Kết quả bóng đá trận Austin FC vs Puebla, 08:10 ngày 10/08/2026

North Central America Leagues Cúp · 08:10 ngày 10/08/2026
Austin FC
3 Kết thúc HT 3-0 0
Puebla
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 8
Địa điểm: Q2 Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

Austin FCPuebla
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jon Freemon
BÀN THẮNG - Myrto Uzuni 1-0
4'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — vào lưới
4'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — vào lưới
7'
BÀN THẮNG - Myrto Uzuni 2-0, kiến tạo: Christian Ramirez
7'
9'
🟨 Thẻ vàng - Luifer Hernandez
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Joseph Yeramid Rosales Erazo (chân trái) — bị chặn
12'
14'
🟨 Thẻ vàng - Sergio Sanabria
16'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Christian Ramirez (chân phải) — bị cản phá
18'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Svatok (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
25'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Almada (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Joseph Yeramid Rosales Erazo
28'
Phạt góc
33'
Phạt góc
34'
BÀN THẮNG - Myrto Uzuni 3-0, kiến tạo: Facundo Torres
34'
🎯 Dứt điểm - Myrto Uzuni (chân phải) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Biro Trindade Dubas (chân trái) — bị chặn
34'
42'
🚩 Việt vị
42'
🚩 Việt vị
44'
🟨 Thẻ vàng - Alberto Herrera
45'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (3-0)
🔁 Thay người: vào Ilie Sanchez Farres, ra Owen Wolff
46'
48'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Almada (đánh đầu) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alberto Baltazar Agraz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Torres (chân trái) — chệch khung thành
53'
55'
🔁 Thay người: vào Mathias Tomas, ra Alberto Herrera
55'
🔁 Thay người: vào Emiliano Gomez Dutra, ra Omar Fernando Moreno Villegas
🔁 Thay người: vào Przemyslaw Placheta, ra Facundo Torres
62'
🔁 Thay người: vào Jayden Nelson, ra Oleksandr Svatok
62'
🔁 Thay người: vào Brendan Hines-Ike, ra Joseph Yeramid Rosales Erazo
62'
🎯 Dứt điểm - Jayden Nelson (chân trái) — bị chặn
63'
64'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Villa Dominguez (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Ilie Sanchez Farres (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
78'
🟨 Thẻ vàng - Mathias Tomas
🔁 Thay người: vào Brandon Vazquez, ra Christian Ramirez
78'
80'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
81'
82'
🔁 Thay người: vào Alejandro Organista Orozco, ra Carlos Alberto Baltazar Agraz
82'
🔁 Thay người: vào Iker Moreno, ra Lucas Camilo
83'
🎯 Dứt điểm - Iker Moreno (chân phải) — bị chặn
84'
Phạt góc
85'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Organista Orozco (chân phải) — bị chặn
87'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Fernando Monarrez Ochoa (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🔁 Thay người: vào Bryan Eduardo Garnica Cortez, ra Kevin Velasco
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Besard Sabovic (chân phải) — bị cản phá
90+2'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Mathias Tomas (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
90+5'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Austin FC Phút Puebla
Myrto Uzuni 1 - 0 4'
Myrto Uzuni(Assists:Christian Ramirez) (Kiến tạo: Christian Ramirez) 2 - 0 7'
9' Luifer Hernandez
14' Sergio Sanabria
Joseph Yeramid Rosales Erazo 28'
Myrto Uzuni(Assists:Facundo Torres) (Kiến tạo: Facundo Torres) 3 - 0 34'
44' Alberto Herrera
HT 3-0
▲ Ilie Sanchez Farres ▼ Owen Wolff46'
55' ▲ Mathias Tomas ▼ Alberto Herrera
55' ▲ Emiliano Gomez Dutra ▼ Omar Fernando Moreno Villegas
▲ Przemyslaw Placheta ▼ Ervin Torres62'
▲ Jayden Nelson ▼ Oleksandr Svatok62'
▲ Brendan Hines-Ike ▼ Joseph Yeramid Rosales Erazo62'
78' Mathias Tomas
▲ Brandon Vazquez ▼ Christian Ramirez78'
82' ▲ Alejandro Organista Orozco ▼ Carlos Alberto Baltazar Agraz
82' ▲ Iker Moreno ▼ Lucas Camilo
90+1' ▲ Bryan Eduardo Garnica Cortez ▼ Kevin Velasco
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 10 11
Bại 12 45
Ghi bàn 45 1618
Mất bàn 48 1023
Điểm 43 1613

Chủ = Austin FC · Khách = Puebla

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Austin FC (32)Hiệp 1 / Cả trậnPuebla (10)
3 (9%)Thắng/Thắng2 (20%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (10%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (19%)Hòa/Thắng2 (20%)
6 (19%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (9%)Hòa/Bại3 (30%)
10 (31%)Bại/Bại2 (20%)

Thành tích gần đây — Austin FC

TBBTTBBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup07/08/26Austin FC2-0 (2-0)Club Tijuana6-8+0.252.75T
MLS02/08/26Colorado Rapids1-0 (0-0)Austin FC11-0-0.753B
MLS26/07/26Houston Dynamo3-0 (3-0)Austin FC1-6-0.752.75B
MLS23/07/26Austin FC3-1 (1-1)Seattle Sounders4-4-0.52.75T
INT CF09/07/26Austin FC4-0 (0-0)Sporting Jax---T
INT CF03/07/26Austin FC0-1 (0-1)Queretaro FC---B
MLS24/05/26St. Louis City3-0 (1-0)Austin FC2-2-0.753B
MLS17/05/26Austin FC1-2 (1-0)Sporting Kansas City3-7+1.253.25B
MLS14/05/26San Diego FC5-0 (2-0)Austin FC6-3-0.753.25B
MLS11/05/26Minnesota United FC2-2 (0-1)Austin FC3-4-0.752.75H
MLS04/05/26Austin FC2-0 (0-0)St. Louis City4-602.75T
MLS26/04/26Austin FC2-0 (2-0)Houston Dynamo3-502.5T
MLS23/04/26San Jose Earthquakes5-1 (0-1)Austin FC14-1-0.752.75B
MLS19/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Austin FC6-5-0.52.5H
USA CUP15/04/26Louisville City FC2-1 (2-0)Austin FC9-702.5B
MLS12/04/26Austin FC1-2 (0-1)Los Angeles Galaxy6-502.75B
MLS05/04/26Inter Miami CF2-2 (1-1)Austin FC7-3-13H
MLS22/03/26Austin FC0-0 (0-0)Los Angeles FC5-4-0.52.5H
MLS15/03/26Real Salt Lake2-1 (1-1)Austin FC7-4-0.252.5B
MLS08/03/26Charlotte FC3-1 (1-1)Austin FC12-3-0.52.5B

Thành tích gần đây — Puebla

BHBTTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup07/08/26Portland Timbers5-2 (4-1)Puebla5-6-0.53.25B
MEX D101/08/26Puebla1-1 (1-0)Chivas Guadalajara1-7-0.52.75H
MEX D122/07/26CDSyC Cruz Azul2-1 (1-1)Puebla7-3-1.52.75B
MEX D118/07/26FC Juarez0-1 (0-1)Puebla5-7-0.752.75T
INT CF11/07/26Atlas3-4 (0-0)Puebla---T
INT CF05/07/26Pachuca3-1 (0-0)Puebla---B
INT CF01/07/26Puebla3-1 (0-0)Tlaxcala---T
MEX D125/04/26Puebla1-2 (1-0)Queretaro FC3-1202.5B
MEX D122/04/26Monterrey2-1 (2-1)Puebla3-4-1.253B
MEX D119/04/26Chivas Guadalajara5-0 (2-0)Puebla9-0-1.53B
MEX D111/04/26Puebla0-1 (0-0)Club Leon7-8+0.252.75B
MEX D104/04/26Puebla1-1 (0-0)FC Juarez8-902.5H
MEX D123/03/26Santos Laguna2-1 (0-0)Puebla11-402.75B
MEX D114/03/26Puebla0-0 (0-0)Necaxa6-5+0.252.5H
MEX D108/03/26Pachuca2-1 (0-0)Puebla2-4-0.752.75B
MEX D105/03/26Puebla3-1 (1-0)Tigres UANL2-7-0.752.5T
MEX D101/03/26Atletico San Luis0-1 (0-0)Puebla4-5-0.52.5T
MEX D121/02/26Puebla0-4 (0-1)Club America3-7-0.752.25B
MEX D114/02/26Puebla2-3 (2-1)Pumas U.N.A.M.4-202.5B
MEX D107/02/26Club Tijuana0-0 (0-0)Puebla3-8-0.752.75H

Đội hình

Austin FCPuebla
1CBrad Stuver5Oleksandr Svatok17Jon Gallagher29Guilherme Biro Trindade Dubas30Joseph Yeramid Rosales Erazo14Besard Sabovic38Ervin Torres10Myrto Uzuni11Facundo Torres21Christian Ramirez33Owen Wolff33CJesus Rodriguez5Facundo Ezequiel Almada7Fernando Monarrez Ochoa15Oscar Eduardo Villa Dominguez34Lucas Camilo3Alberto Herrera21Sergio Sanabria8Omar Fernando Moreno Villegas22Carlos Alberto Baltazar Agraz26Kevin Velasco9Luifer Hernandez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4222
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
8
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
67
93
Tấn công nguy hiểm
26
51
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
15
10
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
453
392
TL chuyền bóng thành công
90%
85%
Phạm lỗi
10
15
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
10
14
Quả ném biên
14
16
Cắt bóng
5
4
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
13
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.85
0.55
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Austin FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Puebla (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Austin FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO

Puebla (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Austin FCPuebla

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Austin FCPuebla

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
03
Thắng 1
44
Hòa
67
Thua 1
54
Thua 2+
Austin FCPuebla

Austin FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Myrto Uzuni
Tiền đạo cánh trái
9.933/330/322
29Guilherme Biro Trindade Dubas
Hậu vệ trái
8.11/063/676
1Brad Stuver
Thủ môn
7.40/022/280
33Owen Wolff
Tiền vệ trung tâm
7.20/022/231
11Facundo Torres
Tiền đạo cánh phải
7.111/033/411
17Jon Gallagher
Hậu vệ phải
70/043/481
38Ervin Torres
Hậu vệ
70/026/292
5Oleksandr Svatok
Trung vệ
6.91/034/352
14Besard Sabovic
Tiền vệ trung tâm
6.91/145/481
21Christian Ramirez
Trung phong
6.811/112/151
30Joseph Yeramid Rosales Erazo
Hậu vệ trái
6.51/021/220🟨
7Jayden Nelson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.11/07/113
6Ilie Sanchez Farres (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/026/281
4Brendan Hines-Ike (dự bị)
Trung vệ
6.70/017/180
77Przemyslaw Placheta (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/04/50
9Brandon Vazquez (dự bị)
Trung phong
6.40/03/30

Puebla

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Oscar Eduardo Villa Dominguez
Hậu vệ trái
6.91/045/484
5Facundo Ezequiel Almada
Trung vệ
6.82/145/522
21Sergio Sanabria
Tiền vệ trung tâm
6.80/033/355🟨
8Omar Fernando Moreno Villegas
Tiền đạo
6.40/07/111
7Fernando Monarrez Ochoa
Tiền đạo cánh trái
6.41/032/393
22Carlos Alberto Baltazar Agraz
Tiền vệ tấn công
6.21/020/201
26Kevin Velasco
Tiền đạo
6.12/027/321
3Alberto Herrera
Tiền vệ phòng ngự
6.10/020/251🟨
9Luifer Hernandez
Tiền đạo
6.10/08/100🟨
33Jesus Rodriguez
Thủ môn
5.90/022/290
34Lucas Camilo
Tiền vệ
5.90/022/262
12Iker Moreno (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/013/130
10Mathias Tomas (dự bị)
Tiền vệ
6.51/022/251🟨
11Emiliano Gomez Dutra (dự bị)
Hộ công
6.40/010/171
24Alejandro Organista Orozco (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.41/05/80
27Bryan Eduardo Garnica Cortez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Austin FC Thông tin Puebla
Thành lập
Q2 Stadium Sân nhà Estadio Cuauhtemoc
0 Sức chứa 42600
Nico Estevez HLV Hernan Cristante
Khu vực PUEBLA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.863.603.240.923.000.801.060.750.72
Live1.46 ↓4.10 ↑5.10 ↑1.20 ↑3.500.50 ↓1.36 ↑0.250.40 ↓
EasybetsSớm1.753.603.800.993.000.790.990.750.78
Live1.05 ↓51.00 ↑251.00 ↑7.60 ↑3.500.01 ↓0.60 ↓0.001.34 ↑
VcbetSớm1.833.703.600.993.000.800.820.500.90
Live1.01 ↓51.00 ↑41.00 ↑2.60 ↑3.500.28 ↓0.55 ↓0.001.33 ↑
Mansion88Sớm1.723.603.850.883.000.880.880.750.88
Live1.02 ↓9.30 ↑73.00 ↑11.11 ↑3.500.01 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm1.704.304.100.602.501.200.750.500.95
Live1.02 ↓14.00 ↑60.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓0.90 ↑1.000.80 ↓
10BETSớm1.634.003.850.893.000.75---
Live1.02 ↓16.60 ↑76.77 ↑5.24 ↑3.500.07 ↓---
12betSớm1.723.603.850.883.000.880.880.750.88
Live1.02 ↓9.30 ↑74.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm1.764.003.800.963.000.840.970.750.85
Live1.02 ↓15.00 ↑29.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.763.683.821.003.000.801.020.750.80
Live1.02 ↓11.00 ↑36.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.65 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.813.673.701.033.000.831.040.750.84
Live1.02 ↓12.50 ↑42.00 ↑4.50 ↑3.500.10 ↓0.65 ↓0.001.29 ↑
LadbrokesSớm1.733.703.800.572.501.25---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.06 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.684.004.300.883.000.880.880.750.88
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑13.49 ↑3.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.783.864.031.013.000.791.010.750.81
Live1.22 ↓6.04 ↑13.45 ↑3.22 ↑3.500.23 ↓0.60 ↓0.001.40 ↑
HK Jockey ClubSớm1.833.453.350.922.750.780.700.251.09
Live1.03 ↓10.50 ↑29.00 ↑4.15 ↑3.750.11 ↓1.76 ↑3.250.40 ↓
BwinSớm1.713.703.800.572.501.25---
Live1.01 ↓101.00 ↑351.00 ↑0.80 ↑3.500.82 ↓---
1xBetSớm1.704.303.980.602.501.250.330.002.05
Live1.00 ↓51.00 ↑251.00 ↑3.69 ↑3.500.20 ↓0.62 ↑0.001.33 ↓
Bet 365Sớm1.753.703.901.003.000.801.000.750.80
Live1.01 ↓51.00 ↑251.00 ↑3.65 ↑3.500.18 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.753.503.800.572.501.20---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Austin FC+3/4Chưa có trận cùng mức
Puebla-3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).