Kết quả bóng đá trận Austria Lustenau vs SV Ried, 22:00 ngày 02/08/2026
Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 02/08/2026
Austria Lustenau 1 Kết thúc HT 1-1 1
SV Ried
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Austria Lustenau
SV Ried
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Harald Lechner
🎯 Dứt điểm - Sacha Delaye (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Seydou Diarra (chân phải) — bị chặn
13'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Samuel Chukwudi (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Evan Eghosa Aisowieren (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dion Kacuri (chân trái) — bị chặn
18'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Jaedin Rhodes (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Yussef Nasrawe (chân trái) — chệch khung thành
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Jaedin Rhodes (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Dominik Weixelbraun 1-0, kiến tạo: Danilo Soares
🎯 Dứt điểm - Dominik Weixelbraun (chân trái) — vào lưới
34'
⚽ BÀN THẮNG - Jussef Nasrawe 1-1, kiến tạo: Ante Bajic
34'
🎯 Dứt điểm - Yussef Nasrawe (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Precious Benjamin (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Samuel Chukwudi (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Lukas Malicsek (chân phải) — chệch khung thành
42'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sacha Delaye (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Oliver Sorg (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Precious Benjamin (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Evan Eghosa Aisowieren (chân phải) — bị cản phá
45+2'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Danilo Soares
45+2'
🎯 Dứt điểm - Samuel Chukwudi (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Lord Afrifa (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Evan Eghosa Aisowieren (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lord Afrifa (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
56'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Jaedin Rhodes
🔁 Thay người: vào Antonio Verinac, ra Precious Benjamin
63'
⛳ Phạt góc
64'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dominik Weixelbraun (chân trái) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Moegamat Yusuf Maart (chân phải) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Tobias Lund Jensen, ra Jussef Nasrawe
68'
🔁 Thay người: vào Fabian Rossdorfer, ra Oliver Sorg
🎯 Dứt điểm - Antonio Verinac (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fabian Gmeiner (chân phải) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Ante Bajic (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matthias Maak (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Niama Sissoko, ra Evan Eghosa Aisowieren
74'
🎯 Dứt điểm - Evan Eghosa Aisowieren (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Fabian Rossdorfer (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Emmanuel Chukwu, ra Matthias Maak
🔁 Thay người: vào Lenn Jastremski, ra Lord Afrifa
77'
⛳ Phạt góc
77'
🟨 Thẻ vàng - Fabian Rossdorfer
77'
🎯 Dứt điểm - Samuel Chukwudi (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Seydou Diarra
82'
🎯 Dứt điểm - Oliver Steurer (chân trái) — bị chặn
83'
🟨 Thẻ vàng - Tobias Lund Jensen
85'
🔁 Thay người: vào Martin Rasner, ra Moegamat Yusuf Maart
85'
🎯 Dứt điểm - Moegamat Yusuf Maart (chân phải) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Jonas Mayer, ra Stefan Schwab
🔁 Thay người: vào Pius Grabher, ra Sacha Delaye
🔁 Thay người: vào Albin Gashi, ra Dominik Weixelbraun
89'
🎯 Dứt điểm - Tobias Lund Jensen (chân trái) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Niama Sissoko (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Martin Rasner (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Jaedin Rhodes (chân trái) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Fabian Rossdorfer (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Austria Lustenau | Phút | |
| Dominik Weixelbraun(Assists:Danilo Soares) (Kiến tạo: Danilo Soares) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 34' | ⚽ 1 - 1 Jussef Nasrawe(Assists:Ante Bajic) (Kiến tạo: Ante Bajic) | |
| Danilo Soares | 45+2' | |
| HT 1-1 | ||
| 56' | ⚽ 1 - 2 Jaedin Rhodes(Assists:Evan Eghosa Aisowieren) (Kiến tạo: Evan Eghosa Aisowieren) | |
| 56' | 📺 Jaedin Rhodes(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| ▲ Antonio Verinac ▼ Precious Benjamin | 61' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Tobias Lund Jensen ▼ Jussef Nasrawe | |
| 68' ⇄ | ▲ Fabian Rossdorfer ▼ Oliver Sorg | |
| 74' ⇄ | ▲ Niama Sissoko ▼ Evan Eghosa Aisowieren | |
| ▲ Emmanuel Chukwu ▼ Matthias Maak | 75' ⇄ | |
| ▲ Lenn Jastremski ▼ Lord Afrifa | 76' ⇄ | |
| 77' | Fabian Rossdorfer | |
| Seydou Diarra | 79' | |
| 83' | Tobias Lund Jensen | |
| 85' ⇄ | ▲ Martin Rasner ▼ Moegamat Yusuf Maart | |
| 86' ⇄ | ▲ Jonas Mayer ▼ Stefan Schwab | |
| ▲ Pius Grabher ▼ Sacha Delaye | 87' ⇄ | |
| ▲ Albin Gashi ▼ Dominik Weixelbraun | 87' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 7 | 22 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 9 |
Chủ = Austria Lustenau · Khách = SV Ried
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Austria Lustenau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Austria Lustenau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 16 | 6 | 6 | 40 | 26 | 54 | 1 |
| Sân nhà | 14 | 10 | 3 | 1 | 22 | 9 | 33 | 1 |
| Sân khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 18 | 17 | 21 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | - | - |
SV Ried
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 30 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 13 | 15 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 17 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Austria Lustenau 2 (10%)Hòa 10 (50%)SV Ried 8 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/25 | SV Ried | 1-1 (1-1) | Austria Lustenau | -1 | 2.75 | H |
| 18/10/24 | Austria Lustenau | 1-1 (1-1) | SV Ried | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/05/23 | Austria Lustenau | 2-2 (1-0) | SV Ried | 0 | 2.5 | H |
| 29/04/23 | SV Ried | 4-4 (1-3) | Austria Lustenau | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/10/22 | Austria Lustenau | 0-0 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.75 | H |
| 30/07/22 | SV Ried | 1-0 (1-0) | Austria Lustenau | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/02/20 | SV Ried | 1-0 (1-0) | Austria Lustenau | -1 | 3 | B |
| 03/08/19 | Austria Lustenau | 1-1 (1-0) | SV Ried | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/05/19 | Austria Lustenau | 0-0 (0-0) | SV Ried | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/10/18 | SV Ried | 1-0 (0-0) | Austria Lustenau | -0.75 | 3 | B |
| 20/04/18 | SV Ried | 2-0 (1-0) | Austria Lustenau | -1 | 2.75 | B |
| 02/12/17 | Austria Lustenau | 0-0 (0-0) | SV Ried | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/09/17 | SV Ried | 3-1 (1-1) | Austria Lustenau | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/07/17 | Austria Lustenau | 0-2 (0-1) | SV Ried | 0 | 2.75 | B |
| 29/05/11 | Austria Lustenau | 0-2 (0-1) | SV Ried | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/04/10 | SV Ried | 1-1 (0-0) | Austria Lustenau | -1 | 2.75 | H |
| 21/05/05 | Austria Lustenau | 1-1 (1-1) | SV Ried | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/03/05 | SV Ried | 2-1 (1-1) | Austria Lustenau | -0.5 | 3 | B |
| 02/10/04 | Austria Lustenau | 3-0 (2-0) | SV Ried | - | - | T |
| 23/07/04 | SV Ried | 1-4 (1-2) | Austria Lustenau | - | - | T |
Thành tích gần đây — Austria Lustenau
TBHTBHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Kremser | 0-1 (0-0) | Austria Lustenau | +2.75 | 3.5 | T |
| 16/07/26 | Nurnberg (Youth) | 1-0 (0-0) | Austria Lustenau | +0.25 | 3 | B |
| 15/07/26 | SC Bregenz | 1-1 (0-1) | Austria Lustenau | +1 | 3 | H |
| 10/07/26 | Austria Lustenau | 1-0 (0-0) | Aarau | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Vaduz | 1-0 (1-0) | Austria Lustenau | - | - | B |
| 01/07/26 | Austria Lustenau | 0-0 (0-0) | Young Boys | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Austria Lustenau | 2-0 (1-0) | FC Wil 1900 | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Austria Lustenau | 2-1 (1-0) | SKU Amstetten | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | SV Austria Salzburg | 2-2 (2-0) | Austria Lustenau | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Austria Lustenau | 2-0 (1-0) | SC Bregenz | +1 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | SK Austria Klagenfurt | 3-0 (2-0) | Austria Lustenau | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Austria Lustenau | 3-0 (1-0) | Rapid Vienna (Youth) | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Austria Lustenau | 3-0 (2-0) | St.Polten | 0 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Austria Wien (Youth) | 3-1 (2-0) | Austria Lustenau | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Austria Lustenau | 1-1 (1-1) | Trenkwalder Admira Wacker | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Floridsdorfer AC | 0-2 (0-0) | Austria Lustenau | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Sturm Graz (Youth) | 0-1 (0-0) | Austria Lustenau | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Austria Lustenau | 0-3 (0-2) | First Wien 1894 | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/02/26 | Austria Lustenau | 7-0 (5-0) | VfB Hohenems | +1.75 | 4 | T |
| 21/02/26 | Austria Lustenau | 2-1 (0-0) | Kapfenberg | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — SV Ried
TBTHBHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | FC Dornbirn 1913 | 1-5 (0-2) | SV Ried | - | - | T |
| 18/07/26 | Mlada Boleslav | 4-0 (0-0) | SV Ried | - | - | B |
| 17/07/26 | SV Ried | 3-0 (1-0) | Rot-Weiss Essen | - | - | T |
| 10/07/26 | SV Ried | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | - | - | H |
| 03/07/26 | SV Ried | 2-4 (2-2) | Jahn Regensburg | - | - | B |
| 26/06/26 | SV Ried | 2-2 (0-2) | SV Austria Salzburg | +1.25 | 3.5 | H |
| 25/05/26 | Rapid Wien | 3-0 (1-0) | SV Ried | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/05/26 | SV Ried | 2-1 (0-0) | Wolfsberger AC | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Rheindorf Altach | 2-0 (1-0) | SV Ried | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | SV Ried | 0-1 (0-1) | Wolfsberger AC | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | SV Ried | 2-0 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-0 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | SV Ried | 2-1 (2-0) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Grazer AK | 1-1 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Wolfsberger AC | 0-0 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | SV Ried | 3-2 (0-1) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | SV Ried | 2-1 (0-1) | WSC Hertha Wels | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-2 (0-2) | SV Ried | 0 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | SV Ried | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Austria Lustenau
SV Ried
27Domenik Schierl3Danilo Soares7Fabian Gmeiner29Niklas Pertlwieser31CMatthias Maak8Dion Kacuri11Dominik Weixelbraun19Sacha Delaye20Lord Afrifa24Seydou Diarra14Precious Benjamin1CAndreas Leitner4Lukas Malicsek7Oliver Sorg28Samuel Chukwudi30Oliver Steurer6Moegamat Yusuf Maart22Stefan Schwab10Jussef Nasrawe11Jaedin Rhodes12Ante Bajic47Evan Eghosa Aisowieren
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Danilo Soares🎯 Kiến tạo 26' · 🟨 Thẻ vàng 45+2'7.2
- 7Fabian Gmeiner6.5
- 8Dion Kacuri6.9
- 11Dominik Weixelbraun⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 87'7.8
- 14Precious Benjamin▼ Rời sân 61'6.2
- 19Sacha Delaye▼ Rời sân 87'6.9
- 20Lord Afrifa▼ Rời sân 76'6.7
- 24Seydou Diarra🟨 Thẻ vàng 79'6.6
- 27Domenik Schierl7.8
- 29Niklas Pertlwieser7.4
- 31Matthias Maak C▼ Rời sân 75'6.6
Khách · 4231
- 1Andreas Leitner C6.7
- 4Lukas Malicsek7.5
- 6Moegamat Yusuf Maart▼ Rời sân 85'6.9
- 7Oliver Sorg▼ Rời sân 68'6.8
- 10Jussef Nasrawe⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 68'7.4
- 11Jaedin Rhodes⚽ Ghi bàn 56'7.2
- 12Ante Bajic🎯 Kiến tạo 34'7.3
- 22Stefan Schwab▼ Rời sân 86'6.9
- 28Samuel Chukwudi7.1
- 30Oliver Steurer6.8
- 47Evan Eghosa Aisowieren🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 74'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1324
Sút cầu môn
47
Tấn công
7490
Tấn công nguy hiểm
4163
Sút ngoài cầu môn
311
Cản bóng
66
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
297426
TL chuyền bóng thành công
76%87%
Phạm lỗi
814
Việt vị
22
Cứu thua
53
Tắc bóng
92
Quả ném biên
814
Cắt bóng
136
Tạt bóng thành công
38
Chuyền dài
3231
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.822.4
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
63 37
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T2 H10 B8T8 H10 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H7 B2T2 H7 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Austria Lustenau (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
SV Ried (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Austria Lustenau
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Domenik Schierl Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 20/37 | 0 | |||
| 11Dominik Weixelbraun Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 2/1 | 7/11 | 2 | ||
| 29Niklas Pertlwieser Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 25/30 | 3 | |||
| 3Danilo Soares Hậu vệ trái | 7.2 | 1 | 0/0 | 21/24 | 4 | 🟨 | |
| 19Sacha Delaye Tiền vệ tấn công | 6.9 | 3/2 | 13/21 | 1 | |||
| 8Dion Kacuri Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 42/50 | 2 | |||
| 20Lord Afrifa Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 19/19 | 4 | |||
| 31Matthias Maak Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 24/28 | 2 | |||
| 24Seydou Diarra Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 22/28 | 2 | 🟨 | ||
| 7Fabian Gmeiner Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 11/15 | 1 | |||
| 14Precious Benjamin Trung phong | 6.2 | 2/0 | 8/8 | 0 | |||
| 39Antonio Verinac (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 2/6 | 0 | |||
| 15Emmanuel Chukwu (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 9Lenn Jastremski (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 23Pius Grabher (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 17Albin Gashi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
SV Ried
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Lukas Malicsek Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 38/41 | 1 | |||
| 10Jussef Nasrawe Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 2/1 | 23/28 | 0 | ||
| 12Ante Bajic Tiền vệ phải | 7.3 | 1 | 1/0 | 22/31 | 2 | ||
| 11Jaedin Rhodes Tiền vệ tấn công | 7.2 | 3/1 | 19/23 | 1 | |||
| 28Samuel Chukwudi Trung vệ | 7.1 | 4/2 | 36/39 | 1 | |||
| 22Stefan Schwab Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 44/52 | 1 | |||
| 6Moegamat Yusuf Maart Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 50/54 | 0 | |||
| 30Oliver Steurer Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 51/55 | 1 | |||
| 7Oliver Sorg Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 26/29 | 2 | |||
| 1Andreas Leitner Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 20/27 | 0 | |||
| 47Evan Eghosa Aisowieren Tiền vệ tấn công | 6.7 | 4/2 | 6/9 | 0 | |||
| 18Fabian Rossdorfer (dự bị) Tiền vệ trái | 7 | 2/0 | 15/18 | 0 | 🟨 | ||
| 19Tobias Lund Jensen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 6/7 | 0 | 🟨 | ||
| 9Niama Sissoko (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 8Martin Rasner (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 26Jonas Mayer (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Austria Lustenau | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | 1912-5-5 |
| Reichshof stadion | Sân nhà | Keine Sorgen Arena |
| 8800 | Sức chứa | 7000 |
| Markus Mader | HLV | Mario Despotovic |
| Lustenau | Khu vực | Ried im Innkreis |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.47 | 3.18 | 2.47 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 0.88 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.18 | 2.20 ↓ | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.50 | 0.81 | 2.25 | 1.03 | 0.95 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.75 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.58 | 0.79 | 2.25 | 1.05 | 0.94 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.35 | 2.70 | 0.72 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 19.32 ↑ | 1.07 ↓ | 11.09 ↑ | 6.35 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.58 | 0.79 | 2.25 | 1.05 | 0.94 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 3.30 | 2.57 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.62 | 3.12 | 2.50 | 0.83 | 2.25 | 1.05 | 1.00 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.07 | 2.64 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.40 ↑ | 5.00 ↑ | 2.75 | 0.10 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.65 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.72 | 3.26 | 2.59 | 0.79 | 2.25 | 1.03 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 12.17 ↑ | 1.15 ↓ | 8.32 ↑ | 3.97 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.58 | 3.10 | 2.37 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.97 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.80 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.50 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.75 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 6.51 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.70 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 0.40 ↓ | 3.50 | 1.70 ↑ | 0.73 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Austria Lustenau | 0 | 0 | 0 | 2 |
| SV Ried | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).