Kết quả bóng đá trận Austria Lustenau vs Rheindorf Altach, 22:00 ngày 19/09/2026
Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 19/09/2026
Austria Lustenau 2 Kết thúc HT 2-0 0
Rheindorf Altach
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Austria Lustenau | Phút | |
| Anilson | 7' | |
| ▲ Fabian Gmeiner ▼ | 29' ⇄ | |
| Lord Afrifa | 31' | |
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| Verinac A. (Kiến tạo: Seydou Diarra) 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| D.Weixelbraun (Kiến tạo: Antonio Verinac) 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 18 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 12 |
Chủ = Austria Lustenau · Khách = Rheindorf Altach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Austria Lustenau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 7 (39%) |
Bảng xếp hạng
Austria Lustenau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 16 | 6 | 6 | 40 | 26 | 54 | 1 |
| Sân nhà | 14 | 10 | 3 | 1 | 22 | 9 | 33 | 1 |
| Sân khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 18 | 17 | 21 | 3 |
Rheindorf Altach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 23 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 14 | 10 | 20 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 13 | 9 | 10 |
Đội hình
Austria Lustenau
Rheindorf Altach
27Domenik Schierl3Soares D. T.18Robin Voisine21Anilson29Pertlwieser N.8Kacuri D.11D.Weixelbraun20Lord Afrifa24Seydou Diarra39Verinac A.19Delaye S.1Stojanovic D.17Jager L.23Zech B.27F.Milojević6Demaku V.8Bahre M.29Niehoff N.37B.Böckle10O.Diawara18P.Greil28Massombo Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Soares D. T.
- 8Kacuri D.
- 11D.Weixelbraun⚽ Ghi bàn 45'
- 18Robin Voisine
- 19Delaye S.
- 20Lord Afrifa🟨 Thẻ vàng 31'
- 21Anilson🟨 Thẻ vàng 7'
- 24Seydou Diarra🎯 Kiến tạo 36'
- 27Domenik Schierl
- 29Pertlwieser N.
- 39Verinac A.⚽ Ghi bàn 36' · 🎯 Kiến tạo 45'
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
20
Sút bóng
76
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
184168
TL chuyền bóng thành công
71%70%
Phạm lỗi
80
Việt vị
06
Cứu thua
20
Quả ném biên
105
Chuyền dài
139
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Austria Lustenau (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Rheindorf Altach (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Austria Lustenau | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | 1929 |
| Reichshof stadion | Sân nhà | Cashpoint Arena |
| 8800 | Sức chứa | 8500 |
| Markus Mader | HLV | Ognjen Zaric |
| Lustenau | Khu vực | Altach |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.67 | 3.52 | 2.14 | 0.75 | 2.50 | 0.97 | 0.84 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.93 ↑ | 3.53 ↑ | 2.00 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.97 | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.28 | 0.97 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | 0.97 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.45 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.88 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.55 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.15 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.88 | 3.45 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.88 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.55 | 2.23 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.89 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 3.26 | 2.19 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.76 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 301.00 ↑ | 8.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.82 | 3.50 | 2.31 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.04 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.27 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Austria Lustenau | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Rheindorf Altach | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).