Kết quả bóng đá trận Austin FC vs Puebla, 08:10 ngày 10/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 08:10 ngày 10/08/2026
Austin FC 3 Kết thúc HT 3-0 0
Puebla
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Địa điểm: Q2 Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Austin FC
Puebla
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jon Freemon
⚽ BÀN THẮNG - Myrto Uzuni 1-0
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Myrto Uzuni 2-0, kiến tạo: Christian Ramirez
9'
🟨 Thẻ vàng - Luifer Hernandez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joseph Yeramid Rosales Erazo (chân trái) — bị chặn
14'
🟨 Thẻ vàng - Sergio Sanabria
16'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Christian Ramirez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Svatok (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Almada (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Joseph Yeramid Rosales Erazo
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Myrto Uzuni 3-0, kiến tạo: Facundo Torres
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Guilherme Biro Trindade Dubas (chân trái) — bị chặn
42'
🚩 Việt vị
42'
🚩 Việt vị
44'
🟨 Thẻ vàng - Alberto Herrera
45'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
🔁 Thay người: vào Ilie Sanchez Farres, ra Owen Wolff
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Almada (đánh đầu) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alberto Baltazar Agraz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (chân trái) — chệch khung thành
55'
🔁 Thay người: vào Mathias Tomas, ra Alberto Herrera
55'
🔁 Thay người: vào Emiliano Gomez Dutra, ra Omar Fernando Moreno Villegas
🔁 Thay người: vào Przemyslaw Placheta, ra Facundo Torres
🔁 Thay người: vào Jayden Nelson, ra Oleksandr Svatok
🔁 Thay người: vào Brendan Hines-Ike, ra Joseph Yeramid Rosales Erazo
🎯 Dứt điểm - Jayden Nelson (chân trái) — bị chặn
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Villa Dominguez (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ilie Sanchez Farres (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🟨 Thẻ vàng - Mathias Tomas
🔁 Thay người: vào Brandon Vazquez, ra Christian Ramirez
80'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
82'
🔁 Thay người: vào Alejandro Organista Orozco, ra Carlos Alberto Baltazar Agraz
82'
🔁 Thay người: vào Iker Moreno, ra Lucas Camilo
83'
🎯 Dứt điểm - Iker Moreno (chân phải) — bị chặn
84'
⛳ Phạt góc
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Organista Orozco (chân phải) — bị chặn
87'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Fernando Monarrez Ochoa (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🔁 Thay người: vào Bryan Eduardo Garnica Cortez, ra Kevin Velasco
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Besard Sabovic (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mathias Tomas (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Austin FC | Phút | |
| Myrto Uzuni 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Myrto Uzuni(Assists:Christian Ramirez) (Kiến tạo: Christian Ramirez) 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 9' | Luifer Hernandez | |
| 14' | Sergio Sanabria | |
| Joseph Yeramid Rosales Erazo | 28' | |
| Myrto Uzuni(Assists:Facundo Torres) (Kiến tạo: Facundo Torres) 3 - 0 ⚽ | 34' | |
| 44' | Alberto Herrera | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ Ilie Sanchez Farres ▼ Owen Wolff | 46' ⇄ | |
| 55' ⇄ | ▲ Mathias Tomas ▼ Alberto Herrera | |
| 55' ⇄ | ▲ Emiliano Gomez Dutra ▼ Omar Fernando Moreno Villegas | |
| ▲ Przemyslaw Placheta ▼ Ervin Torres | 62' ⇄ | |
| ▲ Jayden Nelson ▼ Oleksandr Svatok | 62' ⇄ | |
| ▲ Brendan Hines-Ike ▼ Joseph Yeramid Rosales Erazo | 62' ⇄ | |
| 78' | Mathias Tomas | |
| ▲ Brandon Vazquez ▼ Christian Ramirez | 78' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Alejandro Organista Orozco ▼ Carlos Alberto Baltazar Agraz | |
| 82' ⇄ | ▲ Iker Moreno ▼ Lucas Camilo | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Bryan Eduardo Garnica Cortez ▼ Kevin Velasco | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 10 | 23 |
| Điểm | 4 | 3 | 16 | 13 |
Chủ = Austin FC · Khách = Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Austin FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 10 (31%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích gần đây — Austin FC
TBBTTBBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | Austin FC | -0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Houston Dynamo | 3-0 (3-0) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Austin FC | 3-1 (1-1) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Austin FC | 4-0 (0-0) | Sporting Jax | - | - | T |
| 03/07/26 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | - | - | B |
| 24/05/26 | St. Louis City | 3-0 (1-0) | Austin FC | -0.75 | 3 | B |
| 17/05/26 | Austin FC | 1-2 (1-0) | Sporting Kansas City | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | Austin FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Minnesota United FC | 2-2 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Austin FC | 2-0 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Houston Dynamo | 0 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | San Jose Earthquakes | 5-1 (0-1) | Austin FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Austin FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Louisville City FC | 2-1 (2-0) | Austin FC | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | Austin FC | -1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Austin FC | 0-0 (0-0) | Los Angeles FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Austin FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Charlotte FC | 3-1 (1-1) | Austin FC | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Puebla
BHBTTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Portland Timbers | 5-2 (4-1) | Puebla | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Puebla | 1-1 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | Puebla | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | FC Juarez | 0-1 (0-1) | Puebla | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Atlas | 3-4 (0-0) | Puebla | - | - | T |
| 05/07/26 | Pachuca | 3-1 (0-0) | Puebla | - | - | B |
| 01/07/26 | Puebla | 3-1 (0-0) | Tlaxcala | - | - | T |
| 25/04/26 | Puebla | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Monterrey | 2-1 (2-1) | Puebla | -1.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (2-0) | Puebla | -1.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Puebla | 0-1 (0-0) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Puebla | 1-1 (0-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Santos Laguna | 2-1 (0-0) | Puebla | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Puebla | 0-0 (0-0) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Pachuca | 2-1 (0-0) | Puebla | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Puebla | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Puebla | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Puebla | 0-4 (0-1) | Club America | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Puebla | 2-3 (2-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Club Tijuana | 0-0 (0-0) | Puebla | -0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Austin FC
Puebla
1CBrad Stuver5Oleksandr Svatok17Jon Gallagher29Guilherme Biro Trindade Dubas30Joseph Yeramid Rosales Erazo14Besard Sabovic38Ervin Torres10Myrto Uzuni11Facundo Torres21Christian Ramirez33Owen Wolff33CJesus Rodriguez5Facundo Ezequiel Almada7Fernando Monarrez Ochoa15Oscar Eduardo Villa Dominguez34Lucas Camilo3Alberto Herrera21Sergio Sanabria8Omar Fernando Moreno Villegas22Carlos Alberto Baltazar Agraz26Kevin Velasco9Luifer Hernandez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4222
- 1Brad Stuver C7.4
- 5Oleksandr Svatok▼ Rời sân 62'6.9
- 10Myrto Uzuni⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 34'9.9
- 11Facundo Torres🎯 Kiến tạo 34'7.1
- 14Besard Sabovic6.9
- 17Jon Gallagher7
- 21Christian Ramirez🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 78'6.8
- 29Guilherme Biro Trindade Dubas8.1
- 30Joseph Yeramid Rosales Erazo🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 62'6.5
- 33Owen Wolff▼ Rời sân 46'7.2
- 38Ervin Torres▼ Rời sân 62'7
Khách · 4231
- 3Alberto Herrera🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 55'6.1
- 5Facundo Ezequiel Almada6.8
- 7Fernando Monarrez Ochoa6.4
- 8Omar Fernando Moreno Villegas▼ Rời sân 55'6.4
- 9Luifer Hernandez🟨 Thẻ vàng 9'6.1
- 15Oscar Eduardo Villa Dominguez6.9
- 21Sergio Sanabria🟨 Thẻ vàng 14'6.8
- 22Carlos Alberto Baltazar Agraz▼ Rời sân 82'6.2
- 26Kevin Velasco▼ Rời sân 90+1'6.1
- 33Jesus Rodriguez C5.9
- 34Lucas Camilo▼ Rời sân 82'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
51
Tấn công
6793
Tấn công nguy hiểm
2651
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
453392
TL chuyền bóng thành công
90%85%
Phạm lỗi
1015
Việt vị
11
Cứu thua
12
Tắc bóng
1014
Quả ném biên
1416
Cắt bóng
54
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
1326
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.850.55
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Austin FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Puebla (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Austin FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO
Puebla (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Austin FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Myrto Uzuni Tiền đạo cánh trái | 9.9 | 3 | 3/3 | 30/32 | 2 | ||
| 29Guilherme Biro Trindade Dubas Hậu vệ trái | 8.1 | 1/0 | 63/67 | 6 | |||
| 1Brad Stuver Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 22/28 | 0 | |||
| 33Owen Wolff Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 22/23 | 1 | |||
| 11Facundo Torres Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 1/0 | 33/41 | 1 | ||
| 17Jon Gallagher Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 43/48 | 1 | |||
| 38Ervin Torres Hậu vệ | 7 | 0/0 | 26/29 | 2 | |||
| 5Oleksandr Svatok Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 34/35 | 2 | |||
| 14Besard Sabovic Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/1 | 45/48 | 1 | |||
| 21Christian Ramirez Trung phong | 6.8 | 1 | 1/1 | 12/15 | 1 | ||
| 30Joseph Yeramid Rosales Erazo Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 21/22 | 0 | 🟨 | ||
| 7Jayden Nelson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/0 | 7/11 | 3 | |||
| 6Ilie Sanchez Farres (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 26/28 | 1 | |||
| 4Brendan Hines-Ike (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 77Przemyslaw Placheta (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 9Brandon Vazquez (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Puebla
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Oscar Eduardo Villa Dominguez Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 45/48 | 4 | |||
| 5Facundo Ezequiel Almada Trung vệ | 6.8 | 2/1 | 45/52 | 2 | |||
| 21Sergio Sanabria Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 33/35 | 5 | 🟨 | ||
| 8Omar Fernando Moreno Villegas Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 7Fernando Monarrez Ochoa Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 32/39 | 3 | |||
| 22Carlos Alberto Baltazar Agraz Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 20/20 | 1 | |||
| 26Kevin Velasco Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 27/32 | 1 | |||
| 3Alberto Herrera Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 20/25 | 1 | 🟨 | ||
| 9Luifer Hernandez Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 8/10 | 0 | 🟨 | ||
| 33Jesus Rodriguez Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 34Lucas Camilo Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 22/26 | 2 | |||
| 12Iker Moreno (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 13/13 | 0 | |||
| 10Mathias Tomas (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 22/25 | 1 | 🟨 | ||
| 11Emiliano Gomez Dutra (dự bị) Hộ công | 6.4 | 0/0 | 10/17 | 1 | |||
| 24Alejandro Organista Orozco (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 27Bryan Eduardo Garnica Cortez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Austin FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Q2 Stadium | Sân nhà | Estadio Cuauhtemoc |
| 0 | Sức chứa | 42600 |
| Nico Estevez | HLV | Hernan Cristante |
| Khu vực | PUEBLA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 3.60 | 3.24 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 1.06 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.10 ↑ | 5.10 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.80 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.99 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.60 | 0.99 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.85 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.30 ↑ | 73.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.30 | 4.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 4.00 | 3.85 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.60 ↑ | 76.77 ↑ | 5.24 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.85 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.30 ↑ | 74.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 4.00 | 3.80 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.76 | 3.68 | 3.82 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.67 | 3.70 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 42.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 4.00 | 4.30 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.86 | 4.03 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.04 ↑ | 13.45 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.83 | 3.45 | 3.35 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.70 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 29.00 ↑ | 4.15 ↑ | 3.75 | 0.11 ↓ | 1.76 ↑ | 3.25 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.70 | 3.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 4.30 | 3.98 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.33 | 0.00 | 2.05 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.69 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.90 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Austin FC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Puebla | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).