208/05/26SV Austria Salzburg2-2 (2-0)Austria Lustenau7-7+0.52.5H
AUT D203/05/26Austria Lustenau2-0 (1-0)SC Bregenz6-7+12.75T
AUT D224/04/26SK Austria Klagenfurt3-0 (2-0)Austria Lustenau2-4+0.52.5B
AUT D217/04/26Austria Lustenau3-0 (1-0)Rapid Vienna (Youth)2-4+0.752.75T
AUT D211/04/26Austria Lustenau3-0 (2-0)St.Polten3-602.25T
AUT D206/04/26Austria Wien (Youth)3-1 (2-0)Austria Lustenau4-5+0.252.5B
AUT D204/04/26Austria Lustenau1-1 (1-1)Trenkwalder Admira Wacker0-402.25H
AUT D221/03/26Floridsdorfer AC0-2 (0-0)Austria Lustenau4-6-0.252.25T
AUT D214/03/26Sturm Graz (Youth)0-1 (0-0)Austria Lustenau2-3+0.252.5T
AUT D207/03/26Austria Lustenau0-3 (0-2)First Wien 18942-1+0.52.5B
INT CF27/02/26Austria Lustenau7-0 (5-0)VfB Hohenems12-0+1.754T
AUT D221/02/26Austria Lustenau2-1 (0-0)Kapfenberg8-1+0.752.5T

Thành tích gần đây — SV Ried

TBTHBHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT CUP24/07/26FC Dornbirn 19131-5 (0-2)SV Ried3-6--T
INT CF18/07/26Mlada Boleslav4-0 (0-0)SV Ried---B
INT CF17/07/26SV Ried3-0 (1-0)Rot-Weiss Essen---T
INT CF10/07/26SV Ried1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir---H
INT CF03/07/26SV Ried2-4 (2-2)Jahn Regensburg---B
INT CF26/06/26SV Ried2-2 (0-2)SV Austria Salzburg3-1+1.253.5H
AUT D125/05/26Rapid Wien3-0 (1-0)SV Ried7-4-0.252.5B
AUT D123/05/26SV Ried2-1 (1-0)Rapid Wien4-5+0.252.5T
AUT D119/05/26SV Ried2-1 (0-0)Wolfsberger AC3-3+0.252.5T
AUT D116/05/26Rheindorf Altach2-0 (1-0)SV Ried4-4-0.52.25B
AUT D109/05/26SV Ried0-1 (0-1)Wolfsberger AC7-5+0.252.5B
AUT D102/05/26SV Ried2-0 (1-0)FC Blau Weiss Linz5-9+0.252.5T
AUT D125/04/26WSG Swarovski Tirol1-0 (0-0)SV Ried6-302.25B
AUT D122/04/26SV Ried2-1 (2-0)Grazer AK5-4+0.252.25T
AUT D118/04/26Grazer AK1-1 (0-0)SV Ried4-802.25H
AUT D111/04/26Wolfsberger AC0-0 (0-0)SV Ried7-502.5H
AUT D104/04/26SV Ried3-2 (0-1)Rheindorf Altach5-1+0.252.25T
INT CF27/03/26SV Ried2-1 (0-1)WSC Hertha Wels6-2--T
AUT D121/03/26FC Blau Weiss Linz3-2 (0-2)SV Ried12-002.25B
AUT CUP19/03/26SV Ried1-1 (0-0)LASK Linz13-202.25H

Đội hình

Austria LustenauSV Ried
27Domenik Schierl3Danilo Soares7Fabian Gmeiner29Niklas Pertlwieser31CMatthias Maak8Dion Kacuri11Dominik Weixelbraun19Sacha Delaye20Lord Afrifa24Seydou Diarra14Precious Benjamin1CAndreas Leitner4Lukas Malicsek7Oliver Sorg28Samuel Chukwudi30Oliver Steurer6Moegamat Yusuf Maart22Stefan Schwab10Jussef Nasrawe11Jaedin Rhodes12Ante Bajic47Evan Eghosa Aisowieren

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
1
6
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
13
24
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
74
90
Tấn công nguy hiểm
41
63
Sút ngoài cầu môn
3
11
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
14
8
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
297
426
TL chuyền bóng thành công
76%
87%
Phạm lỗi
8
14
Việt vị
2
2
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
9
2
Quả ném biên
8
14
Cắt bóng
13
6
Tạt bóng thành công
3
8
Chuyền dài
32
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.82
2.4
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T2 H10 B8
T8 H10 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H7 B2
T2 H7 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Austria Lustenau (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
SV Ried (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Austria LustenauSV Ried

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Austria LustenauSV Ried

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
55
Thắng 1
45
Hòa
23
Thua 1
34
Thua 2+
Austria LustenauSV Ried

Austria Lustenau

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Domenik Schierl
Thủ môn
7.80/020/370
11Dominik Weixelbraun
Tiền đạo cánh trái
7.812/17/112
29Niklas Pertlwieser
Trung vệ
7.40/025/303
3Danilo Soares
Hậu vệ trái
7.210/021/244🟨
19Sacha Delaye
Tiền vệ tấn công
6.93/213/211
8Dion Kacuri
Tiền vệ trung tâm
6.91/042/502
20Lord Afrifa
Tiền vệ trung tâm
6.72/019/194
31Matthias Maak
Trung vệ
6.61/024/282
24Seydou Diarra
Tiền đạo cánh phải
6.61/022/282🟨
7Fabian Gmeiner
Hậu vệ phải
6.51/011/151
14Precious Benjamin
Trung phong
6.22/08/80
39Antonio Verinac (dự bị)
Trung phong
6.51/12/60
15Emmanuel Chukwu (dự bị)
Trung vệ
6.50/06/71
9Lenn Jastremski (dự bị)
Trung phong
6.40/02/50
23Pius Grabher (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/30
17Albin Gashi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/03/40

SV Ried

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Lukas Malicsek
Tiền vệ phòng ngự
7.51/038/411
10Jussef Nasrawe
Tiền vệ trung tâm
7.412/123/280
12Ante Bajic
Tiền vệ phải
7.311/022/312
11Jaedin Rhodes
Tiền vệ tấn công
7.23/119/231
28Samuel Chukwudi
Trung vệ
7.14/236/391
22Stefan Schwab
Tiền vệ trung tâm
6.90/044/521
6Moegamat Yusuf Maart
Tiền vệ trung tâm
6.92/050/540
30Oliver Steurer
Trung vệ
6.81/051/551
7Oliver Sorg
Hậu vệ trái
6.80/026/292
1Andreas Leitner
Thủ môn
6.70/020/270
47Evan Eghosa Aisowieren
Tiền vệ tấn công
6.74/26/90
18Fabian Rossdorfer (dự bị)
Tiền vệ trái
72/015/180🟨
19Tobias Lund Jensen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.81/16/70🟨
9Niama Sissoko (dự bị)
Trung phong
6.51/03/40
8Martin Rasner (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/06/60
26Jonas Mayer (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/06/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Austria Lustenau Thông tin SV Ried
1914 Thành lập 1912-5-5
Reichshof stadion Sân nhà Keine Sorgen Arena
8800 Sức chứa 7000
Markus Mader HLV Mario Despotovic
Lustenau Khu vực Ried im Innkreis
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.473.182.470.752.250.970.880.000.90
Live2.80 ↑3.182.20 ↓0.752.250.970.84 ↓-0.250.94 ↑
EasybetsSớm2.603.302.500.812.251.030.950.000.88
Live21.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑8.50 ↑2.500.01 ↓0.16 ↓-0.253.20 ↑
VcbetSớm2.453.252.750.832.251.010.790.001.05
Live15.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑3.40 ↑2.500.20 ↓1.44 ↑0.000.55 ↓
Mansion88Sớm2.603.252.580.792.251.050.940.000.92
Live19.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓0.09 ↓-0.255.88 ↑
InterwettenSớm2.403.502.801.002.500.750.700.001.05
Live20.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓1.10 ↑0.000.67 ↓
10BETSớm2.263.352.700.722.250.89---
Live19.32 ↑1.07 ↓11.09 ↑6.35 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm2.603.252.580.792.251.050.940.000.92
Live20.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓0.08 ↓-0.256.25 ↑
CrownSớm2.573.302.570.822.251.040.940.000.94
Live21.00 ↑1.02 ↓17.50 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.623.122.500.832.251.051.000.000.90
Live17.50 ↑1.05 ↓14.00 ↑7.14 ↑2.500.06 ↓1.28 ↑0.000.70 ↓
WewbetSớm2.423.072.640.822.251.000.810.001.03
Live21.00 ↑1.03 ↓15.40 ↑5.00 ↑2.750.10 ↓0.04 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm2.303.102.701.002.500.73---
Live17.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑7.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.353.452.650.812.250.920.740.001.01
Live29.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.723.262.590.792.251.030.960.000.86
Live12.17 ↑1.15 ↓8.32 ↑3.97 ↑2.500.18 ↓1.47 ↑0.000.55 ↓
HK Jockey ClubSớm2.583.102.370.932.500.770.970.000.80
Live12.50 ↑1.07 ↓9.00 ↑6.00 ↑2.750.05 ↓0.82 ↓-0.250.95 ↑
BwinSớm2.403.302.800.982.500.71---
Live26.00 ↑1.06 ↓14.50 ↑1.15 ↑2.500.63 ↓---
1xBetSớm2.403.502.750.802.250.960.760.001.00
Live32.00 ↑1.03 ↓24.00 ↑6.51 ↑2.500.08 ↓1.51 ↑0.000.55 ↓
Bet 365Sớm2.383.502.700.802.251.000.780.001.03
Live29.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm2.633.002.501.002.500.730.44-0.501.50
Live19.00 ↑1.07 ↓12.00 ↑0.40 ↓3.501.70 ↑0.73 ↑-0.250.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Austria Lustenau0002
SV Ried0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).